Staying Human

Staying Human

Share

Staying Human là Dự án Tâm lý học của học sinh, sinh viên Việt Nam. Instagram: stayinghuman_prj

23/09/2025

[ADHD - KHÔNG CHỈ LÀ HYPERFOCUS #2]
___________________________

Trong bài viết thứ nhất, Staying Human đã cùng các bạn dạo quanh vũ trụ ADHD với những nội dung về Reward System và Hyperfocus, qua đó, chúng ta hiểu được rằng ADHD là một dạng rối loạn thần kinh và những hệ quả theo sau là không bao giờ biến mất. Tuy nhiên, hôm nay, Staying Human sẽ cùng các bạn một góc khác của vũ trụ ấy, một góc vụn vỡ và tự ti của người mắc ADHD vì không được thấu hiểu và nhìn nhận đúng đắn trong cuộc sống đã vốn khó khăn của họ - Rejection Sensitive Dysphoria.

I - DƯỚI LĂNG KÍNH CỦA RSD

1. Điểm nổi bật của RSD
RSD, hay Rejection Sensitive Dysphoria, là một trạng thái đau đớn cảm xúc mãnh liệt, gần như không thể chịu đựng, khi ai đó nhận sự từ chối, chỉ trích từ người khác, hoặc thậm chí là cảm nhận về sự tiêu cực, dù điều đó có thực sự xảy ra hay chỉ là cảm giác chủ quan. Trạng thái này không phải là cảm xúc thoáng qua; nó là một cơn sóng thần nội tâm, nơi một ánh mắt thờ ơ hay lời nói vô tình có thể khiến người ta cảm thấy bị ruồng bỏ hoàn toàn, như thể giá trị bản thân bị xóa sổ chỉ trong chớp mắt.

Sự nổi bật của RSD nằm ở cường độ vượt trội so với sự nhạy cảm thông thường với lời từ chối. Với người bình thường, một lời chê bai có thể gây khó chịu, nhưng với RSD, nó khơi dậy nỗi đau sâu sắc, làm sụp đổ tâm trạng, dẫn đến hành vi co cụm hoặc bùng nổ cảm xúc. Một ví dụ điển hình là khi gửi tin nhắn cho một người bạn và họ không trả lời trong một vài giờ kế tiếp, đối với người mắc RSD, hành động này có thể khiến họ cảm thấy bị từ chối mạnh mẽ, như thể mối quan hệ này đã kết thúc và có thể dẫn đến việc tự trách móc hoặc né tránh hoàn toàn. Chính vì thế, theo WebMD, những người có RSD thường trở thành “people pleasers”, né tránh rủi ro hay thử thách, dẫn đến trầm cảm, lo âu, cảm giác tội lỗi, xấu hổ, thậm chí có thể dẫn tới ý nghĩ tự làm hại bản thân (WebMD; Cleveland Clinic).

Hãy tưởng tượng bạn đang cố gắng kết nối với ai đó, nhưng một phản hồi trung lập lại khiến bạn cảm thấy mình là "kẻ thừa thãi", như việc bạn kể với người nhà về một chuyến đi sắp diễn ra nhưng thay vì nhận lại sự hào hứng từ họ, bạn nhận được một lời nói vu vơ “ Ừ, nghe hay đấy nhưng mẹ đang bận, nói chuyện sau nhé. “ Nỗi đau sâu sắc ập đến, thất vọng lan tỏa có thể khiến bạn tự nghi ngờ "Sao mình lại khoe khoang thế?", từ từ sẽ dẫn đến im lặng và tránh chia sẻ thêm, dù chỉ là những khoảnh khắc nhỏ, không chỉ hiện diện dưới dạng cảm xúc, mà nó lan tỏa, khiến bạn nghi ngờ mọi mối quan hệ và chính bản thân. Một lời chỉ trích nhỏ có thể biến thành nỗi ám ảnh, khiến họ né tránh thử thách mới vì sợ thất bại, hoặc rơi vào trạng thái tự trách móc không ngừng. Kết quả là sự kiệt sức tinh thần, mối quan hệ rạn nứt, và một lớp vỏ tự trọng mỏng manh dần vỡ vụn. Đối với người mắc RSD, khi những cảm giác xấu hổ len lỏi sâu, mỗi ngày mới sẽ biến thành gánh nặng và niềm vui sẽ bị che lấp bởi những nỗi sợ hãi khi không được chấp nhận. Những hệ quả này không chỉ tồn tại ở thế giới nội tâm mà lan sang mọi khía cạnh cuộc sống, tạo nên một cảm giác cô lập sâu sắc.

2. Cơ chế đằng sau cảm giác đau về mặt thể chất
RSD không chỉ gây ra đau đớn về mặt cảm xúc mà còn kích hoạt các phản ứng đau thể chất do sự liên kết chặt chẽ giữa cảm xúc và hệ thần kinh trung ương.
Một nghiên cứu công bố trên National Institutes of Health (NIH) cho thấy cảm giác từ chối hoặc chỉ trích có thể kích hoạt các vùng não liên quan đến xử lý đau thể chất, như vỏ não somatosensory (somatosensory cortex) và hạch hạnh nhân (amygdala), khiến người mắc trải nghiệm cảm giác đau thể chất tương tự như bị tổn thương thực thể (NIH).
Bạn có bao giờ cảm thấy tim mình thắt lại, đầu óc quay cuồng chỉ vì một lời nói vô tình? Với RSD, não bộ không phân biệt rõ ràng giữa đau tinh thần và đau thể xác. Khi sự từ chối ập đến, dù là thật hay chỉ là tưởng tượng, não bộ xử lý nó như một vết thương vật lý: hạch hạnh nhân báo động nguy hiểm, vỏ não somatosensory gửi tín hiệu đau lan tỏa. Kết quả là những cơn đau cơ bắp, nhức đầu dữ dội, hay sự mệt mỏi kiệt quệ, khiến người ta cảm thấy cơ thể cũng đang phản bội chính mình.

