14/12/2024
20 CÂU GIAO TIẾP SIÊU NGẮN, SIÊU DỄ NHỚ 👏🏻👏🏻👏🏻
Stay calm. – Hãy bình tĩnh.
Watch this! – Xem này!
Don’t give up. – Đừng bỏ cuộc.
I got it! – Tôi hiểu rồi!
It’s easy. – Dễ mà.
Let’s try. – Thử đi nào.
That’s enough. – Đủ rồi.
What happened? – Chuyện gì vậy?
I’ll do it. – Tôi sẽ làm.
I’m serious. – Tôi nghiêm túc đấy.
Is it clear? – Rõ chưa?
Just relax. – Thư giãn đi.
You’re amazing! – Bạn thật tuyệt vời!
I’m tired. – Tôi mệt rồi.
Are you sure? – Bạn chắc chứ?
Try again. – Thử lại đi.
Let’s wait. – Đợi chút nhé.
You got lucky. – Bạn may mắn đấy.
That’s strange. – Lạ thật đấy.
Here we go! – Bắt đầu nào!
Những câu ngắn gọn và dễ nhớ này rất thích hợp để sử dụng trong các tình huống hàng ngày!
------------------------------
Tiếng Anh Cùng Ms. Hannah Dinh - Chuyên đào tạo tiếng anh CAMBRIDGE - IELTS - TOEIC - NGỮ PHÁP - GIAO TIẾP
Địa chỉ : 20/26 Trần Nguyên Hãn, Cát Dài, Lê Chân, Hải Phòng
SĐT : 076.647.2966 / 0898.292.822
12/12/2024
🌟 7 NGÀY NẮM TRỌN KIẾN THỨC NGỮ PHÁP TIẾNG ANH CHO NGƯỜI MỚI BẮT ĐẦU 🌟
🎯 Bạn mới bắt đầu học tiếng Anh và đang loay hoay không biết nên bắt đầu từ đâu? Đừng lo, hãy cùng Ms. Hannah học theo lộ trình 7 ngày dưới đây để dễ dàng nắm chắc các kiến thức ngữ pháp cơ bản nhé!
🗓 Ngày 1: 12 thì cơ bản
Hiện tại đơn: S + V(s/es) | He plays football every day.
Quá khứ đơn: S + V2/ed | We watched a movie yesterday.
Tương lai đơn: S + will + V | She will travel to Paris next month.
🗓 Ngày 2: Dạng bị động
Hiện tại đơn: S + am/is/are + V3/ed | The book is read by her every day.
Quá khứ đơn: S + was/were + V3/ed | The book was read by her yesterday.
🗓 Ngày 3: Câu điều kiện
Loại 0: If + S + V (present), S + V (present) | If you heat water, it boils.
Loại 3: If + S + had + V3/ed, S + would have + V3/ed | If she had studied, she would have passed.
🗓 Ngày 4: Câu Wish (Ước)
Ước hiện tại: S + wish + S + V (past) | I wish I had a car.
Ước quá khứ: S + wish + S + had + V3/ed | She wishes she had seen the movie.
🗓 Ngày 5: Câu trực tiếp & gián tiếp
Present Simple → Past Simple: "I am happy," she said. → She said (that) she was happy.
Future Simple → Would + V: "I will call you," she said. → She said (that) she would call me.
🗓 Ngày 6: Câu gián tiếp các dạng
Câu hỏi Yes/No: "Are you coming?" → She asked if I was coming.
Câu mệnh lệnh: "Sit down!" → He told me to sit down.
🗓 Ngày 7: Động từ dạng V-ing
Làm chủ ngữ: Swimming is fun.
Sau giới từ: She is good at swimming.
Sau động từ nhất định: She enjoys swimming.
---------------
💡 Ms. Hannah’s Tips:
Hãy dành mỗi ngày khoảng 30 phút học và thực hành từng chủ đề. Đừng quên ôn lại kiến thức đã học vào cuối tuần để đảm bảo nhớ lâu nhé!
📩 Cần tài liệu chi tiết hơn? Liên hệ ngay với Ms. Hannah để nhận thêm tài liệu học tập bổ ích!
