Trạm Tiếng Hàn - 한국어 스테이션

Trạm Tiếng Hàn - 한국어 스테이션

Share

Cùng học – Cùng chia sẻ – Cùng tiến bộ🇻🇳🇰🇷
🚉Trạm Tiếng Hàn – nơi biến ước mơ thành hiện thực

18/12/2025

Day 3: Luyện Shadowing 주제: 하루 일과

#한국어

17/12/2025

Day 2: Luyện shadowing 주제: 날씨와 계절
#한국어

16/12/2025

Day 1: Luyện Shadowing 주제: 취미 생활

01/11/2025

🌻 Từ 인사 trong tiếng Hàn là một từ Hán Hàn rất thú vị vì nó có hai nhóm nghĩa chính:
1. Nghĩa xã hội : Chào hỏi, thăm hỏi
2. Nghĩa hành chính : Nhân sự, công tác nhân sự

🌷 Cấu tạo chữ Hán:

인 (人) : người (Hán Việt: nhân)

사 (事) : sự việc, công việc (Hán Việt: sự)

➡️ 人事 (nhân sự) = “việc của con người / việc giữa người với người”

Từ đó chia thành 2 nhánh nghĩa:

🍀 Nghĩa 1: “Chào hỏi, thăm hỏi” (인사하다)
인사 : Lời chào, hành động chào hỏi, chúc hỏi
Vì “nhân sự” theo nghĩa gốc là cách con người đối xử, giao tiếp với nhau nên mở rộng thành “chào hỏi theo phép lịch sự”.
Ví dụ:
1. 인사하다 : Chào hỏi
2. 인사드리다 : Chào (kính ngữ)
3. 처음 뵙겠습니다. 인사드립니다. Rất hân hạnh, xin phép được chào.
4. 인사 잘해라 : Nhớ chào hỏi lễ phép vào nhé.
5. 인사치레 : Chào hỏi lấy lệ, khách sáo

🍀 Nghĩa 2: “Nhân sự, công tác nhân sự” (công ty, tổ chức)
인사 : Nhân sự (HR – Human Resources)
=> Việc liên quan đến con người trong tổ chức.
Ví dụ:
1. 인사과 : Phòng nhân sự
2. 인사 담당자 : Người phụ trách nhân sự
3. 인사 발령 : Bổ nhiệm nhân sự
4. 인사 이동 : Điều chuyển nhân sự

🍀 Mở rộng:
1. 인사불성 : Nhân sự bất tỉnh - Bất tỉnh nhân sự (mất khả năng nhận biết con người & sự việc)
2. 인사고과 : Nhân sự khảo khóa - Đánh giá nhân sự
3. 인사말 : Nhân sự 말 - Lời chào (Lời phát biểu mở đầu / kết thúc)

🌺 Văn hóa liên quan:

✅ Ở Hàn Quốc, chào hỏi (인사) là phép tắc quan trọng:

- Cúi người (90°, 45°, 15° tùy cấp độ).

- Chào theo thứ bậc: người nhỏ tuổi chào trước.

- Dùng kính ngữ khi “인사드리다”.

✅ Trong công ty Hàn Quốc, 인사 có quyền lực lớn => quyết định thăng chức, điều động, lương bổng, thưởng phạt.

