17/08/2026
Xây dựng khung lý thuyết trong nghiên cứu pháp lý
1. Xác định vấn đề nghiên cứu trước khi lựa chọn lý thuyết
Bước đầu tiên trong xây dựng khung lý thuyết là phải xác định rõ vấn đề nghiên cứu. Nhà nghiên cứu không nên bắt đầu bằng việc lựa chọn một lý thuyết quen thuộc rồi cố gắng áp dụng lý thuyết đó vào đề tài; ngược lại, cần xuất phát từ câu hỏi nghiên cứu để xác định loại lý thuyết nào có khả năng giải thích hoặc đánh giá vấn đề. Chẳng hạn, nếu đề tài đặt câu hỏi “Vì sao người dân không tuân thủ quy định pháp luật về bảo vệ môi trường?”, vấn đề không chỉ nằm ở nội dung quy phạm mà còn liên quan đến hành vi, động cơ, nhận thức và tính chính danh của pháp luật. Khi đó, các lý thuyết về tuân thủ pháp luật, kiểm soát xã hội hoặc tính chính danh có thể phù hợp hơn một cách tiếp cận thuần túy về giải thích văn bản. Kestemont nhấn mạnh sự cần thiết phải tạo ra mối liên hệ chặt chẽ giữa mục tiêu nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, khung lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.
2. Xác định cách tiếp cận và quan niệm về pháp luật
Sau khi xác định vấn đề, cần làm rõ nghiên cứu đang tiếp cận pháp luật dưới góc độ nào. Pháp luật có thể được nghiên cứu như một hệ thống quy phạm, một hiện tượng xã hội, một công cụ điều tiết kinh tế, một thiết chế quyền lực hoặc một cơ chế bảo vệ quyền con người. Mỗi cách tiếp cận có thể dẫn đến một khung lý thuyết khác nhau. Ví dụ, nghiên cứu về tính hợp hiến của một đạo luật có thể dựa vào chủ nghĩa hiến pháp và lý thuyết quyền; nghiên cứu về hiệu quả của chế tài có thể vận dụng Law and Economics; trong khi nghiên cứu về khoảng cách giữa pháp luật trên giấy và pháp luật trong thực tế có thể sử dụng các lý thuyết xã hội học pháp luật. Các tài liệu phương pháp luận hiện đại cũng ghi nhận sự đa dạng của các nền tảng lý thuyết trong nghiên cứu pháp lý, từ chủ nghĩa pháp luật thực chứng, luật tự nhiên, chủ nghĩa hiến pháp đến Law and Economics, nữ quyền, xã hội học pháp luật và các tiếp cận phê phán.
3. Lựa chọn lý thuyết phù hợp với câu hỏi nghiên cứu
Một khung lý thuyết tốt không cần sử dụng càng nhiều lý thuyết càng tốt mà phải lựa chọn lý thuyết có khả năng trả lời câu hỏi nghiên cứu. Chẳng hạn, nếu nghiên cứu “Trách nhiệm pháp lý đối với hành vi xâm phạm dữ liệu cá nhân”, nhà nghiên cứu có thể kết hợp lý thuyết quyền riêng tư, lý thuyết trách nhiệm pháp lý và lý thuyết quản trị rủi ro. Nếu nghiên cứu “Hiệu quả của chế tài xử phạt vi phạm quyền tác giả trên môi trường số”, Law and Economics có thể được sử dụng để phân tích động cơ vi phạm, chi phí tuân thủ, lợi ích kỳ vọng và hiệu quả của chế tài. Theo Ako và Olawuyi, việc áp dụng các khung lý thuyết đã được kiểm chứng để làm nền tảng cho những ý tưởng mới là một trong những yếu tố quan trọng của nghiên cứu pháp lý có chất lượng học thuật.
