Tiếng Anh thầy Thắng tại Hải Phòng

Tiếng Anh thầy Thắng tại Hải Phòng Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Tiếng Anh thầy Thắng tại Hải Phòng, Tutor/Teacher, Hai Phong.

Thạc sĩ, Giảng viên Đại Học Hàng Hải
10 năm du học tại Mỹ
Kinh nghiệm 9 năm dạy ôn thi Toeic, Ielts, dạy các lớp cơ bản bám sát chương trình học cho lớp 6 -12
"Master English, Master the World"

Bạn đang bối rối khi mua sắm ở siêu thị vì không biết cách nói tiếng Anh? Đừng lo, hôm nay mình sẽ giới thiệu đến bạn mộ...
17/08/2026

Bạn đang bối rối khi mua sắm ở siêu thị vì không biết cách nói tiếng Anh? Đừng lo, hôm nay mình sẽ giới thiệu đến bạn một số câu tiếng Anh phổ biến giúp cuộc đi chợ trở nên tự tin và hiệu quả hơn!

Khi đi chợ hoặc siêu thị, việc sử dụng đúng các cụm từ tiếng Anh sẽ giúp bạn giao tiếp dễ dàng với nhân viên và tránh hiểu lầm. Dưới đây là một số ví dụ quan trọng:

We need to buy some groceries (Chúng ta cần mua một ít thực phẩm) - Rất hữu ích khi yêu cầu mua sắm.
Let's go to the supermarket (Hãy đến siêu thị nhé) - Dùng để khởi đầu chuyến đi.
Did you bring the shopping list? (Bạn có mang theo danh sách mua sắm không?) - Hỏi xem có danh sách chưa.
Which kind of bread should we buy? (Chúng ta nên mua loại bánh mì nào?) - Hỏi nhân viên chọn loại.
This brand is cheaper (Nhãn hiệu này rẻ hơn) - Khi so sánh giá cả.
Check the expiry date (Hãy kiểm tra hạn sử dụng nhé) - Kiểm tra sản phẩm.
We need a bag of rice (Chúng ta cần một túi gạo) - Đơn giản cho rau củ.
Let's buy some fresh vegetables (Hãy mua một ít rau củ tươi nhé) - Yêu cầu rau tươi.
How much are the tomatoes? (Quả cà chua này giá bao nhiêu?) - Hỏi giá cả.
We only need half a kilo (Chúng ta chỉ cần nửa ký thôi) - Yêu cầu số lượng vừa đủ.
Which apples do you prefer? (Bạn thích loại táo nào hơn?) - Hỏi ý kiến.
Do we need any meat? (Chúng ta có cần mua thịt không?) - Hỏi xem có thịt không.
Is there anything else? (Chúng ta còn cần gì nữa không?) - Kết thúc mua sắm.
No, that's everything (Không, vậy là đủ rồi) - Trả lời đầy đủ.
Do you need a bag? (Bạn có cần túi không?) - Hỏi có cần túi đựng hàng không.
Yes, please. We need two bags (Có, cảm ơn. Chúng tôi cần hai cái túi) - Trả lời yêu cầu túi.

Ví dụ thực tế: Khi ở siêu thị, bạn có thể nói "Let's get a shopping cart" để yêu cầu lấy xe đẩy hoặc "This chicken is too expensive" nếu thấy món gà đắt quá. Những câu này giúp bạn tự tin hơn rất nhiều!

Để áp dụng ngay, hãy thử làm 3 bài tập nhỏ sau:
1. Điền từ vào chỗ trống: We need to buy some __________. (groceries)
2. Dịch sang tiếng Anh: Hãy lấy một túi gạo. (We need a bag of rice)
3. Hoàn thành câu: Do we need any ______? (meat)

Bạn đã sẵn sàng áp dụng chưa? Hãy để lại đáp án cho bài tập ở phần bình luận và kể mình nghe về lần đi siêu thị gần nhất của bạn nhé. Mình tin rằng với sự kiên trì, bạn sẽ nhanh chóng tiến bộ trong việc học tiếng Anh!

Bạn có bao giờ overthink một câu tiếng Anh trong đầu đến mức bỏ lỡ cả cuộc trò chuyện không?Nhiều người hay overthink. B...
16/08/2026

Bạn có bao giờ overthink một câu tiếng Anh trong đầu đến mức bỏ lỡ cả cuộc trò chuyện không?

