Anh Ngữ Edulearn - Luyện thi Tiếng Anh THPT Quốc gia

Anh Ngữ Edulearn - Luyện thi Tiếng Anh THPT Quốc gia

Share

Anh Ngữ Edulearn luyện thi Tiếng Anh THPT Quốc gia. Giáo viên kinh nghiệm, nghiêm khắc, tận tâm.

Luyện thi THPTQG online và offline.
Đăng ký học thử miễn phí 1 tháng qua hotline Ms. Linh 0965.800.806.
22 Nguyễn Thanh Bình, Vạn Phúc, Hà Đông, Hà Nội

06/11/2025

LUYỆN THI TIẾNG ANH THPT MIỄN PHÍ 1 THÁNG
Giáo viên kinh nghiệm - Tận tâm - Hiệu quả

Comment bên dưới để nhận ngay slot học miễn phí

31/12/2024

𝐓𝐮̛̀ 𝐡𝐚̣𝐧 đ𝐢̣𝐧𝐡

1️⃣Khái niệm về từ hạn định (Determiners)
Từ hạn định là những từ đứng trước danh từ để giới hạn hoặc xác định số lượng, sự sở hữu, hoặc đặc điểm của danh từ đó.
📌Ví dụ:
- Each student has a book.
- Most people like music.

2️⃣Phân loại từ hạn định phổ biến và cách sử dụng
📌Each và Every
- Each: Chỉ từng cá nhân trong một nhóm (tập trung vào từng đối tượng).
+ Ví dụ:
Each student is required to submit the form. (Nhấn mạnh từng học sinh riêng lẻ.)

- Every: Dùng để nói về tất cả các đối tượng trong nhóm, mang nghĩa bao quát.
+ Ví dụ:
Every student is required to attend the meeting. (Nhấn mạnh tất cả học sinh.)

- Lưu ý lỗi thường gặp: Không sử dụng danh từ số nhiều sau each và every.
Ví dụ sai: Each students.

📌Some và Any
- Some: Dùng trong câu khẳng định hoặc câu mời/đề nghị.
+ Ví dụ:
I have some apples.
Would you like some tea?

- Any: Dùng trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
+ Ví dụ:
Do you have any apples?
I don’t have any books.

- Lưu ý lỗi thường gặp: Không dùng some trong câu hỏi thông thường, ngoại trừ trường hợp mang ý mời/đề nghị.

📌No và None
- No: Được dùng trước danh từ để chỉ sự phủ định hoàn toàn.
+ Ví dụ:
There are no books on the table.

- None: Thường dùng một mình hoặc trước of + danh từ.
+ Ví dụ:
None of the students has finished the homework.

- Lưu ý lỗi thường gặp: Không sử dụng sai cấu trúc: No luôn đi với danh từ, còn None không đi trực tiếp với danh từ.

📌All và Most
- All: Chỉ toàn bộ nhóm người hoặc vật.
+ Ví dụ:
All students must attend the class.

- Most: Chỉ phần lớn nhóm người hoặc vật.
+ Ví dụ:
Most people enjoy music.

- Lưu ý lỗi thường gặp: Phân biệt all of và most of khi đi kèm đại từ:
All of them were late.
Most of us agree with the plan.

31/12/2024

Ngày cuối năm làm chút quiz nào cả nhà :3

21/12/2024

𝐂𝐚̂́𝐮 𝐭𝐫𝐮́𝐜 "𝐈𝐧𝐬𝐭𝐞𝐚𝐝 𝐨𝐟"

1️⃣Định nghĩa:
"Instead of" là một cụm từ dùng để diễn tả sự thay thế hoặc lựa chọn cái này thay vì cái khác.

2️⃣Công thức:
📌Instead of + Noun/Noun Phrase (Danh từ/cụm danh từ)

Dùng khi muốn thay thế một danh từ hoặc cụm danh từ.

- Ví dụ:

She drinks tea instead of coffee.
(Dịch: Cô ấy uống trà thay vì cà phê.)
He chose pizza instead of a sandwich.
(Dịch: Anh ấy chọn pizza thay vì bánh sandwich.)

📌Instead of + V-ing (Động từ thêm -ing)

Dùng khi muốn thay thế một hành động bằng một hành động khác.

