Công ty TNHH tư vấn và hỗ trợ giáo dục Minh Đức

Công ty TNHH tư vấn và hỗ trợ giáo dục Minh Đức

Share

Yêu thương và sẻ chia

15/12/2025

“BÉ BIẾT HẾT MÀ, CHỈ LÀ LƯỜI, KHÔNG LÀM”

Trong quá trình đánh giá ngôn ngữ cho trẻ chậm nói, tôi thường nghe PH nói một câu quen thuộc:
“Dạ bé biết hết đó cô, chỉ là không chịu làm thôi.”

Câu nói ấy rất tự nhiên, rất thương con, và cũng rất… con người.
Không ai muốn nghĩ rằng con mình chưa hiểu. Không ai muốn tin rằng những điều tưởng như đơn giản lại là khó với con.
Nhưng chính câu nói này, nếu không nhìn lại cho đúng, có thể khiến chúng ta hiểu sai bản chất khó khăn của trẻ.

Trong một buổi đánh giá, trẻ được yêu cầu những việc rất quen thuộc: “đưa cô cái xe”, “chỉ cái ly”, “bỏ vào hộp”....
Không phải bài khó, không phải câu dài, không phải tình huống lạ. Môi trường đã được giảm nhiễu, yêu cầu được lặp lại, trẻ có đủ thời gian để phản ứng. Thế nhưng trẻ không làm, hoặc làm ngẫu nhiên, hoặc nhìn trống rỗng.

Nếu một đứa trẻ thật sự hiểu, trẻ hiếm khi “không làm” hoàn toàn. Trẻ có thể làm sai, có thể lúng túng, có thể cần thêm thời gian, nhưng thường sẽ có một phản ứng nào đó có định hướng: ánh mắt tìm kiếm, tay chạm vào đồ vật, cơ thể hướng về đúng phía. Ngược lại, khi trẻ không có bất kỳ phản hồi nào, hoặc phản hồi hoàn toàn ngẫu nhiên, đó thường là dấu hiệu trẻ chưa hiểu yêu cầu, chứ không phải trẻ không muốn làm.

Nhiều PH phản biện rằng: “Ở nhà bé làm được hết mà cô.”
Ở nhà, trẻ làm được vì có rất nhiều yếu tố hỗ trợ mà chúng ta không nhận ra: ngữ cảnh quen thuộc, ánh mắt của người lớn, cử chỉ vô thức, thói quen lặp đi lặp lại mỗi ngày. Mẹ cầm khăn là bé tót theo vào nhà tắm. Mẹ bưng bát ra là bé biết ngồi vào ghế ăn. Ba nói đi chơi, ba đi dắt xe là bé biết lấy cái nón đứng sẵn....đó, đó có phải "hiểu hết" không?

Trẻ có thể đoán đúng, nhớ tình huống, hoặc làm theo quán tính. Nhưng khi bước vào đánh giá chuyên môn – nơi không có gợi ý, không có làm mẫu, không có đoán mò – năng lực ngôn ngữ hiểu thật sự mới bộc lộ.

Ngôn ngữ hiểu không phải là “nghe quen thì làm được”. Ngôn ngữ hiểu là khả năng nghe câu nói, tách được thông tin quan trọng, hiểu từ khóa, và biết mình cần làm gì. Nếu trẻ chỉ làm được khi đúng người, đúng câu, đúng hoàn cảnh quen thuộc, thì đó là học theo tình huống, chưa phải là hiểu ngôn ngữ.
Việc PH nói “bé biết mà không làm” không phải vì phụ huynh sai, mà vì phụ huynh quá quen với con, quá hiểu con theo cách của cha mẹ. Nhưng trong đánh giá, chúng ta cần tạm gác cảm xúc ấy sang một bên để nhìn con đúng hơn. Không phải để buồn, mà để biết bắt đầu hỗ trợ con từ đâu.

Khi trẻ không làm trong bài test ngôn ngữ hiểu, điều đó không nói lên thái độ của trẻ, mà nói lên mức độ xử lý ngôn ngữ hiện tại của trẻ.

Bỏ chữ “lười”, bỏ chữ “không chịu”, chúng ta sẽ thấy rõ hơn rằng: con đang cần được xây lại nền tảng, cần được dạy hiểu trước khi dạy làm, cần được hỗ trợ đúng mức thay vì bị kỳ vọng quá sức.

Hiểu đúng không làm con yếu đi.
Hiểu đúng giúp con có cơ hội tiến lên đúng hướng, vững chắc.

CV ÂNTL nhi Thanh Trinh

21/08/2025

NHỮNG ĐIỀU CHA MẸ NÊN CON DẠY TỪ 3 TUỔI

1. Không cho con khi con đòi hỏi, chỉ cho con thứ con xứng đáng.

2. Không cho con khi con đòi hỏi, chỉ cho con khi con xin.

3. Khi con xin, con chỉ được cho nếu con xứng đáng.

4. Bố mẹ có thể sẽ từ chối con nhưng khi từ chối luôn cho con biết vì sao.

5. Thường xuyên nói yêu con và nhắc đi nhắc lại điều đó, kèm với hành động yêu thương để tình yêu ấy đi sâu vào tiềm thức của con.

6. Con ngã con phải tự đứng dậy nếu con có thể.

7. Nếu con tự ngã, con khóc, con đau, con sẽ tự nín, tuyệt đối không vì xót con mà đổ lỗi cho đồ vật, hoàn cảnh hoặc bất kì ai.

8. Khi con làm việc tốt hãy khen ngợi. Đó là động lực để con lặp lại những việc làm tốt đẹp hơn ở lần sau.

9. Không lãng phí lời khen vào những việc chưa xứng đáng. Có thể động viên con đã LÀM ĐÚNG, nhưng đừng ca ngợi bé quá GIỎI GIANG.

