10/05/2026
COLLOCATION VỀ THỜI TIẾT (WEATHER) - PHẦN 1
Bản gốc:
It’s great here. Have had (1) unbroken sunshine ever since we arrived. We’re having a wonderful time – though in the middle of the day it’s just too (2) scorching hot to do anything but lie on the beach (3) soaking up the sunshine. This is the life!
Bản dịch:
Thời tiết ở đây thật tuyệt. Từ khi chúng tôi đến đã có (1) nắng liên tục. Chúng tôi đang có khoảng thời gian tuyệt vời – mặc dù vào giữa trưa thì trời (2) nóng như thiêu đốt đến nỗi chẳng thể làm gì ngoài nằm trên bãi biển (3)tắm nắng. Đúng là cuộc sống!
Từ vựng:
1) unbroken sunshine: only sunshine, no clouds in the sky (chỉ có nắng, không có mây)
VD: We had unbroken sunshine all day, so we went to the beach.
(Cả ngày trời nắng liên tục, nên chúng tôi đã đi biển.)
2) scorching hot: extremely hot (nóng như thiêu đốt)
VD: It was scorching hot at noon, so we stayed inside.
(Buổi trưa trời nóng như thiêu đốt, nên chúng tôi ở trong nhà.)
3) soaking up the sunshine: enjoying the sunshine (tắm nắng, tận hưởng ánh nắng)
VD: Many people were lying on the sand, soaking up the sunshine.
→ Nhiều người đang nằm trên cát, tận hưởng ánh nắng.
Đoạn văn ngắn với 3 từ vựng trên:
VD: There was (1) unbroken sunshine during our holiday. It was (2) scorching hot in the afternoon, but we still enjoyed (3) soaking up the sunshine on the beach.
(Kỳ nghỉ của chúng tôi có nắng liên tục. Buổi chiều trời nóng như thiêu đốt, nhưng chúng tôi vẫn thích tắm nắng trên bãi biển.)