- Ví dụ:

They went to the park instead of staying at home.
(Dịch: Họ đến công viên thay vì ở nhà.)
Instead of complaining, try finding a solution.
(Dịch: Thay vì phàn nàn, hãy thử tìm một giải pháp.)

- Lưu ý: Động từ sau "instead of" luôn phải ở dạng V-ing.

📌Instead of + Pronoun (Đại từ)

Dùng khi muốn thay thế một đại từ.

- Ví dụ:

Why don’t you ask him instead of me?
(Dịch: Tại sao bạn không hỏi anh ấy thay vì hỏi tôi?)
He wrote to her instead of you.
(Dịch: Anh ấy viết thư cho cô ấy thay vì bạn.)

3️⃣So sánh với "Rather than"
📌Instead of thường dùng với danh từ hoặc V-ing, mang nghĩa thay thế hoàn toàn.
📌Rather than thường dùng với động từ nguyên thể hoặc V-ing, mang nghĩa so sánh hai hành động để ưu tiên cái nào hơn.

- Ví dụ:

Instead of walking, they took a taxi.
(Dịch: Thay vì đi bộ, họ đã đi taxi.)
I would rather walk than take a taxi.
(Dịch: Tôi thà đi bộ hơn là đi taxi.)

4️⃣Một số ví dụ minh họa khác:
- I stayed home instead of going out last night.
(Dịch: Tối qua tôi đã ở nhà thay vì ra ngoài.)
- Let’s use reusable bags instead of plastic ones.
(Dịch: Hãy sử dụng túi tái chế thay vì túi nhựa.)
- She accepted the job offer instead of waiting for another opportunity.
(Dịch: Cô ấy nhận lời mời làm việc thay vì chờ cơ hội khác.)

21/12/2024

𝐓𝐮̛̀ 𝐜𝐡𝐢̉ 𝐦𝐮̣𝐜 đ𝐢́𝐜𝐡 (𝐏𝐮𝐫𝐩𝐨𝐬𝐞 𝐂𝐥𝐚𝐮𝐬𝐞𝐬)

Từ chỉ mục đích là những cấu trúc dùng để diễn tả lý do hoặc mục đích của một hành động nào đó. Dưới đây là các cấu trúc phổ biến, giải thích và ví dụ chi tiết:

1️⃣To + Verb (Nguyên thể)
Đây là cấu trúc đơn giản và phổ biến nhất để chỉ mục đích.

📌Công thức: S + V + to + V.
📌Ý nghĩa: "Để làm gì."
📌Ví dụ:
- She studies to pass the exam.
(Dịch: Cô ấy học để vượt qua kỳ thi.)
- They work hard to earn more money.
(Dịch: Họ làm việc chăm chỉ để kiếm được nhiều tiền hơn.)

📌Lưu ý: Động từ sau "to" luôn ở dạng nguyên thể.
2️⃣In order to/So as to + Verb (Nguyên thể)
Hai cụm từ này mang ý nghĩa tương tự "to + V," nhưng trang trọng hơn và thường được sử dụng trong văn viết.

📌Công thức: S + V + in order to/so as to + V.
📌Ý nghĩa: "Nhằm mục đích làm gì" hoặc "để làm gì."
📌Ví dụ:
- She left early in order to catch the train.
(Dịch: Cô ấy rời đi sớm để kịp chuyến tàu.)
- He studies every night so as to improve his English skills.
(Dịch: Anh ấy học mỗi tối để cải thiện kỹ năng tiếng Anh của mình.)

📌Lưu ý: "In order to" và "So as to" thường được dùng khi muốn nhấn mạnh mục đích hơn so với "to + V."

3️⃣For + Noun (Danh từ)
Cấu trúc này được sử dụng khi mục đích được biểu thị bằng một danh từ thay vì một động từ.

📌Công thức: S + V + for + N.
📌Ý nghĩa: "Vì điều gì," "cho mục đích gì."
📌Ví dụ:
- This book is for children.
(Dịch: Cuốn sách này dành cho trẻ em.)
- We are preparing a gift for her birthday.
(Dịch: Chúng tôi đang chuẩn bị một món quà cho sinh nhật cô ấy.)

📌Lưu ý: Cấu trúc này không đi kèm với động từ sau "for."

4️⃣So that + Clause (Mệnh đề)
Cấu trúc này dùng để chỉ mục đích bằng cách kết nối hai mệnh đề.

