Bài 78: Làm quen với các từ chỉ đồ chơi trong tiếng Anh…
Doll, robot, puzzle, block, teddy bear, doll house.
Học Tiếng Anh Cùng Con
Không cần lớp học đắt tiền, mẹ chính là cô giáo đầu đời của con…❤️📚
Growing together in English
Learn naturally - Grow confidently
Small steps - Big progress
Bài 77: Làm quen với các từ chỉ màu sắc trong tiếng Anh…
Grey, beige, purple, brown, orange, pink.
Bài 76: Làm quen với các từ chỉ chất liệu trong tiếng Anh…(Tiếp theo)
Cotton, wool, leather, fabric, rubber, clay.
Bài 75: Làm quen với các từ chỉ chất liệu trong tiếng Anh…
Wood, metal, plastic, glass, paper, stone.
Bài 74: Làm quen với các từ chỉ các mốc thời gian trong tiếng Anh…(Tiếp theo)
Week, weekday, weekend, holiday, festival, vacation.
Bài 73: Làm quen với các từ chỉ các mốc thời gian trong tiếng Anh…(Tiếp theo)
Yesterday, today, tomorrow, last night, tonight, tomorrow night.
Bài 72: Làm quen với các từ chỉ các mốc thời gian trong tiếng Anh…(Tiếp theo)
Second, minute, hour, day, month, year.
Bài 71: Làm quen với các từ chỉ các mốc thời gian trong tiếng Anh…
Time, past, present, future, early, late.
Bài 70: Làm quen với các từ chỉ nghề nghiệp trong tiếng Anh…
Doctor, teacher, police officer, chef, painter.
Bài 69: Làm quen với các từ chỉ hoạt động trong tiếng Anh…(Tiếp theo)
Carry, pull, drop, throw, pick up, put out.
Bài 68: Làm quen với các từ chỉ hoạt động trong tiếng Anh…(Tiếp theo)
Buy, sell, pay, give, take, send.
Click here to claim your Sponsored Listing.