14/08/2026
Mọi người thử làm 4 bài tập này xem :3 :3
🐶
Học tiếng Nhật cùng một senior BrSE nhé :3 :3 Thề, tiếng Nhật dễ lắm luôn ó :v :v
14/08/2026
Mọi người thử làm 4 bài tập này xem :3 :3
🐶
14/08/2026
[Từ vựng của ngày hôm nay] 再試験 (さいしけん): Thi lại
Sáng nay kỳ thi THPTQG' 2026 đã chính thức bắt đầu rồi đó mọi người 🤔
Có ai chúc các sĩ tử CTQ "thi tốt" không 👀
🐱
10/08/2026
Từ vựng - Ngữ pháp - N5 - Bài 15
~~~~~
Tiếp tục với bài dùng tính từ nà. Giống tiếng Việt và tiếng Anh, tính từ hoàn toàn có thể kết hợp với danh từ để tạo ra cụm danh từ, và hôm nay ta sẽ học các kết hợp này nhóa :3 :3
~~~~~
1. Từ vựng:
Từ vựng hôm nay cũng ít :3 : #
・温泉:おんせん:Suối nước nóng
・川:かわ:Sông; Suối
・教会:きょうかい:Nhà thờ
・(お)城:(お)しろ:Lâu đài
・神社:じんじゃ:Đền thờ Thần Đạo
・ところ:ところ:Nơi; Chỗ
・新しい:あたらしい:Mới
・古い:ふるい:Cũ
・いい:いい:Tốt*
・高い:たかい:Cao
・低い:ひくい:Thấp
・綺麗(な):きれい:Đẹp
・有名(な):ゆうめい:Nổi tiếng
・どんな:どんな:Như thế nào
※Lưu ý nhẹ: Phủ định của いい là よくない chứ không phải いくない nha
Mọi người có thể xem ví dụ trong này nhé:
https://nha-cua-cao.github.io/JP-learning-tools/BlazeCard/
~~~~~
2. Ngữ pháp
A. N1 + に + N2 + が + ある:Ở N1 có thứ N2
Đây là ngữ pháp mở rộng của ngữ pháp Nがあります đã học ở bài 9. Ở bài này, ta học cách nói thêm địa điểm nữa :3 :3 Nhớ là N1 (trước trợ từ に) phải là địa điểm và N2 phải là danh từ chỉ những thứ không phải động vật sống nhé. Ví dụ:
・私の町に教会(きょうかい)があります。 → Thành phố của tôi có nhà thờ. (Mong là mọi người đọc được 2 chữ Hán 私 và 町 rùi ha :3 :3 )
・コンビニにハサミがあります。 → Ở cửa hàng tiện lợi có kéo.
Tui cũng muốn nhắc lại là trong tiếng Nhật thì thứ tự của các danh từ trong câu không quá quan trọng, miễn là không sai trợ từ nha. 2 câu sau có thể coi là đồng nghĩa nà:
・私の町に教会(きょうかい)があります。
・教会(きょうかい)が私の町にあります。
B. Cụm tính-danh từ
Để kết hợp với danh từ, hãy giữ nguyên đuôi của tính từ và đặt nó trước danh từ nhé. Ví dụ nà:
・高(たか)い山:Ngọn núi cao (山 là từ ngọn núi á, mọi người nhớ cách đọc hông nè)
・きれいな神社(じんじゃ):Đền thờ Thần Đạo đẹp
Cụm danh từ, về cơ bản là một danh từ nên nó có thể dùng như một danh từ nha. Ví dụ:
・ダナンに高(たか)い山があります。 → Ở Đà Nẵng có núi cao.
・このビルは有名(ゆうめい)なビルじゃありません。 → Tòa nhà này không phải tòa nhà nổi tiếng đâu.
C. どんな + N
Để hỏi về đặc điểm của một danh từ nào đó, ta có thể sử dụng từ để hỏi どんな. Lưu ý là どんな chỉ có thể đứng trước danh từ nhé. Ví dụ:
・ハノイはどんな町ですか。 → Hà Nội là thành phố thế nào vậy?
・日本はどんな国ですか。 → Nhật Bản là đất nước thế nào vậy?
D. Tương phản với が
Bạn có thể nối 2 câu có sắc thái tương phản lại với nhau bằng cách đặt が vào giữa 2 câu. Ví dụ:
・🦊:イヌさんの町はどんなところですか。 → Thành phố của anh Inu là nơi như thế nào vậy?