Nhiều người hay overthink. Bạn biết chính xác câu mình muốn nói nhưng lại bắt đầu thay đổi, cải tiến phiên bản này rồi phiên bản kia. Đến lúc sẵn sàng thì cuộc trò chuyện đã chuyển sang chủ đề khác. Điều này xuất phát từ nỗi sợ sai lầm, tự ti khi nói, và sợ bị người khác đánh giá. Ví dụ thực tế: Bạn ở cuộc họp, có câu trả lời hoàn hảo nhưng overthink đến mức im lặng. Hoặc bạn nghĩ ra câu hay nhất 20 phút sau khi trò chuyện kết thúc. Nhiều người học tiếng Anh cũng hay rehearse tương tác nhỏ trong đầu như order đồ, hỏi câu hay tham gia cuộc trò chuyện.

Tuy nhiên chúng ta có thể vượt qua. Hãy nhớ: Nghĩa trước, nói ra trước, sau đó polish. Sử dụng từ vựng B2 tự nhiên như second guess (hồi nghi), self-conscious (tự ti), articulate (nói lưu loát), spontaneous (tự nhiên), instinctive (thần kinh), composure (bình tĩnh). Ví dụ: “I feel self-conscious when speaking English in front of the group.” hoặc “Give me a second to put that into words.”

Để áp dụng ngay, hãy thử thực hành:
1. Hoàn thành: I know what I want to say, but I struggle to get the words out.
2. Dịch sang tiếng Anh: Tôi hay overthink trước khi phát biểu.
3. Dịch ngắn: I need time to think.

Micro-action: Hôm nay khi đang trò chuyện, hãy thử nói “Give me a second” nếu bị freeze thay vì im lặng.

Bạn nghĩ sao về việc này? Comment đáp án cho bài tập 1 hoặc chia sẻ kinh nghiệm overthinking của bạn nhé!

Bạn có nhận ra rằng một tin nhắn có thể chỉ là “I’m sorry” hay “Thank you”, nhưng cũng có thể là “We regret to inform yo...
16/08/2026

Bạn có nhận ra rằng một tin nhắn có thể chỉ là “I’m sorry” hay “Thank you”, nhưng cũng có thể là “We regret to inform you that your application has been denied” hay “Don’t forget to…”? Trong tiếng Anh, có hơn 20 loại tin nhắn khác nhau, giúp giao tiếp rõ ràng và chuyên nghiệp hơn. Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá một số loại phổ biến nhất!

Các loại tin nhắn này rất quan trọng vì mỗi loại mang ý nghĩa và cách dùng riêng. Ví dụ:

- Apology (lời xin lỗi): “I’m sorry” – “Tôi xin lỗi”. Dùng khi bạn quên mua sữa: “Mom, I’m sorry, I forgot to buy milk.”
- Thank you (lời cảm ơn): “Thanks for taking me to the store” – “Cảm ơn vì đưa tôi đi mua sắm.” Làm người nhận vui vì bạn biết ơn.
- Reminder (nhắc nhở): “Don’t forget to get milk and carrots” – “Đừng quên mua sữa và cà rốt.” Dùng để nhắc ai đó làm việc cần thiết.
- Invitation (lời mời): “You’re invited to the wedding” – “Bạn được mời tham dự đám cưới.” Dùng khi mời tham gia sự kiện.
- Complaint (phàn nàn): “The volume is too low” – “Âm lượng quá thấp.” Dùng khi không hài lòng với sản phẩm/dịch vụ.
- Rejection (từ chối): “We regret to inform you that we cannot move forward” – “Rất tiếc, chúng tôi không thể tiến hành.” Dùng khi từ chối đơn xin việc hoặc yêu cầu.

Những từ vựng này giúp bạn dùng tiếng Anh hàng ngày tự nhiên hơn, đặc biệt trong công việc và cuộc sống.

𝗣𝗵𝗮̂̀𝗻 𝘁𝗵𝘂̛̣𝗰 𝗵𝗮̀𝗻𝗵 𝗻𝗵𝗮𝗻𝗵:
1. Dịch sang tiếng Anh: “Khi bạn quên mang sách đến trường, hãy gửi lời nhắc nhở cho giáo viên.”
2. Điền từ: Khi bạn muộn 15 phút mỗi ngày, sếp có thể gửi một _____ (reprimand).
3. Viết ngắn: “Write a thank you message for your mom taking you to the grocery store.”

Hãy thử áp dụng ngay: Hôm nay, hãy gửi một lời xin lỗi (apology) hoặc lời cảm ơn (thank you) cho ai đó bạn biết ơn!