10. Thứ gì không phải của mình thì không được chạm vào khi chưa được cho phép.

11. Làm người cần biết CHIA SẺ. Luôn nhắc nhở con chia sẻ cho bạn bè những món ăn ngon hoặc đồ chơi mà con có.

12. Tuy nhiên, nhắc con chơi xong mang đồ chơi về đúng chỗ vì bố mẹ rất vất vả để mua nó cho con.

13. Không dạy con đánh nhau, hãy dạy con dung hòa mọi thứ: Con có thể TỰ VỆ nhưng không được phép gây chiến.

14. Khi SAI không xấu hổ. Nếu sai cần NHẬN LỖI và XIN LỖI.

15. Dạy con là một quá trình mà sự kiên nhẫn của ba mẹ quyết định mọi thứ. Bé nào cũng ngang bướng, nhưng đã dạy dỗ thì cần nhất quán.

16. Khi bố mẹ dạy, ông bà không nên can thiệp. Rất cần sự ủng hộ của cả gia đình trong việc uốn nắn một em bé.

17. Ai cũng yêu thương con mình cả. Nhưng dạy con là dạy cả mình nữa. Tất cả những đứa trẻ, đều như một tờ giấy trắng, đừng vì thương con mà dạy con ích kỷ, đừng dạy con đánh người. Một cái cây có thể tự lớn, nhưng để ra dáng đẹp cần uốn nắn nhiều.

18. Sự kiên nhẫn của ba mẹ là yếu tố tiên quyết để đồng hành cùng con, mình cố gắng thay đổi bản thân từng ngày theo hướng tích cực hơn, mặc dù còn phạm sai sót rất nhiều, nhưng cần lưu tâm để ý duy trì đều đặn hàng ngày thói quen dạy con tích cực để mong mai sau con không thành công cũng thành nhân.

19. Học cách dạy con để tạo nên một thế hệ Không an bám.
Những việc bạn có thể dạy con từ 3 tuổi để không sinh ra một thế hệ trẻ "ăn bám" bố mẹ.

👉 Trẻ từ ba đến bốn tuổi:
- Đánh răng.
- Giúp cha mẹ cất quần áo và đồ dùng gọn gàng.
- Dọn dẹp phòng ở và thu xếp đồ chơi.
- Bỏ quần áo bẩn vào máy giặt.

👉 Trẻ từ bốn đến năm tuổi:
- Tưới nước cho cây trong nhà.
- Giúp cha mẹ lau bàn.
- Giúp người lớn lấy một vài tờ báo.

👉 Trẻ từ sáu đến tám tuổi:
- Biết làm hầu hết các công việc vệ sinh cá nhân.
- Quét dọn, lau sàn nhà trong phòng của mình.
- Mang rác xuống thùng rác dưới nhà.
- Biết dọn bàn ăn.
- Bỏ đồ linh tinh vào nơi thích hợp.
- Sắp xếp giường chiếu của mình.

👉 Trẻ từ chín đến mười hai tuổi:
- Tự làm tất cả các công việc vệ sinh cá nhân.
- Lau chùi đồ dùng trong nhà.
- Giặt một số quần áo.
- Lau sàn nhà phòng khách.
- Giúp mẹ nhặt rau, rửa rau trong phòng bếp.

👉 Trẻ từ mười ba đến mười lăm tuổi:
- Chuẩn bị bữa cơm cho các thành viên trong gia đình.
- Giặt giũ toàn bộ quần áo của mình.
- Giúp cha mẹ hoàn thành một vài việc khá rắc rối.
- Dự toán tiền cho mình.
- Lựa chọn mua sắm quần áo.
- Làm một số công việc ở khu vực lân cận.
- Là quần áo.

👉 Trẻ từ mười sáu tuổi trở lên:
- Làm thuê kiếm tiền ở bên ngoài.
- Đi du lịch dưới sự quản giáo của người lớn.
- Lập kế hoạch đạt trình độ học vấn cao.
- Tự lo liệu chuyện ăn mặc của cá nhân.
- Lên kế hoạch và chuẩn bị bữa cơm cho cả nhà.

Cre: Cô giáo đặc biệt

05/08/2025

🌱 Series “CÙNG CON HỌC NÓI” – PHẦN 6
BÍ QUYẾT DẠY BÉ TẬP DIỄN ĐẠT CÂU ĐẦY ĐỦ

🧠 Vì sao trẻ cần học cách diễn đạt câu đầy đủ?
Khi trẻ bắt đầu biết nói, phần lớn chỉ sử dụng từ đơn hoặc cụm từ ngắn như “mẹ bế”, “ăn bánh”, “con chơi”, v.v. Đây là một giai đoạn quan trọng nhưng chưa đủ để trẻ có thể phát triển ngôn ngữ mạch lạc, logic và giàu biểu đạt.

👉 Học cách nói trọn câu – “con muốn ăn bánh” thay vì chỉ nói “ăn bánh” – chính là bước phát triển tiếp theo để hình thành tư duy ngôn ngữ, khả năng mô tả, kể chuyện và tương tác xã hội.

🧩 Dấu hiệu cho thấy con đã sẵn sàng mở rộng câu
Trẻ thường sẽ sẵn sàng học cách diễn đạt câu đầy đủ khi:
- Trẻ đã biết gọi tên người, vật, hành động quen thuộc
- Trẻ có thể nói 2–3 từ ghép lại như “mẹ bế con”, “uống nước”, “con đi chơi”
- Trẻ hiểu câu đơn giản như “Con lấy quả bóng đỏ nhé!”
- Trẻ có nhu cầu giao tiếp rõ ràng: yêu cầu, chia sẻ, từ chối, nhận xét…

⏳ Giai đoạn phù hợp thường là từ 2–4 tuổi, tùy vào tiến trình phát triển ngôn ngữ của mỗi bé.

