☀️🏨 MÙA HÈ 2026 – HỌC TIẾNG TRUNG CÙNG CHỦ ĐỀ KHÁCH SẠN ✈️🌴
Mùa hè là thời điểm của những chuyến du lịch, khám phá những vùng đất mới và trải nghiệm những khách sạn thú vị. Vậy bạn đã biết gọi các đồ vật, dịch vụ và loại phòng trong khách sạn bằng tiếng Trung chưa? 🤔
🏨✨ TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG – CHỦ ĐỀ KHÁCH SẠN
📌 Từ vựng trong video:
预订房间 (yùdìng) – Đặt phòng
房卡 (fángkǎ) – Thẻ phòng
双人间 (shuāngrénjiān) – Phòng đôi
单人间 (dānrénjiān) – Phòng đơn
自助餐 (zìzhùcān) – Buffet
客房服务 (kèfáng fúwù) – Dịch vụ phòng
早餐 (zǎocān) – Bữa sáng
豪华房 (háohuá fáng) – Phòng hạng sang
前台 (qiántái) – Lễ tân
🌟 Đây là những từ vựng thiết thực giúp các bạn tự tin hơn khi du lịch, du học hoặc giao tiếp trong môi trường quốc tế.
🎥 Hãy cùng học tiếng Trung mỗi ngày để mùa hè 2026 không chỉ là mùa của những chuyến đi, mà còn là mùa của tri thức và những trải nghiệm mới!
Tiếng Trung Đoàn Thị Điểm
Tiếng Trung ĐOÀN THỊ ĐIỂM
Nơi yêu thương gửi trao. Nơi tài năng toả sáng. Nơi tương lai bắt đầu.
Mùa hè 2026 là thời điểm lý tưởng để chăm sóc sức khỏe và bổ sung những thực phẩm giàu dinh dưỡng cho cơ thể. 💪🌿 Một chế độ ăn lành mạnh không chỉ giúp bạn tràn đầy năng lượng mà còn hỗ trợ tăng cường sức đề kháng trong những ngày nắng nóng.
🤔 Bạn đã biết tên các loại thực phẩm bổ dưỡng này bằng tiếng Trung chưa?
📌 Trong bộ flashcard hôm nay, mỗi từ vựng đều đi kèm chữ Hán, pinyin và hình ảnh minh họa sinh động, giúp bạn:
✨ Ghi nhớ từ vựng nhanh hơn
✨ Luyện đọc chuẩn phát âm
✨ Mở rộng vốn từ về chủ đề sức khỏe và dinh dưỡng
✨ Học tiếng Trung theo cách trực quan, dễ áp dụng vào cuộc sống hằng ngày
🌱 Học một vài từ mới mỗi ngày là cách đơn giản để nâng cao trình độ tiếng Trung và xây dựng lối sống khỏe mạnh hơn.
👉 Cùng khám phá ngay những thực phẩm bổ dưỡng quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày nhé! 🌟
Mỗi ngày, chúng ta đều trải qua thật nhiều cảm xúc khác nhau – có lúc vui vẻ 😊, có khi lại sợ hãi 😨 hay bối rối 🤔.
Hãy cùng học những từ vựng tiếng Trung về cảm xúc để diễn tả tâm trạng của mình nhé! 💬
💖 Từ vựng hôm nay 今日词汇:
1️⃣ 生气 (shēng qì) – Tức giận 😡
2️⃣ 害怕 (hài pà) – Sợ hãi 😨
3️⃣ 困惑 (kùn huò) – Bối rối 🤔
4️⃣ 放松 (fàng sōng) – Thư giãn 😌
5️⃣ 高兴 (gāo xìng) – Vui vẻ 😀
6️⃣ 快乐 (kuài lè) – Hạnh phúc 😊
7️⃣ 伤心 (shāng xīn) – Đau buồn 😢
8️⃣ 惊讶 (jīng yà) – Ngạc nhiên 😲
✨ Cảm xúc là ngôn ngữ chung của mọi người, nhưng mỗi từ lại mang sắc thái riêng trong tiếng Trung!
👉 Bạn thường cảm thấy 哪一种情绪?(nǎ yī zhǒng qíng xù) – cảm xúc nào nhất trong ngày?