🐶:小(ちい)さい町ですが、きれいです。 → Một thành phố nhỏ nhưng mà đẹp.
・土曜日(どようび)は、会社(かいしゃ)で働(はたら)きませんが、うちでゲームをします。 → Thứ Bảy, tôi không làm việc ở công ty mà ở nhà chơi game.
Như bạn có thể thấy từ 2 câu ví dụ, đôi khi ta có thể dịch が là "nhưng," đôi khi cũng có thể dịch là "mà" nhé :3 :3
~~~~~
🐶
05/08/2026
Khi nhắc đến “Kimono”, mọi người thường sẽ liên tưởng đến những bộ trang phục Nhật Bản cầu kỳ, đắt đỏ, thường mặc vào các dịp lễ cụ thể. Thế nhưng có bao giờ mọi người tự hỏi chữ "Kimono" trong tiếng Nhật thực chất có nghĩa là gì chưa?
Kimono (着物) được cấu thành từ:
着 (Ki): Chữ TRƯỚC trong "Mặc" (Động từ 着る - Kiru)
物 (Mono): Chữ VẬT trong "Đồ vật" (Danh từ 物 - Mono)
Hay nói thẳng ra nghĩa đen của “Kimono” thực chất là “Đồ để mặc” đó :v Ban đầu thì Kimono không phải là tên riêng mỹ miều hay gì cả, nó đơn thuần là một từ dùng để chỉ quần áo nói chung thôi à
Vậy vì sao bây giờ Kimono lại trở thành một loại trang phục cụ thể?
Quay ngược dòng lịch sử chút nhá. Ngày xưa người Nhật học tập và du nhập kiểu trang phục áo vạt chéo gấp chồng lên nhau (Hanfu) từ triều đại nhà Đường (Trung Quốc). Sau đó họ bắt đầu cải tiến để phù hợp hơn với khí hậu và vóc dáng của mình. Đây chính là tiền thân thực sự của Kimono hiện đại
Khi Nhật Bản mở cửa giao thương với phương Tây, vô số các loại trang phục Âu Mỹ (áo sơ mi, vest, váy...) tràn vào. Để phân biệt giữa "Quần áo phương Tây" (洋服 - Youfuku) và "Quần áo truyền thống của người Nhật", người ta mới lấy luôn từ 着物 (Kimono) để chỉ riêng bộ quốc phục này
Ngôn ngữ thật thú vị đúng không? Từ một từ lóng chỉ "quần áo mặc hàng ngày", qua dòng chảy lịch sử lại trở thành cả một danh từ riêng đại diện cho một quốc phục :>
🐱
31/07/2026
Có những từ vựng mà chúng ta sử dụng nó mà không cần biết gốc gác nó từ đâu, hoặc cứ “tự gán” cho nó cái gốc gác nào đó rồi cứ dùng thôi. Anime hay là manga thì bắt gặp quá nhiều để không thể không biết nó bắt nguồn từ Nhật rồi ha :v
Nhưng mà có một sự thật thú vị: Emoji không phải là một từ vựng tiếng Anh mà lại là tiếng Nhật đó (hoặc mỗi tiềm thức tui nghĩ nó là tiếng Anh 😭)
Emoji có Hán tự là: E (絵 - Bức tranh) và Moji (文字 - Chữ viết) hay có thể hiểu là "Chữ viết bằng hình ảnh"
Ngoài Emoji, chúng ta còn bắt gặp Karaoke: Kara (空 - Không/Trống rỗng) và Oke (Viết tắt của Okesutora - オーケストラ / Orchestra - Dàn nhạc). Nghĩa đen là “dàn nhạc trống” (nhạc nền không có lời hát)
Còn cả Sudoku (数独) nữa. Tên đầy đủ của nó là Suji wa dokushin ni kagiru (数字は独身に限る - Các chữ số chỉ được xuất hiện đơn lẻ)
Nhân tiện, theo tiềm thức của mọi người thì “Tsunami” bắt nguồn từ tiếng Anh hay tiếng Nhật nào :3?