📌Công thức: S + V + so that + S + V.
📌Ý nghĩa: "Để làm gì" hoặc "để ai đó làm gì."
📌Ví dụ:
- She spoke loudly so that everyone could hear her.
(Dịch: Cô ấy nói to để mọi người có thể nghe cô ấy.)
- I will explain it again so that you understand clearly.
(Dịch: Tôi sẽ giải thích lại để bạn hiểu rõ hơn.)

📌Lưu ý: Động từ trong mệnh đề sau "so that" thường đi kèm với động từ khuyết thiếu (can, could, may, might...).

5️⃣For the purpose of + V-ing/Noun
Cấu trúc này mang tính trang trọng, thường được sử dụng trong văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật.

📌Công thức: S + V + for the purpose of + V-ing/Noun.
📌Ý nghĩa: "Với mục đích gì."
📌Ví dụ:
- This course is designed for the purpose of improving your writing skills.
(Dịch: Khóa học này được thiết kế với mục đích cải thiện kỹ năng viết của bạn.)
- He bought a laptop for the purpose of work.
(Dịch: Anh ấy mua một chiếc máy tính xách tay với mục đích làm việc.)

21/12/2024

Cuối tuần rồi, làm chút quiz tìm từ đồng nghĩa nào mọi người ơiiiii

18/12/2024

𝐂𝐚̂𝐮 đ𝐢𝐞̂̀𝐮 𝐤𝐢𝐞̣̂𝐧 𝐯𝐨̛́𝐢 "𝐁𝐮𝐭 𝐟𝐨𝐫"

Cấu trúc câu điều kiện với "But for" là một cách diễn đạt trang trọng hơn, thường được sử dụng trong văn viết hoặc những ngữ cảnh cần tính chuyên nghiệp cao. "But for" mang nghĩa "nếu không có..." hoặc "nếu không vì...", và nó thay thế cho "If it weren’t for" hoặc "If it hadn’t been for" trong câu điều kiện.

1️⃣Ý nghĩa và cấu trúc của "But for"
"But for" được dùng để diễn tả một điều kiện cần thiết hoặc một yếu tố ngăn cản điều gì đó xảy ra.
📌Cấu trúc cơ bản: But for + danh từ, mệnh đề chính.
Tương đương với:
If it weren’t for + danh từ, mệnh đề chính. (Loại 2 – giả định ở hiện tại)
If it hadn’t been for + danh từ, mệnh đề chính. (Loại 3 – giả định ở quá khứ)

2️⃣Cách sử dụng "But for" trong các loại câu điều kiện
📌Câu điều kiện loại 2 (Giả định không có thật ở hiện tại)
Dùng để giả định về hiện tại hoặc tương lai, chỉ ra rằng nếu không có yếu tố nào đó, một kết quả khác sẽ xảy ra.
- Cấu trúc: But for + danh từ, S + would/could/might + V.
- Ví dụ:
If it weren’t for his support, she wouldn’t succeed.
→ But for his support, she wouldn’t succeed.
(Nếu không có sự hỗ trợ của anh ấy, cô ấy sẽ không thành công.)
If it weren’t for the weather, we could go hiking.
→ But for the weather, we could go hiking.
(Nếu không vì thời tiết, chúng ta đã có thể đi leo núi.)

📌Câu điều kiện loại 3 (Giả định không có thật ở quá khứ)
Dùng để giả định về một tình huống trong quá khứ, chỉ ra rằng nếu không có yếu tố nào đó, một kết quả khác đã xảy ra.
- Cấu trúc: But for + danh từ, S + would/could/might + have + V3.
- Ví dụ:
If it hadn’t been for her advice, I would have made a mistake.
→ But for her advice, I would have made a mistake.
(Nếu không nhờ lời khuyên của cô ấy, tôi đã mắc sai lầm.)
If it hadn’t been for the storm, their ship wouldn’t have sunk.
→ But for the storm, their ship wouldn’t have sunk.
(Nếu không vì cơn bão, con tàu của họ đã không bị chìm.)

📌Sử dụng linh hoạt trong văn viết trang trọng
"But for" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng như bài viết học thuật, bài báo, hoặc văn bản chính thức.
- Ví dụ:
But for the government's intervention, the economy would have collapsed.
(Nếu không có sự can thiệp của chính phủ, nền kinh tế đã sụp đổ.)
But for your hard work, this project wouldn’t have been completed on time.
(Nếu không có sự chăm chỉ của bạn, dự án này đã không được hoàn thành đúng hạn.)