31/10/2025

Sự giống nhau/ khác biệt giữa các từ vựng tiếng Hàn.
🧠 1. Nói – Nghe – Hỏi – Trả lời
1️⃣ 말하다 ↔ 이야기하다 → nói / kể chuyện
2️⃣ 듣다 ↔ 청취하다 → nghe / lắng nghe
3️⃣ 묻다 ↔ 질문하다 → hỏi
4️⃣ 대답하다 ↔ 답하다 → trả lời
5️⃣ 설명하다 ↔ 해석하다 → giải thích / diễn giải
6️⃣ 발표하다 ↔ 말하다 (공식적) → phát biểu / trình bày
7️⃣ 속삭이다 ↔ 귓속말하다 → thì thầm / nói nhỏ
8️⃣ 부르다 ↔ 외치다 → gọi / hô to
9️⃣ 말싸움하다 ↔ 다투다 → cãi nhau
10️⃣ 인정하다 ↔ 동의하다 → thừa nhận / đồng ý
👀 2. Nhìn – Thấy – Quan sát
11️⃣ 보다 ↔ 구경하다 → xem / ngắm
12️⃣ 관람하다 ↔ 시청하다 → xem (trang trọng)
13️⃣ 바라보다 ↔ 응시하다 → nhìn chăm chú
14️⃣ 살피다 ↔ 관찰하다 → quan sát
15️⃣ 확인하다 ↔ 점검하다 → kiểm tra / xác nhận
16️⃣ 찾다 ↔ 검색하다 → tìm kiếm
17️⃣ 발견하다 ↔ 알아차리다 → phát hiện / nhận ra
18️⃣ 보다 ↔ 지켜보다 → theo dõi
19️⃣ 조사하다 ↔ 탐색하다 → điều tra / khám phá
20️⃣ 감시하다 ↔ 주시하다 → giám sát
🧍‍♀️ 3. Đi – Đến – Rời đi
21️⃣ 가다 ↔ 떠나다 → đi / rời đi
22️⃣ 오다 ↔ 돌아오다 → đến / quay lại
23️⃣ 출발하다 ↔ 떠나다 → khởi hành
24️⃣ 도착하다 ↔ 이르다 → đến nơi
25️⃣ 방문하다 ↔ 찾아가다 → đến thăm
26️⃣ 다니다 ↔ 오가다 → đi lại thường xuyên
27️⃣ 나가다 ↔ 외출하다 → ra ngoài
28️⃣ 들어가다 ↔ 입장하다 → vào / vào nơi nào đó
29️⃣ 걷다 ↔ 산책하다 → đi bộ / dạo
30️⃣ 여행하다 ↔ 관광하다 → du lịch / tham quan
💪 4. Làm – Tạo – Thực hiện
31️⃣ 만들다 ↔ 제작하다 → làm / sản xuất
32️⃣ 하다 ↔ 실시하다 → làm / tiến hành
33️⃣ 준비하다 ↔ 마련하다 → chuẩn bị
34️⃣ 계획하다 ↔ 설계하다 → lập kế hoạch / thiết kế
35️⃣ 정리하다 ↔ 정돈하다 → dọn dẹp / sắp xếp
36️⃣ 시작하다 ↔ 개시하다 → bắt đầu
37️⃣ 끝나다 ↔ 마치다 → kết thúc
38️⃣ 고치다 ↔ 수리하다 → sửa chữa
39️⃣ 유지하다 ↔ 보존하다 → duy trì / bảo tồn
40️⃣ 돕다 ↔ 지원하다 → giúp đỡ / hỗ trợ
💬 5. Cảm xúc – Tình cảm
41️⃣ 좋아하다 ↔ 사랑하다 → thích / yêu
42️⃣ 싫어하다 ↔ 미워하다 → ghét / căm ghét
43️⃣ 슬프다 ↔ 우울하다 → buồn / u sầu
44️⃣ 기쁘다 ↔ 즐겁다 → vui / hân hoan
45️⃣ 무섭다 ↔ 두렵다 → sợ / lo sợ
46️⃣ 걱정하다 ↔ 염려하다 → lo lắng
47️⃣ 화나다 ↔ 짜증나다 → giận / bực
48️⃣ 부끄럽다 ↔ 창피하다 → ngượng / xấu hổ
49️⃣ 놀라다 ↔ 깜짝 놀라다 → ngạc nhiên
