Cùng học từ vựng chủ đề Công chúa nhé:
Princess /ˈprɪn.ses/ Công chúa
Crown /kraʊn/ Vương miện
Castle /ˈkæs.əl/ Lâu đài
Dress /dres/ Váy
Wand /wɑːnd/ Đũa phép
English Cùng Con
Chào mừng bạn đến với trang học Tiếng Anh Cho Bé Mỗi Ngày. Tại đây, các bé sẽ học từ vựng qua video 3D sinh động, dễ hiểu và vui nhộn.
Nội dung ngắn gọn, giúp trẻ ghi nhớ nhanh, phát âm tự nhiên và tạo hứng thú học tiếng Anh mỗi ngày.
Cùng bé học từ vựng về nhạc cục gần gũi nhé:
Drum /drʌm/ Cái trống
Guitar /ɡɪˈtɑːr/ Đàn guitar
Flute /fluːt/ Cây sáo
Piano /piˈæn.oʊ/ Đàn piano
Violin /ˌvaɪəˈlɪn/ Đàn vĩ cầm
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề thể thao cực gần gũi nhé:
Football /ˈfʊtbɔːl/ Bóng đá
Badminton /ˈbædmɪntən/ Cầu lông
Swimming /ˈswɪmɪŋ/ Bơi lội
Volleyball /ˈvɑːlibɔːl/ Bóng chuyền
Cycling /ˈsaɪklɪŋ/ Đạp xe
Halloween vui nhộn tới rồi các bạn ơi
Pumpkin /ˈpʌmp.kɪn/ Bí ngô
Ghost /ɡoʊst/ Con ma
Bat /bæt/ Con dơi
Candy /ˈkæn.di/ Kẹo
Witch /wɪtʃ/ Phù thủy
Học từ vựng tiếng Anh chủ đề Sinh Nhật cực dễ nhớ nhé:
Cake/keɪk/Bánh sinh nhật
Candle/ˈkændl/Cây nến
Balloon/bəˈluːn/Bong bóng
Gift/ɡɪft/Món quà
Party/ˈpɑːrti/Bữa tiệc
Cùng bé yêu khám phá các từ vựng thú vị trong căn bếp nhỏ mỗi ngày nhé:
Spoon /spuːn/ Cái muỗng
Bowl /boʊl/ Cái tô
Knife /naɪf/ Con dao
Pot /pɑːt/ Cái nồi
Plate /pleɪt/ Cái dĩa
Cùng học từ vựng tiếng Anh về vườn cây nhé:
Mango /ˈmæŋ.ɡoʊ/ Xoài
Coconut /ˈkoʊ.kə.nʌt/ Dừa
Guava /ˈɡwɑː.və/ Ổi
Papaya /pəˈpaɪ.ə/ Đu đủ
Banana /bəˈnæn.ə/ Chuối
Mùa hè có gì thú vị nhỉ? Cùng học 5 từ vựng siêu dễ nhớ nhé:
Coconut /ˈkoʊkənʌt/ Quả dừa
Lotus /ˈloʊtəs/ Hoa sen
Mango /ˈmæŋɡoʊ/ Quả xoài
River /ˈrɪvər/ Dòng sông
Watermelon /ˈwɔːtərˌmelən/ Quả dưa hấu
Cùng bé gọi tên những món đồ chơi yêu thích bằng tiếng Anh cực dễ thương nhé:
Ball /bɔːl/ Quả bóng
Kite /kaɪt/ Cánh diều
Doll /dɑːl/ Búp bê
Toy car /tɔɪ kɑːr/ Xe đồ chơi
Teddy bear /ˈtedi ber/ Gấu bông
Cùng bé ghé thăm ngôi trường làng và học các từ vựng tiếng Anh về trường học cực kỳ gần gũi nhé:
School /skuːl/ Trường học
Teacher /ˈtiː.tʃɚ/ Giáo viên
Blackboard /ˈblæk.bɔːrd/ Bảng đen
Desk /desk/ Bàn học
Classroom /ˈklæs.ruːm/ Lớp học
Học ngay 5 từ vựng tiếng Anh chủ đề quần áo cực dễ nhớ nhé:
Hat /hæt/ Cái nón
Shirt /ʃɜːrt/ Cái áo
Pants /pænts/ Quần dài
Dress /dres/ Váy
Shoes /ʃuːz/ Đôi giày
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Website
Address
100000