English communication - online class
LA1 for children
Grace Edu
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Grace Edu, Buon Me Thuot.
English communication - online
L0 for kids
Final test - starter
08/09/2022
Thì hiện tại tiếp diễn (Thể phủ định + nghi vấn)
Grammar 5: Thì hiện tại tiếp diễn (Thể phủ định - nghi vấn) Thì hiện tại tiếp diễn
08/09/2022
Thì hiện tại tiếp diễn (Thể phủ định + nghi vấn)
https://www.youtube.com/watch?v=UbmdO1Gxees&t=1042s
08/09/2022
Thì hiện tại tiếp diễn (Thể khẳng định)
- Được dùng để mô tả hành động đang diễn ra ngay bây giờ
- Công thức : Chủ ngữ + Tobe + Verb-ing
Grammar 4: Thì hiện tại tiếp diễn (thể khẳng định) Present continuous
07/09/2022
Thì hiện tại đơn (Thể phủ định - nghi vấn)
Grammar 3: Thì hiện tại đơn (Thể phủ định - nghi vấn) Present simple
07/09/2022
Thì hiện tại đơn (Thể khẳng định) - Trạng từ chỉ tần suất
Cách sử dụng: Thì hiện tại đơn
+ Mô tả những sự thật chung chung
Ví dụ: I live in Vietnam (Tôi sống ở Việt nam)
I like milk (Tôi thích sữa)
I speak Vietnamese, English and Korean (Tôi nói tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Hàn)
+ Mô tả những hành động lặp đi lặp lại và thói quen
Ví dụ: I usually get up at 6.00 (tôi thường thức dậy lúc 6. 00)
I usually go to work at 7.00 (Tôi thường đi làm lúc 7.00
+ Mô tả những điều luôn luôn đúng (chân lý, quy luật)
The sun rises in the east (Mặt trời mọc đằng đông)
Grammar 2: Thì hiện tại đơn (Thể khẳng định) Present simple
07/09/2022
Thì hiện tại đơn với động từ Tobe
Tobe: is/ am/ are nghĩa : là , thì, ở
Được sử dụng ở trong câu nói về
+ Tuổi: I am 15 years old : Tôi thì 15 tuổi
+ Đi với tính từ: It is easy : Nó thì dễ
+ Đi với từ this (đây là) và that (đó là): This is my bike (Đây là xe đạp của tôi)
+ đi với câu nói về quốc tịch: She is Vietnamese (Cô ấy là người Việt Nam)
+ Đi với câu nói về nghề nghiệp: He is a teacher (Anh ấy là giáo viên)
Thì hiện tại đơn của động từ tobe Hướng dẫn sử dụng động từ tobe trong thì hiện tại đơn
06/09/2022
Classroom Rules: Nội quy lớp học
12/08/2022
Topic: Days of the week (các ngày trong tuần)
05/08/2022
Gerund - Danh động từ
Click here to claim your Sponsored Listing.