Những triệu chứng vật lý này không chỉ làm trầm trọng thêm sự khó chịu mà còn tạo nên một vòng lặp: đau thể chất nuôi dưỡng nỗi sợ hãi cảm xúc, khiến người mắc cảm thấy bị mắc kẹt trong chính cơ thể mình.

II. DƯỚI LĂNG KÍNH CỦA ADHD

1. Mối liên hệ giữa ADHD Và RSD: cơ chế và đặc điểm chung
ADHD có các đặc trưng cốt lõi như khó khăn trong điều tiết cảm xúc (emotional dysregulation), nhạy cảm với thất bại và thất vọng, và những yếu tố này thường dẫn đến sự phát triển của RSD.

Cleveland Clinic nhấn mạnh rằng RSD gắn chặt với ADHD do sự khác biệt trong cấu trúc não khiến việc điều hòa cảm xúc liên quan đến từ chối trở nên mãnh liệt hơn. Đồng thời, Healthline cũng đề xuất RSD phổ biến hơn ở người có ADHD (Healthline).

ADHD không chỉ là sự thiếu tập trung; nó là một cơn lốc xoáy cảm xúc, nơi việc kiểm soát xung động hay nhận biết tín hiệu xã hội trở nên khó khăn. Một lời nói vô hại có thể bị diễn giải thành sự từ chối lớn lao, vì não bộ ADHD xử lý cảm xúc chậm hơn, nhạy cảm hơn với thất vọng. Kết quả là RSD bùng nổ mạnh mẽ: một thất bại nhỏ có thể khiến họ cảm thấy toàn bộ thế giới chống lại mình. Mối liên hệ này không phải ngẫu nhiên; nó là sự kết hợp giữa di truyền não bộ và trải nghiệm sống, làm cho RSD trở thành một tệp đính kèm không mong muốn của ADHD.

2. Cách người mắc ADHD nhìn nhận bản thân
Người mắc ADHD thường có cách nhìn nhận bản thân tiêu cực hơn so với người bình thường. Điều này xuất phát từ những khó khăn trong việc kiểm soát hành vi và cảm xúc, dẫn đến trải nghiệm nhiều thất bại và chỉ trích lặp lại, từ đó bào mòn lòng tự trọng và sự tự tin.

Nghiên cứu trên Children (2024) cho thấy trẻ em và thanh thiếu niên mắc ADHD có mức độ tự trọng thấp hơn rõ rệt, đặc biệt trong các lĩnh vực học tập và quan hệ xã hội. Những người này thường tự nhận mình là “người làm sai”, “không đủ tốt” dù cố gắng rất nhiều (PubMed, 2024). Một nghiên cứu khác trên người trưởng thành ADHD cũng chỉ ra họ thường xuyên bị phê phán là “lười biếng” hoặc “thiếu trách nhiệm”, những nhận xét này làm tăng cảm giác bất lực và tự nghi ngờ (PubMed, 2022).

Hãy tưởng tượng bạn cố gắng hết sức để hoàn thành một nhiệm vụ, nhưng sự phân tâm của ADHD khiến mọi thứ rối tung, rồi lời chỉ trích từ người thân vang lên. Những khoảnh khắc như vậy lặp lại, xây dựng nên những tiếng nói nội tâm vang vọng, thì thầm rằng bạn "không đủ tốt", "luôn thất bại", hay "không xứng đáng".

Khi được kết hợp với RSD, mỗi thất bại không có nghĩa là một thử thách để trưởng thành, hay một bài học kinh nghiệm cho hành trang tương lai; thay vào đó, chúng chính là nhãn mác cho sự “vô dụng” mà ADHD gắn lên cho người đang đối mặt với nó. Trẻ em mắc ADHD có thể nhìn vào gương và thấy một kẻ vụng về trong lớp học, trong khi người lớn cảm nhận sự bất lực trong công việc hay những mối quan hệ xã hội, nơi họ bị gắn mác thiếu trách nhiệm. Nỗi đau này sâu sắc, len lỏi vào mọi ngóc ngách: sự tự nghi ngờ làm họ tránh né cơ hội, cảm giác xấu hổ khiến họ cô lập bản thân, và lòng tự trọng bị bào mòn dần dần, để lại một khoảng trống cô đơn.

Qua bài viết thứ hai này, Staying Human mong rằng chính chúng ta hãy ngừng khắt khe với những người xung quanh và, với những người mắc ADHD, với chính mình. Chúng mình biết rằng cần những tiêu chuẩn và quy định để làm một việc chỉn chu và hoàn hảo, hay đôi khi chỉ là phù hợp, nhưng cũng đừng vì những tiêu chuẩn ấy mà quá khắt khe, gò bó bản thân. Bởi lẽ, điều quan trọng nhất chính là bạn vẫn đang dùng sự cố gắng và nỗ lực của chính mình để làm chủ cuộc sống.

Cảm ơn bạn vì đã đọc, vì đã cố gắng ngày hôm nay! 🖤


___________________________
CONTACTS:
Trưởng ban Tổ chức: Lê Ngọc Diệp - 0369241401
Phó ban Tổ chức: Đào Minh Châu - 0937883941
Phó ban Tổ chức: Đỗ Nguyễn Khánh Huyền - (+1) 9022922878
Founder: Bùi Ngân Hà Nhi - 0838113383
Đơn vị bảo trợ: ICEP - HaNoi Classy JSC
Email: [email protected]
IG: stayinghuman_prj

18/09/2025

[ADHD - KHÔNG CHỈ LÀ HYPERFOCUS]
___________________________

Trong xã hội hiện đại, chúng ta chắc hẳn đã không còn xa lạ với ADHD (Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder), hay còn được gọi là Rối loạn tăng động giảm chú ý. Dù vậy, chúng ta chỉ có rất ít thông tin để hiểu tường tận, hay nói đúng hơn là cảm thông cho những người mắc ADHD. Vì, mỗi khi nhắc đến ADHD, điều chúng ta nhớ đến đầu tiên lại là Hyperfocus, “món đền bù của số phận” dành cho riêng người mắc ADHD. Nhưng liệu những biểu hiện của ADHD chỉ đơn giản xoay quanh Hyperfocus, hay còn những góc khuất mà chỉ người mắc ADHD phải trải qua. Để giải thích, Staying Human sẽ cùng các bạn đi tham quan một phần nhỏ của vũ trụ ADHD, nơi chứa đựng ngọn nguồn của vấn đề.

