16/12/2025
Mẫu câu tiếng Trung dùng trong bảo trì máy móc (设备保全 / 设备维修)
▶️ Mẫu 1: Báo lỗi – yêu cầu sửa chữa
Writing
操作员(Nhân viên vận hành):
机器突然停机了。
Jīqì tūrán tíngjī le.
Máy đột ngột dừng hoạt động.
维修员(Kỹ thuật bảo trì):
什么时候开始的?
Shénme shíhou kāishǐ de?
Bắt đầu từ khi nào?
操作员:
大概十分钟前。
Dàgài shí fēnzhōng qián.
Khoảng 10 phút trước.
维修员:
有报警信息吗?
Yǒu bàojǐng xìnxī ma?
Có báo lỗi không?
操作员:
有,显示电机异常。
Yǒu, xiǎnshì diànjī yìcháng.
Có, hiển thị lỗi động cơ.
维修员:
好的,我马上检查。
Hǎo de, wǒ mǎshàng jiǎnchá.
Được, tôi kiểm tra ngay.
▶️ Mẫu 2: Kiểm tra – sửa chữa – xác nhận
Writing
维修员:
初步判断是传感器故障。
Chūbù pànduàn shì chuángǎnqì gùzhàng.
Nhận định ban đầu là lỗi cảm biến.
操作员:
需要更换零件吗?
Xūyào gēnghuàn língjiàn ma?
Có cần thay linh kiện không?
维修员:
需要更换新的传感器。
Xūyào gēnghuàn xīn de chuángǎnqì.
Cần thay cảm biến mới.
操作员:
维修大概要多久?
Wéixiū dàgài yào duōjiǔ?
Sửa khoảng bao lâu?
维修员:
大概三十分钟。
Dàgài sānshí fēnzhōng.
Khoảng 30 phút.
(Sau khi sửa xong)
维修员:
已经修好了,可以试运行。
Yǐjīng xiū hǎo le, kěyǐ shì yùnxíng.
Đã sửa xong, có thể chạy thử.
操作员:
设备运行正常了,谢谢。
Shèbèi yùnxíng zhèngcháng le, xièxie.
Thiết bị chạy bình thường rồi, cảm ơn.
▶️ Mẫu 3: Nhắc nhở an toàn khi bảo trì
Writing
维修员:
请先断电,再进行维修。
Qǐng xiān duàn diàn, zài jìnxíng wéixiū.
Vui lòng ngắt điện trước khi sửa.
操作员:
好的,我已经关机了。
Hǎo de, wǒ yǐjīng guānjī le.
Vâng, tôi đã tắt máy.
维修员:
维修中请不要操作设备。
Wéixiū zhōng qǐng bú yào cāozuò shèbèi.
Trong lúc sửa, vui lòng không vận hành máy.