10/02/2025
✍NGHE 5 KÊNH PODCAST NÀY, 1 THÁNG SAU TRÌNH ĐỘ NGHE TIẾNG ANH CỦA BẠN MƯỢT HƠN CẢ SUNSILK, NGHE ĐÂU HIỂU ĐÓ 🤌
1. This American Life 🌷
Là một trong những Podcast nổi tiếng nhất tại Mỹ, thông qua những câu chuyện cuộc sống hàng ngày, đem lại trải nghiệm thực tế thông qua giọng nói và phong cách kể chuyện đặc sắc.
2. EnglishClass101 🌷
Một series với nhiều cấp độ từ Sơ cấp - Cao cấp, cung cấp các bài học tiếng Anh đa dạng và phong phú, phù hợp với mọi trình độ.
3. The English We Speak 🌷
Kênh podcast của BBC Learning English, chia đủ theo 3 cấp độ (Sơ cấp, Trung cấp, Cao cấp) giúp bạn dễ dàng lựa chọn bài nghe phù hợp với trình độ.
Phù hợp với các bạn từ trình độ Intermediate trở lên.
4. All Ears English 🌷
Kênh được xây dựng phù hợp với người nghe trình độ từ Trung - Cao cấp, xoay quanh chủ đề về những câu chuyện hàng ngày và các tips học tiếng Anh hiệu quả.
Phù hợp trình độ từ Intermediate đến Advanced.
5. Luke’s English Podcast 🌷
Tốc độ phát chậm rãi, thích hợp với người mới luyện nghe tiếng Anh; phù hợp trình độ Intermediate.
Các bài học được xây dựng bởi một giáo viên tiếng Anh có kinh nghiệm, giúp bạn nâng cao kỹ năng nghe một cách hiệu quả.
_____________
☟Tải app “Luyện nghe tiếng Anh Awabe” trên CH Play
01/02/2025
27 PHIM TÂM LÝ TÌNH CẢM ÂU MỸ MỚI NHẤT BẠN ĐỪNG BỎ LỠ
🎬1. Nâng cấp – Upgraded (2024)
🎬2. The idea of you (2024)
🎬3. Hành trình tình yêu của một du khách – A tourist’s guide to love (2023)
🎬4. Yêu như lần đầu – Love again (2023)
🎬5. Ghét mà vẫn yêu – Anyone but you (2023)
🎬6. Chỗ em hay chỗ anh? – Your place or mine (2023)
🎬7. Đôi đũa lệch – May December (2023)
🎬8. Vú em dạy “yêu” – No hard feelings (2023)
🎬9. Priscilla (2023)
🎬10. Đỏ, trắng & xanh hoàng gia – Red, white & royal blue (2023)
🎬11. Nghệ thuật tình yêu – Art of love (2024)
🎬12. Música (2024)
🎬13. The greatest hits (2024)
🎬14. Nàng thơ của Miller – Miller’s girl (2024)
🎬15. Which brings me to you (2023)
🎬16. Nhật ký Noël – The Noël diary (2022)
🎬17. Ăn cưới gặp ăn cướp – Shotgun wedding (2022)
🎬18. Phép màu ở Tiffany – Something from Tiffany’s (2022)
🎬19. Emily ở Paris 3 – Emily in Paris 3 (2022)
🎬20. 365 ngày: Hôm nay – 365 days: This day (2022)
🎬21. Hạnh phúc mãi về sau – After ever happy (2022)
🎬22. Emily ở Paris 2 – Emily in Paris season 2 (2021)
🎬23. Chiếc bánh Giáng sinh kỳ diệu – The enchanted Christmas cake (2021)
🎬24. Emily ở Paris – Emily in Paris (2020)
🎬25. Từ khi chúng ta tan vỡ – After we collided (2020)
🎬26. Những ngày tươi đẹp – All the bright places (2020)
🎬27. Nghệ thuật buông bỏ – The broken hearts gallery (2020)
Cre: bazaarvietnam
----------
👉Tải app "Luyện nghe tiếng Anh mỗi ngày - Awabe" trên CH Play
19/01/2025
[TOP 70] BÀI NHẠC CHẠY BỘ "CỰC SUNG"
Nhạc chạy bộ luôn luôn là thứ mọi người tìm kiếm khi bắt đầu một buổi chạy.