I. ADHD - RỐI LOẠN TĂNG ĐỘNG GIẢM CHÚ Ý:
Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) là một dạng rối loạn phát triển thần kinh, có liên quan mật thiết đến sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh, đặc biệt là dopamine và norepinephrine. Khác với những căn bệnh tâm lý thông thường, ADHD không được sinh ra do tác động của những yếu tố ngoại cảnh mà là những rối loạn đã có sẵn trong hệ thần kinh của người mắc.
ADHD có 3 nhóm biểu hiện chính, được chia thành:
- Không chú ý (inattention): dễ mất tập trung, khó duy trì sự tập trung, làm việc thiếu cẩn thận, không để ý đến các chi tiết, dễ bị phân tâm bởi những yếu tố nhỏ.
- Tăng động (Hyperactivity): cử động tay chân liên tục, nói nhiều hoặc hay chen ngang.
- Bốc đồng (Impulsivity): thiếu kiên nhẫn, thiếu sự suy nghĩ thấu đáo, đôi lúc nói mà chưa suy nghĩ kỹ.
Tuy nhiên, ADHD là một dạng rối loạn thần kinh bẩm sinh, nên những biểu hiện thường không xuất hiện rõ ràng ở một độ tuổi xác định mà sẽ xuất hiện tương ứng với từng giai đoạn phát triển khác nhau của một cá nhân, chia làm 3 giai đoạn:
- Từ 3 đến 6 tuổi: có dấu hiệu tăng động rõ rệt (chạy nhảy liên tục, khó ngồi yên, cử động tay chân liên tục)
- Từ 6 đến 12 tuổi: đây là giai đoạn có thể dễ dàng nhận biết và chẩn đoán ADHD ở trẻ vì các dấu hiệu liên quan đến nhóm thiếu chú ý và nhóm bốc đồng được thể hiện rõ rệt ở môi trường phải tuân thủ các quy định như trường học.
- Vị thành niên và trưởng thành: những hành vi che giấu ở giai đoạn này khiến cho những biểu hiện về ADHD khó có thể bộc lộ dưới dạng hành vi mà chỉ tồn tại ở dạng hiện tượng tâm lý.

II. HỆ THỐNG PHẦN THƯỞNG VÀ SỰ KHÓ KHĂN TRONG VIỆC DUY TRÌ SỰ TẬP TRUNG
Hơn nữa, do có liên quan mật thiết đến sự mất cân bằng các chất dẫn truyền thần kinh (như dopamine và norepinephrine), người mắc ADHD có hệ thống phần thưởng (Reward System) khác với người bình thường, dẫn đến biểu hiện rõ ràng và phổ biến nhất của ADHD - thiếu sự tập trung.

Tuy nhiên, để giải thích rõ ràng hơn, chúng ta cần hiểu về cơ chế dẫn truyền synap. Về cơ bản, cơ chế dẫn truyền synap là quá trình các neurons giao tiếp và tiếp nhận thông tin thông qua điểm tiếp xúc - synap. Khi này, xung thần kinh sẽ chạy dọc sợi trục của neuron 1 làm cho kênh Ca2+ mở ra, các ion Ca2+ tràn vào, kích thích các bóng chứa chất dẫn truyền thần kinh di chuyển và vỡ ra. Lúc này, các chất dẫn truyền thần kinh sẽ di chuyển trong khe synap, gắn vào các thụ thể (receptor) của neuron 2 nhằm tạo ra điện thế hoạt động mới ở neuron 2 hoặc khiến cho neuron 2 khó bị kích thích hơn, tùy vào loại chất dẫn truyền. Sau khi hoàn thành nhiệm vụ, các chất dẫn truyền được tái hấp thu vào neuron 1 hoặc nếu thay đổi cấu trúc hay không còn hiệu quả trong cơ chế dẫn truyền synap thì sẽ bị enzyme phân hủy.
Ở người bình thường, hệ thống phần thưởng xuất hiện khi một cá nhân được khen, được thưởng hoặc những việc khiến họ cảm thấy thỏa mãn. Khi đó, dopamine tiết ra, báo hiệu niềm vui, sự thỏa mãn và góp phần tạo động lực để ta lặp lại hành vi đó. Cơ chế synap diễn ra mà không gặp vấn đề gì.
Tuy nhiên, người mắc ADHD thường không bị kích thích bởi những phần thưởng dài hạn (như điểm thi cuối kì, thưởng thêm cuối tháng,...) nhưng lại dễ dàng bị kích thích bởi những phần thưởng mang tính tức thì, mạnh mẽ (như chơi game hoặc làm một việc vô cùng yêu thích). Vấn đề nằm ở quá trình gắn vào thụ thể - tái hấp thu, chia ra thành 2 trường hợp:
- Trường hợp 1: số lượng dopamine không đủ để gây ra kích thích mạnh mẽ cho các thụ thể => Không gây ra được kích thích để tập trung.
- Trường hợp 2: quá trình tái hấp thu diễn ra quá nhanh => Không đủ thời gian để tạo ra các kích thích mạnh mẽ để có thể duy trì sự tập trung.

III. HYPERFOCUS - BLESS OR CURSE?
Chắc hẳn, mỗi khi nhắc ADHD, chúng ta đều nghĩ đến hyperfocus đầu tiên. Có lẽ do tính “hai mặt” của biểu hiện này, nhưng cũng phần nào vì sức mạnh của truyền thông đã tạo cho hyperfocus một vẻ ngoài sai với bản chất của nó.

