Nhà của Cáo - Tiếng Nhật

Nhà của Cáo - Tiếng Nhật

Share

Học tiếng Nhật cùng một senior BrSE nhé :3 :3 Thề, tiếng Nhật dễ lắm luôn ó :v :v

15/06/2026

Từ vựng - Ngữ pháp - N5 - Bài 10
~~~~~
Học xong mua sắm rồi, nay ta sẽ học một chút về thời gian. Thực ra là mọi người học ngày tháng rồi (mọi người vẫn ôn đó chứ?), nên hôm nay học thêm một xíu nữa về nói ngày giờ và nói các thứ trong tuần thôi :3 :3
~~~~~
1. Từ vựng:
・今:いま:Bây giờ
・午前:ごぜん:Sáng (A.M.)
・午後:ごご:Chiều/Tối (P.M.)
・~時:~じ:~ giờ
・~分:~ふん:~ phút
・朝:あさ:Buổi sáng
・昼:ひる:Buổi trưa
・夜:よる:Buổi tối
・半:はん:Rưỡi
・休み:やすみ:Ngày nghỉ
・月曜日:げつようび:Thứ Hai
・火曜日:かようび:Thứ Ba
・水曜日:すいようび:Thứ Tư
・木曜日:もくようび:Thứ Năm
・金曜日:きんようび:Thứ Sáu
・土曜日:どようび:Thứ Bảy
・日曜日:にちようび:Chủ Nhật
・駅:えき:Nhà ga
・銀行:ぎんこう:Ngân hàng
・体育館:たいいくかん:Phòng tập thể dục
Và rất nhiều những từ vựng khác để bổ sung cho vốn từ của mọi người về các địa điểm cung cấp dịch vụ nè :3 :3
https://nha-cua-cao.github.io/JP-learning-tools/BlazeCard/
~~~~~
2. Ngữ pháp
A. Nói giờ, phút
Tương tự với ngày tháng, cái gì lớn sẽ nói trước, cái gì bé nói sau, nên giờ cũng sẽ đứng trước phút. Nếu nói thêm "buổi" nữa, thì do buổi lớn hơn giờ, nên buổi sẽ đứng trước giờ.
🦊:今(いま)は何時(なんじ)何分(なんぷん)ですか。 → Giờ là mấy giờ mấy phút thế?
🐶:午後(ごご)1時(いちじ)23分(にじゅうさんぷん)です。 → 1 giờ 23 phút chiều.
Nếu bạn để ý thì 23分 đọc là にじゅうさんぷん có biến âm. Cụ thể, bạn phải nhớ những trường hợp đặc biệt sau:
 Với giờ, có 3 dạng đặc biệt:
 ・4時:よじ (Không đọc よんじ・しじ)
 ・7時:しちじ (Không đọc ななじ)
 ・9時:くじ (Không đọc きゅうじ)
 Với phút, có 7 (nhiều v~) dạng đặc biệt:
 ・1分:いっぷん
 ・3分:さんぷん
 ・4分:よんぷん (Không đọc しふん)
 ・6分:ろっぷん
 ・7分:ななふん (Không đọc しちふん)
 ・8分:はっぷん
 ・10分:じゅっぷん
Ngoài các dạng đặc biệt ra thì chỉ cần ghép số và đơn vị vào với nhau là được.

B. から・まで
Để nói điểm bắt đầu và điểm kết thúc, người Nhật thường sử dụng cặp từ から (từ) và まで (đến). Ví dụ:
→ 午前(ごぜん)6時(ろくじ)から午後(ごご)3時(さんじ)まで:từ 6 giờ sáng tới 3 giờ chiều
Giống tiếng Việt, bạn hoàn toàn có thể nói một vế thôi, không cần vế còn lại:
→ 午前(ごぜん)6時(ろくじ)から:từ 6 giờ sáng
  午後(ごご)3時(さんじ)まで:Đến 3 giờ chiều
Tiếng Nhật cũng là một thứ tiếng mà trong ngữ cảnh rõ ràng thì ý nghĩa của câu cũng vẫn hoàn toàn hiểu được. Ví dụ:
🐈:イヌさん、銀行(ぎんこう)は何時(なんじ)から何時(なんじ)までですか。
🐶:午前9時(くじ)から午後(ごご)4時半(よじはん)までです。
Nếu dịch mặt chữ thì 2 câu này nghĩa là
🐈:Anh Inu này, ngân hàng từ mấy giờ đến mấy giờ thế?
🐶:Từ 9 giờ sáng đến 4 rưỡi chiều.
Nhưng vì ngữ cảnh tương đối rõ ràng, người Nhật sẽ tự hiểu 2 câu này như sau:
🐈:Anh Inu này, ngân hàng (mở cửa) từ mấy giờ đến mấy giờ thế?
🐶:(Ngân hàng mở cửa) từ 9 giờ sáng đến 4 rưỡi chiều.
Vậy là bạn có thể hỏi được giờ mở cửa, giờ đóng cửa của các điểm cung cấp dịch vụ rồi nà :3 :3
~~~~~
🐶