Còn cách nào tốt hơn để giúp bạn tràn đầy năng lượng vượt qua buổi tập luyện tốc độ đầy thử thách, chạy dài 3 giờ hoặc chạy nước rút vượt dốc hơn là một danh sách nhạc chạy bộ tuyệt vời?
Đúng vậy, tất cả chúng ta đều có những sở thích khác nhau về âm nhạc và không phải ai cũng yêu thích mọi bài hát trong danh sách này. Tuy nhiên, tôi hy vọng sẽ giúp bạn vượt qua một số bài tập đó bằng cách hát theo những giai điệu vui nhộn này!
𝑻𝑰𝑷: 𝐵𝑎̣𝑛 𝑛𝑒̂𝑛 𝑐𝑎̀𝑖 𝑢̛́𝑛𝑔 𝑑𝑢̣𝑛𝑔 𝑆𝑝𝑜𝑡𝑖𝑓𝑦 𝑡𝑟𝑒̂𝑛 đ𝑖𝑒̣̂𝑛 𝑡ℎ𝑜𝑎̣𝑖 ℎ𝑜𝑎̣̆𝑐 𝑐𝑎́𝑐 𝑚𝑎̂̃𝑢 đ𝑜̂̀𝑛𝑔 ℎ𝑜̂̀ 𝑔𝑎𝑟𝑚𝑖𝑛 ℎ𝑜̂̃ 𝑡𝑟𝑜̛̣ 𝑆𝑝𝑜𝑡𝑖𝑓𝑦 đ𝑒̂̉ 𝑛𝑔ℎ𝑒 𝑛ℎ𝑎̣𝑐 𝑚𝑎̀ 𝑘ℎ𝑜̂𝑛𝑔 𝑐𝑎̂̀𝑛 𝑐𝑎̂̀𝑛 𝑡𝑎̉𝑖 𝑐𝑎́𝑐 𝑏𝑎̀𝑖 ℎ𝑎́𝑡 𝑣𝑒̂̀ 𝑚𝑎́𝑦. 𝑇𝑟𝑒̂𝑛 𝑆𝑝𝑜𝑡𝑖𝑓𝑦 𝑐𝑜́ 𝑟𝑎̂́𝑡 𝑛ℎ𝑖𝑒̂̀𝑢 𝑝𝑙𝑎𝑦𝑙𝑖𝑠𝑡 𝑠𝑎̆̃𝑛 𝑐ℎ𝑜 𝑐ℎ𝑎̣𝑦 𝑏𝑜̣̂ 𝑐𝑎̉ 𝑡𝑖𝑒̂́𝑛𝑔 𝑎𝑛ℎ 𝑣𝑎̀ 𝑡𝑖𝑒̂́𝑛𝑔 𝑣𝑖𝑒̣̂𝑡. 𝐵𝑎̣𝑛 𝑐𝑜́ 𝑡ℎ𝑒̂̉ 𝑑𝑢̀𝑛𝑔 𝑏𝑎̉𝑛 𝑚𝑖𝑒̂̃𝑛 𝑝ℎ𝑖́ (𝑐𝑜́ 𝑞𝑢𝑎̉𝑛𝑔 𝑐𝑎́𝑜) ℎ𝑜𝑎̣̆𝑐 𝑏𝑎̉𝑛 𝑡𝑟𝑎̉ 𝑝ℎ𝑖́.
1. Những bài nhạc chạy bộ hay nhất cho chạy đường dài/chạy bền:
* Shivers – Ed Sheeran
* There’s Nothing Holdin’ Me Back – Shawn Mendes
* Take You Dancing – Jason Derulo
* Moves Like Jagger – Maroon 5 & Cristina Aguilera
* Shake It Off – Taylor Swift
* Bang Bang – Ariana Grande & Nicki Minaj
* Locked Out Of Heaven – Bruno Mars
* Time Of Our Lives – Pitbull & Ne-Yo
* Raise Your Glass – Pink
* Don’t Stop The Music – Rhianna
* SexyBack – Justin Timberlake & Timbaland
* Kiss You- One Direction
* Stronger – Kelly Clarkson
* Boom Boom Pow – Black Eyed Peas
* Like Sugar – Chaka Khan
* On Top Of The World – Imagine Dragons
* Cake By The Ocean – DNCE
* Can’t Stop The Feeling – Justin Timberlake
* High Hopes – Panic! At The Disco
* Good As Hell – Lizzo
2. Những bài nhạc chạy bộ hay nhất cho chạy nhanh, chạy lên dốc:
Đối với các bài chạy trên đồi hoặc một số bài cường độ cao, tốc độ nhanh, có thể chúng ta cần những bài hát sôi động hơn một chút nữa.
