26/08/2026
🎈 BÀI 117: DỤNG CỤ NẤU ĂN — 6 TỪ TIẾNG ANH CHO BÉ
Mẹ hỏi – bé trả lời, mỗi từ một câu chuyện nhỏ. Bé vừa xem vừa nhắc lại,
thuộc lúc nào không hay 💛
📖 Kitchen Tools
1. CHOPSTICKS /ˈtʃɒp.stɪks/ — đôi đũa
2. LADLE /ˈleɪ.dəl/ — cái muôi
3. WHISK /wɪsk/ — cái đánh trứng
4. PEELER /ˈpiː.lər/ — dụng cụ gọt vỏ
5. STRAINER /ˈstreɪ.nər/ — cái rây lọc
6. APRON /ˈeɪ.prən/ — tạp dề
👉 Bé xem hết video rồi đọc to lại 6 từ ở phần ÔN TẬP cuối clip nhé!
Ba mẹ lưu lại để bật cho bé mỗi ngày ạ.