Vậy làm sao để dạy bé diễn đạt câu đầy đủ?
💁‍♀️Dưới đây là 4 bước hiệu quả, được chuyên gia sử dụng trong trị liệu ngôn ngữ cho trẻ:
🔹 Bước 1: Mô hình hóa câu trọn vẹn – thay vì hỏi, hãy nói mẫu
Ví dụ: Khi bé đưa tay chỉ vào sữa và nói “sữa!”, bạn hãy đáp:
“Con muốn uống sữa”
“À, con đang nói: Con muốn uống sữa đúng không nè?”
📌 Không ép con lặp lại, mà hãy tạo thói quen nghe câu đầy đủ nhiều lần mỗi ngày.

🔹 Bước 2: Sử dụng học liệu hỗ trợ – tranh minh họa + từ gợi ý
Ví dụ: Cho bé xem hình minh họa một bạn nhỏ đang rửa tay. Dưới hình có từ gợi ý: “Bạn – rửa tay – trước khi ăn”
Hỏi bé: “Bạn làm gì nè?”
Nếu bé nói “rửa tay” → bạn mở rộng: “Bạn rửa tay trước khi ăn.”
🎨 Bộ học liệu minh họa theo tình huống gần gũi là công cụ tuyệt vời để trẻ tập nói theo ngữ cảnh.

🔹 Bước 3: Tạo cơ hội lặp lại câu – qua trò chơi, sách, sinh hoạt
Không chỉ dùng tranh, ba mẹ có thể:
- Đọc truyện tranh và hỏi: “Bạn thỏ làm gì nhỉ?”
- Khi chơi: “Con đang làm gì đó?” → gợi mẫu: “Con đang xếp hình”
- Khi đi siêu thị: “Mẹ mua gì nè?” → gợi mẫu: “Mẹ mua trái cây”

✅ Mỗi lần trẻ nói được câu trọn vẹn – dù ngắn – hãy khen ngợi và lặp lại câu của con một cách tích cực.

🔹 Bước 4: Phát triển tư duy logic – dạy trẻ nói vì sao, như thế nào
Ví dụ:
- “Tại sao con khóc?” → Gợi mẫu: “Con khóc vì bị ngã”
- “Con thích món này vì sao?” → “Vì nó ngọt, ngon”
- “Bạn đang làm gì?” → “Bạn đang lau bàn vì bàn bẩn”
📚 Những câu mang tính liên kết nguyên nhân – kết quả giúp trẻ xây dựng tư duy ngôn ngữ sâu hơn, chuẩn bị cho giai đoạn kể chuyện, chia sẻ cảm xúc.

🆘Lưu ý quan trọng cho ba mẹ
1. Không ép con lặp lại máy móc
Hãy để trẻ lắng nghe – hiểu – rồi tự lựa chọn thời điểm nói.

2. Ưu tiên tạo niềm vui khi nói
Dạy con nói thông qua chơi, kể chuyện, tương tác thật – không nên biến thành “giờ học” khô khan.

3. Kiên nhẫn với mỗi tiến bộ nhỏ
- Con nói thêm một từ – đó đã là bước đột phá!
- Nói câu đầy đủ là bước chuyển mình từ “bé biết nói” sang “bé biết diễn đạt” – đây là nền tảng cho khả năng học tập, suy luận và giao tiếp xã hội sau này.
- Ba mẹ chính là người bạn đồng hành gần gũi nhất, có thể giúp con mở rộng từng câu nói mỗi ngày – bằng tình yêu, sự thấu hiểu và kỹ thuật đúng đắn.

📌 GỢI Ý: Nếu ba mẹ cần học liệu hỗ trợ dạy trẻ mở rộng câu, bạn có thể sử dụng:
- Bộ học liệu "Diễn đạt câu theo tình huống" (21 thẻ minh họa + từ gợi ý)
- Flashcard kết hợp trò chơi chọn – ghép – nói
- Sách truyện có câu hỏi gợi mở theo nội dung

05/08/2025

Các bài tập phục hồi giác quan cho trẻ rối loạn phổ tự kỷ (ASD) giúp cải thiện khả năng xử lý thông tin từ các giác quan như thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác, khứu giác, tiền đình (thăng bằng), và bản thể (cảm nhận cơ thể trong không gian). Dưới đây là một số bài tập phục hồi giác quan thường dùng, có thể áp dụng tại nhà hoặc trong trị liệu chuyên sâu:

---

🔹 1. Bài tập về xúc giác (giác quan chạm)

Mục tiêu: Giúp trẻ thích nghi với các loại chạm, cảm giác khác nhau.

Cho trẻ chơi với cát, gạo, đậu, đất nặn, slime.

Đánh răng tay/chân bằng bàn chải mềm (brushing therapy).

Massage nhẹ nhàng tay, chân, lưng bằng dầu dừa/kem dưỡng.

Chơi với các đồ chơi có kết cấu khác nhau (lông mềm, cao su, nhựa gai…).

---

🔹 2. Bài tập về thính giác

Mục tiêu: Giúp trẻ thích nghi với âm thanh, tăng khả năng tập trung vào lời nói.

Cho trẻ nghe các âm thanh thiên nhiên, nhạc êm dịu (nhạc Mozart, white noise).

Tập phản ứng với âm thanh bằng trò chơi "Đoán tiếng gì đây?".

Tạo trò chơi phân biệt âm thanh (ví dụ: trống – chuông – vỗ tay).

Tập chỉ hướng âm thanh phát ra (từ bên phải, trái, trên, dưới).

---

🔹 3. Bài tập về thị giác

Mục tiêu: Phát triển khả năng nhìn tập trung, định vị và theo dõi vật thể.

Chơi với đồ chơi phát sáng, b**g bóng, đèn pin trong phòng tối.

Tập nhìn theo đồ vật di chuyển (ví dụ: bóng, xe đồ chơi chạy).

Xếp hình đơn giản, lắp ghép khối màu sắc.

Chơi tìm điểm khác nhau giữa 2 hình ảnh.