Về bản chất, hyperfocus là trạng thái khi người mắc ADHD tập trung mãnh liệt vào một việc hấp dẫn đến mức quên hết xung quanh. Tuy nhiên, hyperfocus không phải flow state, trạng thái dòng chảy, xuất hiện khi một người bình thường đắm chìm vào một hoạt động (có thể là công việc sáng tạo, thể thao hoặc lập trình). Dù có nhiều điểm chung, song, khác biệt to lớn giữa hai trạng thái này là tính tự chủ và tính kiểm soát. Trong khi flow state là trạng thái tập trung hoàn hảo, chủ động và thường giúp tâm lý của một cá nhân đạt được trạng thái thỏa mãn hứng khởi , thì hyperfocus là trạng thái tập trung cực đoan, thiếu tự chủ và thường gây hại đến không chỉ về tinh thần mà còn về thể chất.

Nguyên nhân lớn nhất vẫn nằm ở sự thiếu cân bằng dopamine trong hệ thần kinh và rối loạn trong cơ chế dẫn truyền synap. Khác với hệ quả khó duy trì sự tập trung, khi tìm được việc làm người mắc ADHD thực sự hứng thú và say mê, lượng dopamine được tiết ra tăng vọt và mất kiểm soát, khi này cơ chế dẫn truyền synap diễn ra hết năng suất, có chọn lọc, tế bào sau synap nhận tín hiệu mạnh mẽ liên tục. Bên cạnh đó, do thiếu sự kiểm soát ức chế từ vỏ não trước trán, quá trình này hình thành nên trạng thái tập trung cao độ và liên tục nhưng thiếu sự kiểm soát.

Một ví dụ rõ ràng nhất cho trạng thái hyperfocus là khi deadline đã sát và người mắc ADHD hoàn thành vô cùng xuất sắc, mọi thứ cũng diễn ra theo cơ chế như vậy. Lúc này, hệ thống phần thưởng nhận diện phần thưởng trước mắt chính là nhiệm vụ đã hoàn thành, khiến cho dopamine tiết ra tăng vọt và cơ chế dẫn truyền synap hoạt động mất kiểm soát.

Sau khi trạng thái hyperfocus kết thúc, người mắc ADHD đối mặt với post-hyperfocus crash (hậu hyperfocus). Khi này, các hệ quả của hyperfocus xuất hiện và được chia ra làm 3 khía cạnh:
- Về thể chất: Kiệt sức, mệt lả vì hết năng lượng; đau các nhóm cơ vì không di chuyển quá lâu.
- Về tâm lý: Hối hận, tội lỗi vì bỏ lỡ việc quan trọng; hụt hẫng, tụt mood nhanh.
- Về nhận thức: não không linh hoạt nên khi hyperfocus kết thúc, người mắc ADHD mất nhiều thời gian để chuyển sang công việc kế tiếp (não đóng băng)
Tuy nhiên, tùy theo tính chất của kích thích trạng thái hyperfocus mà người mắc ADHD có thể cảm nhận nhẹ hoặc nặng hơn ở giai đoạn hậu hyperfocus. Như ví dụ hoàn thành deadline đã được nhắc đến, do có thêm sự tham gia của adrenaline và cortisol, não sẽ cảm thấy mệt hơn ở giai đoạn hậu hyperfocus.

IV. KẾT:
Vậy, hyperfocus, reward system hay tính xao nhãng của người mắc ADHD đều là những biểu hiện được sinh ra từ những rối loạn bẩm sinh trong hệ thần kinh. Chúng có cơ chế thần kinh và hệ quả hoàn toàn khác nhau, nhưng có điểm chung là đều tác động tiêu cực lên những người mắc ADHD.

Qua sức mạnh của truyền thông và những nền tảng mạng xã hội, chúng ta đã biết đến ADHD, nhưng có lẽ chúng ta chưa bao giờ hiểu về căn bệnh này để thông cảm và bao dung với những người mắc ADHD. Chúng ta biết về hyperfocus nhưng chưa bao giờ biết về ngọn nguồn của vấn đề - hệ thống phần thưởng. Chúng ta biết về tính xao nhãng nhưng chưa bao giờ biết rằng nguyên do nằm ở những rối loạn trong hệ thần kinh. Chính vì vậy, thông qua bài viết này, Staying Human mong muốn có thể truyền tải được bản chất thực sự của ADHD, qua đó, thay đổi cách chúng ta đang nhìn nhận về những người đang phải sống với căn bệnh này.


___________________________
CONTACTS:
Trưởng ban Tổ chức: Lê Ngọc Diệp - 0369241401
Phó ban Tổ chức: Đào Minh Châu - 0937883941
Phó ban Tổ chức: Đỗ Nguyễn Khánh Huyền - (+1) 9022922878
Founder: Bùi Ngân Hà Nhi - 0838113383
Đơn vị bảo trợ: ICEP - HaNoi Classy JSC
Email: [email protected]
IG: stayinghuman_prj

15/09/2025

[TÌNH BẠN – LIỀU THUỐC GIỮA NHỮNG KHỦNG HOẢNG TÂM LÝ]
___________________________

Người ta thường cho rằng khi đối diện với những khủng hoảng tâm lý, thứ giúp ta có thể đối mặt và vượt qua chúng là sức mạnh tiềm ẩn bên trong bản thân mỗi người và sau đó mọi vết thương rồi sẽ qua đi. Thế nhưng, sự thật luôn phức tạp hơn những gì ta nghĩ. Trong những khoảnh khắc yếu đuối và tổn thương, ta đôi lúc chẳng còn đủ sức làm chỗ dựa cho chính mình. Khi đó, tình bạn – một mối quan hệ đơn giản và chân thành, sẽ trở thành một nơi luôn sẵn sàng lắng nghe và an ủi ta, hay có thể cho ta những lời khuyên và sức mạnh để tiếp tục tiến lên phía trước.