4. Giải thích các khái niệm trung tâm của lý thuyết
Sau khi lựa chọn lý thuyết, cần xác định các khái niệm cốt lõi mà nghiên cứu sẽ sử dụng. Đây là bước giúp tránh tình trạng sử dụng thuật ngữ lý luận một cách chung chung. Ví dụ, nếu sử dụng lý thuyết “tính chính danh của pháp luật”, cần xác định chính danh được hiểu theo tiêu chí nào: sự chấp nhận của người dân, tính công bằng của thủ tục, sự hợp lý của quyết định hay mức độ tin tưởng vào cơ quan nhà nước. Tương tự, nếu sử dụng khái niệm “hiệu quả pháp luật”, cần xác định hiệu quả được đo bằng mức độ tuân thủ, khả năng đạt mục tiêu chính sách, chi phí thực thi hay tác động xã hội. Một nghiên cứu về khung lý thuyết trong nghiên cứu pháp lý cho rằng khung lý thuyết có thể đóng vai trò như một “bộ lọc” giúp biến một ý tưởng nghiên cứu ban đầu thành một vấn đề khoa học có thể nghiên cứu và phân tích.
5. Xác định mối quan hệ giữa các khái niệm
Khung lý thuyết không chỉ trả lời câu hỏi “nghiên cứu sử dụng lý thuyết nào?”, mà còn phải chỉ ra “các yếu tố trong lý thuyết liên hệ với nhau như thế nào?”. Ví dụ, trong nghiên cứu về tuân thủ pháp luật, nhà nghiên cứu có thể xây dựng lập luận rằng nhận thức về tính chính đáng của pháp luật ảnh hưởng đến niềm tin vào pháp luật, từ đó tác động đến mức độ tự nguyện tuân thủ. Khi đó, các khái niệm không còn đứng riêng lẻ mà tạo thành một cấu trúc giải thích cho hiện tượng nghiên cứu. Oxford Centre for Socio-Legal Studies cũng nhấn mạnh việc xây dựng khung khái niệm nhằm bảo đảm tính nhất quán và toàn vẹn của toàn bộ dự án nghiên cứu, đồng thời tạo liên kết giữa khái niệm lý thuyết và dữ liệu thực nghiệm.
6. Phân biệt khung lý thuyết với tổng quan tài liệu
Một lỗi phổ biến trong nghiên cứu pháp lý là đồng nhất tổng quan tài liệu với khung lý thuyết. Tổng quan tài liệu nhằm cho thấy những công trình trước đây đã nghiên cứu vấn đề gì, kết quả ra sao và còn tồn tại khoảng trống nào; trong khi khung lý thuyết xác định hệ thống lý luận mà nghiên cứu sử dụng để nhìn nhận và giải thích vấn đề. Vì vậy, việc liệt kê hàng chục công trình nghiên cứu không tự động tạo thành khung lý thuyết. Taekema chỉ ra rằng nghiên cứu pháp lý học thuyết và nghiên cứu giáo điều pháp lý luôn được đặt trong những truyền thống học thuật và lý thuyết nhất định; điều quan trọng là phải làm rõ vai trò của các khung lý thuyết và chuẩn tắc đối với quá trình nghiên cứu.
7. Liên kết khung lý thuyết với phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết phải có khả năng dẫn dắt phương pháp nghiên cứu. Nếu nghiên cứu sử dụng lý thuyết để giải thích hành vi xã hội, nhà nghiên cứu có thể cần khảo sát, phỏng vấn hoặc phân tích dữ liệu thực nghiệm. Nếu nghiên cứu nhằm đánh giá tính thống nhất của hệ thống pháp luật, phương pháp phân tích và giải thích pháp luật có thể phù hợp hơn. Đối với nghiên cứu kết hợp giữa lý luận và thực tiễn, dữ liệu thực nghiệm có thể được sử dụng để kiểm nghiệm hoặc bổ sung cho các giả định lý thuyết. Galligan cho rằng lý thuyết pháp lý và nghiên cứu thực nghiệm tuy khác nhau về mục tiêu và phương pháp nhưng có thể bổ trợ cho nhau: nghiên cứu thực nghiệm cung cấp thông tin về pháp luật trong thực tế, trong khi lý thuyết giúp định hướng cách hiểu và đánh giá những thông tin đó.