11/12/2024
30 TÍNH TỪ GHÉP SỬ DỤNG LÀ TĂNG ĐIỂM 💯
1. World-famous /ˌwɝːldˈfeɪ.məs/: nổi tiếng toàn thế giới
2. Brand-new /ˌbrænd ˈnuː/: hoàn toàn mới
3. Snow-white /ˌsnoʊ ˈwaɪt/: trắng tinh, trắng như tuyết
4. World-wide /ˌwɝːld waɪd/: toàn cầu
5. Ice-cold /ˌaɪsˈkoʊld/: lạnh như đá
6. Blood-red /ˌblʌd ˈred/: đỏ như máu
7. Mouth-watering /ˈmɑʊθˌwɔ·t̬ər·ɪŋ/: ngon lành
8. Record-breaking /ˈrek.ɚdˌbreɪ.kɪŋ/: phá kỷ lục
9. Time-saving /’tɑɪm,seɪ·vɪŋ/: tiết kiệm thời gian
10. Hair-raising /ˈherˌreɪ.zɪŋ/: sợ dựng tóc gáy
11. Top-ranking /tɑːp,ˈræn.kɪŋ/: hàng đầu
12. Money-Making /ˈmʌn.i,ˈmeɪ.kɪŋ/: có thể tạo ra lợi nhuận
13. Sun-dried /ˈsʌn.draɪd/: được phơi khô
14. Middle-aged /ˌmɪd.əlˈeɪdʒd/: trung niên
15. Water-cooled /ˌwɑː.t̬ɚˈkuːld/: được làm mát bằng nước
16. Air-conditioned /ˈer.kənˌdɪʃ.ənd/: được trang bị điều hòa
17. Tongue-tied /ˈtʌŋ.taɪd/: líu lưỡi, lắp bắp
18. Silver-plated /ˌsɪl.vɚˈpleɪ.t̬ɪd/: mạ bạc
19. Good-looking /ˌɡʊdˈlʊk.ɪŋ/: ưa nhìn
20. Long-lasting /ˌlɑːŋˈlæs.tɪŋ/: dài lâu
21. Easy-going /ˌiː.ziˈɡəʊ.ɪŋ/: dê tính
22. Far-reaching /ˌfɑːrˈriː.tʃɪŋ/: ảnh hưởng rộng rãi
23. Tight-fitting /ˈtaɪtˌfɪt̬.ɪŋ/: vừa khít, bó sát
24. Quick-thinking /kwɪk,ˈθɪŋ.kɪŋ/: nhanh trí
25. Strong-minded /ˌstrɑːŋˈmaɪn.dɪd/: kiên định
26. Kind-hearted /ˌkaɪndˈhɑːr.t̬ɪd/: nhân hậu
27. Low-spirited /ˌloʊˈspɪr.ə.t̬ɪd/: chán nản
28. Bad-tempered /ˌbædˈtemp.ɚd/: nóng nảy
29. Right-angled /ˌraɪt.æŋ.ɡəld/: có góc vuông
30. Slow-witted /ˌsloʊˈwɪt̬.ɪd/: chậm hiểu
07/12/2024
🌟 TOP 7 ỨNG DỤNG HỌC TIẾNG ANH GIAO TIẾP MIỄN PHÍ CHO BÉ 🌟
🎯 Mẹ đang tìm cách giúp con học tiếng Anh giao tiếp hiệu quả tại nhà? Hãy cùng Ms. Hannah khám phá 7 ứng dụng học tiếng Anh HOÀN TOÀN MIỄN PHÍ, giúp bé vừa học vừa chơi, vừa phát triển khả năng ngôn ngữ tự nhiên!
1️⃣ ABA English
📌 Điểm nổi bật: Phương pháp học qua video tình huống thực tế, giúp bé áp dụng ngay vào giao tiếp hàng ngày.
👉 Phù hợp: Bé từ 7 tuổi trở lên.
2️⃣ VOA Learning English
📌 Điểm nổi bật: Nội dung từ đài VOA, ngôn ngữ đơn giản, tốc độ chậm rãi, giúp bé luyện nghe và phát âm chuẩn.
👉 Phù hợp: Bé từ 10 tuổi, muốn cải thiện kỹ năng nghe.
