Phẫu Thuật Lồng Ngực Mạch Máu

Phẫu Thuật Lồng Ngực Mạch Máu

Share

Lan toả kiến thức về phẫu thuật Lồng Ngực - Mạch Máu

23/03/2026

TIẾP TỤC SERIES CÁC BIẾN CHỨNG CỦA ĐƯỜNG VÀO MẠCH MÁU (AVF COMPLICATION)
PHÌNH MẠCH (Aneurysms)
- Phình của cầu nối động–tĩnh mạch (AVF) là tình trạng khá thường gặp, ảnh hưởng 40%–60% bệnh nhân chạy thận nhân tạo. Phình AVF có thể gây khó khăn khi chọc kim, mỏng da, loét, chảy máu và ảnh hưởng thẩm mỹ.
- Yếu tố nguy cơ chính gồm hẹp đường ra và chọc kim lặp lại cùng một vị trí, cả hai đều làm yếu thành mạch. Các nguy cơ khác gồm bệnh thận đa nang và thời gian chạy thận >6 năm với một đường vào duy nhất.
- Đánh giá ban đầu
Bắt đầu bằng khai thác bệnh sử để nhận biết:
Giãn nhanh → nghi ngờ giả phình mạch.
Chảy máu kéo dài sau lọc máu → gợi ý hẹp đường ra.
- Dấu hiệu lâm sàng đáng lo ngại gồm da bóng, giảm sắc tố, loét hoặc da dính vào đường vào. Có thể kiểm tra tình trạng dính bằng cách thử nhéo da trên vùng phình.
- Chỉ định phẫu thuật
Chia thành 3 nhóm có triệu chứng:
+ Khó chịu cho bệnh nhân
+ Nguy cơ vỡ hoặc xuất huyết
+ Vấn đề về lưu lượng đường vào, gồm:
Lưu lượng cao → nguy cơ ARHI hoặc suy tim cung lượng cao
Lưu lượng thấp → không đủ tuần hoàn cho lọc máu
- Phần lớn trường hợp can thiệp nhằm giảm nguy cơ vỡ/ xuất huyết, với biểu hiện thường gặp nhất là mỏng da và loét.
Khi nào không cần can thiệp?
+ Phình không triệu chứng không cần phẫu thuật.
+ Tuy nhiên, ở bệnh nhân có triệu chứng và được phẫu thuật, có đến 90% đồng thời bị hẹp đường ra. Chụp mạch (CTA/ DSA) được khuyến cáo trước phẫu thuật nhằm phát hiện và điều trị hẹp, giúp ngăn tái phát phình.
- Điều trị
Phình AVF có triệu chứng có thể được điều trị bằng mổ mở hoặc nội mạch, trong đó mổ mở được ưu tiên vì:
+ Tỷ lệ huyết khối AVF thấp hơn
+ Ít phải đặt catheter lọc thận tạm thời
+ Ít can thiệp lại
+ Kết quả chức năng lâu dài tốt hơn
- Can thiệp nội mạch, chủ yếu bằng stent phủ (cover stent), yêu cầu cần phải các đoạn mạch lành để "neo" stent, nhưng có thể làm tăng nguy cơ khó chọc kim, nhiễm trùng và huyết khối.
- Các lựa chọn phẫu thuật mở, tùy giải phẫu AVF, có thể lựa chọn:
+ Aneurysmorrhaphy (cắt thành túi phình - tạo hình lại)
+ Cắt đoạn và nối trực tiếp
+ Ghép xen kẽ (interposition graft)
-Aneurysmorrhaphy thường được ưa chuộng vì tính thông tốt lâu dài. Tỷ lệ thông nguyên phát sau 1 năm: Aneurysmorrhaphy: 86%; Cắt đoạn + nối trực tiếp: 74%; Ghép xen kẽ: 64%
- Phẫu thuật từng thì (staged repair)
Đối với bệnh nhân có nhiều đoạn phình nhưng đường vào vẫn hoạt động giữa các đoạn, có thể áp dụng can thiệp theo từng thì để duy trì khả năng lọc máu và tránh đặt catheter tạm thời.
Thông thường: Sửa một đoạn → chờ lành 2–4 tuần. Sau đó xử lý các đoạn còn lại khi cần.
- Phẫu thuật theo thì giúp: giảm tỷ lệ huyết khối sớm, giảm can thiệp lại, giảm đặt catheter lọc tạm thời.

