30/05/2026
📢 KHAI GIẢNG LỚP TIẾNG TRUNG PHỒN THỂ 2026 🇹🇼
Bạn là học sinh lớp 11, 12 có dự định du học Đài Loan? Hãy chuẩn bị hành trang ngôn ngữ ngay từ hôm nay!
✅ Thời gian học: 3 tháng (60 tiết)
✅ Khai giảng: 03/06/2026
✅ Lịch học: 8h00 – 10h00
✅ Sĩ số giới hạn: 8 học viên/lớp
✅ Miễn phí giáo trình, đăng ký thi TOCFL và tư vấn hồ sơ du học
💰 Học phí chỉ: 5.000.000đ/khóa
📍 Trung tâm Ngoại ngữ Du học ACCIO
H51, KDC 586, Hưng Phú, Cần Thơ
📞 Zalo: 0922 597 777 – 0869 993 031
⚡ Chỉ mở 01 lớp duy nhất – số lượng có hạn, đăng ký ngay hôm nay! #️⃣
30/05/2026
4h sáng trời mưa tầm tã nhưng tụi nhỏ vẫn có mặt đúng giờ. Các em đã rất quyết tâm, không ngại mưa gió để đến với kỳ thi hôm nay.
Lần thi này tụi em cố gắng quyết tâm “rinh” hết A2, B1 về nhận quà nha 💪🎁
Chúc tất cả tụi em bình tĩnh, tự tin và đạt kết quả thật tốt. Cố lên nhé! 🍀✨
29/05/2026
但是” với “可是” đều nghĩa là “nhưng”, dùng để nối hai ý trái ngược nhau
但是 (dànshì) : trang trọng hơn, trung tính, dùng trong văn viết, bài luận, nói lịch sự
Công thức: A,但是B
Ví dụ: 我很想去,但是今天沒時間。
Trong khi đó, 可是 (kěshì): tự nhiên hơn, hay dùng trong hội thoại hằng ngày
Công thức: A,可是B
Ví dụ: 我很想去,但是今天沒時間。
28/05/2026
Cấu trúc “miễn là… thì…” hay còn gọi là “chỉ cần… sẽ…” với ý nghĩa chỉ cần có điều kiện phía trước thì kết quả phía sau sẽ xảy ra.
Công thức: 只要……就……
Ví dụ:
只要你開心,我就放心。
只要下雨,他就不出門。
28/05/2026
Mọi người tìm hiểu ngữ pháp chữ 把 nhé !
27/05/2026
Cùng tìm hiều cấu trúc 越…越… (yuè… yuè…) trong tiếng Trung
Công thức: 越 + tính từ/động từ + 越 + tính từ/động từ
Ví dụ:
越看越可愛。
你越努力,越進步。
18/05/2026
các bạn đọc đoạn văn nhé !
16/05/2026
起 nghĩa là khởi lên, nổi lên vậy thì để bắt đầu làm gì đó / phát sinh ra hành động nào đó, ta sẽ có công thức :
Động từ + 起 + tân ngữ
Các dạng thường gặp : nhớ ra 想起,nhắc tới 說起
15/05/2026
"De", "dé" hay "děi"? 3 cách đọc, 3 công dụng khác nhau hoàn toàn.
Mẹo nhớ:
👉 De: Dùng để khen/chê (Bổ ngữ trình độ).
👉 Děi: Dùng khi bắt buộc (Phải làm gì).
👉 Dé: Dùng khi có được gì đó (Đạt được).
1. Đọc là "de" (Thanh nhẹ) – Phổ biến nhất
Đây là cách đọc khi chữ này đóng vai trò là Trợ từ ngữ pháp. Nó không có nghĩa cụ thể mà chỉ dùng để "nối".
Vị trí: Đứng ngay sau một Động từ.
Công dụng: Dùng để đánh giá, nhận xét về một hành động.
Công thức: Động từ + 得 + Tính từ
Ví dụ:说得好 (Shuō de hǎo): Nói được tốt / Nói hay.
2. Đọc là "děi" (Thanh 3) – Mang nghĩa "Phải"
Lúc này, nó đóng vai trò là một Động từ năng nguyện
Vị trí: Đứng trước một Động từ khác.
Công dụng: Biểu thị sự bắt buộc, cần thiết phải làm gì đó.
Ví dụ: 我得走了 (Wǒ děi zǒu le): Tôi phải đi rồi.
3. Đọc là "dé" (Thanh 2) – Mang nghĩa "Đạt được"
Lúc này, nó là một Động từ chính trong câu.
Vị trí: Thường đứng độc lập như một động từ hoặc đi trong cụm từ cố định.
Công dụng: Biểu thị việc nhận được, đạt được hoặc bị (bệnh).
Ví dụ: 得分 (Dé fēn): Được điểm / Ghi điểm.