Bạn nghĩ loại tin nhắn nào phổ biến nhất với bạn? Comment ví dụ hoặc đáp án bài tập bên dưới nhé! Mình sẽ đọc và reply.

Bạn có bao giờ tự hỏi vì sao dùng "because" và "because of" lại khác nhau không?Hôm nay mình sẽ giúp bạn phân biệt rõ rà...
16/08/2026

Bạn có bao giờ tự hỏi vì sao dùng "because" và "because of" lại khác nhau không?

Hôm nay mình sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hai từ này nhé! Cả hai đều nghĩa là "vì" hoặc "bởi vì", nhưng cấu trúc hoàn toàn khác nhau.

- 𝗕𝗲𝗰𝗮𝘂𝘀𝗲 + mệnh đề hoàn chỉnh (chủ ngữ + động từ + câu đầy đủ).
Ví dụ: I stayed at home 𝗯𝗲𝗰𝗮𝘂𝘀𝗲 it was raining.

- 𝗕𝗲𝗰𝗮𝘂𝘀𝗲 𝗼𝗳 + danh từ (hoặc cụm danh từ).
Ví dụ: I stayed at home 𝗯𝗲𝗰𝗮𝘂𝘀𝗲 𝗼𝗳 the rain.

𝗠𝗼̣̂𝘁 𝘀𝗼̂́ 𝘃𝗶́ 𝗱𝘂̣ 𝘁𝗵𝘂̛̣𝗰 𝘁𝗲̂́:
- She was absent 𝗯𝗲𝗰𝗮𝘂𝘀𝗲 she was sick.
She was absent 𝗯𝗲𝗰𝗮𝘂𝘀𝗲 𝗼𝗳 her sickness.

- We canceled the picnic 𝗯𝗲𝗰𝗮𝘂𝘀𝗲 the weather was bad.
We canceled the picnic 𝗯𝗲𝗰𝗮𝘂𝘀𝗲 𝗼𝗳 the bad weather.

- He was late 𝗯𝗲𝗰𝗮𝘂𝘀𝗲 𝗼𝗳 the traffic.
The children couldn't play outside 𝗯𝗲𝗰𝗮𝘂𝘀𝗲 𝗼𝗳 the snow.

𝗕𝗮̣𝗻 𝗰𝗼́ 𝗺𝘂𝗼̂́𝗻 𝘁𝗵𝘂̛̣𝗰 𝗵𝗮̀𝗻𝗵 𝗻𝗴𝗮𝘆 𝗸𝗵𝗼̂𝗻𝗴?
1. Dịch sang tiếng Anh: "Cô ấy vắng mặt vì bị bệnh."
2. Điền từ: She was absent _____ she was sick.
3. Viết lại: "Tôi ở nhà vì trời mưa" (dùng both because và because of).

Comment ngay đáp án 2 dưới bài viết để mình kiểm tra nhé! Bạn có thể đọc lại 2 ví dụ trên 3 lần để nhớ nhé.

Bạn đã nhận được tin nhắn "I'm sorry" hay "Thank you" chưa? Hôm nay chúng ta khám phá hơn 20 loại tin nhắn phổ biến nhất...
16/08/2026

Bạn đã nhận được tin nhắn "I'm sorry" hay "Thank you" chưa? Hôm nay chúng ta khám phá hơn 20 loại tin nhắn phổ biến nhất trong tiếng Anh!

Trong bài học tiếng Anh hôm nay, chúng ta sẽ tìm hiểu về các loại tin nhắn khác nhau. Dưới đây là một số loại quan trọng:

- 𝗔𝗽𝗼𝗹𝗼𝗴𝘆: Tin nhắn xin lỗi. Ví dụ: "I'm sorry I forgot to buy bread." (Xin lỗi vì quên mua bánh mì.)
- 𝗧𝗵𝗮𝗻𝗸 𝘆𝗼𝘂: Tin nhắn cảm ơn. Ví dụ: "Thanks for taking me to the grocery store." (Cảm ơn vì đưa tôi đến siêu thị.)
- 𝗥𝗲𝗾𝘂𝗲𝘀𝘁: Yêu cầu lịch sự. Ví dụ: "Please send the report by tomorrow." (Hãy gửi báo cáo vào ngày mai.)
- 𝗜𝗻𝘃𝗶𝘁𝗮𝘁𝗶𝗼𝗻: Mời tham gia. Ví dụ: "You're invited to my birthday party." (Bạn được mời đến tiệc sinh nhật của tôi.)
- 𝗥𝗲𝗺𝗶𝗻𝗱𝗲𝗿: Nhắc nhở. Ví dụ: "Don't forget to call me tonight." (Đừng quên gọi cho tôi tối nay.)
- 𝗖𝗼𝗺𝗽𝗹𝗮𝗶𝗻𝘁: Phàn nàn. Ví dụ: "The volume is too low in the lesson." (Âm lượng trong bài học quá thấp.)
- 𝗥𝗲𝗷𝗲𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻: Từ chối. Ví dụ: "We regret to inform you that we cannot accept your application." (Rất tiếc vì chúng tôi không thể chấp nhận đơn của bạn.)
- 𝗪𝗮𝗿𝗻𝗶𝗻𝗴: Cảnh báo. Ví dụ: "Be careful not to slip on the wet floor." (Cẩn thận đừng trượt chân trên sàn ướt.)