22/03/2026

TIẾP TỤC SERIES CÁC BIẾN CHỨNG CỦA ĐƯỜNG VÀO MẠCH MÁU (AVF COMPLICATION)
Như chúng ta biết, bản chất AVF là một tuần hoàn bệnh lí (patho-circulation) nên gây không ít biến chứng. Sau đây, chúng tôi trình bày 3 biến chứng hiếm gặp trên lâm sàng để chúng ta có cách nhìn rộng hơn về các biến chứng AVF.
1. Bệnh lý thần kinh đơn chi do thiếu máu (Ischemic Monomelic Neuropathy – IMN)
- IMN là một biến chứng rất hiếm nhưng quan trọng của đường vào chạy thận, thuộc nhóm hội chứng thiếu máu chi liên quan đường vào động–tĩnh mạch (ARHI), với tỷ lệ mắc ước tính từ 0,1% đến 0,5%.
- Bệnh nhân IMN thường xuất hiện rối loạn cảm giác–vận động nặng trong vòng vài giờ sau tạo đường vào AV, đặc biệt khi sử dụng đường vào trên động mạch cánh tay.
- Triệu chứng điển hình gồm đau sâu, liên tục, dữ dội kiểu bỏng rát ở cẳng tay và bàn tay phía xa. Mất cảm giác, yếu cơ, thậm chí liệt bàn tay có thể xảy ra.
- IMN thường gặp ở người đái tháo đường, bệnh mạch máu ngoại biên và bệnh lý thần kinh ngoại biên từ trước. Nguyên nhân được cho là do shunt cấp tính khỏi vùng chi xa, làm thiếu máu nuôi dây thần kinh và gây mất chức năng sợi trục.
- Chẩn đoán thường chậm hoặc bỏ sót, vì mạch ngoại vi, màu sắc tay và hồi máu mao mạch vẫn bình thường, dễ gây nhầm lẫn. Ngoài ra, triệu chứng có thể bị quy cho tác dụng còn lại của gây tê, đau hậu phẫu hoặc bệnh lý thần kinh từ trước.
- Điều trị IMN phải được thực hiện ngay lập tức bằng thắt đường vào AV. Nếu không can thiệp kịp thời, IMN gây mất cảm giác–vận động vĩnh viễn ở các dây thần kinh giữa, trụ và quay, dẫn đến yếu duỗi cổ tay, yếu cơ nội tại bàn tay và giảm chức năng đối ngón của ngón cái.
2. Hội chứng ống cổ tay (Carpal Tunnel Syndrome – CTS)
- CTS là bệnh lý chèn ép dây thần kinh giữa tại cổ tay, ảnh hưởng 4–5% dân số toàn cầu, chủ yếu từ 40–60 tuổi. Triệu chứng gồm đau, tê, dị cảm ở ngón cái, ngón trỏ và ngón giữa.
Các yếu tố nguy cơ: béo phì, vận động cổ tay lặp lại, mang thai, viêm khớp dạng thấp, bệnh thận giai đoạn cuối.