🐱
27/07/2026
Từ vựng - Ngữ pháp - N5 - Bài 14
~~~~~
Nói về quê hương thì phải miêu tả được chứ ha :3 :3 Hôm nay ta sẽ học cách dùng tính từ ở thì hiện tại :3 :3
~~~~~
1. Từ vựng:
Hôm nay chỉ có ngần này từ vựng thui nà:
・人:ひと:Người
・ビル:ビル:Tòa nhà
・緑:みどり:Màu xanh; Sắc xanh
・(お)寺:(お)てら:Chùa
・多い:おおい:Nhiều
・少ない:すくない:Ít
・大きい:おおきい:To
・小さい:ちいさい:Nhỏ
・静か(な):しずか(な):Yên tĩnh
・にぎやか(な):にぎやか(な):Nhộn nhịp
・そして:そして:Và…
Mọi người có thể xem ví dụ trong này nhé:
https://nha-cua-cao.github.io/JP-learning-tools/BlazeCard/
~~~~~
2. Ngữ pháp
A. Tính từ đuôi い・な
Tiếng Nhật có hai loại tính từ, gọi là tính từ đuôi い và tính từ đuôi な. Như trong phần từ vựng, các tính từ đuôi い là:
・多い:おおい:Nhiều
・少ない:すくない:Ít
・大きい:おおきい:To
・小さい:ちいさい:Nhỏ
Còn các tính từ đuôi な là:
・静か(な):しずか(な):Yên tĩnh
・にぎやか(な):にぎやか(な):Nhộn nhịp
Thường thì tính từ đuôi い sẽ kết thúc bằng chữ い, nhưng tất nhiên là có rất nhiều ngoại lệ, nên tốt nhất thì bạn nên học thuộc tính từ nào là tính từ đuôi い và tính từ đuôi な nhé.
Có một sự thật thú vị là phần lớn tính từ mượn từ tiếng nước khác sẽ trở thành tính từ đuôi な nhé :3 :3
B. Câu tính từ đuôi い
Câu khẳng định của tính từ đuôi い sẽ có cấu trúc đơn giản là "NはAdjです。" Ví dụ:
・ハノイは大(おお)きいです。 → Hà Nội khá to!
・このコンビニは小(ちい)さいです。 → Cái cửa hàng tiện lợi này khá bé.
Câu hỏi nghi vấn thì chỉ đơn giản là thêm か sau câu khẳng định và lên giọng thôi. Ví dụ:
・韓国(かんこく)は大(おお)きいですか。 → Hàn Quốc có lớn không?
・キツネさんの会社(かいしゃ)は小(ちい)さいですか。 → Công ty của anh Cáo nhỏ phải không?
Câu phủ định của tính từ đuôi い thì có 2 cách chia. Cách một là, ta thay đuôi い bằng くない trong câu khẳng định. Ví dụ:
・この駅(えき)は大(おお)きくないです。 → Nhà ga này không lớn.
・この空港(くうこう)は小(ちい)さくないです。 → Sân bay này không bé.
Cách 2 là thay đuôi いです trong câu khẳng định bằng く(は)ありません。 Nhớ là nếu thêm は thì chữ は này đọc là wa nhé. Ví dụ:
・この駅(えき)は大(おお)きくありません。 → Nhà ga này không lớn.
・この空港(くうこう)は小(ちい)さくはありません。 → Sân bay này không bé.
C. Câu tính từ đuôi な
Câu khẳng định của tính từ đuôi な khá giống tính từ đuôi い. Cấu trúc đơn giản là "NはAdjです。" Chỉ có một lưu ý là sẽ không có đuôi な nha. Ví dụ:
・あそこはにぎやかですね。 → Đằng kia nhộn nhịp nhỉ.
・私のうちは静(しず)かです。 → Nhà tớ khá yên tĩnh.
Câu hỏi nghi vấn thì chỉ đơn giản là thêm か sau câu khẳng định và lên giọng thôi. Ví dụ:
・その体育館(としょかん)は静(しず)かですか。 → Thư viện đó có yên tĩnh không?
・ネコさんのパーティーはにぎやかですか。 → Bữa tiệc của anh Neko có nhộn nhịp không?
Câu phủ định của tính từ đuôi な thì chỉ có 1 cách chia là "NはAdjじゃありません。"; Trong văn viết/cực kì trang trọng thì đổi じゃ thành では (dewa) nhé. Ví dụ:
・ダナンの競技場(きょうぎじょう)はにぎやかじゃありません。 → Sân vận động Đà Nẵng không nhộn nhịp.