3️⃣Cách nhận diện danh từ sau "But for"
📌Sau "But for", luôn là một cụm danh từ, có thể là:
- Một danh từ thông thường (the storm, the weather, his support).
- Một đại từ sở hữu (your help, their effort).
- Một cụm danh từ phức tạp (the delay in shipment, her excellent advice).
📌Ví dụ:
But for their persistence, the team would have given up.
(Nếu không vì sự kiên trì của họ, đội đã bỏ cuộc.)

4️⃣Lưu ý khi sử dụng "But for"
📌Sự khác biệt với câu điều kiện tiêu chuẩn:
"But for" thay thế mệnh đề điều kiện, giúp câu ngắn gọn và trang trọng hơn.
- So với "If" trong câu điều kiện, "But for" thường chỉ nhấn mạnh vào yếu tố ngăn cản hoặc yếu tố quyết định.

📌Không dùng "But for" với mệnh đề hoàn chỉnh:
- Sai: But for she had helped me, I wouldn’t have succeeded.
- Đúng: But for her help, I wouldn’t have succeeded.

📌Dùng cho cả giả định tích cực và tiêu cực:
- Tích cực: But for the teacher’s encouragement, I wouldn’t have improved.
- Tiêu cực: But for the delay, the train would have arrived on time.

18/12/2024

Đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐭𝐮̛̀ đ𝐚̣̆𝐜 𝐛𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐞̂́𝐧𝐠 𝐀𝐧𝐡

4️⃣Động từ ra lệnh, yêu cầu
📌Order (ra lệnh)
Dùng khi người nói yêu cầu một cách nghiêm khắc.
- Cấu trúc: order + O + to V
- Ví dụ:
"Stand up!" the teacher said.
→ The teacher ordered the students to stand up.
📌Ask (yêu cầu, đề nghị)
Dùng để nhờ vả hoặc yêu cầu một cách lịch sự.
- Cấu trúc: ask + O + to V
- Ví dụ:
"Can you help me?" she said.
→ She asked me to help her.

5️⃣Động từ xin lỗi, giải thích
📌Apologize (xin lỗi)
Dùng khi người nói bày tỏ sự hối lỗi.
- Cấu trúc: apologize (to someone) for V-ing
- Ví dụ:
"I’m sorry for being late," she said.
→ She apologized for being late.
📌Explain (giải thích)
Dùng khi người nói giải thích lý do hoặc vấn đề nào đó.
- Cấu trúc: explain + that + clause / to someone
- Ví dụ:
"This is why I left early," he said.
→ He explained that he had left early.

6️⃣Động từ thuyết phục, khuyến khích
📌Encourage (khuyến khích)
Dùng để khuyến khích ai đó làm gì.
- Cấu trúc: encourage + O + to V
- Ví dụ:
"You should apply for this job," she said.
→ She encouraged me to apply for the job.
📌Persuade (thuyết phục)
Dùng khi người nói cố gắng thuyết phục ai đó làm gì.
- Cấu trúc: persuade + O + to V
- Ví dụ:
"Please stay longer," he said.
→ He persuaded me to stay longer.

7️⃣Một số động từ khác thường gặp
📌Promise (hứa)
- Cấu trúc: promise + to V / that + clause
- Ví dụ:
"I’ll help you tomorrow," she said.
→ She promised to help me the next day.
📌Refuse (từ chối)
- Cấu trúc: refuse + to V
- Ví dụ:
"I won’t do that," he said.
→ He refused to do that.
📌Offer (đề nghị giúp đỡ)
- Cấu trúc: offer + to V
- Ví dụ:
"Shall I carry your bag?" he said.
→ He offered to carry my bag.

18/12/2024

Đ𝐨̣̂𝐧𝐠 𝐭𝐮̛̀ đ𝐚̣̆𝐜 𝐛𝐢𝐞̣̂𝐭 𝐭𝐫𝐨𝐧𝐠 𝐭𝐢𝐞̂́𝐧𝐠 𝐀𝐧𝐡

Trong câu tường thuật, một số động từ đặc biệt thường được sử dụng để thay thế cho động từ cơ bản "say" hoặc "tell" nhằm diễn đạt chính xác hơn thái độ, ý định hoặc nội dung câu nói của người phát ngôn.