14/06/2026

Giờ thì bạn hiểu cảm giác của người Nhật mỗi khi chấm bài đục lỗ cho bạn rồi đó 😭
🐱

11/06/2026

Đề Ngữ Văn THPT 2026: "... Làm thế nào để có những "Steve Jobs Việt Nam"?"
Ơ mà khoan-
🐱

08/06/2026

Từ vựng - Ngữ pháp - N5 - Bài 9
~~~~~
Xin lỗi mọi người, tuần vừa rồi tui vừa chuyển nhà, vừa chạy deadline nên không lên bài được mấy TT,TT
Hôm nay ta sẽ lại học đếm - chủ đề bất tận trong tiếng Nhật :v :v Hôm nay là 2 lượng từ phổ biến nhất tiếng Nhật nhé :3 :3
~~~~~
1. Từ vựng:
・1つ:ひとつ:1 cái/1 chiếc
・2つ:ふたつ:2 cái/2 chiếc
・3つ:みっつ:3 cái/3 chiếc
・4つ:よっつ:4 cái/4 chiếc
・5つ:いつつ:5 cái/5 chiếc
・6つ:むっつ:6 cái/6 chiếc
・7つ:ななつ:7 cái/7 chiếc
・8つ:やっつ:8 cái/8 chiếc
・9つ:ここのつ:9 cái/9 chiếc
・10:とお:10 cái/10 chiếc
・いくつ:いくつ:Mấy cái?/Mấy chiếc?
・1個:いっこ:1 cái/1 chiếc
・2個:にこ:2 cái/2 chiếc
・3個:さんこ:3 cái/3 chiếc
・4個:よんこ:4 cái/4 chiếc
・5個:ごこ:5 cái/5 chiếc
・6個:ろっこ:6 cái/6 chiếc
・7個:ななこ:7 cái/7 chiếc
・8個:はっこ:8 cái/8 chiếc
・9個:きゅうこ:9 cái/9 chiếc
・10個:じゅっこ:10 cái/10 chiếc
・何個:なんこ:Mấy cái?/Mấy chiếc?
・あります:あります:Có
・英語:えいご:Tiếng Anh
・~語:~ご:Tiếng nước ~
Hôm nay thì không có từ vựng bổ sung, nhưng nếu thích thì mọi người có thể vào link và ôn lại các từ vựng :v :v
https://nha-cua-cao.github.io/JP-learning-tools/BlazeCard/
~~~~~
2. Ngữ pháp
A. Đếm với つ
Nhìn chung, chữ つ giống chữ "cái/chiếc" trong tiếng Việt, nó là một lượng từ cực kì đa dụng. Nếu bạn không chắc nên dùng lượng từ gì, thì cứ dùng つ. Cũng giống tiếng Việt thôi, nếu một người nước ngoài nói "cái dao" thay vì "con dao" thì bạn cũng vẫn sẽ hiểu, thì tương tự, nếu bạn dùng つ để đếm, nó có thể không tự nhiên, nhưng người Nhật vẫn sẽ hiểu.
Có một lưu ý là từ số 10 trở đi, sẽ không có つ nữa.

B. Đếm với 個(こ)
個(こ) cũng là một lượng từ cực kì phổ biến, tuy nhiên nó thường chỉ dùng để đếm những thứ nhỏ. Định nghĩa thế nào là nhỏ, thì tui thường nghĩ là nếu có thể cầm trong lòng bàn tay thì sẽ gọi là nhỏ á.
Nhớ để ý số 1, số 6, số 8 và số 10 có biến âm nha.

C. N + が・も + あります:Có thứ N
Dùng ngữ pháp này để nói về sự tồn tại của một thứ gì đó. Nhớ là N phải là danh từ chỉ những thứ không phải động vật sống nhé.
Ví dụ:
🦊:牛肉(ぎゅうにく)があります。 → Có thịt bò nè.
🐶:魚(さかな)の料理(りょうり)もあります。 → Có cả món cá nữa.

D. Số lượng từ + Động từ
Số lượng từ có thể kết hợp trực tiếp với động từ nà.
Ví dụ:
🐈:カレーを1つ(ひとつ)ください。 → Hãy cho tôi một phần cà ri.
🐶:リンゴが5個(ごこ)あります。 → Có 5 trái táo.

E. Số lượng từ + Số tiền
Bạn có thể hỏi/trả lời tổng số tiền bằng cách kết hợp số lượng từ với từ いくら hoặc từ chỉ số tiền:
🦊:ネコさん、みかんは3個(さんこ)いくらですか。 → Neko này, 3 quả quýt hết bao tiền thế?
🐈:3個(さんこ)270円(にひゃくななじゅうえん)です。 → 3 quả 270 yên.

F. ~語(ご) + で:Bằng tiếng ~
Ngữ pháp này thường dùng để hỏi người khác cách dịch một từ tiếng Nhật mà bạn không biết.
Ví dụ:
🦊:「Thịt lợn」は日本語(にほんご)で何(なん)ですか。 → "Thịt lợn" tiếng Nhật là gì thế?
🐶:「Thịt lợn」は日本語(にほんご)で「豚肉(ぶたにく)」です。 → "Thịt lợn" tiếng Nhật là "butaniku".
~~~~~
🐶

