ESL4U

ESL4U

Share

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from ESL4U, Education Website, Hanoi.

IEC Education với sứ mệnh góp phần đưa tiếng Anh trở thành công cụ giao tiếp và học tập cho thế hệ trẻ Việt Nam, mở ra cơ hội học tập & việc làm trong tương lai !

27/04/2026

👉 Học tiếng Anh không khó…
Khó là hiểu người ta đang nói cái gì 😆

24/04/2026

Người ta có đôi có cặp, còn mình thì vẫn "on the shelf..." 🥹


theo dõi

23/04/2026

🇻🇳 THÔNG BÁO LỊCH NGHỈ LỄ GIỖ TỔ HÙNG VƯƠNG, 30/4 & 1/5

💌 Tháng Tư về mang theo những dấu mốc thiêng liêng của dân tộc - khi mỗi người Việt cùng hướng về cội nguồn và tự hào về hành trình dựng xây, bảo vệ đất nước. Trong không khí trang trọng và ý nghĩa ấy, IEC Education xin trân trọng thông báo lịch nghỉ lễ như sau:

📅 Giỗ Tổ Hùng Vương: Nghỉ Thứ Hai, ngày 27/04/2026 (nghỉ bù)

📅 Ngày Giải phóng miền nam 30/4 và Quốc tế Lao động 1/5:
👉 Thời gian nghỉ: Từ Thứ Ba (28/04/2026) đến hết Chủ Nhật (03/05/2026)
👉 Làm việc trở lại: Thứ Hai (04/05/2026)

💬 Trong thời gian nghỉ lễ, Quý Phụ huynh và Học viên vui lòng liên hệ qua fanpage để được hỗ trợ sớm nhất.

🌷 Kính chúc Quý Phụ huynh và các bạn học viên một kỳ nghỉ trọn vẹn - an lành - ý nghĩa, tận hưởng những khoảnh khắc sum vầy bên gia đình và người thân!


theo dõi

22/04/2026

[Idiom] Thick as thieves = cực thân / thân như anh em chí cốt 👀

Ex: Even after the argument, they’re still thick as thieves.
(Dù cãi nhau, họ vẫn thân nhau như thường.)


theo dõi

21/04/2026

👉 Sitting pretty = đang ở vị thế rất thuận lợi (thường về tiền bạc, công việc hoặc cơ hội)
✨ Khi bạn có lợi thế rõ ràng, mọi thứ đang đi đúng hướng, đó chính là lúc bạn đang “sitting pretty”

🦁 Ex: After reclaiming the throne, Simba is sitting pretty as the rightful king of the Pride Lands.
→ Sau khi giành lại ngai vàng, Simba đang ở vị thế rất thuận lợi/vững vàng với tư cách là vị vua hợp pháp.


theo dõi

20/04/2026

🐟 Fishy (adjective): seeming or likely to be wrong, illegal, or dishonest

Ex: There's something fishy going on here.
(Có gì đó đáng ngờ đang diễn ra ở đây.)


theo dõi

17/04/2026

👉 Burn (your) bridges = tự cắt đứt mối quan hệ / phá hỏng cơ hội quay lại trong tương lai

📌 Thường dùng khi ai đó rời đi theo cách tiêu cực (cãi nhau, nói xấu, hành xử thiếu chuyên nghiệp…)

✨ Ví dụ:
→ Try not to burn bridges - you never know when you’ll need those connections again.
(Cố gắng đừng phá hỏng các mối quan hệ - bạn không bao giờ biết khi nào mình cần đến chúng.)


theo dõi

16/04/2026

💰 Nhiều khi mới tới giữa tháng đã "broke" gòi 🫠
Ex: I'm always broke by the end of the month.


theo dõi

15/04/2026

✨ Burn out = kiệt sức (vì làm việc/học tập quá sức trong thời gian dài)
Ví dụ:
Students often burn out before exams if they don’t take breaks.
(Học sinh dễ bị kiệt sức trước kỳ thi nếu không nghỉ ngơi hợp lý.)

💡 Nhắc nhẹ: Mùa thi đang tới, học chăm là tốt, nhưng đừng quên nghỉ ngơi để tránh “burn out” nha các bạn 😊


theo dõi

14/04/2026

Phương Anh lên kiểm tra bài cũ, Phương Anh lau bảng, Phương Anh đi xin phấn, Phương Anh cầm tô cơm ra cổng trường gặp cô, Phương Anh…..🐔


theo dõi

13/04/2026

[Idiom] Save for a rainy day = Tiết kiệm cho những lúc cần thiết sau này
💡 Example: You should save some money for a rainy day.


theo dõi

10/04/2026

“Break” không chỉ là “phá vỡ” đâu nhé! 👀

Cùng một động từ nhưng khi đi với các cụm khác nhau lại mang những ý nghĩa hoàn toàn khác 👇
👉 Break the ice – phá vỡ sự ngại ngùng ban đầu
👉 Break the rules – vi phạm quy tắc
👉 Break a habit – từ bỏ thói quen (xấu)
👉 Break the news – báo tin (thường là tin không vui)

💡 Đừng học từ đơn lẻ, hãy học cả “collocations” để nâng cấp vốn từ vựng mỗi ngày nha 😊


theo dõi

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address


Hanoi
10000