EKids - Cùng Con Chinh Phục Tiếng Anh

EKids - Cùng Con Chinh Phục Tiếng Anh "eKids - Ứng dụng học tiếng Anh tương tác 3D giúp bé phát âm chuẩn bản xứ mỗi ngày. Vừa học vừa chơi, vui hết ý!"

26/08/2026

🎈 BÀI 117: DỤNG CỤ NẤU ĂN — 6 TỪ TIẾNG ANH CHO BÉ

Mẹ hỏi – bé trả lời, mỗi từ một câu chuyện nhỏ. Bé vừa xem vừa nhắc lại,
thuộc lúc nào không hay 💛

📖 Kitchen Tools
1. CHOPSTICKS /ˈtʃɒp.stɪks/ — đôi đũa
2. LADLE /ˈleɪ.dəl/ — cái muôi
3. WHISK /wɪsk/ — cái đánh trứng
4. PEELER /ˈpiː.lər/ — dụng cụ gọt vỏ
5. STRAINER /ˈstreɪ.nər/ — cái rây lọc
6. APRON /ˈeɪ.prən/ — tạp dề

👉 Bé xem hết video rồi đọc to lại 6 từ ở phần ÔN TẬP cuối clip nhé!
Ba mẹ lưu lại để bật cho bé mỗi ngày ạ.

23/08/2026

🎈 BÀI 116: HÀNH ĐỘNG NẤU ĂN — 6 TỪ TIẾNG ANH CHO BÉ

Mẹ hỏi – bé trả lời, mỗi từ một câu chuyện nhỏ. Bé vừa xem vừa nhắc lại,
thuộc lúc nào không hay 💛

📖 Cooking Actions
1. CUT /kʌt/ — cắt, thái
2. STIR /stɜːr/ — khuấy đều
3. POUR /pɔːr/ — rót, đổ
4. MIX /mɪks/ — trộn
5. BOIL /bɔɪl/ — luộc, đun sôi
6. FRY /fraɪ/ — chiên, rán

👉 Bé xem hết video rồi đọc to lại 6 từ ở phần ÔN TẬP cuối clip nhé!
Ba mẹ lưu lại để bật cho bé mỗi ngày ạ.

21/08/2026

🎈 BÀI 115: VIỆC Ở PHÒNG TẮM — 6 TỪ TIẾNG ANH CHO BÉ

Mẹ hỏi – bé trả lời, mỗi từ một câu chuyện nhỏ. Bé vừa xem vừa nhắc lại,
thuộc lúc nào không hay 💛

📖 Bathroom Actions
1. WASH HANDS /wɒʃ hændz/ — rửa tay
2. BRUSH HAIR /brʌʃ heər/ — chải tóc
3. TAKE A SHOWER /teɪk ə ˈʃaʊ.ər/ — tắm vòi sen
4. DRY OFF /draɪ ɒf/ — lau khô người
5. COMB HAIR /kəʊm heər/ — chải tóc bằng lược
6. FLUSH /flʌʃ/ — xả nước bồn cầu

👉 Bé xem hết video rồi đọc to lại 6 từ ở phần ÔN TẬP cuối clip nhé!
Ba mẹ lưu lại để bật cho bé mỗi ngày ạ.

20/08/2026

🎈 BÀI 114: CÁC LOẠI GIÀY DÉP — 6 TỪ TIẾNG ANH CHO BÉ

Mẹ hỏi – bé trả lời, mỗi từ một câu chuyện nhỏ. Bé vừa xem vừa nhắc lại,
thuộc lúc nào không hay 💛

📖 Types Of Shoes
1. SNEAKERS /ˈsniː.kəz/ — giày thể thao
2. SANDALS /ˈsæn.dəlz/ — dép quai hậu
3. BOOTS /buːts/ — bốt cao cổ
4. SLIPPERS /ˈslɪp.əz/ — dép lê
5. SHOELACES /ˈʃuːˌleɪ.sɪz/ — dây giày
6. RAIN BOOTS /reɪn buːts/ — ủng đi mưa

👉 Bé xem hết video rồi đọc to lại 6 từ ở phần ÔN TẬP cuối clip nhé!
Ba mẹ lưu lại để bật cho bé mỗi ngày ạ.

19/08/2026

🎈 BÀI 113: PHỤ KIỆN CÁ NHÂN — 6 TỪ TIẾNG ANH CHO BÉ

Mẹ hỏi – bé trả lời, mỗi từ một câu chuyện nhỏ. Bé vừa xem vừa nhắc lại,
thuộc lúc nào không hay 💛

📖 Personal Accessories
1. BAG /bæɡ/ — cái túi
2. WATCH /wɒtʃ/ — đồng hồ đeo tay
3. GLASSES /ˈɡlɑː.sɪz/ — kính mắt
4. UMBRELLA /ʌmˈbrel.ə/ — cái ô
5. NECKLACE /ˈnek.ləs/ — dây chuyền
6. RING /rɪŋ/ — chiếc nhẫn

👉 Bé xem hết video rồi đọc to lại 6 từ ở phần ÔN TẬP cuối clip nhé!
Ba mẹ lưu lại để bật cho bé mỗi ngày ạ.

