Great Nexus Online English

Great Nexus Online English Học TA dễ dàng mọi lúc mọi nơi, Great Nexus cam kết tiến bộ chỉ sau 3 tháng!

"Bạn đang nói Normal English hay Advanced English? 🤔Cùng một ý tưởng, nhưng cách diễn đạt khác nhau có thể khiến bạn ngh...
15/08/2025

"Bạn đang nói Normal English hay Advanced English? 🤔
Cùng một ý tưởng, nhưng cách diễn đạt khác nhau có thể khiến bạn nghe bình thường… hoặc đỉnh cao như dân bản xứ!
📌 Mình đã tổng hợp bảng so sánh Normal vs Advanced English cực hay – đảm bảo bạn đọc xong sẽ muốn áp dụng ngay.
💾 Lưu bài này lại để nâng trình tiếng Anh của bạn mỗi ngày nhé!"

Đừng chỉ chăm chăm nói “COLD” nữa, dùng những từ này để nói cho rõ cái lạnh như thế nào nhaBỏ túi 1 số từ nói về “COLD”...
14/08/2025

Đừng chỉ chăm chăm nói “COLD” nữa, dùng những từ này để nói cho rõ cái lạnh như thế nào nha
Bỏ túi 1 số từ nói về “COLD” dưới đây nha:
1. Chilly (adj): cold in an uncomfortable or unpleasant way: lạnh theo cách khá khó chịu và không thoải mái
Ex: Make sure to pack enough warm clothes; Amsterdam can be very chilly in December!

2. Frosty (adj): very cold, with a thin layer of ice forming on surfaces: rất lạnh với lớp băng mỏng trên bề mặt
Ex: It was a cold and frosty morning, but that didn't stop me from going on my daily run.

3. crisp (adj): cool, fresh, and dry: mát mẻ, khô ráo
Ex: On the first day of our hike we woke up to a crisp fall morning.

4. freezing (adj); below zero degrees Celsius; extremely cold: cực kỳ lạnh (dưới 0 độ C)
Ex: The temperature is expected to drop to freezing overnight.

5. brisk (adj); (of the wind or weather) cold in a way that is pleasant: lạnh kèm theo gió theo cách dễ chịu, báo hiệu mùa lạnh sắp đến
It was a bit brisk this morning, but I decided to walk to work anyway.

Các thành phần của câu👇👇👇
13/08/2025

Các thành phần của câu👇👇👇

Sứ mệnh của chúng tôi là gì?Chúng tôi mang đến cho hàng nghìn học viên điều gì?
05/08/2025

Sứ mệnh của chúng tôi là gì?
Chúng tôi mang đến cho hàng nghìn học viên điều gì?

22/07/2025
You’ll be fine:))
07/07/2025

You’ll be fine:))

Dưới đây là một số Phrasal verbs với từ “GIVE” nhé các bạn, lưu lại dùng cho linh hoạt nha😍🥰😘1. Give up• Nghĩa: từ bỏ, đ...
16/05/2025

Dưới đây là một số Phrasal verbs với từ “GIVE” nhé các bạn, lưu lại dùng cho linh hoạt nha😍🥰😘
1. Give up
• Nghĩa: từ bỏ, đầu hàng
• Ví dụ:
o He decided to give up smoking.
(Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá.)
o Don’t give up — you’re almost there!
(Đừng bỏ cuộc — bạn sắp thành công rồi!)

2. Give in
• Nghĩa: nhượng bộ, chịu thua, đầu hàng
• Ví dụ:
o After hours of arguing, she finally gave in.
(Sau nhiều giờ tranh cãi, cô ấy cuối cùng cũng nhượng bộ.)
o The enemy refused to give in.
(Kẻ thù từ chối đầu hàng.)

3. Give out
• Nghĩa:
a) phân phát
b) (máy móc, sức lực) ngừng hoạt động, cạn kiệt
• Ví dụ:
o The teacher gave out the exam papers.
(Giáo viên phát đề kiểm tra.)
o His strength finally gave out.
(Sức anh ấy cuối cùng cũng cạn kiệt.)

4. Give away
• Nghĩa:
a) cho đi (miễn phí)
b) tiết lộ (bí mật, thông tin)
• Ví dụ:
o She gave away her old clothes to charity.
(Cô ấy tặng quần áo cũ cho tổ chức từ thiện.)

Học 1 số từ đồng nghĩa, trái nghĩa nào👏👏👏
14/05/2025

Học 1 số từ đồng nghĩa, trái nghĩa nào👏👏👏

"Tiếng Anh khó lắm, bỏ cuộc nha!"..là câu nói huyền thoại của tôi, trước khi học đúng cách. 😅Ngày xưa học tiếng Anh như ...
15/04/2025

"Tiếng Anh khó lắm, bỏ cuộc nha!"..là câu nói huyền thoại của tôi, trước khi học đúng cách. 😅

Ngày xưa học tiếng Anh như đánh trận: ngữ pháp thì như mê cung, từ vựng thì học hoài không nhớ, còn nghe nói thì... chỉ nghe được tiếng lòng mình.

Nhưng rồi tôi phát hiện ra: học tiếng Anh không cần khổ, chỉ cần đúng!
Hiểu cách não mình học, chọn phương pháp phù hợp và quan trọng nhất – học mà vui, thì mới lâu dài. 😎

Và đó cũng là lý do mình tạo ra khóa học "Giao tiếp dành cho người lớn" – không nhồi nhét, không áp lực, chỉ là hành trình nhẹ nhàng giúp bạn “giỏi tiếng Anh mà không thấy mệt”.

👉 Nếu bạn từng “mất gốc”, mất động lực hay mất phương hướng – thì inbox ngay để mình tư vấn chi tiết.
Cơ hội lấy lại gốc, nâng cấp kỹ năng giao tiếp đang chờ bạn.
Inbox liền tay – kẻo lại trì hoãn thêm vài năm nữa đó nha! 🚀

Những cụm lặp đi lặp lại rất dễ nhớ nha các bạn👇👇👇
10/04/2025

Những cụm lặp đi lặp lại rất dễ nhớ nha các bạn👇👇👇

Address

Hanoi

Telephone

+84988425653

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Great Nexus Online English posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Great Nexus Online English:

Shortcuts

Share

Category