50️⃣ 감동하다 ↔ 감격하다 → cảm động / xúc động
🧩 6. Hiểu – Biết – Nghĩ
51️⃣ 알다 ↔ 이해하다 → biết / hiểu
52️⃣ 기억하다 ↔ 외우다 → nhớ / học thuộc
53️⃣ 잊다 ↔ 잊어버리다 → quên
54️⃣ 생각하다 ↔ 고민하다 → suy nghĩ / trăn trở
55️⃣ 상상하다 ↔ 추측하다 → tưởng tượng / phỏng đoán
56️⃣ 믿다 ↔ 신뢰하다 → tin tưởng
57️⃣ 배우다 ↔ 익히다 → học / nắm vững
58️⃣ 연구하다 ↔ 분석하다 → nghiên cứu / phân tích
59️⃣ 결정하다 ↔ 선택하다 → quyết định / chọn
60️⃣ 깨닫다 ↔ 느끼다 → nhận ra / cảm nhận
🏠 7. Ở – Sống – Làm việc
61️⃣ 살다 ↔ 거주하다 → sống / cư trú
62️⃣ 일하다 ↔ 근무하다 → làm việc / công tác
63️⃣ 쉬다 ↔ 휴식하다 → nghỉ ngơi
64️⃣ 만나다 ↔ 대면하다 → gặp mặt
65️⃣ 헤어지다 ↔ 이별하다 → chia tay
66️⃣ 결혼하다 ↔ 혼인하다 → kết hôn
67️⃣ 이사하다 ↔ 옮기다 → chuyển nhà / di chuyển
68️⃣ 머무르다 ↔ 체류하다 → ở lại / lưu trú
69️⃣ 노력하다 ↔ 애쓰다 → nỗ lực / cố gắng
70️⃣ 성공하다 ↔ 이루다 → thành công / đạt được
💰 8. Tiền – Mua bán – Kinh tế
71️⃣ 사다 ↔ 구매하다 → mua
72️⃣ 팔다 ↔ 판매하다 → bán
73️⃣ 값 ↔ 가격 → giá
74️⃣ 돈 ↔ 현금 → tiền / tiền mặt
75️⃣ 벌다 ↔ 수입하다 → kiếm tiền / thu nhập
76️⃣ 쓰다 ↔ 소비하다 → tiêu / tiêu dùng
77️⃣ 아끼다 ↔ 절약하다 → tiết kiệm
78️⃣ 주다 ↔ 제공하다 → cho / cung cấp
79️⃣ 받다 ↔ 수령하다 → nhận
80️⃣ 빌리다 ↔ 대여하다 → mượn / thuê
🕰️ 9. Thời gian – Biến đổi
81️⃣ 빠르다 ↔ 신속하다 → nhanh
82️⃣ 느리다 ↔ 천천하다 → chậm
83️⃣ 늦다 ↔ 지각하다 → muộn / trễ
84️⃣ 일찍 ↔ 미리 → sớm / trước
85️⃣ 계속하다 ↔ 지속하다 → tiếp tục / duy trì
86️⃣ 멈추다 ↔ 중단하다 → dừng / ngưng
87️⃣ 바꾸다 ↔ 교체하다 → đổi / thay
88️⃣ 변하다 ↔ 달라지다 → thay đổi
89️⃣ 늘다 ↔ 증가하다 → tăng
90️⃣ 줄다 ↔ 감소하다 → giảm
❤️ 10. Đánh giá – So sánh – Quan điểm
91️⃣ 같다 ↔ 비슷하다 → giống / tương tự
92️⃣ 다르다 ↔ 구별되다 → khác biệt
93️⃣ 맞다 ↔ 옳다 → đúng
94️⃣ 틀리다 ↔ 잘못되다 → sai
95️⃣ 중요하다 ↔ 소중하다 → quan trọng / quý giá
96️⃣ 유명하다 ↔ 알려지다 → nổi tiếng / được biết đến
97️⃣ 필요하다 ↔ 필수하다 → cần thiết / bắt buộc
98️⃣ 가능하다 ↔ 할 수 있다 → có thể
99️⃣ 어렵다 ↔ 힘들다 → khó / mệt
100️⃣ 쉬다 ↔ 간단하다 → dễ / đơn giản
Tải liệu có sử dụng cong nghệ