- CTS xảy ra ở bệnh nhân chạy thận nhân tạo với tỷ lệ cao hơn 10 lần, độ lưu hành 2–30% bất kể loại lọc, loại đường vào hay cấu hình đường vào. Cơ chế được chấp nhận nhất là amyloidosis làm hẹp không gian ống cổ tay, chèn ép dây thần kinh giữa.
- Thời gian chạy thận kéo dài là yếu tố nguy cơ mạnh nhất cho CTS và cần phẫu thuật giải phóng. Nguy cơ tăng đáng kể sau >10 năm chạy thận và tiếp tục tăng theo thời gian điều trị.
- CTS cũng có thể xuất hiện đột ngột sau tạo đường vào AV, có thể do thiếu máu hoặc tăng áp tĩnh mạch. Thêm vào đó, ARHI mức độ nhẹ hoặc hẹp tĩnh mạch trung tâm không nhận biết có thể làm nặng triệu chứng do tăng sung huyết tĩnh mạch và phù nề.
- Chẩn đoán bắt đầu bằng khai thác bệnh sử và khám lâm sàng, gồm:
+ Dấu hiệu Tinel: dị cảm vùng phân bố dây giữa khi gõ nhẹ lên ống cổ tay.
+ Nghiệm pháp Phalen: đau hoặc dị cảm khi bệnh nhân gập cổ tay và ép mu bàn tay vào nhau trong 30–60 giây.
- Khác với hiện tượng “steal”, triệu chứng CTS giới hạn ở 3 ngón quay, thường nặng hơn về đêm và không gây dấu hiệu thiếu máu.
Điện cơ – đo dẫn truyền thần kinh là xét nghiệm tin cậy nhất.
- Điều trị gồm nẹp cổ tay, vật lý trị liệu đến phẫu thuật giải ép khi cần thiết.
Nếu bệnh nhân có đồng thời CTS và ARHI, nên cân nhắc phẫu thuật giải ép ống cổ tay kết hợp sửa đổi đường vào.
3. Bệnh lý thần kinh trụ (Ulnar Neuropathy)
- Bệnh lý thần kinh trụ gặp ở 1–19% bệnh nhân chạy thận. Triệu chứng gồm yếu cẳng tay–bàn tay phía xa, rối loạn cảm giác, và trong trường hợp nặng có thể gây bàn tay hình vuốt trụ, dẫn đến suy giảm chức năng.
- Chạy thận làm tăng nguy cơ do kéo dài tư thế duỗi và sấp cánh tay trong quá trình lọc máu, gây chèn ép dây thần kinh trụ. Shunt động–tĩnh mạch có thể góp phần gây thiếu máu nuôi dây thần kinh, và lắng đọng amyloid tương tự CTS làm tăng nguy cơ.
- Chẩn đoán dựa trên rối loạn cảm giác–vận động ở vùng chi phối bởi thần kinh trụ: dị cảm ngón út, đau bờ trong bàn tay, teo cơ gian cốt mu bàn tay thứ nhất, yếu dạng ngón. Điện cơ giúp xác định chắc chắn.
- Điều trị chủ yếu bảo tồn gồm vật lý trị liệu, nẹp hoặc tiêm steroid; trường hợp nặng có thể cần phẫu thuật.