3️⃣ Duolingo
📌 Điểm nổi bật: Bài học ngắn gọn, thiết kế như trò chơi, giúp bé học từ vựng, ngữ pháp, và giao tiếp một cách vui nhộn.
👉 Phù hợp: Bé từ 6 tuổi, mới bắt đầu học tiếng Anh.
4️⃣ Học Tiếng Anh Giao Tiếp TFlat
📌 Điểm nổi bật: Kho từ vựng và câu đàm thoại phong phú, tập trung vào giao tiếp thực tế.
👉 Phù hợp: Bé có nền tảng cơ bản, muốn luyện giao tiếp.
5️⃣ ELSA Speak
📌 Điểm nổi bật: Công nghệ AI sửa phát âm chuẩn như người bản xứ, giúp bé tự tin nói tiếng Anh.
👉 Phù hợp: Bé từ 8 tuổi, cần cải thiện phát âm.
6️⃣ Bucha Học Tiếng Anh
📌 Điểm nổi bật: Trò chơi trí tuệ học từ vựng, giúp bé ghi nhớ lâu mà không nhàm chán.
👉 Phù hợp: Bé từ 5 tuổi trở lên.
7️⃣ Learn English Kids
📌 Điểm nổi bật: Nội dung do Hội đồng Anh thiết kế, bao gồm video, bài hát, và trò chơi, giúp bé học tiếng Anh toàn diện.
👉 Phù hợp: Bé ở mọi độ tuổi.
---
👉 Nếu ba mẹ muốn biết thêm thông tin, hãy liên hệ ngay qua hotline: 076.647.2966 hoặc inbox m.me/410984118759323 để được tư vấn, giữ chỗ và nhận những ưu đãi hấp dẫn nhé!
------------------------------
Tiếng Anh Cùng Ms. Hannah Dinh - Chuyên đào tạo tiếng anh CAMBRIDGE - IELTS - TOEIC - NGỮ PHÁP - GIAO TIẾP
Địa chỉ : 20/26 Trần Nguyên Hãn, Cát Dài, Lê Chân, Hải Phòng
SĐT : 076.647.2966 / 0898.292.822
06/12/2024
🎯 CỤM DANH TỪ TẬP HỢP TRONG TIẾNG ANH 💞
- A flock of sheep : Một bầy cừu
- A flock of goats : Một bầy dê
- A flock of birds : Một bầy chim
- A flock of geese : Một đàn ngỗng
- A herd of cattle : Một đàn gia súc
- A herd of cows : Một đàn bò
- A herd of deer : Một đàn nai
- A herd of elephants : Một đàn voi
A band of robbers : một băng cướp
A bevy of girls : một nhóm con gái
A body of men ; môt nhóm đàn ông
A bouquet of flowers : một vòng hoa
A bowl of rice : một tô cơm
A brood of chickens : một bầy gà
A bunch of banana : môt buồng chuối
A bunch of crooks : một băng lừa đảo
A bunch of flowers : môt bó hoa
A choir of singers : một đội hợp xướng
A cloud of dust : một đám bụi
A colony / swarm of ants : Một đàn kiến
A comb of banana : một nải chuối
A crew of sailers : một đội thủy thủ
A fall of rain : một trận mưa
A fleet of ship : một đoàn tàu
A flight of stairs : một dãy bậc thang
A hive of bees : một đàn ong
A litter of puppies : một lứa chó con
A mass of hair : một mớ tóc
A nest of mice : một ổ chuột
A pack of card : một bộ bài
A pack of dogs : Một bầy chó
A pack of thieves : một băng trộm
A pack of wolves : một bầy sói
A patrol of policemen : một toán cảnh sát
A pencil of rays : một chùm tia sáng
A plague /swarm of insects : môt đám côn trùng
a pride of lions : một bầy sư tử
A range of mountain ; một dãy nuối
A series of events : mộ chuổi các sự kiện
A set of tool : một bộ dụng cụ
A school / shoal of fish : một đàn cá
A shower of rain : một trận mưa
a troop of monkey : một bầy khỉ
a troop of soldiers : một toán lính
An album of stamps : một bộ tem
An army of soldiers :một toán lính
A basket of fruit :một rổ trái cây
an army/a nest of ants : một đàn kiến
------------------------------
Tiếng Anh Cùng Ms. Hannah Dinh - Chuyên đào tạo tiếng anh CAMBRIDGE - IELTS - TOEIC - NGỮ PHÁP - GIAO TIẾP