・大阪(おおさか)の水族館(すいぞくかん)はは静(しず)かではありません。 → Thủy cung Osaka không yên tĩnh.
D. N1はN2が + 多(おお)い・少(すく)ない
Ngữ pháp này muốn dùng khi miêu tả rằng N1 có nhiều/có ít thứ N2. Ví dụ:
・私の国は人(ひと)が多(おお)いです。 → Đất nước tôi có nhiều người. (Hi vọng bạn đọc được cả 2 chữ Hán 私 và 国 rồi)
・東京(とうきょう)は緑(みどり)が少(すく)ないです。 → Tokyo ít có sắc xanh.
E. Liên từ そして
Liên từ này được dùng để nối 2 câu, tương tự từ "và" trong tiếng Việt.
・私の町(まち)は小(ちい)さいです。そして、静(しず)かです。 → Thành phố của tôi nhỏ thôi. Và, (nó cũng) khá yên tĩnh.
Có một lưu ý là そして chỉ có thể nối 2 câu mà sắc thái nghĩa không trái ngược. Nghĩa là nếu câu 1 bạn khen, thì bạn không thể dùng そして để nối sang câu thứ 2 là câu chê được nhé. Bài này chưa học những tính từ như thế nên tui chưa ví dụ được, bao giờ học đến thì tui sẽ nhắc lại hen.
~~~~~
🐶
17/07/2026
Nhân bài của 🐱 về tàu, thì đây là chia sẻ thực tế của tui về các phương tiện giao thông của Nhật. Tui không có bằng lái xe máy (ở cả VN và Nhật) nên không review gì mảng xe máy được, nhưng mà tui đã đi khá nhiều phương tiện, cũng gọi là đủ để rì viu cho mọi người nà :v :v
A. 各駅(かくえき) - Tàu thường và 快速(かいそく) - Tàu nhanh.
Cơ bản thì đây sẽ là 2 cái tàu dùng để đi làm, gần như ngày nào tui cũng đi 1 trong 2 cái tàu này.
Về cơ bản, tàu nhanh không nhanh hơn tàu thường nhiều đâu, nó nhanh hơn vì nó sẽ bỏ qua một số ga tàu thôi, chớ thực tế cảm nhận tốc độ cũng ngang ngang nhau à. Giá tiền cũng y chang nhau luôn.
Một sự thật thú vị là Google map sẽ ưu tiên chỉ đường bằng tàu nhanh hơn tàu thường, điều này nghĩa là đôi khi nó sẽ bảo bạn bỏ 3 qua chuyến tàu thường chỉ để bắt một chuyến tàu nhanh. Bình thường thì không sao, nhưng mà nếu mình gấp, và cái ga chỉ cách mình khoảng 3-4 ga thôi, thì tui chắc chắn là leo lên một cái tàu thường sẽ nhanh hơn chờ cái tàu nhanh á.
Một sự thật nữa là đừng kì vọng vào sự đúng giờ của tàu điện như những gì mạng xã hội quảng cáo. Tui không phủ nhận là tàu Nhật nhìn chung là đúng giờ nha, nhưng mà đúng đến từng phút thì chỉ có trên mạng xã hội thui. Hồi tui đi làm thì việc tàu trễ từ 3-5 phút là chuyện khá thường xuyên xảy ra á. Nếu hôm nào có tai nạn thì thua luôn, delay nửa tiếng một tiếng là bình thường. Mà cái dở là, thường thì một số tuyến tàu nó sẽ không có tuyến tương tự, nên là nếu nó dừng là chịu luôn, không làm được gì ngoài chờ mọi chuyện được giải quyết xong.
À, một cái cần lưu ý mọi người là một số tàu sẽ có cái gọi là green car với hình cỏ 4 lá. Nó là khoang thương gia, mọi người nếu qua Nhật thì tránh lên tàu nào có cái toa này nhé. Nó sẽ tính thêm tiền, và thường thì thêm RẤT NHIỀU tiền á. Ngay cả khi nếu bạn chỉ lên nhầm và không có chỗ ngồi (khoang này phải đặt ghế trước, do bạn lên nhầm nên sẽ không có ghế), bạn vẫn phải trả thêm tiền. Tui dính quả này một lần khi mới qua Nhật, cắn răng trả thêm 3 nghìn yên chỉ để đi quãng đường giá 500 yên, ta nói nó cayyyyyyy.
