Bài 74: Gọi tên các từ liên quan đến chuyến bay bằng tiếng anh: Passport - Luggage - Boarding pass - Boarding gate - Aircraft - Take off
Học tiếng Anh cùng con mỗi ngày🥰
Thế Giới Anh Ngữ Của Bé
🌱Nơi tiếng Anh bắt đầu từ những câu chuyện nhỏ! 🌱
Cùng mẹ và bé học giao tiếp tự nhiên qua các tình huống đời thường ✨
Bài 73: Làm quen các câu giao tiếp khi gọi đồ uống
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày🥰
Bài 72: Gọi tên các loại sốt bằng tiếng anh: Condiments - Dressing - Sauce - Broth - Seasonings - Side dishes - Utensils
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày🥰
Bài 71: Gọi tên các loại cầu thang bằng tiếng anh: Steps - Stairs - Escalator - Travelator - Elevator
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày🥰
Bài 70: Gọi tên các mùi vị bằng tiếng anh: Numbing spicy - Creamy - Nutty - Astringent - Pungent
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày 🥰
Bài 69: Gọi tên các nghề nổi tiếng bằng tiếng anh: Beauty queen - Model - Director - Actor - Actress - MC
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày🥰
Bài 68: Gọi tên các vật liệu xây dựng bằng tiếng anh: Sand - Gravel - Cement - Brick - Concrete
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày🥰
Bài 67: Chủ đề về bầu trời: Sunrise - Sun - Sunset - Tide - Moon - Shooting star
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày🥰
Bài 66: Gọi tên các loại đồ ăn vặt bằng tiếng anh: Chips - Candy - Lollipop - Yogurt - Popcorn - Soda
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày 🥰
Bài 65: Làm quen các biểu cảm, cảm xúc bằng tiếng anh: Jealous - Concentrate - Surprised - Emotional - Scared
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày 🥰
Bài 64: Gọi tên các loài hải sản bằng tiếng anh: Crab - Squid - Abalone - Shrimp - Eel - Octopus - Mussel
Học tiếng anh cùng con mỗi ngày 🥰
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
10000