Địa chỉ : 20/26 Trần Nguyên Hãn, Cát Dài, Lê Chân, Hải Phòng
SĐT : 076.647.2966 / 0898.292.822
03/12/2024
👉👉21 CẤU TRÚC TIẾNG ANH GIỚI THIỆU BẢN THÂN GIÚP BẠN ĂN ĐIỂM NGAY 💯
1. Allow me to introduce myself: Cho phép tôi tự giới thiệu.
E.g. Allow me to introduce myself; I'm Jack...
2. My background is in...: Tôi làm trong lĩnh vực...
E.g. My background is in digital marketing.
3. I pursued my studies in...: Tôi đã theo học ngành...
E.g. I pursued my studies in psychology.
4. I hold a degree in...: Tôi có bằng cấp về...
E.g. I hold a degree in international business.
5.. My area of expertise is...: Chuyên môn của tôi là...
E.g. My area of expertise is public relations.
6. I'm fluent in...: Tôi nói thành thạo...
E.g. I'm fluent in Spanish and German.
7. In my spare time, I enjoy...: Trong thời gian rảnh, tôi thích...
E.g. In my spare time, I enjoy painting and cycling.
8. I have a passion for...: Tôi có niềm đam mê với...
E.g. I have a passion for creating music.
9. I'm passionate about...: Tôi đam mê...
E.g. I'm passionate about mentoring young entrepreneurs.
10. I have been working in the field of... for... years: Tôi đã làm việc trong lĩnh vực...trong...năm
E.g. I have been working in the field of healthcare for seven years.
11. I specialize in...: Tôi chuyên về...
E.g. I specialize in event planning.
12. I've recently taken up...: Gần đây tôi bắt đầu thích/bắt đầu...
E.g. I've recently taken up gardening as a hobby.
13. I have a keen interest in...: Tôi có sự quan tâm đặc biệt đối với...
E.g. I have a keen interest in renewable energy.
14. I'm an avid...: Tôi là một người đam mê...
E.g. I'm an avid reader and love exploring classic literature.
15. My line of work involves...: Công việc của tôi liên quan đến...
E.g. My line of work involves customer relationship management.
16. My interests include...: Sở thích của tôi bao gồm...
E.g. My interests include playing chess and exploring new cuisines.
17. I've had the pleasure of collaborating with...: Tôi đã có dịp hợp tác với...
E.g. I've had the pleasure of collaborating with startups to develop their branding.
18. I have extensive experience in...: Tôi có kinh nghiệm rộng rãi trong...
E.g. I have extensive experience in software testing and quality assurance.
19. I have a knack for...: Tôi có khả năng đặc biệt trong...
E.g. I have a knack for simplifying complex concepts.
20. I'm responsible for...: Tôi chịu trách nhiệm cho...
E.g. I'm responsible for managing the team’s project timelines and deliverables.
21. I'm an advocate for...: Tôi ủng hộ...
E.g. I'm an advocate for sustainable living and promote eco-friendly practices.