Photos from Phẫu Thuật Lồng Ngực Mạch Máu's post 20/03/2026

ĐIỀU TRỊ THIẾU MÁU CHI DO ĐƯỜNG VÀO MẠCH MÁU (Access-related hand ischemia – ARHI treatment)
Điều trị ARHI thay đổi tùy theo nguyên nhân và mức độ triệu chứng (Bảng).
- Trường hợp nhẹ có thể tự cải thiện hoặc bệnh nhân có thể chấp nhận được khi theo dõi bảo tồn. Can thiệp được khuyến cáo cho ARHI độ II ảnh hưởng đến sinh hoạt và toàn bộ các trường hợp ARHI độ III.
- Khi phát hiện tắc/ hẹp động mạch đến AV, phương pháp ưu tiên là can thiệp nội mạch bằng nong bóng (có hoặc không đặt stent).
- Đối với bệnh nhân bị ARHI do lưu lượng cao, phương pháp điều trị có thể thắt hẹp (banding) hoặc khâu gấp tĩnh mạch (plication).
* Banding AVF: quấn một vòng băng nhân tạo tạo chít hẹp vào đoạn tĩnh mạch gần miệng nối AV.
* Plication: dùng mũi khâu vắt liên tục để thu nhỏ lòng tĩnh mạch gần miệng nối.
- Tỷ lệ thành công của plication trong fistula dựa vào động mạch cánh tay được báo cáo là 92%–100%. Tỷ lệ tử vong 30 ngày có thể lên đến 3,8%, mặc dù một số báo cáo sử dụng gây tê tại chỗ cho thấy không có tử vong.
- Do AVG cần lưu lượng cao hơn AVF để duy trì thông suốt, banding thường không phù hợp đối với AVG. Vì vậy, banding là lựa chọn phù hợp nhất cho những bệnh nhân có triệu chứng cướp máu nhẹ – vừa với AVF lưu lượng cao. Trong mổ, có thể sử dụng flowmeter hoặc ghi thể tích mạch đập để đánh giá mức độ hẹp tối ưu.
* Các chiến lược tái tưới máu động mạch đoạn xa:
Có nhiều kỹ thuật được đưa ra nhằm điều hướng lại dòng máu động mạch trong điều trị ARHI.
1. Phẫu thuật tái tưới máu xa kèm thắt đoạn giữa (DRIL – Distal Revascularization with Interval Ligation). Đây là kỹ thuật kinh điển được trình bài trong textbook mạch máu Haimovici (Hình - trích từ Haimovici)
Kỹ thuật DRIL bao gồm: tạo cầu nối (bypass) giữa đoạn động mạch trước và sau miệng nối AV, đồng thời thắt đoạn động mạch tự nhiên giữa miệng nối AV và miệng nối xa của cầu nối (Hình). Bệnh nhân cần được chụp mạch trước mổ để lập kế hoạch can thiệp.
Tĩnh mạch hiển đảo chiều là vật liệu ghép ưu tiên. Nếu không có, có thể dùng tĩnh mạch tay hoặc graft nhân tạo, nhưng graft nhân tạo làm tăng nguy cơ huyết khối.
Miệng nối gần nên đặt cách miệng nối AV ít nhất 7–10 cm để tránh tác động của “áp lực âm” sau khi thắt động mạch, có thể dẫn đến huyết khối cầu nối. Tỷ lệ thông suốt nguyên phát sau 1 năm dao động 55%–95%, với vật liệu tự thân cho tỷ lệ tốt hơn. Tỷ lệ cải thiện triệu chứng ngay lập tức và duy trì AVF hoạt động chức năng đạt 81% tại thời điểm theo dõi trung vị 22,2 tháng.
Cần cân nhắc nguy cơ của bệnh nhân trước mổ vì DRIL là phẫu thuật kéo dài và đòi hỏi lấy tĩnh mạch. Tỷ lệ tử vong 30 ngày sau DRIL được báo cáo từ 2,0% đến 6,8%. Một lo ngại khác là thiếu máu bàn tay nếu cầu nối bị huyết khối. Tuy nhiên, các nghiên cứu trước cho thấy tỷ lệ thiếu máu chi trên rất thấp.