8. Vận dụng lý thuyết để phân tích, không chỉ để giới thiệu
Khung lý thuyết chỉ thực sự có giá trị khi được vận dụng xuyên suốt quá trình phân tích. Nhà nghiên cứu không nên dành một chương để trình bày lý thuyết rồi bỏ qua lý thuyết trong các chương tiếp theo. Ví dụ, nếu đề tài sử dụng Law and Economics, phần phân tích pháp luật cần thực sự đánh giá chi phí, lợi ích, động cơ và hiệu quả của các phương án pháp lý. Nếu sử dụng lý thuyết quyền con người, từng quy định pháp luật có thể được xem xét dưới các tiêu chí như tính hợp pháp, tính cần thiết, tính tương xứng và mức độ bảo vệ quyền. Theo Tyler, nghiên cứu pháp lý dựa trên lý thuyết có ưu điểm ở chỗ tạo cơ sở để xây dựng và kiểm nghiệm những mô hình khác nhau về cách hệ thống pháp luật vận hành.
9. Kết hợp nhiều lý thuyết khi vấn đề có tính liên ngành
Đối với những vấn đề phức tạp như trí tuệ nhân tạo, dữ liệu cá nhân, biến đổi khí hậu, tội phạm mạng, kinh tế số hoặc quản trị nhà nước, một lý thuyết duy nhất có thể không đủ để giải thích toàn bộ vấn đề. Khi đó có thể xây dựng khung lý thuyết tích hợp, nhưng phải xác định rõ vai trò của từng lý thuyết. Chẳng hạn, nghiên cứu trách nhiệm pháp lý của nền tảng số có thể kết hợp lý thuyết trách nhiệm pháp lý với Law and Economics và lý thuyết quản trị rủi ro. Sự kết hợp này giúp nghiên cứu đồng thời trả lời câu hỏi về trách nhiệm pháp lý là gì, tại sao chủ thể phải chịu trách nhiệm và cơ chế trách nhiệm nào đạt hiệu quả cao nhất. Oxford Handbook về nghiên cứu pháp lý thực nghiệm cũng ghi nhận sự đa dạng của các hướng tiếp cận liên ngành như socio-legal studies, Law and Economics và nghiên cứu hành vi tư pháp.
10. Chuyển khung lý thuyết thành khung phân tích của đề tài
Bước cuối cùng là biến lý thuyết thành khung phân tích cụ thể cho đề tài. Có thể hình dung theo chuỗi: lý thuyết → khái niệm trung tâm → tiêu chí phân tích → dữ liệu/nguồn pháp luật → kết quả phân tích → kiến nghị. Ví dụ, với đề tài “Hoàn thiện pháp luật về bảo vệ dữ liệu cá nhân”, nếu sử dụng lý thuyết quyền riêng tư, nhà nghiên cứu có thể xác định các tiêu chí như phạm vi quyền, căn cứ hạn chế quyền, nghĩa vụ của chủ thể xử lý dữ liệu, cơ chế đồng ý, trách nhiệm giải trình và cơ chế khắc phục vi phạm. Như vậy, lý thuyết không còn là phần trình bày mang tính hình thức mà trở thành công cụ trực tiếp tổ chức và kiểm soát lập luận nghiên cứu. Cách tiếp cận này phù hợp với quan điểm cho rằng thiết kế nghiên cứu cần tạo ra sự liên kết chặt chẽ giữa câu hỏi nghiên cứu, khung lý thuyết và kỹ thuật thu thập, phân tích dữ liệu.