Bạn có nhận ra mình từng gửi hoặc nhận những loại tin nhắn này chưa? Hãy áp dụng ngay: Gửi một tin nhắn cảm ơn cho ai đó hôm nay!

Bạn nghĩ loại tin nhắn nào phổ biến với bạn? Hãy comment cho thầy nghe nhé!

Bạn có bao giờ đứng trước mặt người lạ và muốn chào hỏi, giới thiệu nhưng không biết phải nói gì không? Thầy trò mình sẽ...
16/08/2026

Bạn có bao giờ đứng trước mặt người lạ và muốn chào hỏi, giới thiệu nhưng không biết phải nói gì không? Thầy trò mình sẽ giúp bạn với những câu hỏi và câu trả lời cơ bản nhất từ các bài học tiếng Anh, để bạn tự tin giao tiếp ngay!

Trong các cuộc trò chuyện thực tế, một số câu hỏi phổ biến và câu trả lời dễ dùng nhất bao gồm:

- How are you? – Bạn khỏe không?
Ví dụ: “Hi, how are you?” “I’m good.” → Chào, bạn khỏe không? Mình ổn.

- Where are you from? – Bạn từ đâu?
Ví dụ: “Where are you from?” “I’m from California.” → Bạn từ đâu? Mình từ California.

- What’s your name? – Tên bạn là gì?
Ví dụ: “My name is Sarah. What’s yours?” → Tên tôi là Sarah. Tên bạn là gì?

- What do you do for work? – Bạn làm nghề gì?
Ví dụ: “What do you do for work?” “I’m a student.” → Bạn làm gì? Mình là sinh viên.

- Nice to meet you. – Rất vui được gặp bạn.
Ví dụ: “Nice to meet you too!” → Rất vui được gặp bạn!

Những câu này giúp bạn bắt đầu cuộc trò chuyện một cách tự nhiên, đặc biệt khi đi du lịch, làm việc hoặc gặp bạn mới.

𝗕𝗮̀𝗶 𝘁𝗮̣̂𝗽 𝗻𝗵𝗼̉ 𝗻𝗴𝗮𝘆 𝗯𝗮̂𝘆 𝗴𝗶𝗼̛̀:
1. Dịch sang tiếng Việt: “How are you?”
2. Điền vào chỗ trống: “Nice to meet you, ________ too!”
3. Viết một câu hoàn chỉnh: “What do you do for work?” (viết bằng tiếng Anh và dịch nghĩa).

Hôm nay bạn hãy thử chào hỏi 3–5 người quen hoặc người lạ dùng ít nhất 2 câu trong list trên nhé! Bạn nghĩ câu nào sẽ hữu ích nhất? Comment đáp án hoặc câu hỏi của bạn đi, thầy trò sẽ đọc và góp ý. Chúc bạn học tiếng Anh vui vẻ và tự tin hơn mỗi ngày!

Các bạn ơi, nếu bạn đang học tiếng Anh mà muốn có routine hiệu quả, dễ duy trì thay vì những kế hoạch “hoàn hảo” chỉ kéo...
15/08/2026

Các bạn ơi, nếu bạn đang học tiếng Anh mà muốn có routine hiệu quả, dễ duy trì thay vì những kế hoạch “hoàn hảo” chỉ kéo dài 3-4 ngày thì hãy nghe mình kể câu chuyện này nhé!