---

🔹 4. Bài tập về tiền đình (cân bằng, định hướng cơ thể)

Mục tiêu: Phát triển khả năng giữ thăng bằng, kiểm soát cơ thể.

Cho trẻ ngồi xích đu, bập bênh.

Chơi nhún trên nệm nhún (trampoline mini).

Bò, trườn, trượt ống, đi cầu thăng bằng.

Chơi quay vòng nhẹ, xoay ghế quay.

---

🔹 5. Bài tập bản thể (cảm nhận vị trí cơ thể trong không gian)

Mục tiêu: Giúp trẻ kiểm soát vận động, biết cơ thể mình đang ở đâu.

Chui qua đường hầm (ống mềm), trườn qua vật cản.

Trò chơi "đẩy – kéo" nhẹ nhàng.

Ôm chặt bằng chăn bông (deep pressure).

Mang balo có trọng lượng nhẹ (weighted backpack – dưới sự hướng dẫn chuyên gia).

---

🔹 6. Bài tập về vị giác và khứu giác

Mục tiêu: Tăng khả năng chấp nhận mùi, vị khác nhau.

Cho trẻ ngửi mùi hoa quả, gia vị (quế, cam, bạc hà, vani…).

Cho trẻ thử vị ngọt – chua – mặn – đắng từ thức ăn quen thuộc.

Vẽ bằng thức ăn (kem, sữa chua màu) trên giấy hoặc tay để kết hợp vị giác – xúc giác.

---

⚠️ Lưu ý khi thực hiện:

Luôn quan sát phản ứng của trẻ, không ép buộc.

Bắt đầu từ mức độ nhẹ, tăng dần khi trẻ quen.

Chỉ nên thực hiện bài tập chuyên sâu dưới sự hướng dẫn của chuyên viên trị liệu giác quan (OT - occupational therapist).

10/07/2025

Phân loại tự kỷ

- Phân loại tự theo thời điểm: có hai loại

- Tự kỷ điến hình và tự kỷ bẩm sinh. Các triệu chứng của hội chứng tự kỷ xuất hiện dần dần từ lúc trẻ được sinh ra cho đến lúc 3 tuổi.

- Tự kỷ không điền hình trẻ vẫn phát triển binh thường cho tới 12 - 30 tháng tuổi, sau đó ngừng phát triền đột ngột hoặc phát triển thoái lùi, đồng thời các triệu chứng khác của hội chứng tự kỷ cùng ngày càng được bộc lộ rõ rệt.

- Phân loại theo mức độ: thường có ba mức độ

+ Tự kỷ mức độ nhẹ:

Trẻ có khả năng giao tiếp khá tốt. Trẻ có thể hiểu ngôn ngữ nhưng gặp khó khăn khi diễn đạt, khởi đầu và duy trì hội thoại.

Giao tiếp không lời, giao tiếp mắt có, nhưng ít.

Quan hệ xă hội tốt nhưng chỉ khi cần hoặc khi được yêu cầu hay nhắc nhớ.

Trẻ biết chơi với bạn, chia sẻ tình cảm, mối quan tâm nhưng có xu hướng chơi một mình.

Trẻ có khó khăn khi học các kĩ năng cá nhân, xã hội nhưng khi đã học được thì thực hiện một cách rập khuôn và máy móc.

-Tự kỷ mức độ trung bình:

Giao tiếp của tré rất hạn chế.

Trẻ chỉ biết một số từ liên quan trực tiếp đến trẻ, chỉ nói được những câu 3 - 4 từ, không thể thực hiện hội thoại.

Giao tiếp phi ngôn ngữ của tré cũng rất hạn chế, chì dừng lại ờ mức độ biết gật - lắc đầu hay chỉ tay.

Tình cảm với người thân cũng khá tốt. Khi chơi với các trè khác, trẻ thường chú ý nhiều đến đồ chơi hơn là các bạn chơi.

Trẻ chỉ bắt chước và làm theo các yêu cầu khi thích, thời gian tập trung thường ngắn.

Trẻ chỉ làm được các kĩ năng xã hội đơn giản như tự ăn uống hay mặc quần áo.

- Tự kỷ mức độ nặng:

Khả năng giao tiếp kém, trẻ chỈ nói một vài từ, thường nói linh tinh, vô nghĩa.

Giao tiếp phi ngôn ngữ kém, không giao tiếp mắt, thường kéo tay người khác.

Trẻ thường chơi một mình, ít hoặc không quan tâm đến xung quanh.

Tình cảm của trẻ rất hạn chế. Trẻ rất tăng động, khả năng tập trung và bắt chước kém. Trẻ bị cuốn hút mạnh mẽ vào những vật hoặc hoạt động đặc biệt, bất thường. Trẻ không chủ động làm được các kĩ năng cá nhân, xã hội và luôn cần có người hỗ trợ

10/07/2025

✅NGUYÊN NHÂN TRẺ PLPTK NÓI LINH TINH ‼️
Trẻ tự kỷ nói linh tinh (còn gọi là nói nhảm, nói lảm nhảm, nói không đúng ngữ cảnh) là hiện tượng phổ biến, phản ánh sự bất thường trong quá trình phát triển ngôn ngữ và giao tiếp. Dưới đây là các nguyên nhân chính:

1. Rối loạn xử lý ngôn ngữ
Trẻ có thể nghe và ghi nhớ từ, nhưng không hiểu đúng nghĩa hoặc không biết sử dụng đúng trong ngữ cảnh. Do đó, trẻ có thể nói ra những từ không phù hợp tình huống, hoặc nói những câu không liên quan.

2. Nhại lời (echolalia)
Trẻ lặp lại lời người khác, có thể ngay lập tức hoặc sau một thời gian, mà không hiểu nội dung. Đây là một trong những kiểu ngôn ngữ phổ biến ở trẻ tự kỷ, đặc biệt ở giai đoạn đầu phát triển ngôn ngữ.