Tâm lý học xã hội từ lâu đã khẳng định sức mạnh của sự kết nối. Thuyết “liên hệ xã hội” của Emile Durkheim từng chỉ ra rằng những người ít mối gắn kết thường dễ rơi vào tuyệt vọng và có nguy cơ trầm cảm cao hơn. Không chỉ dừng lại ở lý thuyết, các nghiên cứu của Đại học Harvard về sự hạnh phúc cũng cho thấy yếu tố dự báo tuổi thọ và sức khỏe tinh thần bền vững nhất không phải là tiền bạc hay danh vọng, mà chính là chất lượng các mối quan hệ thân thiết. Điều đó chứng minh rằng, bạn bè không chỉ là đồng hành trong niềm vui, mà còn là một nguồn động lực cho tinh thần ta trước những biến động khắc nghiệt của đời sống.

Khi một người trẻ rơi vào khủng hoảng – lo âu, trầm cảm hay khủng hoảng bản sắc – họ thường đối diện với sự cô đơn, cảm giác bị ngắt kết nối khỏi thế giới. Một cái gật đầu, một khoảnh khắ lắng nghe từ bạn bè có thể khiến ta nhận ra: Mình không hề đơn độc khi đối mặt với sự khó khăn này. Khi đối diện với căng thẳng hay lo âu, nhiều thanh thiếu niên tìm đến bạn bè như một điểm tựa tinh thần. Thực tế, khảo sát của Mental Health America (2022) cho thấy hơn 70% người trẻ thừa nhận việc chia sẻ với bạn thân giúp họ giảm áp lực rõ rệt. Con số này chứng minh rằng tình bạn không chỉ mang lại niềm vui, mà còn có sức mạnh trị liệu, góp phần giúp tâm lý của giới trẻ phát triển bình thường.

Tất nhiên, tình bạn cũng có hai mặt. Nếu một mối quan hệ bạn bè thiếu lành mạnh – lấp đầy bởi sự so sánh, áp lực hoặc thiếu tôn trọng – nó có thể làm trầm trọng thêm những khủng hoảng tâm lý. Đặc biệt, trong giai đoạn khủng hoảng, con người dễ bị ảnh hưởng bởi cảm xúc của người xung quanh. Chính vì vậy, điều quan trọng không chỉ là “có bạn” mà là “có một tình bạn an toàn” – nơi sự chân thành, đồng cảm và nâng đỡ trở thành nền tảng.

Ảnh hưởng của tình bạn không chỉ dừng lại ở hiện tại, mà còn để lại dấu ấn lâu dài. Những người từng có một mối quan hệ gắn bó trong giai đoạn khó khăn thường xây dựng được niềm tin sâu sắc vào sự kết nối con người. Ngược lại, khi trải qua khủng hoảng mà không tìm thấy sự nâng đỡ nào, họ dễ phát triển xu hướng khép kín, mất lòng tin, và khó mở lòng với người khác sau này.

Điều đó cho thấy, đôi khi chữa lành không đến từ những giải pháp quá lớn lao, mà từ sự hiện diện giản dị: một tin nhắn hỏi thăm, một buổi ngồi tâm sự và lắng nghe nhau, một ánh nhìn không phán xét. Tình bạn, nếu được nuôi dưỡng bằng sự chân thành và đồng cảm, có thể trở thành chiếc neo giữ tâm hồn con người giữa cơn bão khủng hoảng.

Chính vì thế, Staying Human tin rằng, trong hành trình trưởng thành nhiều biến động, mỗi người không chỉ cần học cách mạnh mẽ, mà còn cần học cách kết nối – để vừa trở thành chỗ dựa, vừa biết đón nhận sự nâng đỡ. Bởi lẽ, không ai cần phải bước qua cuộc đời một cách cô đơn, mà chúng ta đều xứng đáng có một tình bạn chân thành, dung dưỡng trái tim và tâm hồn mỗi người.


___________________________
CONTACTS:
Trưởng ban Tổ chức: Lê Ngọc Diệp - 0369241401
Phó ban Tổ chức: Đào Minh Châu - 0937883941
Phó ban Tổ chức: Đỗ Nguyễn Khánh Huyền - (+1) 9022922878
Founder: Bùi Ngân Hà Nhi - 0838113383
Đơn vị bảo trợ: ICEP - HaNoi Classy JSC
Email: [email protected]
IG: stayinghuman_prj

06/09/2025

[ẢNH HƯỞNG CỦA GIA ĐÌNH ĐẾN NHỮNG HÀNH VI TƯỞNG CHỪNG TỰ NHIÊN]
___________________________

Nhiều người thường cho rằng cách trẻ em cư xử, bộc lộ cảm xúc hay giao tiếp trong xã hội vốn dĩ là bản năng tự nhiên. Thế nhưng, trên thực tế, những hành vi tưởng chừng “tự nhiên” ấy lại được định hình sâu sắc bởi môi trường gia đình - nơi đầu tiên trẻ lớn lên và học cách thích nghi, tồn tại trong thế giới xung quanh. Nhà tâm lý học John Bowlby với lý thuyết gắn bó (attachment theory) từng chỉ ra rằng mối quan hệ giữa cha mẹ và con cái tạo nên những khuôn mẫu gắn bó, ảnh hưởng đến cách trẻ quản lý cảm xúc và hành vi xã hội suốt cuộc đời. Điều đó cho thấy, nhân cách được hình thành không chỉ bởi “trời”, mà còn bởi nền móng nuôi dưỡng trong gia đình.