Mình từng có rất nhiều plan học tiếng Anh như: học 50 từ mới mỗi ngày, lập lịch color-coded 7 màu sắc, ghi chép đầy đủ. Kế hoạch nghe hay lắm nhưng thực tế chỉ làm được vài ngày là chúng ta mệt mỏi, bỏ cuộc. Cuối cùng chúng ta nhận ra: cách đơn giản và hiệu quả nhất là 𝘁𝗶́𝗰𝗵 𝗵𝗼̛̣𝗽 (𝗶𝗻𝗰𝗼𝗿𝗽𝗼𝗿𝗮𝘁𝗲) tiếng Anh vào những việc đã có sẵn trong ngày, thay vì tạo routine mới.

Ví dụ cụ thể: thay vì ngồi luyện 45 phút mỗi sáng, mình có thể nghe podcast trong lúc mặc đồ, chuẩn bị ăn sáng hay đi làm xe buýt. Nghe những thứ mình thích (phim, nhạc, podcast về chủ đề yêu thích), không cần hiểu hết, chỉ cần theo dõi câu chuyện là được. Lặp lại (repeat) những câu hay nghe được để luyện phát âm và nhớ từ vựng tự nhiên.

Mình đã thay đổi cách nghe: không chọn nội dung “giáo dục” khó, mà chọn những thứ mình hứng thú. Nhờ đó, từ vựng dần được 𝗵𝗮̂́𝗽 𝘁𝗵𝘂̣ (𝗮𝗯𝘀𝗼𝗿𝗯) và 𝗴𝗶𝘂̛̃ 𝗹𝗮̣𝗶 (𝗿𝗲𝘁𝗮𝗶𝗻) tốt hơn, vì mình dùng chúng vào cuộc sống thật.

𝟯 𝗺𝗶𝗰𝗿𝗼-𝗮𝗰𝘁𝗶𝗼𝗻 𝗻𝗵𝗼̉ đ𝗲̂̉ 𝗯𝗮̣𝗻 𝗹𝘂𝘆𝗲̣̂𝗻 𝗻𝗴𝗮𝘆 𝗵𝗼̂𝗺 𝗻𝗮𝘆:
1. Chọn 1 podcast hoặc video yêu thích, nghe 10-15 phút trong lúc di chuyển.
2. Nghe xong, lặp lại 1 câu hay nghe được (repeat) 3 lần to và nhỏ.
3. Dùng 1 từ mới nghe được vào tin nhắn hoặc câu chuyện thật của bạn trong ngày hôm nay.

Routine học tiếng Anh không cần hoàn hảo, chỉ cần vừa vặn với cuộc sống của bạn là đủ. Bạn đang gặp khó khăn gì khi học tiếng Anh? Comment bên dưới mình sẽ reply nhé!

Bạn từng hứa “thứ Hai này học 50 từ mới mỗi ngày” rồi thứ Tư quên sạch chưa? Tôi cũng vậy. Cuốn sổ từ vựng cũ của tôi ch...
14/08/2026

Bạn từng hứa “thứ Hai này học 50 từ mới mỗi ngày” rồi thứ Tư quên sạch chưa? Tôi cũng vậy. Cuốn sổ từ vựng cũ của tôi chỉ có 2 trang rồi trắng tinh. Lịch 7 màu sống được đúng 4 ngày.

Kế hoạch càng lớn càng dễ chết ở thứ Tư. Thay vì tạo routine mới, hãy nhét tiếng Anh vào việc bạn đã làm sẵn. Tiếng Anh không cần là sự kiện lớn.

Sáng nghe podcast 5-10 phút khi đánh răng, thay đồ. Đi làm nghe 10 phút thứ bạn thích. Ăn trưa đọc 1 bài ngắn. Tối mệt thì chỉ nói 3 câu.

Chọn nội dung bạn thật sự thích. Tôi từng xem video cà phê vì mê, rồi tự nhiên nhớ grind size, extraction mà không học thuộc.

Đừng cố hiểu hết mọi từ. Nghe nắm ý chính thôi. Chọn 1 đoạn ngắn replay, chú ý cách nói.

Có phiên bản ngày mệt: ngày thường 20 phút, ngày mệt 5 phút. Một ngày xấu không phá hủy gì, cứ tiếp tục.

Bài tập nhỏ ngay:
1. Chọn 1 việc hàng ngày (nấu ăn, đi bộ) và nghe tiếng Anh lúc đó.
2. Viết 1 câu: I’ve been meaning to + việc bạn chưa làm (như dọn ngăn kéo).
3. Tối nay nói to 3 câu tiếng Anh về ngày hôm nay.

Thử 1 việc hôm nay đi, comment kể thầy nghe kết quả nhé!