B. 特急(とっきゅう) - Tàu siêu tốc
Giống cái tên, thì tàu này chạy rất nhanh, mọi người sẽ thật sự cảm nhận được nó nhanh hơn tàu thường á. Để lên tàu siêu tốc thì mọi người cần mua vé, giá không rẻ đâu, nhưng mà cũng không đắt khủng khiếp, chắc là cũng tầm tầm giá green car thui (sorry, tui đi lâu quá rùi, không nhớ chính xác nữa).
Tàu siêu tốc thì thường sẽ là tàu đi liên tỉnh, hoặc là tàu để ra sân bay. Mọi người có thể đặt trước ghế (đắt hơn), hoặc không (rẻ hơn), cơ mà tui nghĩ mọi người sẽ ít đi tàu này. Nói thật thì tui cũng chỉ đi tàu này khi ra sân bay, hoặc từ sân bay về thui.
Nếu mọi người ở Tokyo đi du lịch Hakone, thì mọi người có thể tìm thấy trên mạng người ta có khuyến khích mọi người mua vé Romance Car (ロマンスカー), thì nó cũng là một loại tàu siêu tốc á. Tui có đi một lần, cảm nhận cá nhân là cảm giác nó cũng không sang trọng lắm, tui đã kì vọng nhiều hơn. Cái WC trên tàu khai khiếp được.
C. 新幹線(しんかんせん) - Tàu siêu siêu tốc
Well, cái tên nói lên tất cả: Cái tàu này siêu nhanh, theo quảng cáo thì 320km/h.
Nó nhanh đến mức mà điện thoại của tui mất sóng luôn (kiểu chưa kết nối được với cột thu sóng này thì lại phải kết nối với cột thu sóng khác á), nên là trên tàu không có mạng để chơi, siêu chán. Tàu cao cấp thế này, lẽ ra phải có wifi chớ ha. Hình như là có đó, mà tui không kết nối được. Chưa kể tàu đi nhanh quá, nhìn ra cửa sổ mà ngắm cảnh thì rất nhanh chóng mặt, nên nói chung là trên tàu rất choán.
Giá của cái tàu này cũng siêu đắt, hồi tui đi Tokyo Osaka thì chỉ 1 chiều thôi cũng đốt gần 1.5 vạn yên, may mà công ty đài thọ chớ bảo tui tự bỏ tiền thì chắc mơ một đời tui cũng không đi cái tàu này. Cơ mà cảm giác trên tàu cao cấp thiệt nha.
Theo một ông senpai của tui thì cái tàu này đôi khi sẽ có ga riêng, nếu muốn đi shinkansen thì sẽ phải qua mấy cái ga riêng đó. Ví dụ ở Osaka thì sẽ có ga Shin-Osaka nà. Cơ mà hình như ở Tokyo thì không cần, tại hồi đó tui xuất phát từ ga Tokyo mừ, Google thử cũng không thấy ga nào tên là Shin-Tokyo hết.
Tóm lại là chán, cho tiền cũng không muốn đi lại cái tàu này.
D. バス - Xe buýt
Tui không thấy nhiều người quảng cáo xe buýt Nhật đúng giờ, cũng phải thôi, vì xe buýt là chúa trễ giờ 🤣🤣 Chỗ càng hẻo lánh thì xe buýt càng không đúng giờ, tui đã từng phải chờ xe buýt gần 45 phút so với giờ trên Google map ghi.
Một số tuyến buýt cực kì hạn chế số chuyến (có thể là chỉ có 1 chuyến trong ngày), nên nếu mọi người tính đi du lịch bằng buýt thì nhớ kiểm tra trước chuyện muộn nhất là mấy giờ để về cho hợp lí nhé :3 :3
Giá xe buýt so với giá tàu cũng khá là đắt. Tàu đi 15km giá có thể là khoảng 110 - 300 yên gì đó, nhưng mà buýt đi có 3km là đã hơn 300 yên òy. Tui chưa đi buýt đường dài ở Nhật, nên cũng không rõ giá cả có rẻ hơn không, nhưng mà trải nghiệm xe buýt phần lớn là chê.
Nếu hỏi tui là nó có êm hơn xe buýt Việt Nam không, thì ừm, có đó, cơ mà đổi lại chỗ ngồi thì tùy chỗ. Có chỗ thì ngồi khá thoải mái, có chỗ thì ngồi chật khiếp được.