2. Tái tưới máu sử dụng dòng vào xa (RUDI – Revision Using Distal Inflow)
Kỹ thuật RUDI sử dụng một đoạn ghép (conduit) để nối tĩnh mạch dẫn lưu của AVF với một động mạch xa hơn, đồng thời thắt bỏ miệng nối fistula ban đầu nằm cạnh vị trí nối (Hình ).
RUDI giúp: tăng chiều dài đường vào, sử dụng động mạch nhỏ hơn, lưu lượng thấp hơn để làm nguồn cấp → từ đó tăng sức cản dòng chảy và giảm lưu lượng của AVF.
RUDI còn có ưu điểm là tạo thêm một đoạn chọc kim mới ở cẳng tay.
Động mạch quay hoặc trụ (≥2 mm) được lựa chọn dựa trên siêu âm duplex trước mổ, trong đó động mạch trội được giữ lại để bảo tồn tưới máu xuôi chiều đến các động mạch ngoại vi.
Graft tự thân và nhân tạo cho thấy tỷ lệ thông suốt tương tự nhau, với: tỷ lệ cải thiện triệu chứng: 90%–100%, thông suốt nguyên phát 1 năm: 58%–74%.
Tỷ lệ tử vong 30 ngày sau RUDI được báo cáo 3%–5%. Trong các AVF dựa vào động mạch cánh tay bị cướp máu độ III, RUDI và DRIL cho kết quả tương đương về thông suốt, cần tái can thiệp, và cải thiện triệu chứng.
3. PAI – Proximalization of Arterial Inflow (Chuyển vị trí dòng vào động mạch lên gần hơn)
PAI sử dụng một đoạn mạch máu ghép để đưa dòng vào lên vị trí động mạch gần hơn, đồng thời loại bỏ chức năng của miệng nối AV gốc ở đoạn động mạch cánh tay xa.
Tái cấu trúc thường sử dụng graft nhân tạo, phổ biến nhất là ống ghép ePTFE 4–7 mm, đặc biệt trong ARHI lưu lượng cao. Tĩnh mạch hiển có thể dùng khi có mất mô bàn tay hoặc lo ngại nhiễm trùng, nhưng có nguy cơ giãn và tăng lưu lượng.
Hiệu quả được báo cáo: primary patency 1 năm: 81%–87%, cải thiện triệu chứng: 84%–86%.
* Trong một nghiên cứu so sánh các phương pháp phẫu thuật điều trị ARHI, PAI có tỷ lệ tử vong 30 ngày bằng 0%.
** PAI là lựa chọn hợp lý cho bệnh nhân có động mạch quay và trụ bị bệnh, không phù hợp với DRIL hoặc RUDI.
4. DRAL – Distal Radial Artery Ligation (Thắt động mạch quay xa)
Áp dụng cho đường vào AV dựa vào động mạch quay ở cẳng tay.
Kỹ thuật: thắt động mạch quay đoạn xa miệng nối AV để ngăn dòng chảy ngược.
Trước khi thực hiện DRAL cần: đánh giá cung gan tay bằng nghiệm pháp Allen động và Doppler khi chẹn động mạch quay, siêu âm duplex động mạch trụ, đo áp lực ngón khi ép động mạch quay nhằm đánh giá khả năng chịu đựng thiếu máu.
- Một nghiên cứu hồi cứu gần đây cho thấy DRAL giúp: cải thiện triệu chứng: 82,1%, nguy cơ huyết khối đường vào thấp: 3,2%.
5. Phương pháp triệt để nhất: thắt bỏ hoàn toàn đường vào (ligation)
Thủ thuật này được xem là biện pháp cuối cùng, chỉ áp dụng cho: cướp máu độ III nặng, thất bại với các phương pháp phẫu thuật trước, bệnh nhân tiên lượng sống còn hạn chế.