#情绪
🥬 HỌC TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG – CHỦ ĐỀ RAU CỦ 🥕
Video hôm nay sẽ giúp các bạn ghi nhớ nhanh 8 loại rau củ quen thuộc trong bữa ăn hằng ngày. Học qua hình ảnh – dễ nhớ, dễ đọc và cực kỳ hữu ích!
🌿 TỪ VỰNG TRONG VIDEO:
Bắp cải – 卷心菜 juǎnxīncài
Cà rốt – 胡萝卜 húluóbo
Khoai tây – 土豆 tǔdòu
Hành tây – 洋葱 yángcōng
Cà chua – 西红柿 xīhóngshì
Dưa chuột – 黄瓜 huángguā
Cà tím – 茄子 qiézi
Bí đỏ – 南瓜 nánguā
🎥 Xem video và đọc theo để luyện phát âm chuẩn!
📌 Hãy comment từ vựng bạn thích nhất để cùng nhau ôn tập nhé!
🌈 学习中文 | Học tiếng Trung cùng mình nhé! 🇨🇳💬
Hôm nay chúng ta cùng học từ vựng chủ đề “天气 (tiānqì) – Thời tiết” nhé! ☀️🌧️❄️
📚 Từ vựng trong video:
1️⃣ 天气 (tiānqì) – Thời tiết
2️⃣ 晴天 (qíngtiān) – Trời nắng
3️⃣ 阴天 (yīntiān) – Trời âm u
4️⃣ 下雨 (xià yǔ) – Mưa
5️⃣ 彩虹 (cǎihóng) – Cầu vồng
6️⃣ 凉快 (liángkuai) – Mát mẻ
7️⃣ 下雪 (xià xuě) – Tuyết rơi
8️⃣ 干燥 (gānzào) – Khô ráo
💬 Mẫu câu hôm nay:
今天天气很好!(Jīntiān tiānqì hěn hǎo!)
👉 Hôm nay thời tiết rất đẹp!
🎥 Xem video để luyện phát âm chuẩn và nhớ lâu hơn nhé!
❤️ Đừng quên thả tim + chia sẻ nếu bạn thấy hữu ích nhé!
🥤 TỪ VỰNG TIẾNG TRUNG – CHỦ ĐỀ NƯỚC UỐNG HOA QUẢ | CHÀO HÈ 2026 ☀️
Mùa hè 2026 đã đến rồi! Những ngày nắng nóng là thời điểm tuyệt vời để thưởng thức các loại nước ép trái cây thơm ngon, mát lạnh giúp giải khát, bổ sung vitamin và tiếp thêm năng lượng cho cơ thể. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu những loại nước ép quen thuộc trong đời sống hằng ngày qua tiếng Trung. Những loại nước ép không chỉ làm phong phú lựa chọn đồ uống mà còn là nguồn vitamin tự nhiên tốt cho sức khỏe.
📚 TỪ VỰNG TRONG VIDEO BAO GỒM:
🍹 果汁 – guǒzhī – nước ép trái cây
🍊 橙汁 – chéngzhī – nước cam
🍇 葡萄汁 – pútáozhī – nước nho
🍎 苹果汁 – píngguǒzhī – nước táo
🥤 混合果汁 – hùnhé guǒzhī – nước ép hỗn hợp
🍑 桃汁 – táozhī – nước đào
🍉 西瓜汁 – xīguāzhī – nước dưa hấu
🫐 荔枝汁 – lìzhīzhī – nước vải
Hy vọng bộ từ vựng này sẽ mang đến những phút giây vừa bổ ích vừa thú vị khi khám phá tiếng Trung qua các chủ đề quen thuộc hằng ngày. Đồng thời, đây cũng là cơ hội để các bạn học thêm những từ vựng hữu ích về đồ uống, giúp giao tiếp tự nhiên hơn trong mùa hè này.
🎥 Mời thầy cô và các bạn cùng xem video để học các từ vựng trên một cách sinh động và hiệu quả hơn, cùng chào đón một mùa hè 2026 thật tươi mát và tràn đầy năng lượng!
☀️🍹🍉
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Website
Address
Hanoi
10000