Khi trẻ được sống trong một gia đình ấm áp, được lắng nghe và khích lệ, chúng thường phát triển sự tự tin, khả năng đồng cảm và dễ hòa nhập xã hội. Ngược lại, một môi trường căng thẳng hoặc bạo lực lại dễ gieo mầm cho sự khép kín, lo âu hoặc tính cách hung hăng, nổi loạn. Theo thuyết Học tập Xã hội của Albert Bandura, trẻ không chỉ học qua lời dạy trực tiếp mà còn qua quan sát. Chính vì vậy, một đứa trẻ chứng kiến cha mẹ giải quyết mâu thuẫn bằng sự tôn trọng sẽ có xu hướng ứng xử tương tự, trong khi việc thường xuyên chứng kiến cãi vã hay bạo lực lại dễ khiến chúng hình thành phản ứng tiêu cực. Một nghiên cứu tại Trung Quốc năm 2021 cũng khẳng định rằng trẻ em lớn lên trong môi trường gia đình hỗ trợ có khả năng thích ứng xã hội và điều chỉnh hành vi tốt hơn hẳn so với những trẻ thiếu sự quan tâm.

Nhiều hành vi tưởng chừng bẩm sinh thực chất lại là kết quả của cách nuôi nấng, dạy dỗ. Một đứa trẻ thường xuyên bị phê phán có thể trở nên ám ảnh với việc làm vừa lòng người khác, luôn sợ sai lầm và thiếu tự tin. Một đứa trẻ bị trừng phạt nặng nề khi mắc lỗi lại dễ học cách né tránh trách nhiệm, thay vì đối diện và rút kinh nghiệm từ những lỗi sai đó. Trong những gia đình quá coi trọng vật chất, trẻ thường có xu hướng phát triển tư duy gắn giá trị bản thân với tiền bạc, dễ chạy theo những điều hào hoa phủ bóng. Những biểu hiện này, theo thời gian, dần trở thành “nét tính cách” mà người ngoài, thậm chí là cha mẹ các em, dễ lầm tưởng là “trời sinh”.

Điều đáng chú ý là những ảnh hưởng từ gia đình không dừng lại ở tuổi thơ, mà còn kéo dài sang tuổi trưởng thành. Người lớn lên trong môi trường thiếu hỗ trợ cảm xúc có nguy cơ cao mắc rối loạn lo âu hoặc trầm cảm. Một khảo sát tại Mỹ năm 2018 từng cho thấy thế hệ Gen Z - vốn chịu nhiều biến động trong mô hình gia đình - có mức độ cô đơn cao hơn hẳn so với các thế hệ trước. Những trải nghiệm thời thơ ấu tưởng như nhỏ bé lại trở thành “vết hằn vô hình”, âm thầm chi phối hành vi và cảm xúc trong suốt quãng đời còn lại.

Dĩ nhiên, yếu tố di truyền vẫn góp phần tạo nên tính cách và khuynh hướng bẩm sinh. Song, gia đình mới là yếu tố quyết định những khuynh hướng ấy sẽ được nuôi dưỡng, phát triển hay kìm nén. Hai đứa trẻ có thể cùng sở hữu tính khí sôi nổi, nhưng một em được cha mẹ khích lệ sẽ trở thành người tự tin, dám thử thách; còn em kia, nếu bị chê trách hoặc kìm hãm, có thể phát triển thành hiếu thắng hoặc nổi loạn. Các nghiên cứu về song sinh và nhận con nuôi cũng chỉ ra rằng phong cách nuôi dạy ấm áp có thể làm giảm nguy cơ biểu hiện những đặc điểm di truyền tiêu cực, trong khi môi trường tiêu cực lại khiến chúng bùng phát mạnh mẽ hơn.

Tóm lại, hành vi của trẻ không đơn giản là “tự nhiên” mà phần lớn được định hình bởi môi trường gia đình - nơi mỗi lời nói, hành động của cha mẹ đều trở thành khuôn mẫu. Từ Bowlby đến Bandura và nhiều nghiên cứu hiện đại, tất cả đều chỉ ra rằng gia đình là yếu tố định hình nhân cách bền bỉ nhất. Hiểu được điều đó, cha mẹ cần ý thức rằng nuôi dưỡng không chỉ là chăm lo vật chất, mà quan trọng hơn là xây dựng một không gian an toàn, yêu thương và khích lệ. Chỉ khi ấy, trẻ mới có thể lớn lên thành những cá nhân tự tin, khỏe mạnh và vững vàng trong hành trình trưởng thành.

Chính vì thế, Staying Human tin rằng, mỗi bậc cha mẹ khi nhìn vào hành trình nuôi dạy con không chỉ nhìn thấy những áp lực hay thiếu sót, mà còn nhận ra sức mạnh nuôi dưỡng và tình yêu thương mình đã trao. Bởi lẽ, trẻ em nào cũng xứng đáng được lớn lên trong sự trân trọng và nâng đỡ, để mai này tự tin trở thành phiên bản tốt đẹp nhất của chính mình.


___________________________
CONTACTS:
Trưởng ban Tổ chức: Lê Ngọc Diệp - 0369241401
Phó ban Tổ chức: Đào Minh Châu - 0937883941
Phó ban Tổ chức: Đỗ Nguyễn Khánh Huyền - (+1) 9022922878
Founder: Bùi Ngân Hà Nhi - 0838113383
Đơn vị bảo trợ: ICEP - HaNoi Classy JSC
Email: [email protected]
IG: stayinghuman_prj

03/09/2025

[KHI NGOẠI HÌNH TRỞ THÀNH NỖI ÁM ẢNH]
___________________________

Mỗi lần nhìn thấy bản thân trong gương là một lần mình cố gắng chối bỏ cơ thể này. Những đường nét méo mó, những khuyết điểm như đang phóng to ra từng chút một khiến mình tự hoài nghi: hình như bắp chân mình hơi to, eo cũng không nhỏ, tóc mình xơ quá, mắt cứ vô hồn, sao mặt nhiều mụn thế, mũi mình cao hơn thì đẹp, nhưng mà…

“Liệu mình có thực sự xấu không?”