30/11/2024
✍️ VIẾT TIẾNG ANH MƯỢT HƠN SUNSILK KHI THUỘC 30 TỪ NỐI NÀY ✍️
However: tuy nhiên
Even so: dù vậy
Contrary to: trái với
Conversely: ngược lại
In case of: trong trường hợp
Owing to: bởi vì
Particularly: đặc biệt là
Provided that: miễn là
Clearly: rõ ràng là
For instance: ví dụ như
Thus: vì thế
Therefore: do đó
Consequently: kết quả là
In place of: thay thế cho
Rather than: hơn là
Regardless of: bất kể
No matter how: dù thế nào đi nữa
Besides: bên cạnh đó
On behalf of: thay mặt cho
Due to: bởi vì
Because of: bởi vì
Unlike: không giống như
To put it another way: nói cách khác
Overall: nhìn chung
Specifically: cụ thể là
Frankly speaking: thành thật mà nói
Take advantage of: tận dụng tốt
To delve deeper: đi sâu hơn
From the other side of the line: từ phía bên kia đường dây (điện thoại)
Upon reflection: sau khi cân nhắc lại
------------------------------
Tiếng Anh Cùng Ms. Hannah Dinh - Chuyên đào tạo tiếng anh CAMBRIDGE - IELTS - TOEIC - NGỮ PHÁP - GIAO TIẾP
Địa chỉ : 20/26 Trần Nguyên Hãn, Cát Dài, Lê Chân, Hải Phòng
SĐT : 076.647.2966 / 0898.292.822
29/11/2024
👇 TỪ NỐI THÔNG DỤNG TRONG TIẾNG ANH 🫧
1. It is worth noting that: đáng chú ý là
2. It was not by accident that: không phải tình cờ mà
3. What is more dangerous: nguy hiểm hơn là
4. Frankly speaking: thành thật mà nói
5. Be affected to a greater or less degree: ít nhiều bị ảnh hưởng
6. According to estimation: theo ước tính
7. According to statistics: theo thống kê
8. According to survey data: theo số liệu điều tra
9. Viewed from different sides: nhìn từ nhiều khía cạnh khác nhau
10. As far as I know: theo như tôi được biết
11. Not long ago: cách đâu không lâu
12. More recently: gần đây hơn
13. What is mentioning is that: điều đáng nói là
14. It can’t be denied that: không thể chối cải là
15. To be hard times: trong lúc khó khăn
16. To be honest: thành thật mà nói
17. Make best use of: tận dụng tối đa
18. In a little more detail: chi tiết hơn một chút
19. From the other end of the line: từ bên kia đầu dây (điện thoại)
20. On second thoughts: sau một thoáng suy nghĩ
21. I have a feeling that: tôi có cảm giác rằng
22. In my opinion: theo quan điểm của tôi
23. To my mind: theo quan điểm của tôi
24. By means of: bằng cách
25. With a view to doing something: với mục đích để
26. On account of: bởi vì
27. On the grounds that: bởi vì
28. Contrary to: trái người với
29. In other words: nói theo một các khác
30. In general: nhìn chung
31. In particular: nói riêng
32. Especially: đặc biệt
33. As long as: miễn là
34. Definitely: rõ ràng là
35. To illustrate: để minh họa cho
36. Thus: như vậy
37. Hence: vì thế
38. Accordingly: do đó
39. Nevertheless: tuy nhiên
40. Nonetheless: dù sao
41. In contrast with: trái lại
42. Conversely: ngược lại
43. In the event of: trong trường hợp
44. By virtue of: bởi vì
45. In lieu of: thay cho
46. Instead of: thay vì
47. Whatever happens: cho dù điều gì xảy ra
48. No matter what: cho dù
49. In addition to: thêm nữa
50. In the name of: đại diện cho
------------------------------
Tiếng Anh Cùng Ms. Hannah Dinh - Chuyên đào tạo tiếng anh CAMBRIDGE - IELTS - TOEIC - NGỮ PHÁP - GIAO TIẾP
Địa chỉ : 20/26 Trần Nguyên Hãn, Cát Dài, Lê Chân, Hải Phòng
SĐT : 076.647.2966 / 0898.292.822
26/11/2024
💞 55 Cụm Từ Thông Dụng Lấy Lại Gốc Tiếng Anh 👇
