Tự Học Từ Vựng Tiếng Hàn Mỗi Ngày

Tự Học Từ Vựng Tiếng Hàn Mỗi Ngày

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tự Học Từ Vựng Tiếng Hàn Mỗi Ngày, Educational consultant, Hanoi, Hanoi.

05/08/2023

30 TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ GIA ĐÌNH
가족 (gajok) - Gia đình
부모님 (bumonim) - Bố mẹ
아버지 (abeoji) - Cha
어머니 (eomeoni) - Mẹ
형 (hyeong) - Anh (của nam)
누나 (nuna) - Chị (của nam)
오빠 (oppa) - Anh (của nữ)
언니 (eonni) - Chị (của nữ)
자매 (jamae) - Chị/em gái
남동생 (namdongsaeng) - Em trai (của nam)
여동생 (yeodongsaeng) - Em gái (của nam)
손자 (sonja) - Cháu trai
손녀 (sonnyeo) - Cháu gái
사촌 (sachon) - Họ hàng (cousin)
조부모님 (jobumonim) - Ông bà
사촌 형제자매 (sachon hyeongjeamae) - Anh chị em họ
시아버지 (siaabeoji) - Dượng
시어머니 (siaeomeoni) - Mợ
이모 (imo) - Cô (chị họ)
외삼촌 (oesamchon) - Bác ngoại
조카 (joka) - Cháu (của mình)
맏이 (machi) - Cả con (con cả)
차녀 (chanye) - Con út
혼자 사는 (honja saneun) - Sống một mình
결혼 (gyeolhon) - Kết hôn
신혼부부 (sinhonbubu) - Vợ chồng mới cưới
이혼 (ihon) - Ly hôn
가정 (gajeong) - Hộ gia đình
가족 구성원 (gajok guseongwon) - Thành viên trong gia đình
가족 모임 (gajok moim) - Cuộc họp gia đình

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Website

Address

Hanoi
Hanoi