I. PHẢN CHIẾU SỰ TỰ TI

Body dysmorphia (mặc cảm ngoại hình) là một tình trạng bị ám ảnh về cơ thể của bản thân, khiến những người mắc bệnh thường xuyên lo lắng về một hoặc một vài khiếm khuyết thuộc ngoại hình của bản thân.
Đối với người mắc body dysmorphia, những khiếm khuyết trên cơ thể – dù rất nhỏ, hay thậm chí chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng – vẫn có thể trở thành trung tâm của sự ám ảnh. Trong mắt người khác, đó chỉ là những điều bình thường, nhưng với họ, những “khuyết điểm” ấy lại trở thành trung tâm của sự lo âu, ám ảnh và căng thẳng. Họ tin rằng chỉ một chi tiết nhỏ trên cơ thể – như vết sẹo mờ, mụn, dáng mũi hay vóc dáng – cũng đủ để khiến bản thân trở nên xấu xí, đáng chê cười. Chính niềm tin méo mó này khiến họ thường xuyên thực hiện các hành vi lặp đi lặp lại như soi gương hàng giờ, so sánh ngoại hình với người khác, hoặc tìm kiếm sự trấn an từ bạn bè, người thân.

Ở chiều ngược lại, một số người lại né tránh hoàn toàn gương và hình ảnh bản thân, vì họ sợ cảm giác phải đối diện với những gì họ cho là “xấu xí” trên cơ thể mình. Điều này không chỉ khiến họ rơi vào vòng xoáy tự ti, mà còn có thể dẫn tới việc hạn chế giao tiếp xã hội, từ chối tham gia các hoạt động tập thể hoặc tránh xuất hiện ở nơi đông người.

Nhiều người mắc body dysmorphia còn tin rằng những khuyết điểm ấy làm họ kém giá trị, không đủ hấp dẫn, thậm chí không xứng đáng được yêu thương hay tôn trọng. Cảm giác này có thể dẫn đến sự cô lập, trầm cảm, hoặc rối loạn lo âu xã hội. Một số trường hợp nặng hơn còn tìm đến các biện pháp cực đoan như phẫu thuật thẩm mỹ liên tục, ép buộc bản thân trong chế độ tập luyện hay ăn uống khắc nghiệt, nhưng vẫn không bao giờ cảm thấy hài lòng với bản thân.

Nói cách khác, body dysmorphia khiến con người trở thành "tù nhân của cái đẹp", liên tục hoài nghi về giá trị và vẻ ngoài bản thân. Đây không chỉ là sự thiếu tự tin thông thường, mà còn là một nỗi ám ảnh kéo dài, ăn sâu và làm méo mó toàn bộ nhận thức về chính mình.

II. VÒNG LẶP KHÔNG LỐI THOÁT

Body dysmorphia thường dễ bị xem nhẹ hoặc hiểu sai, nhiều người nghĩ đó chỉ là chuyện soi gương quá nhiều hay để tâm đến ngoại hình hơn mức bình thường. Nhưng thực chất, đằng sau khái niệm này là một trạng thái tâm lý phức tạp, nơi sự ám ảnh về hình thể có thể chi phối toàn bộ suy nghĩ và cảm xúc của một người.

Chính vì vậy, để hiểu rõ hơn, ta cần nhìn vào những biểu hiện đặc trưng mà người mắc thường phải đối diện mỗi ngày :

- Ám ảnh ngoại hình: Luôn tin rằng cơ thể mình có khuyết điểm, dù người khác không nhận thấy.
- Hành vi lặp đi lặp lại: Soi gương liên tục, trang điểm hoặc chỉnh sửa ảnh quá mức, tìm kiếm phẫu thuật thẩm mỹ, hoặc che giấu cơ thể bằng quần áo.
- So sánh xã hội: Thường xuyên đối chiếu ngoại hình bản thân với bạn bè, người nổi tiếng hoặc hình ảnh trên mạng.
- Lo âu và tránh né: Ngại giao tiếp, hạn chế xuất hiện nơi công cộng vì sợ bị nhìn nhận, phán xét.
- Ảnh hưởng đến cuộc sống: Bỏ lỡ cơ hội học tập, công việc, gặp khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ tình cảm vì nỗi ám ảnh ngoại hình chi phối toàn bộ tâm trí.

Đằng sau những dấu hiệu trên là nỗi giày vò nội tâm, một cảm giác không bao giờ đủ đẹp, đủ tốt, dù có thay đổi thế nào đi chăng nữa. Mỗi lần soi gương, hình ảnh hiện ra không phải chính họ, mà là một phiên bản méo mó, luôn bị so đo và phủ nhận.

Càng cố gắng chạm đến sự hoàn hảo, họ càng kiệt sức, như con thiêu thân lao vào ngọn lửa tưởng chừng rực rỡ nhưng vĩnh viễn không thể chạm tới. Họ mắc kẹt trong chính vòng xoáy tự phủ định mình tạo ra: một mặt khao khát có thể công nhận và yêu thương chính mình, mặt khác lại phủ nhận, ghét bỏ bản thân.

III. VÌ SAO CHÚNG TA HOÀI NGHI CHÍNH CƠ THỂ MÌNH?

Không ai tự nhiên thức dậy và ghét bỏ hình hài mình đang có. Cảm giác hoài nghi, soi mói bản thân thường được nuôi dưỡng qua thời gian, bởi nhiều yếu tố đan xen. Trong số đó, có ba nguyên nhân nổi bật và phổ biến nhất:

- Gia đình và môi trường gần gũi: Lời nói của cha mẹ, sự so sánh giữa anh chị em, hay những câu chê bai tưởng như “vô hại” về ngoại hình trong tuổi thơ có thể để lại những vết hằn rất lâu. Dần dần, họ không chỉ lặp lại các quan niệm ấy như một thói quen vô thức, mà còn biến chúng thành tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá giá trị bản thân, dẫn đến sự méo mó trong cách nhìn nhận chính mình.
- Trải nghiệm tiêu cực trong quá khứ: Những lời trêu chọc, bắt nạt hay nhận xét cay nghiệt từ bạn bè, thầy cô, thậm chí từ người lạ trên mạng xã hội, thường được ghi nhớ rõ ràng hơn cả những lời khen. Chỉ cần một lần bị chỉ trích về ngoại hình, nhiều người đã bắt đầu nghi ngờ giá trị bản thân, rồi dần dần hình thành nỗi ám ảnh.
- Thuyết so sánh xã hội: Con người vốn có xu hướng đặt mình lên bàn cân với người khác. Nhưng trong thời đại mà chuẩn mực “cái đẹp” bị tô vẽ quá mức bởi truyền thông và mạng xã hội, sự so sánh ấy dễ biến thành một vòng xoáy không hồi kết. Người ta cứ nghĩ mình “chưa đủ”, trong khi hình ảnh ngoài kia lại ngày càng hoàn hảo đến mức phi thực tế.

