Diễn đàn Vật Lý Trị Liệu
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Diễn đàn Vật Lý Trị Liệu, Education Website, Binh Thanh.
11/06/2026
Powell, JK, McDevitt, A, C**k, C. (2026)
Journal of Orthopaedic & Sports Physical Therapy. Advance publication
Tài liệu này trình bày về khái niệm đa dạng hóa phương pháp điều trị trong việc quản lý các ca đau cơ xương khớp, thay vì chỉ phụ thuộc vào một giải pháp duy nhất. Dựa trên nhiều thập kỷ nghiên cứu, biểu đồ cho thấy các hình thức như tập luyện, trị liệu bằng tay hay phẫu thuật đều mang lại kết quả tương đương nhau ở quy mô lớn do có chung các cơ chế phục hồi cơ bản. Điểm mấu chốt là các chuyên gia nên từ bỏ các cuộc tranh cãi về việc phương pháp nào là tốt nhất để tập trung vào nhu cầu và đặc điểm riêng biệt của từng bệnh nhân. Thay vì áp dụng một công thức chung, quy trình chăm sóc hiện đại cần kết hợp giữa bằng chứng khoa học, kỹ năng chuyên môn và nguyện vọng người bệnh. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra một kế hoạch điều trị an toàn và cá nhân hóa để dẫn dắt bệnh nhân đi đến con đường phục hồi hiệu quả nhất. Cách tiếp cận này giúp các bác sĩ đối mặt với sự không chắc chắn trong y học bằng một thái độ trung thực và lấy con người làm trung tâm.
-------
Phụ chú:
1.Mối nguy hiểm lớn nhất từ những kẻ "lang băm" đó là họ làm suy yếu hiểu biết của công chúng về bản chất của bằng chứng khoa học.
2. Vấn đề đạo đức trong sử dụng giả dược trong y học hiện đại: sự mâu thuẫn giữa nghĩa vụ chữa trị hiệu quả nhất và nghĩa vụ không được nói dối/lừa gạt bệnh nhân.
3. Khoa học là một phương pháp chứ không phải là một tòa tháp uy quyền, vì nó dựa trên kiểm chứng các ý tưởng bằng thực nghiệm và sẵn sàng bác bỏ các lý thuyết sai.
4. Nếu không giúp được, thì không được làm hại.
5. Phân biệt đa nguyên trị liệu và trị liệu tùy tiện:
Đa nguyên trị liệu: Không phải là việc chấp nhận mọi phương pháp một cách mù quáng. Nó hoạt động dựa trên các "rào chắn đạo đức và khoa học". Điều này có nghĩa là mọi lựa chọn điều trị đều phải được cân nhắc kỹ lưỡng thay vì chọn lựa không chọn lọc.
Điều trị tùy tiện: Thường thiếu đi các tiêu chuẩn kiểm soát, dẫn đến việc sử dụng các phương pháp không hiệu quả hoặc chưa được kiểm chứng
Đa nguyên trị liệu: Đòi hỏi giao tiếp minh bạch với bệnh nhân và sự lựa chọn phải lấy bệnh nhân làm trung tâm. Mục tiêu là tìm ra "điều gì có khả năng giúp ích cho người này, vào lúc này".
Điều trị tùy tiện: Có thể không cung cấp đầy đủ thông tin về rủi ro/lợi ích cho bệnh nhân, hoặc áp dụng một phương pháp chỉ vì thói quen của người điều trị mà không cân nhắc đến nhu cầu cụ thể của cá nhân đó.
Đa nguyên trị liệu: Chỉ bao gồm các lựa chọn dựa trên bằng chứng (evidence-informed), có độ an toàn hợp lý và khả năng mang lại lợi ích lớn hơn tác hại. Nó kiên quyết loại bỏ các phương pháp điều trị đã bị chứng minh là không hiệu quả, bị bác bỏ hoặc có hại.