1. Account for: chiếm (bao nhiêu %)
2. Agree on sth: đồng ý về cái gì
3. Agree with sb: đồng ý với ai
4. Answer to sb: dưới quyền ai
5. Ask after sb: hỏi thăm sức khỏe
6. Attend to: chăm sóc, phục vụ ai
7. Allow for: tính đến, xem xét
8. Beat oneself up: tự trách mình
9. Burn out: cháy rụi
10. Brush up on sth: ôn lại
11. Break in: đột nhập vào nhà
12. Catch up with sb: theo kịp ai
13. Check sth out: tìm hiểu cái gì
14. Carry out: thực hiện
15. Call for sb/ sth: gọi ai đi đâu/ cần cái gì đó
16. Come across as: có vẻ như
17. Come up against: đối mặt với
18. Come up with: nảy ra ý tưởng
19. Cool down: dịu đi, bình tĩnh lại
20. Count on: trông cậy vào
21. Cut off sb: ngắt lời ai
22. Do away with: loại bỏ cái gì
23. Drop off: thả xuống
24. Drop by: ghé qua
25. Figure out: suy ra
26. Find out: tìm ra
27. Get along with: hòa thuận với ai
28. Get rid of: loại bỏ cái gì
29. Go around: đi lòng vòng
30. Go up: tăng lên
31. Go down: giảm
32. Hold on: bám vào, đợi tí
33. Keep on: tiếp tục làm gì
34. Look down on sb: coi thường ai
35. Look forward to: mong đợi
36. Look into: điều tra cái gì
37. Look (sth) up: tra cứu
38. Look up to sb: kính trọng ai
39. Make (sth) up: bịa đặt
40. Move on to: chuyển sang
41. Pick up: nhặt lên, đón ai
42. Put (sb) off: làm ai đó mất hứng
43. Put (sth) off: trì hoãn việc gì
44. Put up with: chịu đựng
45. Run into sb: vô tình gặp ai
46. Settle down: ổn định cuộc sống
47. Stand for: viết tắt cho
48. Take up sth: bắt đầu thích cái gì
49. Take down: hạ gục
50. Take up: chiếm (diện tích)
51. Talk sb into sth: dụ dỗ ai làm gì
52. Tell sb off: mắng mỏ ai
53. Turn sth/sb down: từ chối
54. Turn in: đầu thú, nộp
55. Wear out: mòn
------------------------------
Tiếng Anh Cùng Ms. Hannah Dinh - Chuyên đào tạo tiếng anh CAMBRIDGE - IELTS - TOEIC - NGỮ PHÁP - GIAO TIẾP
Địa chỉ : 20/26 Trần Nguyên Hãn, Cát Dài, Lê Chân, Hải Phòng
SĐT : 076.647.2966 / 0898.292.822
23/11/2024
🫧 10 BỘ PHIM HOẠT HÌNH GIÁ TRỊ GIÚP BỐ MẸ DẠY CON TỐT HƠN 💞
🎬 1. Up - Vút Bay (2009)
Câu chuyện cảm động về ông lão Carl Fredricksen, người bán bóng bay góa vợ, cùng cậu bé hướng đạo sinh Russell. Họ cùng nhau thực hiện hành trình đầy thử thách tới Thác Thiên Đường ở Nam Mỹ trong một ngôi nhà được kéo bay lên nhờ hàng triệu quả bóng, nhằm hoàn thành tâm nguyện của người vợ quá cố.
🎬 2. Coco (2017)
Miguel, một cậu bé đam mê âm nhạc, vô tình lạc vào Thế giới Linh hồn. Tại đây, cậu khám phá bí mật về gia đình mình và tình yêu âm nhạc. Bộ phim không chỉ tôn vinh tình cảm gia đình mà còn truyền tải vẻ đẹp văn hóa Mexico.
🎬 3. Finding Nemo - Đi Tìm Nemo (2003)
Hành trình đầy cảm động của chú cá hề Marlin tìm con trai Nemo, với sự đồng hành của cô cá Dory vui tính. Bộ phim tôn vinh tình cha con sâu sắc và sự hy sinh vô bờ bến của cha mẹ.
🎬 4. Spirited Away - Vùng Đất Linh Hồn (2001)
Cô bé Chihiro lạc vào thế giới linh hồn, nơi cha mẹ bị biến thành heo. Để cứu họ, Chihiro phải làm việc tại nhà tắm công cộng của phù thủy Yubaba. Đây là câu chuyện về lòng dũng cảm và sự trưởng thành.
🎬 5. Inside Out - Những Mảnh Ghép Cảm Xúc (2015)
Bộ phim dẫn dắt khán giả vào thế giới nội tâm của cô bé Riley với 5 cảm xúc: Joy, Sadness, Anger, Fear và Disgust. Một hành trình cảm xúc đầy ý nghĩa, giúp trẻ hiểu rõ hơn về bản thân và những biến đổi tâm lý.
