23/03/2026
TIẾP TỤC SERIES CÁC BIẾN CHỨNG CỦA ĐƯỜNG VÀO MẠCH MÁU (AVF COMPLICATION)
PHÌNH MẠCH (Aneurysms)
- Phình của cầu nối động–tĩnh mạch (AVF) là tình trạng khá thường gặp, ảnh hưởng 40%–60% bệnh nhân chạy thận nhân tạo. Phình AVF có thể gây khó khăn khi chọc kim, mỏng da, loét, chảy máu và ảnh hưởng thẩm mỹ.
- Yếu tố nguy cơ chính gồm hẹp đường ra và chọc kim lặp lại cùng một vị trí, cả hai đều làm yếu thành mạch. Các nguy cơ khác gồm bệnh thận đa nang và thời gian chạy thận >6 năm với một đường vào duy nhất.
- Đánh giá ban đầu
Bắt đầu bằng khai thác bệnh sử để nhận biết:
Giãn nhanh → nghi ngờ giả phình mạch.
Chảy máu kéo dài sau lọc máu → gợi ý hẹp đường ra.
- Dấu hiệu lâm sàng đáng lo ngại gồm da bóng, giảm sắc tố, loét hoặc da dính vào đường vào. Có thể kiểm tra tình trạng dính bằng cách thử nhéo da trên vùng phình.
- Chỉ định phẫu thuật
Chia thành 3 nhóm có triệu chứng:
+ Khó chịu cho bệnh nhân
+ Nguy cơ vỡ hoặc xuất huyết
+ Vấn đề về lưu lượng đường vào, gồm:
Lưu lượng cao → nguy cơ ARHI hoặc suy tim cung lượng cao
Lưu lượng thấp → không đủ tuần hoàn cho lọc máu
- Phần lớn trường hợp can thiệp nhằm giảm nguy cơ vỡ/ xuất huyết, với biểu hiện thường gặp nhất là mỏng da và loét.
Khi nào không cần can thiệp?
+ Phình không triệu chứng không cần phẫu thuật.
+ Tuy nhiên, ở bệnh nhân có triệu chứng và được phẫu thuật, có đến 90% đồng thời bị hẹp đường ra. Chụp mạch (CTA/ DSA) được khuyến cáo trước phẫu thuật nhằm phát hiện và điều trị hẹp, giúp ngăn tái phát phình.
- Điều trị
Phình AVF có triệu chứng có thể được điều trị bằng mổ mở hoặc nội mạch, trong đó mổ mở được ưu tiên vì:
+ Tỷ lệ huyết khối AVF thấp hơn
+ Ít phải đặt catheter lọc thận tạm thời
+ Ít can thiệp lại
+ Kết quả chức năng lâu dài tốt hơn
- Can thiệp nội mạch, chủ yếu bằng stent phủ (cover stent), yêu cầu cần phải các đoạn mạch lành để "neo" stent, nhưng có thể làm tăng nguy cơ khó chọc kim, nhiễm trùng và huyết khối.
- Các lựa chọn phẫu thuật mở, tùy giải phẫu AVF, có thể lựa chọn:
+ Aneurysmorrhaphy (cắt thành túi phình - tạo hình lại)
+ Cắt đoạn và nối trực tiếp
+ Ghép xen kẽ (interposition graft)
-Aneurysmorrhaphy thường được ưa chuộng vì tính thông tốt lâu dài. Tỷ lệ thông nguyên phát sau 1 năm: Aneurysmorrhaphy: 86%; Cắt đoạn + nối trực tiếp: 74%; Ghép xen kẽ: 64%
- Phẫu thuật từng thì (staged repair)
Đối với bệnh nhân có nhiều đoạn phình nhưng đường vào vẫn hoạt động giữa các đoạn, có thể áp dụng can thiệp theo từng thì để duy trì khả năng lọc máu và tránh đặt catheter tạm thời.
Thông thường: Sửa một đoạn → chờ lành 2–4 tuần. Sau đó xử lý các đoạn còn lại khi cần.
- Phẫu thuật theo thì giúp: giảm tỷ lệ huyết khối sớm, giảm can thiệp lại, giảm đặt catheter lọc tạm thời.
20/03/2026
19/03/2026
12/01/2026
30/12/2025
27/12/2025
26/12/2025