01/06/2026

Học qua N5, chắc mọi người cũng biết 開ける đọc là あける và ひらける rồi, nhưng mọi người có biết nó còn một cách đọc kém phổ biến khác là はだける không? Chữ はだ đồng âm với 肌 (da thịt), nên từ はだける thường có nghĩa là cởi quần áo, khoe da thịt á :3 :3

-> 学生服をはだけ始める
-> Bắt đầu cởi bỏ đồng phục

À, từ này có thể dùng với từ "chân" để tạo thành từ "dạng chân" nhé 🤣🤣🤣
🐶
Xin lỗi mọi người dạo này page ít bài đăng hơn, lý do là vì tui đang chuyển nhà nên sẽ không đăng bài thường xuyên được 😭

31/05/2026

#2: CHỨNG CHỈ JLPT CÓ QUAN TRỌNG ĐỐI VỚI CÔNG VIỆC BrSE KHÔNG?

29/05/2026

Câu ありがとう(Arigatou) là một câu cực kỳ phổ biến mà hầu như mọi người đều bắt gặp trong quá trình học, hoặc nghe nội dung về tiếng Nhật. Thế nhưng mọi người có bao giờ tò mò chữ Hán của nó trông như thế nào chưa?
Để bắt đầu thì mình cùng mổ xẻ tính từ ありがたい (Arigatai), gốc rễ của câu ありがとう trước nhé :>
ありがたい khi được viết ở dạng Hán tự sẽ là 有難い (hữu nan), trong đó:
有 (Hữu): Có, tồn tại
難 (Nan): Khó khăn, gian nan
Ghép nghĩa đen lại, chúng ta có một cụm từ mang nghĩa là: "Khó để tồn tại" hoặc "Hiếm khi xảy ra". Nhưng mà một việc “khó xảy ra” tại sao lại liên quan đến “cảm ơn” nhỉ?
Thật ra, đây là nét đẹp trong hệ tư tưởng của người Nhật. Nguồn gốc của từ này bắt nguồn từ Phật giáo. Người Nhật quan niệm rằng: Những điều tốt đẹp, những sự giúp đỡ mà người khác dành cho mình không phải là điều hiển nhiên. Đó là những điều cực kỳ hiếm có, khó gặp và đáng trân quý
Từ tính từ 有難い (Arigatai), người ta dần biến đổi đuôi để rồi trở thành 有難う (Arigatou) quen thuộc trong cuộc sống hằng ngày đó~
🐱