Điều trị tùy tiện: Có thể bao gồm cả những phương pháp đã bị khoa học bác bỏ hoặc có khả năng gây hại cho bệnh nhân vì không tuân thủ các nguyên tắc y học dựa trên bằng chứng
Đa nguyên trị liệu: Là một triết lý thực hành kết hợp bốn yếu tố cốt lõi:
o Mục tiêu và sở thích của bệnh nhân.
o Bằng chứng tốt nhất hiện có.
o Chuyên môn của lâm sàng viên.
o Bối cảnh và nguồn lực thực tế.
Điều trị tùy tiện: Thường mang tính ngẫu hứng, thiếu sự kết hợp chặt chẽ giữa chuyên môn lâm sàng và các bằng chứng khoa học mới nhất
---
10/06/2026
Ca lâm sàng 2: Bệnh nhân Y.– Hội chứng mất kết nối và Aphasia thị giác
Đây là một trường hợp kinh điển minh họa cho "Hội chứng mất kết nối" (Disconnection Syndrome), nơi các trung tâm chức năng của não bộ (thị giác và ngôn ngữ) vẫn hoạt động nhưng sự liên lạc giữa chúng bị đứt gãy .
1. Bối cảnh và Khởi phát:
Bệnh nhân: Nữ, 78 tuổi.
Sự kiện cấp tính: TBMMN do nhồi máu động mạch não sau (PCA) bán cầu trái.
Triệu chứng thần kinh: Liệt nhẹ nửa người phải và "mất thị trường phải".
2. Quá trình Chẩn đoán:
Quá trình chẩn đoán ca bệnh này giống như một cuộc điều tra để bóc tách các khiếm khuyết ngôn ngữ không điển hình:
a) đọc không được nhưng viết được (Alexia without Agraphia): Bà Y có thể viết trôi chảy nhưng hoàn toàn không thể đọc lại những gì mình vừa viết. Điều này xảy ra do vùng thị giác bị ngăn cách với vùng ngôn ngữ (vùng hiểu chữ viết).
b) Aphasia thị giác (Optic Aphasia):
Biểu hiện: bà Y. không thể gọi tên các vật thể khi nhìn thấy chúng (ví dụ: gọi cái thìa là cái nĩa, hoặc "cái dùng để ăn").
Nghiệm pháp chẩn đoán: Khi cho bà chạm vào vật thể hoặc nghe âm thanh của vật đó (ví dụ: tiếng chìa khóa kêu), bà gọi tên được chính xác ngay lập tức. Đặc biệt, dù không gọi được tên khi nhìn, bà vẫn có thể diễn tả bằng điệu bộ cách sử dụng vật đó. Điều này xác nhận rằng bà vẫn nhận diện được vật thể nhưng thông tin không thể truyền đến "nhãn từ vựng" ở vùng ngôn ngữ.
c) mù màu ngôn ngữ:
Biểu hiện: bà gặp khó khăn lớn khi gọi tên màu sắc hoặc thực hiện các mệnh lệnh có tên màu (như "uống viên thuốc màu xanh nha")
c.1) Loại trừ mù màu: Chẩn đoán xác định qua bài kiểm tra Ishihara (nhìn số trong các chấm màu) cho thấy bà đạt điểm tối đa. Bà cũng có thể phân loại các bảng màu theo sắc độ hoặc sắc thái một cách hoàn hảo trong các bài kiểm tra phi ngôn ngữ. Do đó, vấn đề nằm ở kết nối thị giác - ngôn ngữ, không phải ở giác quan.
3. Cơ chế Thần kinh:
Vị trí tổn thương: Hình ảnh học (CT scan) cho thấy tổn thương tại vùng tiếp giáp chẩm - thái dương trái và phần lồi thể chai (splenium of the corpus callosum).
Giải thích chuyên môn:
1. Tổn thương ở thùy chẩm trái gây mất thị trường phải.
2. Tổn thương ở lồi thể chai ngăn chặn thông tin thị giác từ thùy chẩm phải (vốn vẫn tốt) truyền sang vùng ngôn ngữ ở bán cầu trái.