E. タクシー - Taxi
Đợt đó tui làm vận hành nên mỗi tháng sẽ có một ngày deploy phải ở lại công ty đến 0h mới bắt đầu thực hiện, công việc xong xuôi hết thì khoảng 3h - 4h sáng, và công ty sẽ đài thọ tiền taxi cho tui đi về nhà, nên là tui mới dám đi taxi, chớ bình thường là không dám đâu, vì nó siêu đắt (40km khoảng hơn 1 vạn yên thì phải, không nhớ chính xác nữa, nhưng chắc kèo không dưới 1 vạn yên).
Về cơ bản thì taxi ở Nhật làm khá tốt khoản khử mùi, nhưng đổi lại thì không biết tại sao xe ô tô Nhật mà dùng để chạy taxi đếu rất kém khoản giảm xóc. Lần nào đi tui cũng thấy xóc hết á, chạy chả êm gì cả.
Tài xế thì cũng giống ở VN, có người ít nói và có người nói nhiều, nhưng phần lớn là ít nói. Cũng có thể tại thấy tui là người nước ngoài nên họ cũng ngại bắt chuyện. Dù sao đi nữa thì ở Nhật khách hàng là thượng đế, nên nếu bạn thích chém gió thì chỉ cần mở miệng hỏi thui, họ sẽ đáp lại á.
Một nhược điểm khác là rất khó gọi taxi đến tận nhà. Lần nào tui cần bay từ Nhật về VN là tui cũng phải khệ nệ xách cái vali từ nhà ra ga (có thể là phải đi bộ khoảng 1km đó) hết, chứ gọi điện kêu taxi chở ra ga gần như là vô vọng nếu mà bạn xuất phát trước 6h sáng. Có app gọi taxi nhưng tui không xài nên không biết tình cảnh có khá hơn không. Lí do tui không xài là tại, dù gì thì lúc ở Nhật cũng làm gì có tiền mà gọi taxi, ai lại nghĩ đến chuyện cài app chớ.
Căn bản thì thế ó :3 :3 Mọi người có thắc mắc gì thì tui sẽ trả lời trong hiểu biết của tui nà :3 :3
🐶
15/07/2026
Từ vựng của bài 13 giới thiệu đến cho mọi người “một đống tàu” của Nhật, nên hôm nay chúng ta sẽ cùng “giải lú” từng loại tàu nhé :3
1. 各駅 (かくえき) – Tàu dừng từng ga
Hán tự: 各 (Các - từng, mỗi) ghép với 駅 (Dịch - nhà ga). Tên đầy đủ thường gặp trên bảng điện tử là 各駅停車 (かくえき ていしゃ)
・Đây là hệ thống tàu "thong thả" nhất, ga nào nó cũng đỗ, không sót một trạm nào
・Hợp đi chặng ngắn. Còn nếu đi chặng dài mà lên nhầm tàu này thì xác định ngồi ngủ được 3 giấc tàu vẫn chưa tới nơi do tốc độ tổng thể của loại tàu này là chậm nhất 😅
2. 快速 (かいそく) – Tàu nhanh
Hán tự: Ghép từ chữ 快 (Khoái - nhanh nhẹn) và 速 (Tốc - tốc độ)
・Tàu nhanh sẽ bỏ qua một số trạm dừng nhỏ, ít hành khách và chỉ dừng ở các ga trung chuyển hoặc ga lớn
・Có một fact là giá vé của tàu nhanh bằng tàu dừng từng ga, nên có thể ví nó như là tàu dừng từng ga nhưng chạy nhanh hơn :>
3. 急行 (きゅうこう) – Tàu tốc hành
Hán tự: Ghép từ chữ 急 (Cấp - khẩn cấp) và 行 (Hành - đi)
・Số lượng ga dừng của tàu tốc hành ít hơn tàu nhanh, tăng tổng thể tốc độ di chuyển giữa các nút giao thông quan trọng
