Cùng mình học các mẫu câu về chủ đề Mua trái cây trong tiếng trung nhé ❤️
#中文翻译
Tiếng Trung Phạm Hương
Dạy Tiếng Trung HSK tại Tam Kỳ - Phú Ninh (Đà Nẵng)
16/04/2026
🎓 Tuyển sinh 2 lớp TIẾNG TRUNG HSK1 – dành cho người mới bắt đầu
📌 LỚP TRỰC TIẾP tại Tam Kỳ
🕰 19h30 – tối Thứ 3 & 5
📅 Khai giảng: T5/2026
📚 Lộ trình: 24 buổi
📌 LỚP ONLINE (qua Zoom)
🕰 17h30 – Thứ 3 & 5
📅 Khai giảng: T5/2026
📚 Lộ trình: 24 buổi
💡 Cam kết khi học:
- Học từ con số 0 vẫn theo được
- Giảng dễ hiểu – học vui – nhớ lâu
- Có lộ trình rõ ràng, không lan man
- Hỗ trợ sát sao trong suốt khóa học
📩 Inbox trực tiếp hoặc lh theo thông tin trên.
💬 Học ngôn ngữ không khó, khó là bạn chưa bắt đầu thôi.
#中文翻译
07/04/2026
马 = con ngựa 🐴
上 = lên
👉 马上 = “lập tức”
=))) leo lên ngựa là phải đi liền chứ còn gì nữa
1. Nghĩa gốc từng chữ
马 (mǎ): con ngựa
上 (shàng): lên / ở trên
👉 Ghép lại theo nghĩa đen: “lên ngựa”
2. Bối cảnh lịch sử:
Thời xưa ở Trung Quốc:
Ngựa là phương tiện di chuyển nhanh nhất
Khi có việc gấp (đưa tin, ra trận, làm nhiệm vụ…)
👉 Người ta sẽ lập tức nhảy lên ngựa để đi ngay
📌 Vì vậy:
“上马” (lên ngựa) = bắt đầu hành động ngay
Lâu dần hình thành cụm 马上 = ngay lập tức
#中文翻译
07/04/2026
Học đến bài này học viên kiểu:
“Ủa cô ơi, Đông + Tây sao lại thành đồ đạc?” 😂
🧭 Phân tích chữ: 东 / 西 / 东西
1. 东 (dōng) – Phía Đông
Nghĩa gốc: hướng Đông (mặt trời mọc)
Ví dụ:
东方 (dōngfāng): phương Đông
东边 (dōngbian): phía Đông
2. 西 (xī) – Phía Tây
Nghĩa gốc: hướng Tây (mặt trời lặn)
Ví dụ:
西方 (xīfāng): phương Tây
西边 (xībian): phía Tây
3. 东西 (dōngxi) – Đồ đạc (điều thú vị 🔥)
Ghép lại:
东 = Đông
西 = Tây
👉 Nhưng 东西 KHÔNG còn nghĩa phương hướng, mà chuyển sang nghĩa:
➡️ đồ vật, đồ đạc, thứ gì đó
4. Vì sao “Đông + Tây = đồ đạc”? 🤔
Có 2 cách hiểu phổ biến:
✔️ Cách 1 (logic đời sống – dễ dạy học viên)
Ngày xưa, khi đi chợ: Người ta mua đủ thứ từ Đông sang Tây; Gom lại tất cả → gọi chung là 东西 (đồ đạc)
👉 Tức là mọi thứ linh tinh = đồ vật = 东西
✔️ Cách 2 (tư duy ngôn ngữ)
东 + 西 đại diện cho hai hướng đối lập
Khi ghép lại → mang nghĩa tổng quát, bao trùm
👉 Giống kiểu: “trên dưới” → mọi nơi; “trái phải” → xung quanh
→ 东西 = tất cả những thứ xung quanh ta → đồ đạc
#中文翻译
04/04/2026
Cuộc sống phải có lúc này lúc kia
Hôm nay cực thì ngày mai khổ 🥰
#中文翻译
Sự ngược đã.i mà tôi đáng được nhận 🥲
#中文翻译
3/4 hello
Click here to claim your Sponsored Listing.