Photos from Phẫu Thuật Lồng Ngực Mạch Máu's post 19/03/2026

THIẾU MÁU CHI DO ĐƯỜNG VÀO MẠCH MÁU (Access-related hand ischemia – ARHI)
Thiếu máu chi do đường vào mạch máu (Access-related hand ischemia – ARHI), thường được biết đến với tên gọi hội chứng “steal” liên quan đường vào chạy thận nhân tạo, xảy ra ở khoảng 1% đến 20% bệnh nhân sau khi tạo đường vào động–tĩnh mạch (AV access). Khoảng 1% đến 9% trong số này cần can thiệp phẫu thuật.
* Có ba yếu tố sinh lý bệnh chính góp phần gây ARHI:
1. Hẹp/tắc động mạch ở động mạch đến (tức đoạn trước miệng nối AV) hoặc đoạn động mạch xa (tức đoạn sau miệng nối AV).
2. Tăng lưu lượng máu qua đường vào AV.
3. Tuần hoàn bàng hệ phía xa không thích nghi kịp với tình trạng giảm tưới máu.
* Các yếu tố nguy cơ gồm: bệnh mạch máu ngoại biên, bệnh mạch vành, đái tháo đường, tuổi cao, giới nữ, sử dụng động mạch cánh tay làm động mạch đến, đã có nhiều thủ thuật AV trước đó, và tiền sử ARHI.
* Để giảm nguy cơ ARHI có thể giới hạn lưu lượng vào, chẳng hạn kích thước đường mở động mạch (arteriotomy) nhỏ hoặc tránh sử dụng đoạn động mạch cánh tay khi có thể. Thời điểm khởi phát ARHI khác nhau giữa AVF (fistula) và AVG (graft). Các triệu chứng của AVG thường xuất hiện sớm do graft có sẵn đường kính lớn, trong khi ở AVF, triệu chứng thường muộn hơn do tĩnh mạch giãn từ từ.
* Chẩn đoán ARHI chủ yếu dựa vào khai thác bệnh sử và thăm khám lâm sàng.
- Triệu chứng có thể dao động từ cảm giác lạnh chi, dị cảm, đến yếu cơ, đau khi nghỉ, loét, hoặc hoại tử mô.Triệu chứng có thể chỉ xuất hiện khi chạy thận, nặng lên trong lúc chạy thận, hoặc kéo dài dai dẳng. Mức độ nặng được phân loại dựa trên bảng điểm (Hình).
- Khi khám thực thể, bệnh nhân thường có: bàn tay lạnh, nhợt, thời gian phục hồi mao mạch chậm, giảm hoặc mất mạch ngoại vi, và tín hiệu Doppler yếu—tất cả đều cải thiện khi ép tạm thời đường vào AV.
* Các cận lâm sàng không xâm lấn có thể hỗ trợ trong việc đánh giá và điều trị thiếu máu chi do đường vào (ARHI).
- Siêu âm Doppler (duplex ultrasonography) giúp xác định hẹp hoặc tắc động mạch, đồng thời phát hiện dòng chảy ngược từ động mạch phía xa trở về đường vào AV— một dấu hiệu gợi ý ARHI. Tuy nhiên, dòng chảy ngược cũng có thể xuất hiện ở những bệnh nhân không triệu chứng.
Siêu âm Duplex còn giúp đánh giá lưu lượng dòng chảy trong hệ thống, phân biệt lưu lượng cao, bình thường, hay thấp. Lưu lượng cao được định nghĩa là > 800 mL/phút đối với đường vào tự thân (autogenous access) và > 1200 mL/phút đối với đường vào không tự thân (nonautogenous).
- Các phương tiện khác như đo thể tích đồ đầu ngón (digital plethysmography), đo áp lực ngón, và chỉ số áp lực ngón–cánh tay (digital-brachial index)—so sánh huyết áp tâm thu ở ngón tay với động mạch cánh tay—cũng hỗ trợ chẩn đoán.
- Áp lực nền đầu ngón < 80 mmHg và chỉ số ngón–cánh tay < 0,6–0,7 được cho là có liên quan đến ARHI; tuy nhiên, vẫn chưa có ngưỡng tiêu chuẩn hóa để dự đoán thiếu máu.
* Ở bệnh nhân ARHI, thường ghi nhận giảm áp lực đầu ngón và dạng sóng bị giảm biên độ so với chi lành, và các bất thường này cải thiện khi ép tạm thời đường vào AV.