・Tùy từng tuyến tàu, có tuyến thì miễn phí, nhưng một số tuyến tàu tốc hành sẽ yêu cầu hành khách phải mua thêm một tấm vé phụ gọi là "Vé tốc hành" bên cạnh vé cơ bản
4. 特急 (とっきゅう) – Tàu tốc hành đặc biệt
Hán tự: Đây là từ viết tắt của 特別急行 (とくべつ きゅうこう), ghép từ 特別 (Đặc biệt) và 急行 (Tốc hành)
・Đây là loại tàu có tốc độ cao nhất di chuyển trên hệ thống đường ray thông thường. Tàu tốc hành đặc biệt chỉ dừng ở những ga cực kỳ lớn hoặc ga đầu/cuối của chặng dài
・Để đi loại tàu này thì bắt buộc phải mua thêm “Vé tốc hành giới hạn” :v
5. 新幹線 (しんかんせん) – Tàu siêu tốc
Hán tự: Ghép từ ba chữ 新 (Tân - mới), 幹 (Cán - đường trục chính) và 線 (Tuyến - tuyến đường). Nghĩa cốt lõi là "Tuyến đường trục chính mới"
・Là hệ thống tàu cao tốc độc lập so với 4 loại tàu trên. Vận tốc có thể đạt từ 240km/h đến 320km/h (siêu nhanh 🤯)
・Chuyên dùng cho các chặng di chuyển xuyên tỉnh, đi du lịch xa. Với tốc độ khủng khiếp như vậy thì chi phí cũng tương đối cao đó
🐱
13/07/2026
Từ vựng - Ngữ pháp - N5 - Bài 13
~~~~~
Qua bài về động từ (ủa sao nhanh vậy ta), chúng ta sẽ quay lại với những cuộc trò chuyện đời thường~~~ Nay, bạn có thể chia sẻ với bạn bè về quê hương của bạn cũng như nói về phương hướng ó.
~~~~~
1. Từ vựng:
・東:ひがし:Phía Đông
・西:にし:Phía Tây
・南:みなみ:Phía Nam
・北:きた:Phía Bắc
・真ん中:まんなか:Ở giữa / Trung tâm
・東部:とうぶ:Miền Đông
・西部:せいぶ:Miền Tây
・南部:なんぶ:Miền Nam
・北部:ほくぶ:Miền Bắc
・中部:ちゅうぶ:Trung bộ
・電車:でんしゃ:Tàu điện
・新幹線:しんかんせん:Tàu siêu tốc Shinkansen
・歩いて:あるいて:Đi bộ
・タクシー:たくしー:Xe taxi
・車:くるま:Xe ô tô
・バイク:ばいく:Xe máy
・飛行機:ひこうき:Máy bay
・町:まち:Thị trấn / Thành phố
・乗り場:のりば:Điểm đón xe
・駐車場:ちゅうしゃじょう:Bãi đỗ xe ô tô
・~時間:~じかん:~ Tiếng / ~ Giờ
・~時間半:~じかんはん:~ Tiếng rưỡi
・~くらい・~ぐらい:~くらい・~ぐらい:Khoảng ~
・どのくらい・どのぐらい:どのくらい・どのぐらい:Bao lâu / Khoảng bao nhiêu
・かかる:かかる:Tốn / Mất (thời gian)
Ngoài 25 từ vựng được chọn lọc này ra thì hôm nay có khá nhiều từ vựng bổ sung, hãy ghé web học từ vựng để luyện ngay 36 từ mới (không hề var :v ) nèo!
https://nha-cua-cao.github.io/JP-learning-tools/BlazeCard/
~~~~~
2. Ngữ pháp
A. N1はN2の(東 西 南 北 真ん中)です。
Về cơ bản, đây vẫn là ngữ pháp N1はN2です, còn N2 thì được cấu thành từ ngữ pháp N1のN2 thui ha :3 :3 Dùng ngữ pháp này để nói phương hướng của một địa điểm nào đó.
🐶:銀行(ぎんこう)はどこですか。 → Ngân hàng ở đâu thế?
🐱:銀行(ぎんこう)は駐車場(ちゅうしゃじょう)の北(きた)です。 → Ngân hàng ở phía Bắc của bãi đậu ô tô.
Bạn thử nói "Sân bay Nội Bài ở phía Bắc của Hà Nội." đi :3 :3
B. N1はN2の(東部 西部 南部 北部 中部)にあります。
Về lí mà nói, thì dùng ngữ pháp A để nói về việc thành phố của bạn nằm ở đâu cũng được:
△ ハノイはベトナムの北(きた)です。 → Hà Nội ở phía Bắc Việt Nam.