* The Phoenix – Fall Out Boy
* Sabotage – Beastie Boys
* Bulls On Parade – Rage Against the Machine
* Somebody Told Me – The Killers
* Come Out and Play – Offspring
* Welcome To The Jungle – Guns N’ Roses
* Eye Of The Tiger – Survivor
* Survivor – Destiny’s Child
* Reptilia – The Strokes
* Misery Business – Paramore
* ‘Till I Collapse – Eminem
* Numb – Jay-Z & Linkin Park
* Last One Standing – Bon Jovi
* Music Make You Lose Control – Missy Elliot
* Pump It – Black Eyed Peas
3. Các bài hát cho chạy phục hồi
Sau khi nghe những bài nhạc chạy bộ đẩy tinh thần bạn lên cao tuyệt đối, hãy hít thở sâu và bình tĩnh trở lại với những bài hát chạy phục hồi dễ nghe nhưng vẫn lạc quan.
* Trumpets – Jason Derulo
* Drops Of Jupiter – Train
* Lucky – Jason Mraz
* Demons – Imagine Dragons
* Sultans Of Swing – Dire Straits
* Sweet Home Alabama – Lynyrd Skynyrd
* Wake Me Up – Avicii
* Budapest – George Ezra
* Lego House – Ed Sheeran
* Sunday Morning – Maroon 5
* Life Is A Highway – Rascal Flats
* Breakfast At Tiffany’s – Deep Blue Something
* Sitting, Waiting, Wishing – Jack Johnson
* 3 AM – Matchbox Twenty
* It’s A Great Day To Be Alive – Travis Tritt
4. Những bài hát phù hợp để cải thiện nhịp độ:
Nếu bạn quan tâm đến pace và nhịp bước chân (tốc độ sải chân), danh sách nhạc chạy bộ sau đây sẽ giúp bạn. Các bài hát trong danh sách tiếp theo này có nhịp điệu là 180 nhịp (hoặc hơn một chút) mỗi phút.
* Hawái – Maluma
* Despacito – Luis Fonsi
* La Bicicleta – Carlos Vives & Shakira
* Burn – Ellie Goulding
* No Diggity – Blackstreet
* Give It Away – Red Hot Chili Peppers
* Demons – Imagine Dragons
* Roar – Katy Perry
* Jumpin’ Jumpin’ – Destiny’s Child
* Cheap Thrills – Sia
* Bailando – Enrique Iglesias
* Thrift Shop – Macklemore & Ryan Lewis
* Get Right – Jennifer Lopez
* Beautiful Liar – Beyoncé & Shakira
* Con Calma – Daddy Yankee & Snow
* Hey DJ – CNCO
* Drive – Incubus
* Renegades – X Ambassadors
* Say Something – Justin Timberlake
* Subeme La Radio – Enrique Iglesias
Hy vọng trong bài viết này sẽ có ích cho từng bước chạy với tinh thần sảng khoái của bạn!
13/01/2025
Phân biệt “just” và “only”:
Cả “just” và “only” đều mang nghĩa là “chỉ” hoặc “duy nhất,” nhưng chúng có cách sử dụng và sắc thái khác nhau:
1. “Just”:
• Thường mang nghĩa nhấn mạnh thời điểm, mức độ, hoặc hành động.
• Có nhiều ý nghĩa tùy ngữ cảnh:
• Thời điểm gần đây: just = vừa mới.
• I just finished my homework. (Tôi vừa làm xong bài tập.)
• Chỉ (nhẹ nhàng): just = chỉ là.
• I just want to help. (Tôi chỉ muốn giúp thôi.)
• Chính xác/ đúng lúc:
• This is just what I needed! (Đây chính là thứ tôi cần!)
• Nhấn mạnh mức độ:
• It’s just amazing! (Thật sự tuyệt vời!)
2. “Only”:
• Mang nghĩa duy nhất, chỉ (hạn chế một thứ, một sự lựa chọn).
• Tập trung vào sự loại trừ:
• There’s only one solution. (Chỉ có một giải pháp.)