Photos from Phẫu Thuật Lồng Ngực Mạch Máu's post 12/01/2026

TẢN MẠN ƯỚC LƯỢNG TRÀN KHÍ MÀNG PHỔI (TKMP) TRÊN XQUANG NGỰC THẲNG
Dựa vào khoảng cách giữa màng phổi thành và màng phổi tạng mà mức độ TKMP được phân loại như sau: Theo Hiệp hội lồng ngực Anh (BTS) (2010):
2cm: TKMP lượng nhiều
Nhưng TẠI SAO LẠI LẤY MỐC 2CM?
Dựa trên XQ ngực thẳng, công thức ước đoán % thể tích tràn khí:
% thể tích lồng ngực bị tràn khí =(a^3 - b^3)/a^3
Với
a: khoảng cách từ cột sống đến màng phổi thành (đường kính nửa bên lồng ngực thường = 10cm)
b: khoảng cách từ cột sống đến màng phổi tạng (thể tích phổi phần còn lại)
Như vậy, với công thức này, màng phổi tạng tách khỏi màng phổi thành 1cm thì thể tích khí tụ trong khoang màng phổi là 27%, 2cm là 49%
Vì vậy, >2cm thì thể tích khí tụ trong khoang màng phổi >50% nên được xem là tràn khí màng phổi lượng nhiều.

Photos from Phẫu Thuật Lồng Ngực Mạch Máu's post 30/12/2025

ĐỘNG MẠCH DƯỚI ĐÒN PHẢI LẠC CHỖ (Arteria lusoria)
👉Động mạch dưới đòn phải lạc chỗ là dị dạng cung động mạch chủ thường gặp nhất, với tỷ lệ khoảng 0,5–2%. Trong dị dạng này, động mạch dưới đòn phải xuất phát trực tiếp từ cung động mạch chủ đoạn xa, là nhánh thứ tư, nằm sau động mạch dưới đòn trái, thay vì xuất phát từ thân cánh tay đầu.
✨ĐM dưới đòn phải quặt ngược sang phải, thường đi sau thực quản (≈80%), ít gặp hơn đi giữa thực quản – khí quản (15%) hoặc trước khí quản (5%). Do đường đi này, đa số bệnh nhân không triệu chứng, tuy nhiên khoảng 10% có thể xuất hiện khó nuốt do chèn ép thực quản (dysphagia lusoria).
⚡️Về lâm sàng – phẫu thuật, dị dạng này thường đi kèm thần kinh quặt ngược thanh quản phải không quặt ngược, là điểm đặc biệt cần lưu ý trong phẫu thuật tuyến giáp và tuyến cận giáp. Ngoài ra, đoạn gần của động mạch có thể giãn phình, tạo túi thừa Kommerell, làm tăng nguy cơ biến chứng.
🌷Trong can thiệp mạch vành qua đường động mạch quay phải, arteria lusoria cần được nghi ngờ khi dây dẫn liên tục đi vào động mạch chủ xuống. Mặc dù vẫn có thể tiếp tục thủ thuật, tỷ lệ thành công chỉ khoảng 60%, kèm nguy cơ bóc tách động mạch và động mạch chủ, vì vậy nên xem đây là một chống chỉ định tương đối của đường vào qua động mạch quay.

