07/12/2025
🎧 Lyric of the Day:
“I hope you’re happy, but don’t be happier.”
— Olivia Rodrigo
Bạn có hiểu hết ý nghĩa của câu hát này không? 👀
Hãy comment bên dưới xem bạn hiểu thế nào trước khi đọc giải thích nha! 💬👇
07/12/2025
Mỗi series sẽ mang một cảm xúc – một màu sắc – một playlist riêng 💫🥰
Coming soon.....
25/03/2024
"Thấy em nghiêng nghiêng cười trong đôi mắt tròn
Và thế giới cũng nghiêng theo đôi bàn chân em" 🌻😊
Bạn cũng có thể trở thành một phần của dự án:
📍Truy cập vào trang chủ dự án:https://suakunchoem.idp.vn/
📍Điền tên & nhận ngay Thư cảm ơn siêu đáng yêu từ các em nhỏ vùng cao.
📍Chia sẻ Thư cảm ơn kèm hashtag
02/04/2023
học thui nào sắp thi rùi các đồng chí oiiii 🥰🥰
IDIOMS TRÚNG TỦ CHO KÌ THI THPG QG 2023 - BUỔI SỐ 4
(Toàn là các cụm siêu hay siêu sịn thôi. Các em 2k6 cần một lộ trình với tài liệu và bải giảng siêu xịn thì đừng chần chờ vào team CEMA nha)
1. Rest on one's laurels = an phận thủ thường, ngủ quên trên chiến thắng
2. Go in one ear and out the other = quên ngay, không nhớ gì
3. No end in sight = không có hồi kết
4. As a rule of thumb = dựa theo kinh nghiệm trước đây
5. Fall off the radar = bị lãng quên
6. Waiting for the other shoe to drop = chờ 1 tin xấu nào đó xảy ra
7. Roll up my sleeves = xắn tay lên để làm việc gì
8. No holds barred" = không có giới hạn, không luật lệ gì cả
9. The gravy train = kiếm tiền nhanh, bất chính
10. On the verge of doing sth =sắp làm một việc gì, trước nguy cơ
11. Rack one’s brain = động não, nghĩ nát óc
12. In the long run = về lâu về dài
13. Add fuel to the fire = thêm dầu vào lửa
14. A slip of the tongue = lỡ lời
15. Fight to the bitter end = "tranh đấu tới cùng"
16. Canary in the coal mine = làm chuột bạch
17. The final nail in the coffin = mối nguy hiểm cuối cùng
18. Drive someone up the wall = làm ai phát điên
19. Tit for tat = ăn miếng trả miếng
20. To be a hard nut to crack = vấn đề hóc búa, khó giải quyết
21. To drive a hard bargain = cò kè bớt một thêm hai
22. Red tape = thói quan liêu, thủ tục rườm rà.
23. Bring someone to his/her knees = đánh bại, khuất phục, khiến ai đó điêu đứng
24. Sweep (sth) under the carpet = che dấu 1 thứ gì đó
25. Bury one's head in the sand = né tránh sự thật, làm ngơ
26. Get on the bandwagon = ủng hộ, chạy theo phong trào
27. To be in the soup = lâm vào tình cảnh khó khăn
28. Burst a blood vessel = tức điên lên
29. Wet behind the ears = miệng còn hôi sữa, quá non nớt
30. Right off the bat = ngay lập tức, không chậm trễ
31. Rat race = cuộc sống bon chen
32. Flog/beat a dead horse = uổng phí công sức
33. To eat one's heart out = héo hon, mòn mỏi vì thèm muốn, ganh tị
34. Lie through one's teeth = nói dối một cách trắng trợn
35. Bark up the wrong tree = phạm sai lầm
36. Hanging by a thread = ngàn cân treo sợi tóc
37. Throw in the towel = chấp nhận thất bại
38. Call the shots = điều khiển, chịu trách nhiệm
39. Apple of discord = mối bất hòa
40. Down the drain = beat /plough the air: Công cốc, đổ xông đổ bể