15/08/2025
"Bạn đang nói Normal English hay Advanced English? 🤔
Cùng một ý tưởng, nhưng cách diễn đạt khác nhau có thể khiến bạn nghe bình thường… hoặc đỉnh cao như dân bản xứ!
📌 Mình đã tổng hợp bảng so sánh Normal vs Advanced English cực hay – đảm bảo bạn đọc xong sẽ muốn áp dụng ngay.
💾 Lưu bài này lại để nâng trình tiếng Anh của bạn mỗi ngày nhé!"
14/08/2025
Đừng chỉ chăm chăm nói “COLD” nữa, dùng những từ này để nói cho rõ cái lạnh như thế nào nha
Bỏ túi 1 số từ nói về “COLD” dưới đây nha:
1. Chilly (adj): cold in an uncomfortable or unpleasant way: lạnh theo cách khá khó chịu và không thoải mái
Ex: Make sure to pack enough warm clothes; Amsterdam can be very chilly in December!
2. Frosty (adj): very cold, with a thin layer of ice forming on surfaces: rất lạnh với lớp băng mỏng trên bề mặt
Ex: It was a cold and frosty morning, but that didn't stop me from going on my daily run.
3. crisp (adj): cool, fresh, and dry: mát mẻ, khô ráo
Ex: On the first day of our hike we woke up to a crisp fall morning.
4. freezing (adj); below zero degrees Celsius; extremely cold: cực kỳ lạnh (dưới 0 độ C)
Ex: The temperature is expected to drop to freezing overnight.
5. brisk (adj); (of the wind or weather) cold in a way that is pleasant: lạnh kèm theo gió theo cách dễ chịu, báo hiệu mùa lạnh sắp đến
It was a bit brisk this morning, but I decided to walk to work anyway.
13/08/2025
Các thành phần của câu👇👇👇
05/08/2025
Sứ mệnh của chúng tôi là gì?
Chúng tôi mang đến cho hàng nghìn học viên điều gì?
16/05/2025
Dưới đây là một số Phrasal verbs với từ “GIVE” nhé các bạn, lưu lại dùng cho linh hoạt nha😍🥰😘
1. Give up
• Nghĩa: từ bỏ, đầu hàng
• Ví dụ:
o He decided to give up smoking.
(Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá.)
o Don’t give up — you’re almost there!
(Đừng bỏ cuộc — bạn sắp thành công rồi!)
2. Give in
• Nghĩa: nhượng bộ, chịu thua, đầu hàng
• Ví dụ:
o After hours of arguing, she finally gave in.
(Sau nhiều giờ tranh cãi, cô ấy cuối cùng cũng nhượng bộ.)
o The enemy refused to give in.
(Kẻ thù từ chối đầu hàng.)
3. Give out
• Nghĩa:
a) phân phát
b) (máy móc, sức lực) ngừng hoạt động, cạn kiệt
• Ví dụ:
o The teacher gave out the exam papers.
(Giáo viên phát đề kiểm tra.)
o His strength finally gave out.
(Sức anh ấy cuối cùng cũng cạn kiệt.)
4. Give away
• Nghĩa:
a) cho đi (miễn phí)
b) tiết lộ (bí mật, thông tin)
• Ví dụ:
o She gave away her old clothes to charity.
(Cô ấy tặng quần áo cũ cho tổ chức từ thiện.)
14/05/2025
Học 1 số từ đồng nghĩa, trái nghĩa nào👏👏👏
15/04/2025
"Tiếng Anh khó lắm, bỏ cuộc nha!"
..là câu nói huyền thoại của tôi, trước khi học đúng cách. 😅
Ngày xưa học tiếng Anh như đánh trận: ngữ pháp thì như mê cung, từ vựng thì học hoài không nhớ, còn nghe nói thì... chỉ nghe được tiếng lòng mình.
Nhưng rồi tôi phát hiện ra: học tiếng Anh không cần khổ, chỉ cần đúng!
Hiểu cách não mình học, chọn phương pháp phù hợp và quan trọng nhất – học mà vui, thì mới lâu dài. 😎
Và đó cũng là lý do mình tạo ra khóa học "Giao tiếp dành cho người lớn" – không nhồi nhét, không áp lực, chỉ là hành trình nhẹ nhàng giúp bạn “giỏi tiếng Anh mà không thấy mệt”.
👉 Nếu bạn từng “mất gốc”, mất động lực hay mất phương hướng – thì inbox ngay để mình tư vấn chi tiết.
Cơ hội lấy lại gốc, nâng cấp kỹ năng giao tiếp đang chờ bạn.
Inbox liền tay – kẻo lại trì hoãn thêm vài năm nữa đó nha! 🚀
10/04/2025
Những cụm lặp đi lặp lại rất dễ nhớ nha các bạn👇👇👇