3. Kết quả là vùng ngôn ngữ ở bán cầu trái bị cô lập hoàn toàn khỏi mọi dữ liệu đầu vào từ hệ thống thị giác.
4. Can thiệp và Kết quả:
Chiến lược bù trừ: Vì thông tin xuyên giác quan (thị giác - ngôn ngữ) bị hỏng, nhóm điều trị đã hướng dẫn bà sử dụng chiến lược "đơn giác quan".
Ví dụ: Để tránh nhầm lẫn thuốc, thay vì bảo bà "lấy viên màu xanh uống", thì gia đình dán ảnh các viên thuốc lên một thời biểu cố định. Bà cũng được làm quen với sách nói (Audiobooks) thay cho sách đọc.
Bài học lâm sàng:
Đối với nhân viên y tế, ca bệnh này nhấn mạnh rằng "không phải mọi lỗi gọi tên đồ vật không được đều là do Aphasia (mất ngôn ngữ)". Nếu bệnh nhân có thể mô tả công dụng của vật qua điệu bộ hoặc gọi tên đúng khi chạm vào, chúng ta phải nghi ngờ ngay một "hội chứng mất kết nối vỏ não".
09/06/2026
Nếu bạn tin rằng ngành PHCN Việt Nam cần nhiều hơn những "bài tập 12345678", hãy đăng ký mở thẻ thư viện.
Một cuốn sách không thay đổi được ngành.
Nhưng hàng trăm người cùng đọc những cuốn sách tốt có thể làm được điều đó.
Đó là lý do chúng tôi mở thư viện ngoại văn PHCN – VLTL.
Không phải vì thích sưu tầm sách.
Không phải vì muốn có thêm một kho PDF.
Mà vì chúng tôi tin rằng người làm nghề cần được tiếp cận trực tiếp với tri thức gốc.
Khi muốn hiểu vì sao một khớp vận động như vậy, ta có thể mở sách cơ sinh học.
Khi muốn biết bệnh nhân tai biến mạch máu não nên được tập như thế nào ở từng giai đoạn, ta có thể đọc những cuốn sách chuyên khảo được viết bởi các nhóm nghiên cứu hàng đầu thế giới.
Hai cuốn sách trong ảnh chỉ là một ví dụ nhỏ.
Một bên là cơ sinh học hệ cơ xương khớp.
Một bên là phục hồi chức năng cho bệnh nhân đột quỵ.
Đằng sau đó còn hơn 100 đầu sách ngoại văn về thần kinh, chỉnh hình, nhi khoa, vận động học, nghiên cứu khoa học, thực hành dựa trên bằng chứng và nhiều lĩnh vực khác.
Nếu chúng ta muốn ngành PHCN Việt Nam tiến xa hơn những "bài tập 12345678", thì phải bắt đầu từ việc đọc những tài liệu mà thế giới đang đọc.
Thư viện không thay thế được kinh nghiệm lâm sàng.
Nhưng nó giúp kinh nghiệm được xây dựng trên nền tảng khoa học thay vì truyền miệng.
Nếu bạn muốn sở hữu thẻ thư viện và tiếp cận hơn 100 đầu sách ngoại văn PHCN – VLTL, hãy đăng ký ngay dưới phần bình luận.
Bởi vì bệnh nhân xứng đáng nhận được nhiều hơn một bài tập 12345678.
09/06/2026
Ca lâm sàng #1: Bệnh nhân X.– Chẩn đoán Ngộ độc Carbon Monoxide (Hội chứng bình nước nóng)
1. Bối cảnh lâm sàng và Tiền sử:
• Bệnh nhân: Nữ, 32 tuổi, tốt nghiệp ngành thiết kế thời trang, đang làm quản lý cửa hàng cao cấp (mức độ hoạt động chức năng tiền triệu chứng rất cao).
