LiTam Therapy - Yoga & Ayurveda

LiTam Therapy - Yoga & Ayurveda

Share

Cùng nhau chúng ta trở về 🙏

Photos from LiTam Therapy - Yoga & Ayurveda's post 25/06/2026

Bả vai linh hoạt = Vai vận động hiệu quả

Trong động tác đưa tay qua đầu, khớp vai không hoạt động một mình. Khoảng 120° đến từ khớp vai (glenohumeral joint), còn 60° đến từ sự xoay lên của bả vai trên lồng ngực (scapulothoracic joint), tạo nên tỷ lệ vận động 2:1 (scapulohumeral rhythm).

Khi bả vai xoay kém hoặc mất ổn định, cơ thang trên và cơ nâng vai phải hoạt động bù trừ, làm tăng căng cơ cổ vai gáy, giảm biên độ vận động và tăng nguy cơ chèn ép dưới mỏm cùng vai.

Trong tập luyện, hãy ưu tiên kiểm soát vận động bả vai, tăng hoạt động của cơ răng trước (Serratus Anterior) và cơ thang dưới (Lower Trapezius). Một bả vai vận động đúng sẽ giúp vai khỏe hơn, chuyển động mượt hơn và giảm tải đáng kể cho vùng cổ.

——-

Scapular mobility is the foundation of efficient shoulder movement.

During overhead arm elevation, approximately 120° of motion comes from the glenohumeral joint, while the remaining 60° comes from upward rotation of the scapula on the thorax, creating the classic 2:1 scapulohumeral rhythm.

When scapular motion is restricted or poorly controlled, the upper trapezius and levator scapulae compensate, increasing neck tension, reducing shoulder mobility, and raising the risk of subacromial impingement.

Effective training should emphasize scapular control, particularly activation of the serratus anterior and lower trapezius, to optimize shoulder mechanics, improve movement quality, and reduce unnecessary load on the cervical spine.

14/06/2026

Hệ hô hấp và hơi thở

13/06/2026

DẢI MẠC CƠ (MYOFASCIAL MERIDIANS – ANATOMY TRAINS)

1️⃣ Dải thân sau (Superficial Back Line – SBL)
🔹 Mềm → gập người về trước sâu, sát, cúi nhẹ lưng.
🔹 Mạnh → đứng thẳng lâu, đứng dậy từ tư thế cúi dễ.

2️⃣ Dải thân trước (Superficial Front Line – SFL)
🔹 Mềm → ngửa người ra sau dễ, mở ngực thoải mái.
🔹 Mạnh → giữ thân trước ổn định, nâng đỡ tư thế hiệu quả.

3️⃣ Dải thân bên (Lateral Line – LL)
🔹 Mềm → nghiêng người sang hai bên sâu và đều.
🔹 Mạnh → giữ người không đổ ngang, đứng một chân vững.

4️⃣ Dải chéo trước (Front Functional Line – FFL)
🔹 Mềm → xoay người và vươn tay mượt, phía trước mở.
🔹 Mạnh → đẩy mạnh, vươn có lực, truyền lực ra tay.

5️⃣ Dải chéo sau (Back Functional Line – BFL)
🔹 Mềm → gập hông, xoay thân sau mượt, kéo nhẹ.
🔹 Mạnh → kéo mạnh, chạy bật khỏe, thân sau chắc.

6️⃣ Dải tay – vai trước (Front Arm Lines – FAL)
🔹 Mềm → vươn tay ra trước và lên cao dễ, vai nhẹ.
🔹 Mạnh → chống đỡ tốt, đẩy bằng tay vững.

7️⃣ Dải tay – vai sau (Back Arm Lines – BAL)
🔹 Mềm → đưa tay ra sau và kéo tay dễ, vai thoải mái.
🔹 Mạnh → kéo tay khỏe, giữ vai chắc khi treo/kéo.

8️⃣ Dải xoắn ốc (Spiral Line – SL)
🔹 Mềm → xoay người dễ, xoắn mở ngực dễ.
🔹 Mạnh → giữ xoay chắc, đổi hướng nhanh mà không mất thăng bằng.

Khi các dải mạc cơ (Myofascial Lines) cân bằng giữa Mobility (độ linh hoạt) và Stability (độ ổn định), cơ thể sẽ vận động hiệu quả hơn, truyền lực tốt hơn và giảm nguy cơ chấn thương.

Vận động cân bằng để phục hồi và phát triển bền vững nhé!