3. Tự kích thích thần kinh (self-stimulation)
Khi căng thẳng, mệt mỏi, hoặc quá phấn khích, trẻ có thể phát ra âm thanh, tiếng nói linh tinh để tự trấn an, như một cơ chế điều hòa cảm xúc.

4. Thiếu mô hình giao tiếp đúng đắn
Khi trẻ thiếu người tương tác hiệu quả hoặc không được đáp lại khi giao tiếp, trẻ có xu hướng phát triển ngôn ngữ một chiều, nói không nhằm mục đích giao tiếp mà chỉ để “nói”.

5. Tổ chức ngôn ngữ trong não chưa hoàn thiện
Não bộ của trẻ tự kỷ thường phát triển không đồng đều. Những vùng liên quan đến tư duy và ngôn ngữ có thể hoạt động yếu, khiến trẻ nói không rõ ràng, không logic, hoặc nói theo “cụm từ có sẵn”.

6. Mô phỏng từ tivi, YouTube, quảng cáo
Trẻ tự kỷ có khả năng ghi nhớ câu chữ rất tốt nhưng lại không hiểu rõ ý nghĩa. Trẻ có thể lặp lại các câu trong phim hoạt hình, video quảng cáo, và dùng sai thời điểm.

7. Thiếu từ vựng để diễn đạt mong muốn
Khi trẻ không biết cách diễn đạt đúng điều mình muốn, trẻ có thể nói bất cứ điều gì nảy ra trong đầu. Việc không có đủ vốn từ khiến trẻ khó giao tiếp hiệu quả.

Gợi ý giải pháp:

Tăng tương tác trực tiếp giữa người lớn và trẻ bằng những hoạt động thực tế có chủ đích.

Hạn chế thời gian xem tivi, YouTube, thay vào đó là trò chuyện, đọc sách cùng trẻ.

Dạy từ vựng theo chủ đề gắn với sinh hoạt h

18/06/2025

☘️☘️Cô Mai chào Bố Mẹ! Hôm nay cô xin chia sẻ cùng Bố Mẹ nội dung: vì sao gọi là giai đoạn vàng trong can thiệp - Mong kiến thức sẽ giúp Bố Mẹ nhận diện rõ vấn đề và đồng hành cùng con tốt hơn.
🎗️🎗️"Giai đoạn vàng” trong can thiệp trẻ (đặc biệt là trẻ có rối loạn phát triển như tự kỷ, chậm nói, tăng động giảm chú ý…) được gọi như vậy vì đây là thời kỳ quan trọng nhất, khi sự phát triển của não bộ và các kỹ năng nền tảng diễn ra mạnh mẽ nhất, giúp can thiệp đạt hiệu quả tối đa. Dưới đây là lý do vì sao gọi là giai đoạn vàng:

💡 VÌ SAO GỌI LÀ GIAI ĐOẠN VÀNG?

1️⃣ Não bộ phát triển mạnh mẽ nhất
• Trong 3 năm đầu đời, não bộ trẻ đạt tới 80% trọng lượng não người trưởng thành.
• Các kết nối thần kinh hình thành hàng triệu mỗi giây (Shonkoff & Phillips, 2000 – From Neurons to Neighborhoods).

2️⃣ Tính dẻo thần kinh cao
• Não bộ trẻ nhỏ có khả năng tự bù trừ và tái tổ chức vùng chức năng nếu được can thiệp đúng lúc.
• Nghiên cứu của Dawson và cộng sự (2010) cho thấy: can thiệp sớm với trẻ tự kỷ trước 3 tuổi giúp cải thiện đáng kể ngôn ngữ, kỹ năng xã hội so với can thiệp muộn (Pediatrics, 125(1): e17-e23).

3️⃣ Can thiệp sớm = hiệu quả cao, tiết kiệm thời gian và chi phí
• Can thiệp sớm làm giảm nhu cầu hỗ trợ đặc biệt khi trẻ đến tuổi đi học (Zwaigenbaum et al., 2015 – Journal of Child Psychology and Psychiatry).
• Các mô hình như Early Start Denver Model đã chứng minh: trẻ tự kỷ được can thiệp trước 30 tháng tuổi tiến bộ rõ rệt hơn so với nhóm can thiệp muộn.

4️⃣ Tăng cơ hội hòa nhập cộng đồng
• Can thiệp sớm giúp trẻ tiệm cận các kỹ năng của trẻ cùng lứa, tăng khả năng hòa nhập trường học và xã hội (WHO, 2012 – Early childhood development and disability).

📌 KẾT LUẬN

👉 Mỗi ngày chậm trễ can thiệp là mất đi một phần cơ hội vàng giúp trẻ phát triển toàn diện. Cha mẹ hãy quan sát, phát hiện sớm dấu hiệu bất thường và tìm kiếm hỗ trợ chuyên môn kịp thời.

