07/08/2014
느낌 표현 : Biểu hiện cảm xúc
1. 기쁘다: vui vẻ, hân hoan
2. 슬프다: buồn đau
3. 좋다: tốt, hay
4. 싫다: ghét, không thích
5. 옷다: cười
6. 울다: khóc
7. 자랑스럽다: tự hào
8. 부끄럽다: ngượng, xấu hổ
9. 즐겁다: vui vẻ
10. 화나다: tức giận, phát cáu
11. 상쾌하다: sảng khoái
12. 불쾌하다: khó chịu
13. 기분 좋다: tâm trạng tốt
14. 기분 나쁘다: tâm trạng xấu
15. 재미있다: thích thú
16. 재미없다: tẻ nhạt
17. 편하다: thoải mái
18. 불편하다: không thoải mái
19. 만족하다: hài lòng
20. 불만스럽다: không hài lòng
21. 미워하다:ghét
22. 감사하다: biết ơn, cảm ơn
23. 수줍다: rụt rè
24. 대견하다: đáng khen
25. 창피하다: xấu hổ
26. 혐오하다: ghét, căm ghét
27. 무관심하다: hờ hững, không quan tâm
28. 질투하다: ghen tị
29. 억울하다: oan ức
30. 고맙다: cảm ơn
31. 마안하다: xin lỗi
32. 좋아하다:thích
33. 사랑하다: yêu
34. 염려하다: lo lắng
35. 부러워하다: ghen tị
36. 외롭다: cô đơn
37. 우울하다: u sầu
38. 당황하다: bối rối, lúng túng
39. 피곤하다: mệt mỏi
40. 신나다: phấn chấn
41. 졸리다: buồn ngủ
42. 무섭다: sợ sệt
43. 놀랍다: ngạc nhiên
44. 안심하다: an tâm
45. 걱정하다: lo lắng
46. 초조하다: nôn nóng
47. 편안하다: tiện nghi, thoải mái
48. 불안하다: bất an, lo lắng
49. 생기있다: đầy sức sống
50. 행복하다: hạnh phúc
51. 불행하다: bất hạnh
52. 침칙하다: bình tĩnh
53. 만만하다: dễ dãi
54. 지루하다: buồn, chán ngắt
55. 자신하다: tự tin
56. 다렵다: sợ, lo sợ
57. 짜증나다: tức giận, cáu
58. 심심하다: buồn, tẻ nhạt
59. 통쾌하다: hài lòng
60. 답답하다: ngột ngạt
61. 반갑다: vui mừng
62. 원망하다: oán hận
63. 고통하다: đau đớn
64. 꾸짖다: trách móc
65. 다정하다: nhiều tình cảm, thân thiện.
66. 냉정하다: Lạnh lùng, lạnh nhạt.
67. 무시하다: Khinh thường, coi thường
68. 중시하다: coi trọng
69. 수치스럽다: xấu hổ, đáng xấu hổ.
Ad