Photos from LiTam Therapy - Yoga & Ayurveda's post 07/06/2026

Photos from LiTam Therapy - Yoga & Ayurveda's post 06/06/2026

[Tiếng Việt] GIẢI PHẪU CƠ MẶT (NHÌN TRƯỚC)
NHÌN SAU VÀ NHÌN NGHIÊNG

Photos from LiTam Therapy - Yoga & Ayurveda's post 20/05/2026

🌿 Dr. Ida Rolf (1896–1979) là nhà hóa sinh học người Mỹ, người sáng lập phương pháp Rolfing Structural Integration (cân bằng cấu trúc cơ thể). Bà được xem là một trong những người tiên phong nghiên cứu fascia (mạc cơ/mô liên kết) và ảnh hưởng của trọng lực lên tư thế, chuyển động và sức khỏe cơ thể.

🔹Bà nghiên cứu yoga, osteopathy (nắn chỉnh cơ xương khớp) và nhiều phương pháp chữa lành phương Đông để xây dựng hệ thống Structural Integration của mình.

🔹 Fascia (mạc cơ/mô liên kết) không chỉ là lớp bao cơ.
Ida Rolf xem fascia là mạng lưới kết nối toàn thân — khi một vùng bị căng cứng, toàn bộ cấu trúc cơ thể đều bị ảnh hưởng.

🔹 “Structure governs function” (Cấu trúc quyết định chức năng).
Khi cơ thể được sắp xếp đúng trục, chuyển động và hơi thở sẽ tự nhiên hiệu quả hơn.

🔹 Cơ thể hoạt động tốt nhất khi hài hòa với gravity (trọng lực).
Nhiều đau nhức và lệch tư thế xuất phát từ việc cơ thể “chống lại” trọng lực mỗi ngày.

🔹 Ten Series (chuỗi 10 buổi trị liệu) là quá trình tái giáo dục cơ thể.
Giúp cơ thể học lại cách đứng, thở và di chuyển hiệu quả hơn.

🔹 Bà là một trong những người đầu tiên nói mạnh về ảnh hưởng của fascia (mạc cơ) lên cảm xúc và ký ức cơ thể.

🔹 Ida Rolf làm việc và giảng dạy gần như đến cuối đời.
Ngay cả ở tuổi ngoài 70, bà vẫn tiếp tục nghiên cứu, đào tạo học viên và thực hành bodywork cho đến khi qua đời năm 1979.

✨ “When the body gets working appropriately, the force of gravity can flow through. Then, spontaneously, the body heals itself.”
(Khi cơ thể vận hành đúng cách, dòng lực của trọng lực sẽ đi xuyên qua cơ thể. Và khi đó, cơ thể tự chữa lành một cách tự nhiên.)

📚 Một số sách & tài liệu:
• Rolfing and Physical Reality
• Rolfing: Reestablishing the Natural Alignment of the Human Body
• Ida Rolf Talks About Rolfing and Physical Reality

🔗 https://rolf.org
🔗 https://www.rolfing.org

- LiTam Yoga -

14/05/2026

Trong Pranayama (điều hòa và mở rộng năng lượng qua hơi thở), sự êm dịu thường đến trước độ dài. Nhưng điều đó không có nghĩa độ dài của hơi thở là không quan trọng.

Trong các truyền thống yoga cổ điển như Hatha Yoga Pradipika hay Yoga Sutras of Patanjali, hơi thở dài, tinh tế và kumbhaka (nín/giữ hơi) vẫn là một phần rất quan trọng của quá trình thực hành. Tuy nhiên, chúng không nên xuất hiện bằng sự cưỡng ép.

Yoga cổ điển thường đi theo một trình tự:
- điều thân,
- rồi mới điều khí,
- từ đó tâm mới dần ổn định hơn.

Đó cũng là lý do asana (tư thế yoga) luôn được đặt trước pranayama trong hệ thống thực hành cổ điển.

Không gian của khung sườn, độ mềm của cơ hoành, khả năng mở của lồng ngực, sự ổn định của cột sống… đều đến từ quá trình tập luyện lâu dài. Khi thân còn căng, hệ thần kinh còn phòng vệ, hoặc cơ hoành còn giữ chặt, việc cố kéo hơi thở dài thường chỉ tạo thêm một dạng gồng tinh vi.

Vì vậy, vấn đề không chỉ là:
“hơi thở dài bao nhiêu?”

Mà là:

Liệu hơi thở có còn giữ được sự mềm mại khi điểm hít vào thay đổi?

Liệu cơ thể có còn thư giãn khi hơi thở ra đi xuống sâu hơn?

Liệu nhịp thở có tiếp tục mà không căng cứng, siết giữ hay ngắt quãng?

Và đôi khi nỗ lực ở giai đoạn đầu, nhận biết để điều hoà và ổn định ở giai đoạn sau.

Trong yoga cổ điển, sự phát triển của pranayama thường đi theo tiến trình:

- thân ổn định hơn,
- nhịp thở đều hơn,
- hơi thở mượt mà hơn,
- thần kinh tập trung và yên ổn hơn,
- rồi độ dài mới dần xuất hiện tự nhiên.