30/10/2025

PHÂN BIỆT NHANH NGỮ PHÁP (으)ㄹ까요? và (으)ㄹ래요?
Hai ngữ pháp này về nghĩa tuy có phần giống nhau, nhưng cách dùng lại khác nhau đấy! Cùng đọc bài viết dưới đây để hiểu về cách dùng của chúng nháaa!
1️⃣ (으)ㄹ까요?
- Dùng để hỏi ý kiến hoặc đưa ra một đề xuất nào đó; Dùng khi người hỏi vẫn chưa quyết định được và muốn tham khảo ý kiến của người nghe; Dùng như một câu suy đoán
- Thường dịch là "Chúng ta cùng... nhé?" hoặc "Bạn thấy... sao ạ?"...
- Câu hỏi mang sắc thái lịch sự, thường dùng với người lớn tuổi hơn hoặc trong công việc, xã giao
📍 Ví dụ:
오늘 저녁에 뭘 먹을까요?
→ Bữa tối nay chúng ta ăn gì nhỉ?
뭐 드릴까요? - 커피 주세요!
→ Bạn uống uống gì ạ? - Cho tôi coffee
내일 날씨가 좋을까요?
→ Thời tiết ngày mai có đẹp không nhỉ?
2️⃣ (으)ㄹ래요?
- Dùng để hỏi ý định hoặc mong muốn của người nghe; Dùng khi người hỏi muốn biết người nghe có muốn làm gì đó không
- Thường dịch là "Bạn có muốn... không? hoặc "... nhé?"
- Câu hỏi mang sắc thái thân mật, chỉ dùng với người cùng tuổi hoặc nhỏ tuổi hơn
📍 Ví dụ:
오늘 지수 씨의 생일 파티 안 갈래요? - 네, 안 갈래요.
→ Hôm nay cậu không tới tiệc sinh nhật của Jisoo à? - Ừ, tớ không đến
이번 주말에 여행 같이 갈래? - 네, 좋아!
→ Cuối tuần này đi du lịch cùng tớ không? - Nghe được đấy!
Nói một cách dễ hiểu hơn thì (으)ㄹ까요? là dạng câu hỏi xin phép, xuất phát từ ý kiến của người nói; Còn (으)ㄹ래요? là câu hỏi rủ rê, coi trọng câu trả lời của đối phương hơn 😁

29/10/2025

HỌC TIẾNG HÀN QUA PHIM 🎥
Tại sao lại dịch 울타리 없이 자란 애 là "đứa trẻ lang thang"?
👉울타리 là cái hàng rào → nghĩa đen cụm này là "đứa trẻ lớn lên mà không có hàng rào", mà từ 울타리 thì không có nghĩa ẩn dụ khác, còn quán dụng ngữ, thành ngữ thì cũng chỉ có cụm 울타리를 벗어나다 (vượt qua hàng rào) thoát ra khỏi khu vực khá hạn chế, chủ yếu nói về nơi mình sinh hoạt.
👉Tìm thử cụm "울타리 없이" thì mới hiểu ra người ta hay hỏi về 울타리 없이 개/강아지를 키우다 việc nuôi chó mà không có chuồng quây. Thường thì nuôi chó có chuồng quây sẽ giúp phân tách nơi mấy em cún hoạt động và chỗ sinh hoạt của người, hoặc nếu thả các em chó chạy nhảy thoải mái thì cũng nên cần ở khu vực có hàng rào để tránh đi lạc.
Vậy nên cụm 울타리 없이 자라다 hiểu ở đây là 가족의 울타리 없이 자라다 trưởng thành mà không có "hàng rào" gia đình, hay hiểu là lớn lên mà không có sự kiểm soát, bảo ban, dạy dỗ, khuôn phép từ gia đình hay người lớn. Vậy nên có thể hiểu thoát li ra là đứa trẻ lang thang.