🎓 eKids ra mắt Lộ trình Học tập — 93 bài bám sát sách giáo khoa Kết Nối Tri Thức, lớp 1 đến lớp 5 eKids chính thức mở ph...
15/08/2026

🎓 eKids ra mắt Lộ trình Học tập — 93 bài bám sát sách giáo khoa Kết Nối Tri Thức, lớp 1 đến lớp 5

eKids chính thức mở phần Học tập, xây dựng theo đúng chương trình tiếng Anh tiểu học hiện hành.

Quy mô
• 93 bài học trải đều 5 khối lớp
• 891 từ vựng, mỗi từ có phiên âm, hình minh hoạ và clip riêng
• Hơn 650 tranh truyện vẽ tay theo bộ nhân vật eKids

Mỗi bài gồm 9 hoạt động
📚 Học từ vựng · 🃏 Luyện thẻ ghi nhớ · 🎧 Luyện nghe
🎤 Luyện nói · 🧠 Sơ đồ tư duy · 📖 Đọc hiểu
❓ Đố vui · 📕 Truyện ngắn · 🎮 Trò chơi ôn tập

Điểm nổi bật
• Clip theo từng từ — bé xem nhân vật thực hiện đúng hành động mà từ đó diễn tả
• Chấm phát âm ngay trên thiết bị — giọng của trẻ không được ghi âm, không rời khỏi máy
• Theo dõi tiến trình — số sao, chuỗi ngày học và báo cáo dành cho phụ huynh
• Bản đồ lộ trình — bé đi từng chặng, mở khoá bài mới khi hoàn thành bài trước

Miễn phí toàn bộ — không quảng cáo.

👉 Bắt đầu tại ekids.vn/hoc-tap

14/08/2026
13/08/2026

🎈 BÀI 112: QUẦN ÁO GIỮ ẤM — 6 TỪ TIẾNG ANH CHO BÉ

Mẹ hỏi – bé trả lời, mỗi từ một câu chuyện nhỏ. Bé vừa xem vừa nhắc lại,
thuộc lúc nào không hay 💛

📖 Warm Clothes
1. HAT /hæt/ — cái mũ
2. SOCKS /sɒks/ — đôi tất
3. SCARF /skɑːf/ — khăn quàng cổ
4. GLOVES /ɡlʌvz/ — găng tay
5. BELT /belt/ — thắt lưng
6. COAT /kəʊt/ — áo choàng ấm

👉 Bé xem hết video rồi đọc to lại 6 từ ở phần ÔN TẬP cuối clip nhé!
Ba mẹ lưu lại để bật cho bé mỗi ngày ạ.

12/08/2026

🎈 BÀI 111: QUẦN ÁO CƠ BẢN — 6 TỪ TIẾNG ANH CHO BÉ

Mẹ hỏi – bé trả lời, mỗi từ một câu chuyện nhỏ. Bé vừa xem vừa nhắc lại,
thuộc lúc nào không hay 💛

📖 Basic Clothes
1. SHIRT /ʃɜːt/ — áo sơ mi
2. PANTS /pænts/ — quần dài
3. DRESS /dres/ — váy liền
4. SKIRT /skɜːt/ — chân váy
5. JACKET /ˈdʒæk.ɪt/ — áo khoác
6. SHOES /ʃuːz/ — đôi giày

👉 Bé xem hết video rồi đọc to lại 6 từ ở phần ÔN TẬP cuối clip nhé!
Ba mẹ lưu lại để bật cho bé mỗi ngày ạ.

12/08/2026

🎈 BÀI 110: SÂN CHƠI CỦA BÉ — 6 TỪ TIẾNG ANH CHO BÉ

Mẹ hỏi – bé trả lời, mỗi từ một câu chuyện nhỏ. Bé vừa xem vừa nhắc lại,
thuộc lúc nào không hay 💛

📖 At The Playground
1. SLIDE /slaɪd/ — cầu trượt
2. SWING /swɪŋ/ — xích đu
3. SEESAW /ˈsiː.sɔː/ — bập bênh
4. SANDBOX /ˈsænd.bɒks/ — hố cát
5. CLIMBING FRAME /ˈklaɪ.mɪŋ freɪm/ — khung leo trèo
6. MERRY-GO-ROUND /ˈmer.i.ɡəʊˌraʊnd/ — vòng đu quay ngựa gỗ

👉 Bé xem hết video rồi đọc to lại 6 từ ở phần ÔN TẬP cuối clip nhé!
Ba mẹ lưu lại để bật cho bé mỗi ngày ạ.

Address

Hanoi
100000

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when EKids - Cùng Con Chinh Phục Tiếng Anh posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Shortcuts

Share