15/04/2025

🥦 CẢI THIỆN THÓI QUEN ĂN UỐNG VÀ DINH DƯỠNG HỢP LÝ CHO TRẺ RỐI LOẠN PHÁT TRIỂN
📌 1. Vì sao trẻ rối loạn phát triển hay gặp khó khăn trong ăn uống?
Rối loạn cảm giác: Trẻ nhạy cảm với mùi, vị, kết cấu thức ăn (quá mềm, quá giòn...).
Khó khăn giao tiếp: Không thể diễn đạt cảm giác đói, no hoặc sở thích.
Thói quen cố định: Chỉ thích ăn một số loại thực phẩm quen thuộc, từ chối món mới.
💡 Hiểu rõ nguyên nhân là bước đầu để xây dựng kế hoạch can thiệp hiệu quả!
📌 2. Cách cải thiện thói quen ăn uống cho trẻ
✅ a. Tạo môi trường ăn uống tích cực
Cho trẻ ngồi ăn ở vị trí cố định, thoải mái, tránh tiếng ồn gây xao nhãng.
Hạn chế sử dụng thiết bị điện tử khi ăn (TV, điện thoại).
Khuyến khích trẻ tự lập (cầm thìa, dĩa, tự xúc ăn).
✅ b. Xây dựng thực đơn cân bằng và linh hoạt
Cung cấp đủ nhóm chất: Đạm (thịt, cá, trứng), tinh bột (cơm, bánh mì), chất béo, vitamin và khoáng chất (rau củ, trái cây).
Kết hợp món quen thuộc với món mới theo tỉ lệ 80:20 để trẻ dễ chấp nhận.
💡 Ví dụ: Nếu trẻ chỉ thích ăn cơm trắng, hãy thêm một ít rau băm nhỏ trộn vào từ từ.
✅ c. Áp dụng kỹ thuật tiếp cận dần dần (Food Chaining)
Bắt đầu từ những món trẻ thích, rồi mở rộng ra thực phẩm có kết cấu, mùi vị tương tự.
Cho trẻ tiếp xúc với thực phẩm mới qua nhiều bước: Quan sát – Chạm – Ngửi – Nếm – Ăn.
💡 Ví dụ: Nếu trẻ thích khoai tây chiên, hãy thử khoai nướng hoặc bí đỏ nướng để mở rộng thực đơn.
✅ d. Tăng cường động viên và củng cố hành vi tích cực
Khen ngợi mỗi lần trẻ thử món mới hoặc ăn hết phần ăn.
Sử dụng phần thưởng nhỏ (hình dán, thời gian chơi yêu thích) để khuyến khích trẻ.
📌 3. Những sai lầm cần tránh khi can thiệp ăn uống
🚫 Ép buộc hoặc trừng phạt: Khiến trẻ sợ hãi, căng thẳng và từ chối ăn mạnh mẽ hơn.
🚫 Tạo thói quen ăn vặt thường xuyên: Làm giảm cảm giác đói khi đến bữa chính.
🚫 Không kiên nhẫn: Việc thay đổi thói quen cần thời gian và sự nhất quán từ gia đình.
💚 Bố mẹ chính là người dẫn dắt hành trình ăn uống lành mạnh của con!

15/04/2025

Rất nhiều trẻ bị nhầm rối loạn xử lý giác quan với tự kỉ! Và hầu hết cha mẹ đều tập trung vào giao tiếp của con, tức là làm sao con tôi nói được và nói được thật nhiều nhưng lại không để ý đến những rối loạn khác mà con đang gặp phải! Mà chính những rối loạn này lại ảnh hưởng trực tiếp đến con nói chung và về giao tiếp nói riêng! Cứ tưởng tượng như giờ bạn đang vừa chạy thật nhanh để đến đích, vừa ngửi dc mùi gì cực khó chịu, vừa phải nghe rất nhiều tiếng ồn khó chịu thì bạn có thể giao tiếp tốt được không!!! Hãy lấy đứa trẻ làm trung tâm và thôi dạy con theo ý muốn của bố mẹ! Hãy đặt mình vào vị trí của trẻ, như vậy con mới có thể phát triển tốt được các mẹ ạ! Hi

RỐI LOẠN XỬ LÝ GIÁC QUAN
(SENSORY PROCESSING DISORDERS -SPD)

Bạn có bao giờ tự hỏi vì sao trẻ tự kỷ có sở thích cảm giác khác thường sau đây:

- Đi lang thang không mục đích, chạy tới chạy lui, chạy như ai đuổi khi vào siêu thị, công viên, nhảy trên nệm, sàn nhún, quay tròn, đong đưa, lên xuống cầu thang, thang máy, thang cuốn, leo trèo; thích ngồi trên xe ô tô, thích chơi các trò chơi cảm giác mạnh như tung lên cao, đưa lên đưa xuống, xích đu, cầu tuột, đu quay, leo núi, trồng chuối, chúi đầu… Hai chân và hai tay không kiểm soát khi ngồi yên. Ngược lại, có những trẻ chỉ ngồi hoặc nằm trên sàn nhà, không muốn đi một mình, chỉ đi men tường hoặc dắt đi hoặc tự lết, đi nhón gót…

- Sờ chạm cầm đồ vật, quăng, ném, đập, gõ, chà…vò tóc, xé giấy, cầm kéo cắt, nhồi bột/ đất sét, thích ôm chặt, mặc quần áo bó sát, chui vào trong các góc chật hẹp, chơi trò chơi quấn mền; thích vỗ tay, ít biết đau khi bị té ngã hoặc va chạm đồ vật; bốc đồ cho vào miệng, nghiến răng, gõ răng, massage, thích sờ cát, chơi dưới nước…Ngược lại, có những trẻ né tránh không mặc quần áo chật hoặc các chất liệu cứng, không thích ai sờ hoặc ôm trẻ, sợ các vật nhớt dính, sợ cắt móng tay, cắt tóc, gội đầu ...

- Nhìn các vật có ánh sáng lấp lánh như đèn trang trí nhấp nháy, kim tuyến hoặc các vật có chuyển động nhanh và quay tròn như quạt trần, quay bánh xe, các hình ảnh động trong TV, IPAD, smartphone…, đóng mở cửa, bật tắt công tắc điện (đèn, quạt), lật các trang sách liên tục, vẫy/ búng tay trước mặt, xếp hàng đồ chơi/ đồ vật theo hàng dài hoặc chồng lên cao. Hay nghiêng đầu để nhìn đồ vật hay người khác. Ngược lại, có những trẻ sợ ánh sáng, tránh giao tiếp mắt…

- Tạo âm thanh đưa lên tai để nghe, vd: đưa các tờ giấy vò vò tạo ra tiếng sột soạt, lắng nghe các âm thanh phát ra từ các con vật có gắn kènt, thích âm nhạc. Không phản ứng khi được gọi tên, thờ ơ với tiếng nói của người khác.Ngược lại, có thể sợ tiếng máy xay sinh tố, tiếng khoa tường, âm thanh lớn, chuông chùa/nhà thờ, còi xe cấp cứu…

- Ăn xà bông, gạo, vữa trát tường, các loại thức ăn chiên giòn, cứng, thức ăn có vị đậm đà, lạnh, cay, ngọt… hoặc không thích thức ăn nhão, mềm.