28/10/2025

Ba người Hàn thì có một người không hiểu nghĩa từ mình nghe mỗi ngày
Bạn có bao giờ đọc một tấm bảng quảng cáo ở Hàn rồi nhíu mày vì chẳng hiểu nó đang nói gì chưa? “심 클로닝, 퍼블릭 프로그램, 어질리티, 리클라이너…” – những từ như vậy ngày càng xuất hiện dày đặc trong đời sống người Hàn. Vấn đề là ngay cả người Hàn cũng bắt đầu cảm thấy “không hiểu nổi tiếng Hàn”. Theo thống kê của Bộ Văn hoá – Thể thao và Du lịch, cứ 3 người thì có 1 người từng “gặp rắc rối vì không hiểu nghĩa từ vay mượn tiếng nước ngoài”.
Đó là lý do Viện Quốc ngữ Hàn Quốc (국립국어원) mở rộng dự án “Từ ngữ thuần Hàn dễ hiểu” (다듬은 말). Dự án này quy tụ học giả, nhà báo, sinh viên và cả giới trẻ cùng ngồi lại để “dịch” những từ ngoại lai thành tiếng Hàn thân thuộc hơn. Nhóm này đã đưa ra hàng loạt ví dụ: “그린테크 (Green Tech)” được thay bằng “친환경 기술” (công nghệ thân thiện môi trường), “심 클로닝 (SIM Cloning)” trở thành “심 불법 복제” (sao chép trái phép SIM), “퍼블릭 프로그램 (Public Program)” đổi thành “대중 참여 활동” (hoạt động có sự tham gia của công chúng), còn “어질리티 (Agility)” – cuộc thi chó vượt chướng ngại vật – thì chuyển thành “반려동물 장애물 경주” (thi vượt vật cản của thú cưng).
Nhiều từ “thuần Hàn hoá” đã đi vào đời sống. “싱크홀 (Sinkhole)” giờ là “땅꺼짐” (hố sụt đất), “블랙 아이스 (Black Ice)” thành “도로 살얼음” (băng mỏng trên đường), “리셀러 (Reseller)” đổi thành “재판매업자” (người bán lại), còn “리클라이너 (Recliner)” được gọi vui là “각도 조절 푹신 의자” (ghế mềm điều chỉnh được). Một ví dụ khiến cư dân mạng bật cười là “치팅데이 (Cheating Day)” được thay bằng “먹요일” – nghĩa là “ngày được ăn thoải mái”.
Tuy vậy, nhiều người nước ngoài sống ở Hàn chia sẻ: đôi khi chính “phiên âm tiếng Anh kiểu Hàn” mới là điều gây bối rối nhất.
Ví dụ, lần đầu tiên nghe người Hàn nói “리셀러” (ri-sel-lơ), họ mất vài phút mới nhận ra họ đang nói “reseller”. Hay “리클라이너” (ri-keul-la-i-nơ) thì phải đọc to ra mấy lần mới đoán được là “recliner”. Thành thật mà nói, nếu đã dùng từ tiếng Anh, thì thà để nguyên gốc còn dễ hiểu hơn là phiên âm nửa vời khiến cả người Hàn lẫn người nước ngoài đều… đau đầu.
Tất nhiên, nỗ lực của Viện Quốc ngữ là rất đáng trân trọng. Dù không thể thay thế tất cả từ ngoại lai, việc khuyến khích dùng tiếng Hàn trong sáng, dễ hiểu giúp mọi người giao tiếp rõ ràng hơn.
Có lẽ điều quan trọng không chỉ là “nói đúng tiếng Hàn”, mà là “nói để ai cũng hiểu được” – dù đó là người Hàn hay người nước ngoài.