Khi đó, hơi thở không chỉ dài hơn, mà còn:
- nhẹ hơn,
- ít ma sát hơn,
- ít tiêu hao sức hơn,
- và ít bị điều khiển bằng ý chí hơn.

Kumbhaka (nín/giữ hơi) cũng vậy. Trong nhiều truyền thống, đây được xem là phần sâu của pranayama. Nhưng kumbhaka không hẳn là giữ hơi bằng sự cưỡng ép, mà là trạng thái xuất hiện khi hơi thở, thân và thần kinh đã đủ ổn định.

Đó là lý do yoga cổ điển không phủ nhận “hơi thở dài”, mà nhấn mạnh:
độ dài nên là kết quả của sự ổn định, không phải sản phẩm của sự ép buộc.

Thực hành sẽ tạo đủ điều kiện để hơi thở tự tổ chức lại một cách tự nhiên.

Điều thân để khí vận hành thuận hơn.
Khí thuận thì tâm mới dần lắng xuống.

Đó là nơi pranayama trở thành sự quan sát tinh tế thay vì chỉ là kiểm soát cơ học.

-LiTam Yoga-

05/04/2026

𝗦𝗮́𝗻𝗴 𝘀𝗼̛́𝗺, “𝗩𝗮𝘁𝗮 𝘁𝗶𝗺𝗲” 𝘃𝗮̀ 𝘀𝘂̛̣ 𝘁𝗶̉𝗻𝗵 𝘁𝗮́𝗼: 𝗚𝗼́𝗰 𝗻𝗵𝗶̀𝗻 𝗔𝘆𝘂𝗿𝘃𝗲𝗱𝗮 & 𝗸𝗵𝗼𝗮 𝗵𝗼̣𝗰 𝗵𝗶𝗲̣̂𝗻 đ𝗮̣𝗶

𝟭. 𝗞𝗵𝘂𝗻𝗴 𝗴𝗶𝗼̛̀ 𝗩𝗮𝘁𝗮 𝘁𝗿𝗼𝗻𝗴 𝗔𝘆𝘂𝗿𝘃𝗲𝗱𝗮

Trong hệ thống Ayurveda, ngày được chia thành các chu kỳ sinh học tương ứng với ba dosha:
• Vata (khí + ether): ~2:00 – 6:00
• Kapha (đất + nước): ~6:00 – 10:00
• Pitta (lửa + nước): ~10:00 – 2:00

Đặc tính của Vata: nhẹ (laghu), chuyển động (chala), tinh tế (sukshma) và nhanh (chanchala).
Theo đó, giai đoạn tiền bình minh được xem là thời điểm tối ưu cho:
• hoạt động trí tuệ
• sáng tạo
• thiền định
• nhận thức nội tâm

( Ayurveda cổ điển:
• Ashtanga Hridayam, Sutrasthana (chương Dinacharya – thói quen hằng ngày)
• Charaka Samhita, Sutrasthana 5)

𝟮. Đ𝗼̂́𝗶 𝗰𝗵𝗶𝗲̂́𝘂 𝘃𝗼̛́𝗶 𝗸𝗵𝗼𝗮 𝗵𝗼̣𝗰 𝗵𝗶𝗲̣̂𝗻 đ𝗮̣𝗶: 𝗡𝗵𝗶̣𝗽 𝘀𝗶𝗻𝗵 𝗵𝗼̣𝗰 (𝗖𝗶𝗿𝗰𝗮𝗱𝗶𝗮𝗻 𝗥𝗵𝘆𝘁𝗵𝗺)

Khoa học hiện đại giải thích hiện tượng “tỉnh táo buổi sớm” thông qua nhịp sinh học (circadian rhythm) – chu kỳ sinh lý kéo dài ~24 giờ, điều phối bởi nhân trên giao thoa thị giác (SCN) trong não.

Các cơ chế chính:

(1) Cortisol Awakening Response (CAR)
• Nồng độ cortisol bắt đầu tăng từ khoảng 2–3 giờ sáng
• Đạt đỉnh trong vòng 30–45 phút sau khi thức dậy
• Giúp:
• tăng tỉnh táo
• cải thiện chú ý
• huy động năng lượng

(Clow et al., 2010 – The cortisol awakening response (CAR), International Journal of Psychophysiology)

(2) Melatonin giảm dần
• Melatonin (hormone ngủ) giảm mạnh trước bình minh
• Cho phép não chuyển từ trạng thái nghỉ sang trạng thái nhận thức

(Arendt, 2005 – Melatonin and human rhythms, Chronobiology International)

(3) Não bộ ở trạng thái “low noise – high sensitivity”