4 file tên “final”. Deadline đổi từ 4h xuống 2h. Bạn vừa suýt gửi nhầm presentation. Buổi sáng công sở điển hình!Hôm nay...
14/08/2026

4 file tên “final”. Deadline đổi từ 4h xuống 2h. Bạn vừa suýt gửi nhầm presentation. Buổi sáng công sở điển hình!

Hôm nay podcast Anna và Jake dạy cách nói chuyện như một leader ở nơi làm việc. Bạn không cần phải là quản lý. Leadership hiện ra khi kế hoạch thay đổi, khi đang chịu áp lực, khi cần giúp đỡ, khi không đồng ý hoặc khi có sai sót.

Thay vì bước vào phòng và nói “Mọi người nghe tôi đây!”, hãy dùng những câu đơn giản, rõ ràng:
Here’s where we are.
This is what needs attention first.
I’m not sure I follow. Could you explain that part?
I made a mistake. I’ll fix it.
Can you take this part while I handle that?

Sáu từ hữu ích: swamped (bận ngập đầu), prioritize (ưu tiên), delegate (giao việc), proactive (chủ động), efficient (hiệu quả), collaborate (hợp tác).

Ví dụ cụ thể từ bài:
Thay “I don’t understand” → “I’m not sure I follow.”
Thay “I’m very busy” → “I’m a little swamped right now.”
Thay “I disagree” → “I see your point, but what if we approached it another way?”

Bài tập nhỏ luyện ngay:
1. Viết lại câu “I can’t finish it today” thành phiên bản chuyên nghiệp hơn.
2. Tạo 1 câu dùng “swamped” mô tả công việc hôm nay của bạn.
3. Viết cách nhờ đồng nghiệp giúp: “Would you be able to take this part?”

Hôm nay hãy thử dùng một trong những câu trên khi chat hoặc nói chuyện công việc. Comment lại cho thầy biết kết quả nhé!

Bạn có bao giờ bị 'choáng' khi phỏng vấn và bị hỏi "So, tell me about yourself" không? Mind goes blank! 😱 Nhưng đừng lo,...
14/08/2026

Bạn có bao giờ bị 'choáng' khi phỏng vấn và bị hỏi "So, tell me about yourself" không? Mind goes blank! 😱 Nhưng đừng lo, hôm nay thầy trò chúng ta sẽ fix điều đó!

Đây là buổi speaking session luyện shadow một cuộc phỏng vấn việc làm đầy đủ cho vị trí Marketing. Bạn sẽ lặp theo từng lời từ đầu đến cuối, để câu trả lời không còn cảm giác "đào bới" nữa. Chủ đề: Alex đang marketing coordinator tại e-commerce, muốn apply role quản lý dự án.

Phần quan trọng thầy chia sẻ: các phrasal verbs và idioms tự nhiên bạn sẽ nghe (và dùng) trong phỏng vấn.

- Step up: Tiếp nhận trách nhiệm lớn hơn. Alex: "I feel ready now to step up, take on more ownership."
- Take on: Chấp nhận công việc mới.
- Hand off: Chuyển công việc cho người khác.
- Hit the ceiling: Đạt đến giới hạn phát triển. "I've kind of hit a ceiling."
- Under the gun: Dưới áp lực thời gian.
- Hit the ground running: Bắt đầu ngay lập tức.
- Go the extra mile: Làm thêm hơn mong đợi.
- Come up with: Nghĩ ra ý tưởng.
- Bring to the table: Đưa ra giá trị thực sự.
- Run with: Tiếp tục ý tưởng.

Cùng các cụm từ tự nhiên: "It's a fair question", "fast-paced", "swamped".

Để luyện ngay, hãy thử 3 micro-actions nhỏ ngay lúc này:

1. Lặp lại 5 lần: "I feel ready now to step up, take on more ownership." (giữ nhịp).
2. Thay đổi câu trả lời của Alex cho "Why are you looking to leave?" bằng cách thêm "hit a ceiling" và "hit the ground running".
3. Viết một câu mô tả điểm mạnh của bạn dùng "bring both of those to the table".

Comment score trên quiz miễn phí (33 câu, link ở mô tả) nhé! Nếu 26/33, bạn sẵn sàng phỏng vấn hơn rồi!

Bạn nghĩ sao? Comment ý kiến của bạn!

Address

Hai Phong

Telephone

+84984356585

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiếng Anh thầy Thắng tại Hải Phòng posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Tiếng Anh thầy Thắng tại Hải Phòng:

Shortcuts

Share

Category