21/08/2025
"Drilling" Không Chỉ Là "Lặp Lại": Bí Quyết Áp Dụng Hiệu Quả Trong Giảng Dạy Ngoại Ngữ
Trong giới giảng dạy ngoại ngữ, "drilling" (luyện tập lặp lại) thường bị mặc định với hình ảnh cả lớp đồng thanh lặp lại một cách máy móc theo lời giáo viên. Quan niệm này không sai, nhưng chưa đủ, vô hình trung biến một kỹ thuật hữu ích trở thành một phương pháp nhàm chán và kém hiệu quả. Bài viết này sẽ cùng làm rõ bản chất của drilling, những ưu và nhược điểm khi áp dụng, và quan trọng nhất là cách triển khai phương pháp này một cách linh hoạt, sáng tạo và có ý nghĩa giao tiếp cho cả từ vựng và ngữ pháp.
1. Phá Vỡ Định Kiến: Drilling Không Chỉ Là Sự Lặp Lại Vẹt
Về cơ bản, kỹ thuật drilling là việc học sinh nghe một mẫu câu hoặc từ do giáo viên cung cấp và lặp lại. Mục đích chính là giúp người học ghi nhớ, luyện tập phát âm và củng cố các cấu trúc ngôn ngữ một cách chính xác.[1] Tuy nhiên, nếu chỉ dừng lại ở việc lặp lại đơn thuần (repetition drill), drilling rất dễ gây ra sự nhàm chán và không thúc đẩy được tư duy sáng tạo của học viên.
Thực tế, drilling là một phương pháp đa dạng với nhiều hình thức khác nhau, không chỉ giúp học sinh luyện tập về mặt âm thanh mà còn cả về cấu trúc và ý nghĩa. Khi được áp dụng đúng cách, nó sẽ là một công cụ đắc lực hỗ trợ người học trong giai đoạn đầu làm quen với ngôn ngữ.
2. Drilling Trong Dạy Từ Vựng: Lợi Ích Song Hành Cùng Thách Thức
Việc sử dụng drilling để giới thiệu và củng cố từ vựng mới mang lại nhiều lợi ích không thể phủ nhận, nhưng cũng đi kèm một số hạn chế cần lưu ý.
Lợi ích:
- Cải thiện phát âm và ngữ điệu: Việc lặp lại theo mẫu giúp học sinh bắt chước được cách phát âm, trọng âm và ngữ điệu của từ một cách tự nhiên. Đây là bước đệm quan trọng để phát triển kỹ năng nói trôi chảy sau này.
- Ghi nhớ nhanh và lâu: Sự lặp lại có chủ đích giúp thông tin được khắc sâu vào trí nhớ của người học. Khoa học đã chứng minh rằng việc lặp đi lặp lại một kích thích sẽ củng cố các kết nối thần kinh, giúp hình thành trí nhớ dài hạn.
- Tạo sự tự tin ban đầu: Khi cả lớp cùng đồng thanh (choral drill), những học viên nhút nhát sẽ cảm thấy tự tin hơn để bật ra âm thanh mà không sợ mắc lỗi.
Hạn chế:
- Dễ gây nhàm chán: Lặp đi lặp lại một hoạt động dễ khiến học sinh mất tập trung và cảm thấy buồn chán, đặc biệt khi các em đã nắm được kiến thức.
- Hạn chế tư duy sáng tạo: Nếu lạm dụng, drilling có thể khiến học sinh trở nên thụ động, chỉ biết lặp lại mà không hiểu sâu hoặc không biết cách sử dụng từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
- Không hiệu quả với các khái niệm trừu tượng: Drilling phù hợp nhất với việc học những kiến thức cơ bản, cụ thể. Với những từ vựng hay khái niệm trừu tượng, phương pháp này sẽ tỏ ra kém hiệu quả hơn.
3. "Drill" Sao Cho Đúng: Từ Từ Vựng Đến Ngữ Pháp
Để drilling không còn là "nỗi ám ảnh" của sự nhàm chán, giáo viên cần áp dụng các kỹ thuật một cách linh hoạt và có ý nghĩa. Học sinh cần hiểu những gì các em đang nói, thay vì chỉ lặp lại một cách vô thức.
Áp dụng với Từ vựng
Thay vì chỉ lặp lại đơn thuần một từ mới, giáo viên có thể thử các kỹ thuật sau:
Substitution Drill (Luyện tập thay thế): Giáo viên cung cấp một câu mẫu và sau đó đưa ra các từ khác để học sinh thay thế vào câu.
Ví dụ:
GV: I like apples.
HS: I like apples.
GV: (giơ thẻ hình quả chuối) bananas.
HS: I like bananas.
Áp dụng với Ngữ pháp:
Drilling là một công cụ cực kỳ hữu ích để học viên làm quen và tự động hóa các cấu trúc ngữ pháp cơ bản.
Transformation Drill (Luyện tập chuyển đổi): Yêu cầu học sinh chuyển đổi câu mẫu sang một dạng khác (phủ định, nghi vấn, hoặc một thì khác). Đây là cách tuyệt vời để kiểm tra và củng cố sự hiểu biết của học sinh về quy tắc ngữ pháp.
Ví dụ:
GV: I don’t like apples.
HS: I don’t like apples.
GV: She
HS: She doesn’t like apples.
4. Vượt Lên Trên Sự Lặp Lại: Communicative Drill – Luyện Tập Giao Tiếp Có Ý Nghĩa
Mục tiêu cuối cùng của việc học ngôn ngữ là để giao tiếp. Do đó, các hoạt động luyện tập cần phải tiến tới việc sử dụng ngôn ngữ trong bối cảnh thực. Đây chính là lúc "Communicative Drill" (Luyện tập giao tiếp) phát huy vai trò của mình.
Khác với các hình thức luyện tập máy móc chỉ tập trung vào sự chính xác của cấu trúc, Communicative Drill tạo ra một "khoảng trống thông tin" (information gap) giữa những người tham gia.[5] Điều này có nghĩa là một người có thông tin mà người kia không có, và họ phải sử dụng ngôn ngữ để trao đổi, hoàn thành nhiệm vụ. Lúc này, việc giao tiếp trở nên thực sự cần thiết và có mục đích, chứ không còn là sự lặp lại đơn thuần.
Ví dụ : Trò chơi đoán đồ vật
Trò chơi này tạo ra một khoảng trống thông tin đơn giản: giáo viên biết đồ vật đó là gì, còn học sinh thì không. Học sinh phải đặt các câu hỏi Yes/No để thu hẹp phạm vi và tìm ra câu trả lời.
Học sinh: Is it in the class?
Giáo viên: Yes, it is.
Học sinh: Is it black?
Giáo viên: Yes, it is.
Học sinh: Is it the blackboard?
Giáo viên: Yes, it is.
Tóm lại, drilling không phải là một phương pháp lỗi thời hay tiêu cực. Vấn đề nằm ở cách chúng ta nhận thức và áp dụng nó. Bằng cách bắt đầu từ những bài luyện tập có kiểm soát để đảm bảo độ chính xác, sau đó tiến dần đến các hoạt động giao tiếp có ý nghĩa, giáo viên có thể giúp học sinh xây dựng nền tảng ngôn ngữ vững chắc một cách tự tin và hứng thú, sẵn sàng cho việc sử dụng ngôn ngữ trong đời thực.