27/12/2025

Phân độ mức độ tràn dịch màng phổi trên siêu âm
🍀Vị trí đo:
Khoảng cách tối đa được đo giữa lá tạng màng phổi (bề mặt phổi) và cơ hoành hoặc lá thành màng phổi, thường tại:
• đường nách sau
• hoặc vùng đáy phổi phía sau
☘️Phân độ theo khoảng cách giữa hai lá màng phổi
🟢 Tràn dịch nhẹ / ít < 2,0 cm
Thể tích ước tính: < 500 mL
Đặc điểm siêu âm:
• Dịch trống âm hoặc chỉ là một dải mỏng
• Chỉ thấy ở vùng thấp (phụ thuộc trọng lực)
• Phổi vẫn áp sát thành ngực
• Chưa có xẹp phổi do chèn ép
👉 Hình dung: “chỉ là vũng nước nhỏ, chưa thành ao.”
🟡 Tràn dịch trung bình 2,0 – 4,0 cm
Thể tích ước tính: 500 – 1000 mL
Thường gặp:
• Khoang dịch trống âm rõ hơn
• Phổi bị xẹp thụ động một phần
• Có dấu hiệu sinusoid (phổi di động theo nhịp thở)
• Dịch lan tới vùng đường nách giữa
👉 Trên lâm sàng: “Ừm… có lẽ sắp cần chọc tháo dịch.”
🔴 Tràn dịch nhiều / nặng > 4,0 cm
Thể tích ước tính: > 1.000 mL
Hình ảnh thường thấy:
• Xẹp phổi rõ
• Phổi nổi lơ lửng trong dịch – dấu hiệu “phổi sứa” (jellyfish lung)
• Có thể thấy đảo chiều vòm hoành
• Biên độ di động cơ hoành giảm
👉 Dễ hiểu: “dịch nhiều, chiếm chỗ, đẩy phổi ra ngoài.”
Quy tắc ước tính nhanh thể tích dịch
(đo ở mặt cắt đường nách sau – tư thế nằm ngửa hoặc ngồi)
Khoảng cách (cm) × 200 ≈ thể tích dịch (mL)
Ví dụ:
• 1,5 cm → ~300 mL (tràn dịch nhẹ)
• 3,0 cm → ~600 mL (tràn dịch trung bình)
• 5,0 cm → ~1.000 mL (tràn dịch nhiều)

27/12/2025

KHI VIÊM PHỔI TRỞ NÊN PHỨC TẠP
Trên lâm sàng, một số bệnh nhân viêm phổi sẽ gây tràn dịch màng phổi cận viêm (parapneumonic effusion) và sẽ tiến triển thành mủ màng phổi (empyema)

Photos from Phẫu Thuật Lồng Ngực Mạch Máu's post 26/12/2025

CẬP NHẬT BỆNH ĐỘNG MẠCH NGOẠI BIÊN CHI DƯỚI (PAD) VÀ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG THEO TRƯỜNG TIM MẠCH HOA KỲ (ACC) 2025:
•Sàng lọc và Chẩn đoán:
- Khuyến nghị sàng lọc PAD cho người mắc bệnh tiểu đường không triệu chứng nhưng có các yếu tố nguy cơ (như trên 65 tuổi, hút thuốc lá, hoặc mắc bệnh trên 10 năm).
- Chỉ số huyết áp cổ chân - cánh tay (ABI) là công cụ chính, nhưng nếu động mạch xơ cứng (ABI >1.40), nên thay thế bằng chỉ số huyết áp ngón chân - cánh tay (TBI).
• Đánh giá lâm sàng: Cần thực hiện kiểm tra bàn chân toàn diện ít nhất hàng năm và đánh giá các biến chứng mạch máu nhỏ khác như bệnh thận mạn, bệnh võng mạc và bệnh thần kinh do tiểu đường.
• Thay đổi lối sống: Nhấn mạnh việc ngừng hút thuốc lá, duy trì chế độ ăn lành mạnh và thực hiện liệu pháp tập thể dục có giám sát (SET) để cải thiện khả năng vận động và chất lượng cuộc sống.
• Quản lý bằng thuốc:
◦ Ưu tiên thuốc ức chế SGLT2 và GLP-1RA (đặc biệt là semaglutide) vì lợi ích rộng rãi trên tim - thận - chuyển hóa và cải thiện triệu chứng PAD.
◦ Kiểm soát LDL-C nghiêm ngặt với mục tiêu giảm ≥50% và đạt mức

26/12/2025

BỆNH ĐỘNG MẠCH NGOẠI BIÊN CHI DƯỚI (PAD) VÀ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG

Want your school to be the top-listed School/college in Can Tho?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address

Can Tho