Body dysmorphia không hình thành trong một sớm một chiều, nó thường bắt nguồn từ sự cộng hưởng của nhiều yếu tố: áp lực từ chuẩn mực xã hội và truyền thông, những trải nghiệm tổn thương trong quá khứ, cùng sự thiếu vắng kết nối tích cực với bản thân. Khi những yếu tố này chồng chéo, chúng hình thành một vòng lặp méo mó về hình ảnh cơ thể, khiến người trong cuộc ngày càng xa rời giá trị thật của bản thân.

IV. CHẠY THEO CHUẨN MỰC CÁI ĐẸP

Nếu chiếc gương phản chiếu hình ảnh cơ thể, thì mạng xã hội phản chiếu giá trị bản thân của mỗi người. Trong thời đại của công nghệ số, mạng xã hội - nơi những bức ảnh lung linh được “lọc” kỹ càng, đã biến chuẩn mực cái đẹp đã trở nên phi thực tế: làn da mịn màng không tì vết, vóc dáng hoàn hảo, khuôn mặt cân đối đến từng milimet.

Một nghiên cứu của National Institutes Of Health cho thấy việc sử dụng mạng xã hội nhiều, đặc biệt là các nền tảng hình ảnh, có mối liên hệ chặt chẽ với sự gia tăng các triệu chứng Body dysmorphia. Những yếu tố gây tác động tiêu cực bao gồm:

- Bộ lọc và chỉnh sửa ảnh: Khiến người dùng không còn chấp nhận ngoại hình thật của mình.
- Văn hóa “so sánh và like”: Số lượt thích trở thành thước đo giá trị cá nhân.
- Tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế: Hình ảnh người nổi tiếng và influencers khiến người dùng cảm thấy cơ thể mình “chưa đủ đẹp”.

Trong vòng xoáy này, mạng xã hội không chỉ là nơi giao tiếp mà còn trở thành “chiếc gương méo mó”, bóp cong hình ảnh bản thân và gieo mầm mặc cảm ngoại hình.

Không dừng lại ở đó, các nghiên cứu còn chỉ ra rằng: càng thường xuyên tiếp xúc với hình ảnh lý tưởng hóa trên mạng, mức độ không hài lòng về cơ thể càng gia tăng. Một khảo sát ở thanh thiếu niên Mỹ (2019) cho thấy hơn 70% nữ sinh và 50% nam sinh cảm thấy “bản thân chưa đủ đẹp” sau khi lướt mạng xã hội trong 30 phút.

Đây không chỉ là sự so sánh nhất thời, mà còn tạo ra áp lực nội tâm lâu dài, khiến họ ngày càng bị ám ảnh bởi niềm tin mình xấu xí , để rồi chấp nhận nó như một lẽ hiển nhiên khi nhìn vào bản thân .

Tuy nhiên, cần nhìn nhận một cách công tâm rằng mạng xã hội không hoàn toàn có lỗi trong việc hình thành và gia tăng body dysmorphia. Bản chất mạng xã hội chỉ là một công cụ – nó phản chiếu những gì con người muốn chia sẻ và lựa chọn phơi bày. Chính cách chúng ta sử dụng, cách chúng ta so sánh bản thân với người khác mới là yếu tố quyết định.

Vấn đề nằm ở chỗ là chúng ta thường quên mất rằng mọi hình ảnh trên mạng đều đã được chọn lọc, đôi khi chỉnh sửa, và tất nhiên sẽ không thể phản ánh trọn vẹn thực tế. Khi ta tiếp nhận chúng với tâm thế thiếu tỉnh táo, tự cho rằng ngoại hình của mình “kém cỏi” hơn, đó là lúc vòng xoáy so sánh và mặc cảm bắt đầu.

“Nếu chuẩn mực của cái đẹp luôn thay đổi, vậy ta cần bám vào nó để làm gì?”

Thứ được ca tụng là ‘chuẩn mực’ hôm nay, rất có thể ngày mai đã lỗi thời và bị thay thế bởi một hình mẫu khác. Cứ thế, con người mãi chạy trong vòng luẩn quẩn: cố gắng uốn mình cho vừa một khuôn khổ vốn dĩ không ngừng dịch chuyển. Đến cuối cùng, điều ta đánh mất không phải là sự ‘xấu’ hay cái ‘đẹp’, mà chính là bản thể tự nhiên và niềm tin vào giá trị vốn có của mình.

Chính vì thế, Staying Human mong rằng, mỗi khi bạn thấy mình trong gương, bạn sẽ không chỉ tập trung vào những khuyết điểm, mà còn nhận ra giá trị thật sự của bản thân. Bởi lẽ, ai cũng xứng đáng được trân trọng và yêu thương.

(Nguồn ảnh: ladnan2007 on Pinterest)


___________________________
CONTACTS:
Trưởng ban Tổ chức: Lê Ngọc Diệp - 0369241401
Phó ban Tổ chức: Đào Minh Châu - 0937883941
Phó ban Tổ chức: Đỗ Nguyễn Khánh Huyền - (+1) 9022922878
Founder: Bùi Ngân Hà Nhi - 0838113383
Đơn vị bảo trợ: ICEP - HaNoi Classy JSC
Email: [email protected]
IG: stayinghuman_prj

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Address

Hanoi
Hanoi