1️⃣Động từ tường thuật ý kiến, quan điểm
📌Agree (đồng ý)
Dùng khi người nói đồng ý với ý kiến của người khác.
- Ví dụ:
"Yes, you're right," he said.
→ He agreed that I was right.
📌Admit (thừa nhận)
Dùng khi người nói chấp nhận một điều gì đó là đúng.
- Ví dụ:
"I made a mistake," she said.
→ She admitted that she had made a mistake.
📌Deny (phủ nhận)
Dùng khi người nói bác bỏ điều gì đó.
- Ví dụ:
"I didn’t break the vase," he said.
→ He denied breaking the vase.

2️⃣Động từ đề xuất, khuyến nghị
📌Suggest (đề nghị)
Dùng khi người nói đưa ra một ý tưởng hoặc đề xuất hành động.
- Cấu trúc: suggest + V-ing / that + S + (should) + V
- Ví dụ:
"Let's go to the park," she said.
→ She suggested going to the park.
"You should try this cake," he said.
→ He suggested that I should try the cake.
📌Recommend (khuyến nghị)
Tương tự như "suggest", thường dùng để đưa ra lời khuyên.
- Ví dụ:
"You should visit this museum," he said.
→ He recommended visiting that museum.

3️⃣Động từ cảnh báo, nhắc nhở
📌Warn (cảnh báo)
Dùng để cảnh báo ai đó tránh làm gì hoặc lưu ý về một hậu quả.
- Cấu trúc: warn + O + (not) to V / that + clause
- Ví dụ:
"Don’t touch the stove," she said.
→ She warned me not to touch the stove.
"There will be a storm tomorrow," he said.
→ He warned us that there would be a storm the next day.
📌Remind (nhắc nhở)
Dùng để nhắc nhở ai đó về điều gì họ quên hoặc cần làm.
- Cấu trúc: remind + O + to V / that + clause
- Ví dụ:
"Don’t forget to lock the door," he said.
→ He reminded me to lock the door.

16/12/2024

Khởi động đầu tuần với 1 quiz nho nhỏ nào cả nhà ơi :3

16/12/2024

𝐂𝐚̂́𝐮 𝐭𝐫𝐮́𝐜 "𝐒𝐨...𝐭𝐡𝐚𝐭" 𝐯𝐚̀ "𝐒𝐮𝐜𝐡...𝐭𝐡𝐚𝐭"

Cấu trúc "So...that" và "Such...that" là hai cấu trúc rất hay gặp trong các bài thi tiếng Anh, đặc biệt là trong các câu miêu tả tình huống, sự việc.

1️⃣Cấu trúc So...that
Cấu trúc này dùng để chỉ mức độ của một sự việc, tình huống nào đó và kết quả xảy ra từ nó.

📌Cấu trúc: So + tính từ/trạng từ + that + câu kết quả
📌Ví dụ:
- So + tính từ: She is so smart that she passed the exam easily.
(Cô ấy thông minh đến mức mà cô ấy đã vượt qua kỳ thi một cách dễ dàng.)
- So + trạng từ: He runs so fast that no one can catch him.
(Anh ấy chạy nhanh đến mức không ai có thể bắt kịp anh ấy.)

2️⃣Cấu trúc Such...that
Cấu trúc này cũng diễn tả mức độ, nhưng dùng với danh từ (hoặc cụm danh từ) thay vì tính từ/trạng từ.

📌Cấu trúc: Such + danh từ (hoặc cụm danh từ) + that + câu kết quả
📌Ví dụ:
- Such + danh từ: It was such a beautiful day that we went to the beach.
(Đó là một ngày đẹp đến mức chúng tôi đã đi ra biển.)
- Such + danh từ + tính từ: She gave me such a lovely gift that I was very happy.
(Cô ấy đã tặng tôi một món quà đáng yêu đến mức tôi rất vui.)

3️⃣So với Such
📌"So" thường đi với tính từ hoặc trạng từ, chỉ mức độ cao của tính chất.
📌"Such" dùng để nhấn mạnh về danh từ hoặc cụm danh từ và miêu tả mức độ nổi bật của sự vật, sự việc đó.

Want your school to be the top-listed School/college in Hà Đông?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Address

22 Nguyễn Thanh Bình, Vạn Phúc
Hà Đông
100000