05/08/2023
30 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH
가족 (gajok) - Gia đình
부모님 (bumonim) - Bố mẹ
아버지 (abeoji) - Cha
어머니 (eomeoni) - Mẹ
형 (hyeong) - Anh (của nam)
누나 (nuna) - Chị (của nam)
오빠 (oppa) - Anh (của nữ)
언니 (eonni) - Chị (của nữ)
자매 (jamae) - Chị/em gái
남동생 (namdongsaeng) - Em trai (của nam)
여동생 (yeodongsaeng) - Em gái (của nam)
손자 (sonja) - Cháu trai
손녀 (sonnyeo) - Cháu gái
사촌 (sachon) - Họ hàng (cousin)
조부모님 (jobumonim) - Ông bà
사촌 형제자매 (sachon hyeongjeamae) - Anh chị em họ
시아버지 (siaabeoji) - Dượng
시어머니 (siaeomeoni) - Mợ
이모 (imo) - Cô (chị họ)
외삼촌 (oesamchon) - Bác ngoại
조카 (joka) - Cháu (của mình)
맏이 (machi) - Cả con (con cả)
차녀 (chanye) - Con út
혼자 사는 (honja saneun) - Sống một mình
결혼 (gyeolhon) - Kết hôn
신혼부부 (sinhonbubu) - Vợ chồng mới cưới
이혼 (ihon) - Ly hôn
가정 (gajeong) - Hộ gia đình
가족 구성원 (gajok guseongwon) - Thành viên trong gia đình
가족 모임 (gajok moim) - Cuộc họp gia đình