🎬 6. Frozen - Nữ Hoàng Băng Giá (2013)
Câu chuyện về công chúa Anna và hành trình tìm chị gái Elsa, người sở hữu sức mạnh băng giá đã vô tình khiến vương quốc chìm trong mùa đông vĩnh cửu. Bộ phim truyền tải thông điệp về tình chị em và sự hy sinh.
🎬 7. Ratatouille - Chú Chuột Đầu Bếp (2007)
Remy, chú chuột yêu ẩm thực, vượt qua mọi khó khăn để trở thành đầu bếp tại Paris. Bộ phim khẳng định thông điệp “Ai cũng có thể nấu ăn ngon” và truyền cảm hứng cho những ước mơ lớn lao.
🎬 8. Wreck-It Ralph - Ráp-phờ Đập Phá (2012)
Ralph, nhân vật phản diện trong trò chơi, quyết định chứng minh mình có thể trở thành anh hùng. Một hành trình đầy thử thách và bài học về tình bạn, lòng dũng cảm.
🎬 9. How to Train Your Dragon - Bí Kíp Luyện Rồng (2010)
Hiccup, cậu bé Viking, kết bạn với chú rồng Toothless. Tình bạn đặc biệt này đã thay đổi cách nhìn của cả bộ tộc về loài rồng, đưa ra thông điệp ý nghĩa: rồng là bạn, không phải kẻ thù.
🎬 10. Grave of the Fireflies - Mộ Đom Đóm (1988)
Lấy bối cảnh Thế chiến thứ 2, bộ phim là câu chuyện bi thương về hai anh em mồ côi Seita và Setsuko. Một lời nhắc nhở sâu sắc về giá trị của gia đình và sự kiên cường trước nghịch cảnh.
👉 Những bộ phim này không chỉ là giải trí mà còn chứa đựng nhiều bài học ý nghĩa, giúp bố mẹ và con cái thêm gắn kết. Ba mẹ đã xem bộ nào trong danh sách này chưa? ❤️
------------------------------
Tiếng Anh Cùng Ms. Hannah Dinh - Chuyên đào tạo tiếng anh CAMBRIDGE - IELTS - TOEIC - NGỮ PHÁP - GIAO TIẾP
Địa chỉ : 20/26 Trần Nguyên Hãn, Cát Dài, Lê Chân, Hải Phòng
SĐT : 076.647.2966 / 0898.292.822
21/11/2024
🫧 HỌC SINH GIỎI TIẾNG ANH ĐÔI LÚC CÒN NHẦM LẪN NHỮNG TỪ NÀY 💞
1️⃣ Economy /ɪˈkɒn.ə.mi/: Nền kinh tế
👉 Ví dụ: The global economy is recovering after the crisis.
2️⃣ Economic /ˌiː.kəˈnɒm.ɪk/ hoặc /ˌek.əˈnɒm.ɪk/: Thuộc về kinh tế
👉 Ví dụ: The government introduced new economic policies.
3️⃣ Economical /ˌiː.kəˈnɒm.ɪ.kəl/: Tiết kiệm
👉 Ví dụ: Using public transport is more economical than driving a car.
4️⃣ Economist /ɪˈkɒn.ə.mɪst/: Nhà kinh tế học
👉 Ví dụ: She is a well-known economist specializing in global trade.
5️⃣ Economies /ɪˈkɒn.ə.miz/: Các nền kinh tế
👉 Ví dụ: Developing economies face different challenges compared to developed ones.
6️⃣ Economics /ˌiː.kəˈnɒm.ɪks/ hoặc /ˌek.əˈnɒm.ɪks/: Khoa học kinh tế
👉 Ví dụ: He is studying economics at university.
🌟 Ghi nhớ để sử dụng đúng ngữ cảnh, bạn nhé. Học từ vựng không chỉ là nhớ nghĩa mà còn phải hiểu cách dùng thật chuẩn 💪
------------------------------
Tiếng Anh Cùng Ms. Hannah Dinh - Chuyên đào tạo tiếng anh CAMBRIDGE - IELTS - TOEIC - NGỮ PHÁP - GIAO TIẾP
Địa chỉ : 20/26 Trần Nguyên Hãn, Cát Dài, Lê Chân, Hải Phòng
SĐT : 076.647.2966 / 0898.292.822