27/10/2022
Hôm nay mình cùng học vài từ vựng cho chủ đề Media nhé 😍
- media (n.) : truyền thông
- assignment (n.) : ‹sự› giao việc, phân công; quy là, cho là
- choose (v.) : chọn, chọn lựa
- constantly (adj.) : Luôn luôn, liên tục, liên miên
- constitute (v.) : cấu thành, tạo thành, thành lập
- decision (n.) : quyết định
- disseminate (v.) : truyền bá; phổ biến, gieo rắc (khắp nơi)
- impact (n.) : sự tác động mạnh, ảnh hưởng mạnh
- in-depth (adj.) : cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo, chi tiết
- investigate (v.) : điều tra, nghiên cứu
- link (n.) : liên kết, chỗ nối
- subscribe (v.) : đặt mua một cái gì đó định kỳ, đăng ký
- thorough (adj.) : kỹ lưỡng, tỉ mỉ
Tham khảo từ link: https://tienganhtflat.com/blog/toeic-words-media