27/05/2026

Khi ăn uống thì điều mà đa số chúng ta chú ý đến sẽ là độ chín của thực phẩm nè đúng không :>? Hôm nay tui sẽ phổ cập cho mọi người một vài tính từ phổ biến nhé
🥩 レア (Rare): Tái (Rare)
🥩 ミディアムレア (Medium rare): Tái chín
🥩 ミディアム (Medium): Chín vừa
🥩 ミディアムウェル (Medium well): Chín tới
🥩 ウェルダン (Well done): Chín kỹ
À, nhân tiện thì chúng ta có “độ chín” đặc biệt:
ハノイ (Hanoi): Chín cháy cạnh, có thể là hoá thành than =))
Dạo này thời tiết kinh khủng thật đấy chứ nhỉ, chỗ mọi người thế nào rồi nè
🐱

20/05/2026

Thề, nhiều lúc muốn dịch chính xác những gì 2 bên nói lắm, mà nghĩ đến cơm áo gạo tiền lại thôi 🤣🤣🤣
🐶

18/05/2026

Từ vựng - Ngữ pháp - N5 - Bài 8
~~~~~
Vẫn tiếp tục chủ đề mua sắm, lần này là vào nhà hàng nà :3 :3
~~~~~
1. Từ vựng:
・どれ:Cái nào?
・これ:Cái này (gần người nói)
・それ:Cái kia (gần người nghe)
・あれ:Cái đó (xa cả người nghe và người nói)
・ください:Hãy cho tôi
・注文をお願いします。:ちゅうもんをおねがいします。:Cho tôi gọi món với.
・かしこまりました。:Tôi hiểu rồi.
・誰:だれ:Ai
・メニュー:Thực đơn
・魚:さかな:Cá
・肉:にく:Thịt (nói chung)
・豚肉:ぶたにく:Thịt heo
・牛肉:ぎゅうにく:Thịt bò
・鶏肉:とりにく:Thịt gà
・野菜:やさい:Rau
・果物:くだもの:Trái cây
・とんかつ:Thịt chiên xù
・カレー:Cà ri
・唐揚げ:からあげ:Gà viên chiên giòn
・天ぷら:てんぷら:Món chiên giòn
・お酒:おさけ:Rượu, thường nói đến rượu Nhật
・ビール:Bia
・ジュース:Nước hoa quả
Nói thiệt là hồi ở Nhật tui cũng ít khi đi ăn (tại nghèo) nên danh sách từ vựng hông được phong phú lắm, cơ mà tui nghĩ cũng sẽ có ích nếu mọi người du lịch Nhật nà :v :v Vào link và học liền hoy :v :v
https://nha-cua-cao.github.io/JP-learning-tools/BlazeCard/
~~~~~
2. Ngữ pháp
A. どれ・これ・それ・あれ
Cái dở của どの・この・その・あの học ở bài trước là bạn bắt buộc phải biết danh từ thì mới xài được (ngữ pháp bài trước là 4 từ đó phải kết hợp với danh từ á), vậy nếu bạn không biết danh từ của nó thì sao? Thế thì dùng 4 từ học hôm nay nà :v :V
🐈:あの時計(とけい)はいくらですか。 → Cái đồng hồ kia giá bao nhiêu thế?
🐶:どれですか。 → Cái nào cơ?
🐈:(Chỉ tay)あれです。 → Cái kia kìa.
Ngoài ra, 4 cái từ này còn cực kì hữu dụng khi ở trong nhà hàng, bởi vì tên món ăn Nhật thường khá khó đọc, nên thay vì bạn phải đọc được tên món thì chỉ cần chỉ tay vào món ăn và nói 「これをください。」 là xong :v :v

B. 誰(だれ)
Cơ bản thì nó cũng giống các từ để hỏi khác thôi à, không có gì đặc biệt.
🐶:このジュースは誰(だれ)のジュースですか。 → Ly nước quả này của ai vậy?
🐈:私のじゃありません。 → Không phải của mình.
🦊:すみません、私のジュースです。 → Xin lỗi, của mình đấy.
Giờ mọi người đọc được chữ Hán 私 rồi chứ ha :v :v わたし á mà :v :v

C. N + を + ください。
Đây là ngữ pháp để yêu cầu nhân viên bán hàng đưa cho mình thứ N.
Ví dụ:
とんかつをください。 → Cho tôi món thịt chiên xù.
このカレーをください。 → Cho tôi món cà ri này.
~~~~~
🐶

Want your school to be the top-listed School/college in Da Nang?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address

Da Nang