- Ngửi các đồ vật, đồ chơi, thức ăn, tóc của người khác…

Đó là các dấu hiệu của trẻ bị RỐI LOẠN XỬ LÝ CÁC CẢM GIÁC (Sensory Processing Disoders- SPD) do tổn thương/ khiếm khuyết các vùng cảm giác ở não bộ mà chưa tìm ra nguyên nhân qua các bằng chứng cận lâm sàng. Hầu hết các trẻ tự kỷ đều có rối loạn xử lý cảm giác từ mức độ từ nhẹ đến nghiêm trọng.

🍀 Vậy, rối loạn xử lý cảm giác (SPD) là gì?

Là các rối loạn phức tạp của não bộ ảnh hưởng đến sự phát triển của trẻ em và người lớn. Là cách hệ thần kinh nhận thông tin từ môi trường hay từ một cá thể có các giác quan bị xáo trộn. Các thông tin cảm giác thu nhận không được não bộ phát hiện, tổ chức, sắp xếp và đáp ứng phù hợp, thể hiện bằng các kiểu vận động và hành vi mà chúng ta quan sát được như đã kể trên.

Trẻ có thể chỉ có rối loạn xử lý cảm giác (SPD) đơn thuần hoặc kèm theo các rối loạn khác như ADHD, tự kỷ, rối loạn lo âu ...Tỉ lệ trẻ có rối loạn xử lý cảm giác (SPD) cao ở các trẻ mắc ADHD và tự kỷ.

Các nghiên cứu cho thấy có nhiều dấu hiệu khác biệt về sinh lý của trẻ rối loạn xử lý cảm giác (SPD) và trẻ phát triển bình thường; hoặc trẻ rối loạn xử lý cảm giác (SPD) và trẻ ADHD.

🍀 Nguyên nhân nào dẫn đến rối loạn xử lý cảm giác (SPD)?

Chưa rõ nguyên nhân.
Di truyền có thể là một nguyên nhân.

🍀 Có mấy loại rối loạn xử lý cảm giác (SPD)?

+ Rối loạn điều chỉnh cảm giác (SMD)

- Khó khăn khi chuyển thông tin cảm giác thành các hành vi có kiểm soát phù hợp với tự nhiên và cường độ của thông tin cảm giác.

+ Rối loạn vận động cảm giác (SDMD)

- Khó khăn về thăng bằng, vận động hoặc lập kế hoạch chuỗi vận động để đáp ứng các nhu cầu cảm giác.

+ Rối loạn phân biệt cảm giác (SDD)

- Khó khăn về phân biệt các loại cảm giác giống hay khác nhau.

🍀 Các đặc điểm thường gặp của rối loạn xử lý cảm giác (SPD) là gì?

- Khó khăn kiểm soát cảm xúc và hành vi. Dễ bùng nổ, thất vọng hoặc khó nhường nhịn người khác.
- Dễ mất tập trung chú ý, hay xao nhãng. Trí nhớ kém.
- Khó làm theo các hướng dẫn ở nhà và ở trường.
- Khó khăn khi lập kế hoạch, tổ chức và thực hiện kế hoạch.
- Thích chơi một mình, khó khăn khi kết bạn, tham gia chơi cùng bạn và duy trì cuộc chơi. Cách chơi ở mức độ thấp.
- Chậm về giao tiếp và ngôn ngữ, khó tham gia giao tiếp hai chiều.
- Khó khăn khi dùng ngôn ngữ để thể hiện ý tưởng, suy nghĩ, và cảm xúc.
- Rất khó khăn trong các hoạt động tự chăm sóc bản thân (tự ăn, tự vệ sinh cá nhân, thay quần áo, mang giày…)
- Khó chấp nhận sự thay đổi trong sinh hoạt hàng ngày hoặc chuyển tiếp giữa hai nhiệm vụ.
- Khó khăn vận động tinh và thô: kỹ năng vận động kém, vụng về, khó phối hợp tay mắt; thăng bằng kém, kỹ năng viết yếu. Né tránh các vận động với các thiết bị như xích đu cầu tuột. Nhanh mệt, và khó ngồi lâu.
- Khó kiểm soát vận động đúng tầm; cử động quá nhanh quá mạnh. Thích vận động mạnh, cường độ cao. Khi viết chữ đè mạnh tay, chữ đậm, to nhỏ không đều nhau.
- Khó ngủ.
- Ăn uống không đa dạng, kén ăn.
...
🍀 Trẻ rối loạn xử lý cảm giác (SPD) gặp khó khăn gì trong cuộc sống hằng ngày?

Trẻ bị rối loạn xử lý cảm giác (SPD) gặp khó khăn khó khăn khi xử lý các thông tin cảm giác từ môi trường xung quanh hoặc từ chính cơ thể trẻ. Trẻ thu nhận thông tin cảm giác nhiều hơn hay ít hơn so với người khác. Tình trạng đó ảnh hưởng đến khả năng tương tác của trẻ trong các môi trường khác nhau, khả năng thực hiện các hoạt động hằng ngày và học tập của trẻ.

Ở trẻ có hệ thống xử lý cảm giác bình thường, não bộ được xem như người điều khiển giao thông. Các thông tin cảm giác từ tất cả các giác quan được thu nhận và dẫn truyền đến não bộ. Tại đây, các thông tin cảm giác được phân tích, xử lý và gửi các tín hiệu đáp ứng phù hợp đến các bộ phận cần thiết theo trật tự và chính xác, và các bộ phận thực hiện các tín hiệu nhận từ não bộ.