11. Kiểm tra sự phù hợp và giới hạn của khung lý thuyết
Một khung lý thuyết tốt cũng phải chỉ ra giới hạn của chính nó. Không phải lý thuyết nào cũng có thể giải thích mọi hiện tượng pháp lý. Chẳng hạn, Law and Economics có khả năng phân tích hiệu quả và động cơ kinh tế nhưng có thể không đủ để đánh giá đầy đủ các giá trị như công bằng, phẩm giá hoặc quyền con người. Ngược lại, lý thuyết quyền có thể làm nổi bật yêu cầu bảo vệ quyền nhưng không nhất thiết giải thích đầy đủ chi phí kinh tế của một chính sách. Vì vậy, nhà nghiên cứu cần trình bày lý do lựa chọn lý thuyết, phạm vi áp dụng và những vấn đề mà lý thuyết không giải thích được. Đây cũng là cách làm tăng tính minh bạch và sức thuyết phục của nghiên cứu.
12. Công thức thực hành để xây dựng khung lý thuyết
Có thể áp dụng quy trình ngắn gọn sau khi viết một bài nghiên cứu pháp lý:
Vấn đề nghiên cứu → Câu hỏi nghiên cứu → Lý thuyết phù hợp → Khái niệm trung tâm → Mối quan hệ giữa các khái niệm → Tiêu chí phân tích → Phương pháp nghiên cứu → Phân tích pháp luật/thực tiễn → Kết luận và kiến nghị.
Điểm quan trọng nhất là khung lý thuyết phải phục vụ câu hỏi nghiên cứu, chứ không phải nghiên cứu được xây dựng chỉ để “minh họa” cho một lý thuyết có sẵn. Các nghiên cứu về phương pháp pháp lý gần đây cũng nhấn mạnh yêu cầu làm rõ lựa chọn phương pháp và lý thuyết thay vì coi phương pháp nghiên cứu là một phần mang tính hình thức.
Một ví dụ ngắn
Với đề tài “Hoàn thiện pháp luật về chống xâm phạm quyền tác giả trên môi trường số ở Việt Nam”, có thể xây dựng:
Lý thuyết: pháp luật về chống xâm phạm quyền tác giả trên môi trường số.
Vấn đề trung tâm: pháp luật về chống xâm phạm quyền tác giả trên môi trường số xác định là gì?
Các khái niệm: môi trường số, chống xâm phạm quyền tác giả, pháp luật về chống xâm phạm quyền tác giả trên môi trường số.
Tiêu chí phân tích: hiệu quả của cơ chế bảo hộ, chi phí thực thi, khả năng răn đe và cân bằng giữa bảo hộ quyền tác giả với lợi ích xã hội...
Phương pháp: phân tích pháp luật, so sánh pháp luật và nghiên cứu thực nghiệm nếu có dữ liệu.
Kết quả hướng tới: đề xuất cơ chế bảo hộ đạt hiệu quả cao hơn nhưng không tạo ra chi phí xã hội quá lớn.
Cách xây dựng này cho thấy lý thuyết → phương pháp → phân tích → kiến nghị được liên kết thành một chỉnh thể, thay vì trình bày lý thuyết như một phần độc lập.
Tài liệu tham khảo:
Sanne Taekema (2018), “Theoretical and Normative Frameworks for Legal Research: Putting Theory into Practice”, Law and Method, DOI: 10.5553/REM/.000031.
Rhuks Ako & Damilola S. Olawuyi (2017), “Methodology, theoretical framework and scholarly significance: An overview of International best practices in legal research”, Journal of Sustainable Development Law and Policy, Vol. 8, No. 2, pp. 225–241.
Denis J. Galligan (2012), “Legal Theory and Empirical Research”, trong The Oxford Handbook of Empirical Legal Research, Oxford University Press, pp. 976–1001.
Lina Kestemont (2018/2022), Handbook on Legal Methodology: From Objective to Method, Intersentia.
Tom R. Tyler (2017), “Methodology in Legal Research”, Utrecht Law Review, pp. 130–141, DOI: 10.18352/ulr.410.
Peter Cane & Herbert M. Kritzer (eds.) (2010), The Oxford Handbook of Empirical Legal Research, Oxford University Press.