27/10/2025

Phân biệt 때문에 - 이기 때문에
💥 2 ngữ pháp này giống nhau đều chỉ nguyên nhân, kết quả và đều kết hợp với danh từ phía trước:
👉 때문에
Danh từ + 때문에: tại danh từ ở phía trước nên dẫn đến kết quả ở phía sau (Nhấn mạnh nguyên nhân trực tiếp)
VD:
학생 때문에 시끄러워요. Vì học sinh nên ồn ào. (lý do ồn ào là do “học sinh”)
너 때문에 늦었어요. Vì cậu mà tớ đến muộn ( lý do đến muộn là tại vì cậu)
👉 이기 때문에
Danh từ + 이기 때문에: vì là danh từ phía trước nên dẫn đến kết quả phía sau. ( Nhấn mạnh bản chất của nguyên nhân)
VD:
학생이기 때문에 열심히 공부를 해야 해요.
Vì là học sinh nên phải học chăm chỉ. (lý phải học chăm chỉ “vì là học sinh”)
겨울이기 때문에 눈이 와요. Vì là mùa đông nên có tuyết.
📌📌📌 Cả 2 ngữ pháp này, Vế sau đều không được dùng với đuôi câu mệnh lệnh, rủ rê, đề nghị.

26/10/2025

Từ "아직" trong tiếng Hàn là một trạng từ chỉ thời gian, mang nghĩa là "vẫn còn", "vẫn chưa", tùy theo câu khẳng định hay phủ định. Dưới đây là cách dùng chi tiết:
💡 1. 아직 + khẳng định → "vẫn còn"
Dùng khi một hành động/trạng thái vẫn đang tiếp diễn hoặc chưa kết thúc.
✅ Cấu trúc: 아직 + động từ/tính từ (thì hiện tại)
📌 Ví dụ: 저는 아직 학생이에요.
→ Tôi vẫn còn là học sinh.
아직 밥을먹어요
→ Tôi vẫn còn ăn cơm
💡 2. 아직 + phủ định → "vẫn chưa"
Dùng để nhấn mạnh hành động chưa xảy ra tính đến thời điểm nói (nhưng có thể sẽ xảy ra trong tương lai).
✅ Cấu trúc: 아직 + động từ phủ định (안 V / V-지 않다 / chưa có dạng quá khứ)
📌 Ví dụ: 한국어 아직 안 했어요
→ Tôi vẫn chưa học tiếng Hàn
아직 준비가 안 됐어요.
→ Tôi vẫn chưa sẵn sàng.
Ngoài ra : 아직도: nhấn mạnh hơn của "아직", nghĩa là "đến tận bây giờ vẫn..."
→ 아직도 안 했어요? → Đến giờ vẫn chưa làm à?

23/10/2025

Phân biệt 멎다 và 멈추다
‘멎다’ và ‘멈추다’ đều có nghĩa là "dừng lại" hoặc "ngừng" trong tiếng Hàn, nhưng chúng có những sự khác nhau về cách sử dụng và ngữ cảnh. Dưới đây là phân biệt các từ này:
👉멎다: Thường được dùng để diễn tả việc ngừng lại hoặc dừng lại đột ngột của một hoạt động nào đó.
• Thường dùng với những hiện tượng tự nhiên hoặc tình huống xảy ra một cách tự nhiên mà không có sự can thiệp của con người.
Ví dụ:
비가 멎었다. (Mưa đã ngừng.)
심장이 멎다. (Trái tim ngừng đập.)
• Ngữ cảnh: Các hiện tượng tự nhiên như mưa, gió, hoặc tình trạng sức khỏe.
👉 멈추다: Diễn tả việc dừng lại hoặc ngừng lại, có thể do sự can thiệp của con người hoặc có ý thức.
• Có thể dùng cho cả hiện tượng tự nhiên và các hành động có ý thức của con người.
Ví dụ:
차가 멈추었다. (Xe đã dừng lại.)
그는 잠시 말을 멈추었다. (Anh ấy tạm ngừng nói.)
• Ngữ cảnh: Các hành động do con người thực hiện hoặc yêu cầu ngừng lại trong một tình huống cụ thể.

Want your school to be the top-listed School/college in Da Nang?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address

Da Nang