Bài 26: Làm quen các loại trang sức bằng tiếng anh: Torque - Necklace - Earrings - Ring - Bracelet - Anklet
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày🥰
Bé Khám Phá Tiếng Anh
VUI HỌC TIẾNG ANH CÙNG CON 👨👩👧
🌱Nơi tiếng Anh bắt đầu từ những câu chuyện nhỏ! 🌱
Cùng mẹ và bé học giao tiếp tự nhiên qua các tình huống đời thường ✨
Bài 25: Làm quen các con vật trong sở thú bằng tiếng anh: Parrot - Tiger - Peacock - Monkey - Crocodile- Elephant
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày 🥰
Bài 24: Làm quen các phụ kiện thường ngày bằng tiếng anh: Headphones - Earphones - Earbuds - Watch - Clock - Purse - Wallet
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày 🥰
Bài 23: Làm quen các loại cảm xúc bằng tiếng anh: Curious - Confused - Proud - Shy - Bored
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày 🥰
Bài 21: Làm quen các loại nhà ở bằng tiếng anh: Apartment - Villa - Masion - Castle - Hut
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày 🥰
Bài 20: Gọi tên các thiết bị sạc điện bằng tiếng Anh: Power Bank - Cable - Charger - Outlet - Power strip - Switch - Battery
Học tiếng Anh cùng con mỗi ngày 🥰
Bài 20: Làm quen các loại trang phục bằng tiếng anh: Shirt - Pants - Skirt - T Shirt - Socks - Hat - Handbag
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày 🥰
Bài 19: Làm quen các kích cỡ bằng tiếng anh: Big - Small - Long - Short - Tall - Far - Close
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày 🥰
Bài 18: Làm quen các cách nấu nướng bằng tiếng anh: Roast - Marinate - Sear - Deep-fry - Simmer - Stew
Học tiếng Anh cùng con mỗi ngày 🥰
Bài 17: Làm quen các động từ nấu ăn bằng tiếng anh: Crack - Chop - Whisk - Pour - Sizzle - Flip
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày 🥰
Bài 16: Nhận biết các trạng thái thực phẩm bằng tiếng Anh: Wilted - Fresh - Rotten - Unripe - Overripe - Moldy
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày 🥰
Bài 15: Làm quen từ vựng về thời tiết bằng tiếng anh: Sunny - Windy - Cloudy - Rainy - Thunder - Rainbow
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày 🥰
Click here to claim your Sponsored Listing.