Atlas Thế Giới

Atlas Thế Giới

Share

Học đi đã cho đời nó trôi chảy.

27/12/2020
26/12/2020


▪Admire (v) – /ədˈmaɪər/: say mê, ngưỡng mộ
▪Adore (v) – /əˈdɔːr/: kính yêu, quý mến
▪Amour ( n ) – /əˈmʊr/: chuyện tình, chuyện yêu đương
▪Beloved ( adj ) – /bɪˈlʌvd/: yêu mến, yêu quý
▪Bond ( n ) – /bɑːnd/: lời nguyện, sự rang buộc, lời cam kết
▪Celebrate (v) – /ˈsel.ə.breɪt/: kỷ niệm, tán dương, ca tụng
▪Chocolate ( n ) – /ˈtʃɑːk.lət/: Sô cô la
▪Cupid (n ) – /ˈkjuː.pɪd/: thần tình yêuyêu quý, người thân yêu, anh yêu, em yêu
▪Date (v/n) – /deɪt/: hẹn hò, cuộc hẹn
▪Darling (n ) – /ˈdɑːr-/: cưng, người yêu quý, người thân yêu, anh yêu, em yêu
▪Desire (v) – /dɪˈzaɪr/: khao khát
▪Emotion ( n ) – /ɪˈmoʊ.ʃən/: cảm xúc
▪Engagement ( n ) – /ɪnˈɡeɪdʒ.mənt/: sự đính ước, sự hứa hôn
▪Fascinate (v) – /ˈfæs.ən.eɪt/: mê hoặc, quyến rũ
▪Favor ( n ) – /ˈfeɪ.vɚ/: sự đồng thuận
▪Flirt (v) – /flɝːt/: tán tỉnh
▪Gallant ( adj ) – /ɡəˈlænt/: ga – lăng, hào hiệp
▪Joy ( n ) – /dʒɔɪ/: niềm vui, sự hoan hỉ
▪Gallant ( adj) – /ɡəˈlænt/: ga – lăng, hào hiệp
▪Lovesick ( adj ) – /ˈlʌv.sɪk/: tương tư
▪Marry (v) – /ˈmer.i/: kết hôn
▪Nurture ( v) – /ˈnɝː.tʃɚ/: nuôi nấng, nuôi dưỡng
▪Passion ( n ) – /ˈpæʃ.ən/: cảm xúc nồng nàn
▪Perfume ( n ) – /pɝːˈfjuːm/: nước hoa
▪Rapture ( n ) – /ˈræp.tʃɚ/: sung sướng vô ngần, hân hoan vô cùng
▪Romance ( n ) – /ˈroʊ.mæns/: sự lãng mạn
▪Surprise ( n ) – /sɚˈpraɪz/: ngạc nhiên, bất ngờ
▪Sweetheart ( n ) – /ˈswiːt.hɑːrt/: người yêu, người tình
▪Tender ( adj ) – /ˈten.dɚ/: nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái
▪True love (n ) – /ˈtruː .lʌv/: tình yêu đích thực
▪Unique ( n ) – /juːˈniːk/: độc nhất, duy nhất
▪Yearning ( n ) – /ˈjɝː.nɪŋ/: sự mong mỏi, ao ước
▪Zest ( n ) – /zest/: điều thú vị, điều vui vẻ
Cre: lượm

26/12/2020

- happy /ˈhæpi/ vui vẻ
- pleased /pliːzd/ vui lòng
- glad /glæd/ vui lòng
- amused /əˈmjuːzd/ vui vẻ
- confident /ˈkɒnfɪdənt/ tự tin
- assured /əˈʃʊəd/ yên trí
- delighted /dɪˈlaɪtɪd/ rất hạnh phúc
- ecstatic /ɛksˈtætɪk/ vô cùng hạnh phúc
- enthusiastic /ɪnˌθjuːzɪˈæstɪk/ nhiệt tình
- excited /ɪkˈsaɪtɪd/ phấn khích, hứng thú
- enjoyable /ɪnˈʤɔɪəbl/ thích thú
- great /greɪt/ tuyệt vời
- keen /kiːn/ ham thích, tha thiết
- over the moon /ˈəʊvə ðə muːn/ rất sung sướng
- overjoyed /ˌəʊvəˈʤɔɪd/ cực kỳ hứng thú.
- positive /ˈpɒzətɪv/ tích cực
- optimistic /ˌɒptɪˈmɪstɪk/ lạc quan
- relaxed /rɪˈlækst/ thư giãn, thoải mái
- surprised /səˈpraɪzd/ ngạc nhiên
- terrific /təˈrɪfɪk/ tuyệt vời
- thoughtful /θɔːtfʊl/ trầm tư
- wonderful /ˈwʌndəfʊl/ tuyệt vời
- hopeful /ˈhəʊpfʊl/ đầy hi vọng
- fantastic /fænˈtæstɪk/ tuyệt vời
- cool /kuːl/ ngầu
- energetic /ˌɛnəˈʤɛtɪk/ đầy năng lượng
- proud /praʊd/ tự hào
- blessed /blɛst/ may mắn
- blissful /ˈblɪsfʊl/ sung sướng
- cheerful /ˈʧɪəfʊl/ phấn khởi
- joyful /ˈʤɔɪfʊl/ hân hoan
- convivial /kənˈvɪvɪəl/ vui vẻ
- overjoyed /ˌəʊvəˈʤɔɪd/ vui mừng khôn xiết
- peaceful /ˈpiːsfʊl/ yên bình
- elated /ɪˈleɪtɪd/ phấn chấn
- euphoric /juːˈfɒrɪk/ phởn phơ
- calm /kɑːm/ bình tĩnh
- fabulous /ˈfæbjʊləs/ chất
- grateful /ˈgreɪtfʊl/ biết ơn
- humble /ˈhʌmbl/ khiêm tốn
- compassionate /kəmˈpæʃənɪt/ thông cảm
- loving /ˈlʌvɪŋ/ đằm thắm
- warm /wɔːm/ ấm áp
- creative /kri(ː)ˈeɪtɪv/ sáng tạo
- inspired/ inspiring /ɪnˈspaɪəd/ ɪnˈspaɪərɪŋ/ đầy cảm hứng
- humorous /ˈhjuːmərəs/ hài hước
- content /ˈkɒntɛnt/ vui vẻ
- light-hearted /ˈlaɪtˈhɑːtɪd/ thư thái
- composed /kəmˈpəʊzd/ điềm tĩnh
- passionate /ˈpæʃənɪt/ say đắm
- friendly /ˈfrɛndli/ thân thiện
Bạn biết được bao nhiêu từ?

26/12/2020

1. Suspicious / səˈspɪʃəs / đa nghi, ngờ vực
2. Terrific / Terrific / tuyệt vời
3. Terrible / ˈterəbl / ốm hoặc mệt mỏi
4. Terrified / ˈterɪfaɪd / rất sợ hãi
5. Tense / tens / căng thẳng
6. Thoughtful /’θɔ:tfl/ trầm tư
7. Tired /’taɪɘd/ mệt
8. Upset / ʌpˈset / tức giận hoặc không vui
9. Unhappy / ʌnˈhæpi / buồn
10. Victimised / ˈvɪktɪmaɪz / cảm thấy bạn là nạn nhân của ai hoặc cái gì đó
11. Wonderful / ˈwʌndərfl / tuyệt vời
12. Worried /’wʌrid/ lo lắng

Có bạn nào muốn nhận tài liệu bộ từ vựng này không nhỉ? Like + share và comment để mình gửi bộ từng vựng này nhé

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address

Hanoi