Tuy nhiên, nếu bạn để ý thì câu này có thể bị hiểu nhầm là "Hà Nội nằm ở bên ngoài Việt Nam, ở phía Bắc của Việt Nam", nhất là với 1 người không hề biết về địa lí Việt Nam. Để tránh hiểu nhầm không đáng có, sẽ tự nhiên hơn nếu nói là "Hà Nội thuộc miền Bắc của Việt Nam" ha.
・ハノイはベトナムの北部(ほくぶ)にあります。 → Hà Nội ở miền Bắc Việt Nam.
・ダナンはベトナムの中部(ちゅうぶ)にあります。 → Đà Nẵng ở miền Trung Việt Nam.
C. N + で:Bằng phương tiện N
Trong bài trước, chúng ta đã học trợ từ で để hiện nơi diễn ra hành động ha. Hôm nay, ta sẽ học thêm 1 nghĩa nữa, đó là thể hiện phương tiện. Ví dụ:
・漫画(まんが)で日本語を勉強(べんきょう)します。 → (Tớ) học tiếng Nhật bằng truyện tranh. (Bạn đọc được chữ Hán 日本語 rồi chứ :3 )
・私は電車(でんしゃ)で旅行(りょこう)をします。 → Tớ đi du lịch bằng tàu điện.
Lưu ý nhẹ là 歩(ある)いて:Đi bộ thì không cần thêm で nha. Sau này tui sẽ giải thích~~~
・歩(ある)いて公園(こうえん)へ行きます。 → Tớ sẽ cuốc bộ tới công viên. (Chữ Hán 行きます chắc giờ cũng đọc được rùi ha)
D. Thời lượng + くらい/ぐらい:Ước lượng thời lượng
Trong trường hợp bạn không biết thời gian chính xác, bạn có thể thêm "くらい/ぐらい" vào sau lượng thời gian để nói là "Khoảng ~ tiếng"
🦊:ネコさん、ダナンからダクラクまで車(くるま)どのくらいですか。 → Neko này, đi bằng ô tô từ Đà Nẵng đến Đắk Lắk hết khoảng bao lâu vậy?
🐱:8時間(はちじかん)45分(おんじゅうごふん)ぐらいです。 → Khoảng 8 tiếng 45 phút.
~~~~~
🐶
08/07/2026
Trong tiếng Nhật, cặp động từ 行きます (Ikimasu) và 来ます (Kimasu) thường được dịch là "đi" và "đến". Tất nhiên, nó cũng phản ảnh phần nào sự khác biệt của hai từ vựng, nhưng mà trong một số tình huống, nếu bạn cứ dịch word-by-word thì có thể sẽ không chính xác đâu nà.
Ví dụ nhé:
・Bạn đang ở nhà, gọi điện với bạn và bảo là "Thứ 6 tớ phải đến ngân hàng (làm thủ tục)" thì mặc dù tiếng Việt là "đến" thật, nhưng nếu dịch là "銀行(ぎんこう)へ来(き)ます" thì sẽ không chính xác.
Điểm khác biệt lớn nhất không nằm ở hành động, mà nằm ở vị trí của người nói cơ, cụ thể là
・行きます (Ikimasu - Đi): Hành động di chuyển RỜI XA vị trí hiện tại của người nói
・来ます (Kimasu – Đến): Hành động di chuyển HƯỚNG VỀ phía vị trí của người nói
Trong ví dụ trên, bạn đang ở nhà, việc "đi đến ngân hàng" là rời xa vị trí hiện tại của bạn, do đó, từ phù hợp hơn là 行(い)きます nhé :3 :3
Ví dụ tiếp theo nà:
・8時(はちじ)に学校(がっこう)へ来(き)ます。
Đố mọi người, người nói hiện giờ đang ở đâu? Ở nhà, hay ở trường?
Nếu chọn ở trường thì xin chúc mừng, đúng rùi đó. 来(き)ます là hướng về vị trí hiện tại, nghĩa là nếu nói 学校(がっこう)へ来(き)ます thì tức là hiện tại tôi đang ở trường nà.
Bài tập nho nhỏ: Nếu sếp Nhật đang đứng ở văn phòng công ty và nói với bạn qua điện thoại rằng: "Ngày mai tôi sẽ đến Việt Nam công tác", thì theo bạn sếp sẽ dùng 行きます hay 来ます?
🐱