Ví dụ: khi chơi ném bóng, mắt trẻ nhìn thấy quả bóng đang bay gần trẻ (thị giác thu nhận thông tin cảm giác), trẻ đoán hướng quả bóng bay đến và vị trí quả bóng sẽ rơi xuống (thông tin cảm giác được truyền đến não bộ và phân tích), trẻ quyết định đưa tay ra chụp quả bóng (thông tin cảm giác được xử lý và gửi tín hiệu đáp ứng phù hợp đến hai tay), sau đó trẻ sẽ thực hiện hành động chụp quả bóng (bộ phận thực hiện các tín hiệu nhận từ não bộ)

Đối với trẻ trẻ rối loạn xử lý cảm giác (SPD), các thông tin cảm giác từ tất cả các giác quan được thu nhận và cũng dẫn truyền đến não bộ. Nhưng các thông tin cảm giác không được phân tích, xử lý và không gửi các tín hiệu đáp ứng phù hợp đến các bộ phận cần thiết theo trật tự và chính xác. Do đó các bộ phận không hoặc thực hiện không phù hợp các tín hiệu nhận từ não bộ.

Ví dụ: khi chơi ném bóng, mắt trẻ có thể nhìn thấy quả bóng đang bay gần trẻ (thị giác thu nhận thông tin cảm giác), nhưng trẻ không đoán hướng quả bóng bay đến và vị trí quả bóng sẽ rơi xuống (thông tin cảm giác được truyền đến não bộ và não gặp khó khăn khi phân tích), trẻ không quyết định sẽ làm gì với quả bóng (thông tin cảm giác không được xử lý và không gửi tín hiệu đáp ứng phù hợp đến hai tay), do đó trẻ không thực hiện hành động chụp quả bóng (bộ phận thực hiện các tín hiệu nhận từ não bộ không đáp ứng)

🍀 Nếu không can thiệp, trẻ rối loạn xử lý cảm giác (SPD) gặp những khó khăn gì?

- Các hoạt động rập khuôn hàng ngày khó phá bỏ.
- Khó khăn thực hiện các kỹ năng tự chăm sóc và phục vụ bản thân.
- Khó kiểm soát cảm xúc và hành vi
- Khó khăn khi giao tiếp xã hội: giao tiếp mắt, giữ khoảng cách và biết luân phiên khi trò chuyện.
- Khó ngủ hoặc rối loạn giấc ngủ nên ảnh hưởng sự phát triển của trẻ. Mệt mỏi và căng thẳng có thể dẫn đến học tập khó khăn.
- Dễ mất tự tin do các kỹ năng của trẻ không theo kịp các bạn học.
- Bị bắt nạt khi người khác biết các khó khăn của trẻ.
- Khó khăn học tập: chẳng hạn phát triển kỹ năng đọc, viết, sao chép trong lớp học.
- Khó hoàn thành các bài học ở trường và chú ý nghe giảng, mất tập trung chú ý.
- Khó khăn trong đọc- hiểu các tình huống xã hội.
- Khó làm theo hướng dẫn ở trường, ở nhà hoặc các môi trường khác.
- Khó học cả ngày ở trường do sức mạnh và sức bền của cơ kém và quá tải các thông tin cảm giác.
- Khó khăn làm bài kiểm tra và thi

🍀Ai là người đánh giá và can thiệp trẻ rối loạn xử lý cảm giác (SPD) hiệu quả nhất?

Hoạt động trị liệu là phương pháp can thiệp hiệu quả các triệu chứng rối loạn xử lý cảm giác (SPD) và hướng trẻ thực thiện các hoạt động chức năng.

Các chuyên viên hoạt động trị liệu (occupational therapists) được đào tạo chuyên sâu về rối loạn xử lý cảm giác sẽ đánh giá và can thiệp trẻ rối loạn xử lý cảm giác (SPD). Vì Việt Nam chưa có những chuyên viên hoạt động trị liệu chuyên về rối loạn xử lý cảm giác nên phụ huynh, giáo viên và các nhà chuyên môn gặp rất nhiều khó khăn khi làm việc với trẻ. Trước đây, chúng ta phải tự học, tự tìm tòi và điều đó lấy đi rất nhiều năng lượng và thời gian của chúng ta với phương pháp học thử và sai. Đôi khi chúng ta bất lực vì khả năng chúng ta có hạn.

Hiện nay, còn gì tuyệt vời hơn khi đã có hiếm hoi vài CHUYÊN VIÊN HOẠT ĐỘNG TRỊ LIỆU hỗ trợ phụ huynh, giáo viên và các nhà chuyên môn khác thông qua các khóa học RỐI LOẠN XỬ LÝ CẢM GIÁC để giúp chúng ta về cách can thiệp cho trẻ.

🍀 Các chiến lược hoạt động trị liệu hỗ trợ trẻ rối loạn xử lý cảm giác (SPD) gồm những gì?

Chế độ cảm giác: cung cấp các dụng cụ/ thiết bị để điều hòa cảm giác cho trẻ.

Kỹ năng vận động thô- vận động tinh: phát triển sức mạnh và điều hợp để giúp trẻ tham gia các hoạt động đa dạng trong tương tác xã hội.

Chương trình Wilbarger Protocol (kỹ thuật cảm thụ bản thể áp lực sâu):
(Các chiến lược trên sẽ được học trong khóa rối loạn xử lý cảm giác và vận động tinh, vận động thô)

P/S,: Thế giới giác quan của trẻ tự kỷ rất khác biệt so với trẻ bình thường do rối loạn xử lý cảm giác. Khi bạn tham gia khóa học, bạn sẽ hiểu vì sao trẻ khó khăn khi học, hiểu ngôn ngữ, khó khăn giao tiếp và kiểm soát hành vi.

Nguồn:Bài viết của CB ANTL- VLTL Le Thi Thanh

Want your school to be the top-listed School/college in Hanoi?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Telephone

Website

Address

Số Nhà 09B. Ngõ 4, Toàn Thắng_ Khu 2
Hanoi