• This offer is only for members. (Ưu đãi này chỉ dành cho thành viên.)
• Khi nói về hành động hạn chế, “only” rõ ràng hơn so với “just”:
• She only eats vegetables. (Cô ấy chỉ ăn rau.)
• You’re the only one I trust. (Bạn là người duy nhất tôi tin tưởng.)
Người bản xứ có nhầm “just” và “only” không?
• Người Anh/Mỹ thường không nhầm lẫn hai từ này vì họ đã quen dùng từ vựng theo ngữ cảnh. Tuy nhiên, khi giao tiếp nhanh hoặc không quá chú ý, họ đôi khi sử dụng “just” thay cho “only” (vì chúng có nghĩa gần giống nhau).
Ví dụ:
• I just wanted to ask. (Có thể thay thế bằng “only” mà vẫn hiểu được ý.)
Tóm lại:
• “Just”: Nhấn mạnh thời gian, mức độ, hoặc nhẹ nhàng hơn.
• “Only”: Mang nghĩa duy nhất, loại trừ rõ ràng.
21/12/2024
15 bộ phim tuyệt vời để bạn “ủ ấm” những ngày đông cuối năm.
Học tiếng anh mà không xem phim thì thực sự thiếu sót quá💁♀️
1. Home Alone - Ở Nhà Một Mình (1990)
2. A Christmas Carol (2009) - Giáng Sinh yêu thương
3. Happy Feet (2006) - Bàn Chân Hạnh Phúc
4. The Holiday (2006) - Nơi tình yêu bắt đầu
5. Frozen (2013) - Nữ Hoàng Băng Giá
6. Home Alone 2: Lost in New York (1992) - Ở nhà một mình 2: Lạc ở New York
7. Ice Age 1 (2002) - Kỷ Băng Hà
8. About Time (2013) - Đã Đến Lúc
9. Mirror, Mirror (2012) - Gương kia ngự ở trên tường
10. The Polar Express (2004) - Tàu Tốc Hành Bắc Cực
11. The Great Gatsby (2013) - Đại Gia Gatsby
12. Ratatouille (2007) - Chú Chuột Đầu Bếp
13. La La Land (2016) - Những kẻ khờ mộng mơ
14. Up (2009) - Vút Bay
15. Shoplifters (2018) – Kẻ Trộm Siêu Thị
07/12/2024
Vui học tiếng Anh cùng thầy Karolis (Hải Phòng)
☎ Hotline: 0904.411.588 (Ms. HƯƠNG)
04/12/2024
Chuẩn bị sẵn sàng cả rồi nhưng khi gặp lâm trận thì 🥲
02/12/2024
🌿Thầy mình có các lớp tiếng Anh giao tiếp người lớn - trẻ em tại Hồ Sen vào buổi tối, thầy mình có trình độ Sư phạm từng giảng dạy bên Anh và một số nước châu Âu.
🌿Tặng các quý phụ huynh, các anh chị em cần học giao tiếp tại Hải Phòng 20 suất học thử tại Hồ Sen
Đăng ký hotline/ zalo: 0904.411.588 (Ms. Hương)
25/10/2024
“Call off” và “put off” đều là cụm động từ liên quan đến việc thay đổi kế hoạch, nhưng chúng có ý nghĩa khác nhau:
1. Call off: có nghĩa là hủy bỏ một sự kiện hoặc kế hoạch. Khi “call off” một việc gì, điều đó có nghĩa là sự kiện hoặc kế hoạch đó sẽ không diễn ra nữa.
Ví dụ:
• They called off the concert due to bad weather.
(Họ đã hủy buổi hòa nhạc vì thời tiết xấu)
• The wedding was called off at the last minute.
(Đám cưới đã bị hủy vào phút cuối)
2. Put off: có nghĩa là trì hoãn một sự kiện hoặc kế hoạch sang thời gian sau. Khi “put off” một việc gì, nghĩa là sự kiện đó sẽ diễn ra vào thời điểm khác chứ không bị hủy hoàn toàn.
Ví dụ:
• She put off going to the dentist because of her busy schedule.
(Cô ấy đã trì hoãn việc đi nha sĩ vì lịch trình bận rộn)
So sánh:
• Call off = hủy bỏ hoàn toàn, sự kiện không diễn ra nữa.
• Put off = trì hoãn, sự kiện sẽ diễn ra vào một thời điểm khác, không bị hủy.