Một số nghiên cứu EEG cho thấy:
• Buổi sáng sớm:
• hoạt động sóng alpha/theta ổn định hơn
• ít nhiễu nhận thức hơn so với ban ngày
• Điều này liên quan đến:
• tăng khả năng sáng tạo
• tư duy phân kỳ (divergent thinking)

(Fink & Benedek, 2014 – EEG alpha power and creative ideation, Neuroscience & Biobehavioral Reviews)

𝟯. 𝗩𝗶̀ 𝘀𝗮𝗼 𝘀𝗮́𝗻𝗴 𝘀𝗼̛́𝗺 𝗱𝗲̂̃ 𝘁𝗵𝗶𝗲̂̀𝗻 𝘃𝗮̀ 𝘀𝗮́𝗻𝗴 𝘁𝗮̣𝗼 𝗵𝗼̛𝗻?

Từ góc nhìn tích hợp:
• Cortisol tăng → tỉnh táo tự nhiên
• Melatonin giảm → thoát trạng thái ngủ
• Môi trường yên tĩnh → giảm kích thích ngoài
• Não chưa bị “quá tải thông tin”

👉 Kết quả:
• Dễ tập trung sâu
• Ít phân tán
• Ý tưởng xuất hiện tự nhiên hơn

Điều này trùng khớp với khuyến nghị Ayurveda:

Thức dậy trước bình minh (Brahma Muhurta) để học tập và thiền định.

𝟰. 𝗞𝗵𝗶 𝗯𝗼̉ 𝗹𝗼̛̃ 𝗸𝗵𝘂𝗻𝗴 𝗴𝗶𝗼̛̀ 𝗩𝗮𝘁𝗮

Sau 6h sáng:
• Kapha phase bắt đầu (nặng, chậm, ổn định)
• Sinh lý:
• nhiệt độ cơ thể tăng chậm
• chuyển hóa chưa đạt đỉnh
• cảm giác “ì” dễ xuất hiện

𝟱. 𝗞𝗲̂́𝘁 𝗹𝘂𝗮̣̂𝗻 𝗸𝗵𝗼𝗮 𝗵𝗼̣𝗰 𝗸𝗲̂́𝘁 𝗵𝗼̛̣𝗽 𝗔𝘆𝘂𝗿𝘃𝗲𝗱𝗮

Dù xuất phát từ hệ thống cổ đại, nhưng:
• Khung giờ Vata trùng với:
• pha tăng cortisol
• pha giảm melatonin
• trạng thái não tối ưu cho nhận thức

👉 Điều này cho thấy Ayurveda không chỉ mang tính triết lý,
mà có sự tương thích đáng kể với sinh lý học hiện đại.

𝟲. 𝗨̛́𝗻𝗴 𝗱𝘂̣𝗻𝗴 𝘁𝗵𝘂̛̣𝗰 𝘁𝗲̂́ (𝗲𝘃𝗶𝗱𝗲𝗻𝗰𝗲-𝗯𝗮𝘀𝗲𝗱)

1. Dậy sớm hơn 20–30 phút, nếu chưa quen trước đó nên ngủ sớm hơn.
2. Uống 1 ly nước ấm, ngồi yên 2-3 phút cho đầu óc ổn định. Giữ không gian yên tĩnh, tránh nạp thông tin sớm.
3. Đây là thời gian tỉnh táo để lên kế hoạch, viết lách, sáng tạo. Tận dụng năng lượng Vata cộng hưởng nếu bạn cần ý tưởng.
4. Kết thúc bằng thiền, ngắm thiên nhiên, hoặc hít thở (5-10 phút) và bắt đầu ngày mới.

𝗟𝗮̀𝗺 đ𝗲̂̀𝘂 𝟳 𝗻𝗴𝗮̀𝘆 → 𝗯𝗮̣𝗻 𝘀𝗲̃ 𝘁𝗵𝗮̂́𝘆 đ𝗮̂̀𝘂 𝗼́𝗰 𝗿𝗼̃ 𝗿𝗮̀𝗻𝗴 𝗰𝗵𝗼 𝗻𝗴𝗮̀𝘆 𝗺𝗼̛́𝗶

📌 Đây là cách tận dụng “Vata state” theo cả Ayurveda và neuroscience.

——-

- 𝘍𝘳𝘰𝘮 𝘓𝘶𝘺 𝘓𝘪𝘦𝘮 𝘸𝘪𝘵𝘩 𝘭𝘰𝘷𝘦 -

Photos from LiTam Therapy - Yoga & Ayurveda's post 27/03/2026

Chuyển động tự do giúp cổ – vai – gáy được giải phóng, giảm căng cứng sau một ngày dài.
Khi cơ thể mềm lại, hơi thở cũng tự nhiên sâu và thông suốt hơn.

Want your school to be the top-listed School/college in Can Tho?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Website

Address

Can Tho
900000