• Sự kiện cấp tính: Được tìm thấy bất tỉnh trên sàn phòng tắm tại một khu nghỉ dưỡng vùng núi. Phòng tắm sử dụng bình nước nóng đốt bằng gas (gas geyser).
• Tình trạng lúc nhập viện: 8 giờ sau sự việc, bệnh nhân đã tỉnh nhưng ở trạng thái lú lẫn và mất định hướng, không nhận ra người thân.
2. Tiêu chuẩn Chẩn đoán xác định: Chẩn đoán ngộ độc Carbon Monoxide (CO) trong ca bệnh này được xác lập dựa trên tam chứng lâm sàng kinh điển:
1. Bệnh sử tiếp xúc: Tiền sử vừa mới ở trong không gian kín có thiết bị đốt gas (bình nước nóng).
2. Triệu chứng lâm sàng: Bất tỉnh, lú lẫn, mất trí nhớ và rối loạn tri giác.
3. Xét nghiệm nồng độ COHb: Nồng độ Carboxyhemoglobin (COHb) đo được là 40%.
o Ghi chú chuyên môn: CO có ái lực với Hemoglobin cao gấp 250 lần so với Oxy. Nồng độ 40% là mức nhiễm độc nặng, gây thiếu máu cục bộ mô hệ thống và tổn thương não do thiếu oxy (anoxic brain injury).
3. Hình ảnh học và Cận lâm sàng (Cấu trúc não bị tổn thương):
• MRI sọ não: Phát hiện tín hiệu tăng cường đối xứng hai bên ở hồi hải mã (hippocampus), nhân bèo (lentiform nucleus) và tiểu não.
o Ý nghĩa: Đây là những vùng não có nhu cầu chuyển hóa oxy rất cao, do đó cực kỳ nhạy cảm với tình trạng thiếu oxy mô do CO gây ra. Hình ảnh này đặc trưng cho tình trạng Bệnh não nhiễm độc (Toxic Encephalopathy), được mã hóa chẩn đoán là G92.
• Điện não đồ (EEG): Cho thấy tình trạng chậm lại của hoạt động nền lan tỏa ngắt quãng, phản ánh sự suy giảm chức năng vỏ não diện rộng.
4. Đặc điểm Thần kinh tâm lý: Kết quả đánh giá chuyên sâu sau 3 tháng cho thấy một lỗ hổng nhận thức rất đặc thù:
• Mất trí nhớ thuận chiều: Đây là triệu chứng nổi bật nhất. Bệnh nhân có khả năng nhớ lại trì hoãn (delayed recall) bằng 0 sau 30 phút ở tất cả các bài kiểm tra. Cô không thể hình thành ký ức mới (quên việc vừa ăn gì, ai vừa đến thăm).
• Trí nhớ ngược chiều: Bảo tồn tốt đối với các ký ức xa (thời thơ ấu), nhưng bị đứt đoạn ở các ký ức gần thời điểm tai nạn (ví dụ: lễ đính hôn 1 năm trước).
• Chức năng điều hành và Ngôn ngữ: Phần lớn được bảo tồn, nhưng tốc độ xử lý thông tin và trí nhớ làm việc (working memory) nằm ở mức ranh giới suy giảm.
5. Chẩn đoán phân biệt và Biến chứng:
• Ban đầu, sự lầm lì và rút lui xã hội của bệnh nhân có thể bị nhầm với các rối loạn tâm thần. Tuy nhiên, đánh giá thần kinh tâm lý xác nhận đây là hậu quả trực tiếp của tổn thương hồi hải mã hai bên.
• Bệnh nhân còn xuất hiện Trầm cảm nặng (HADS score = 20) và thay đổi tính cách (trở nên cáu gắt, phụ thuộc) do mất khả năng tự chủ.
Bài học cho nhân viên y tế: Chẩn đoán "Hội chứng bình nước nóng" đòi hỏi sự cảnh giác cao độ về bệnh sử (môi trường phòng tắm kín, thiết bị gas). Ngay cả khi bệnh nhân đã được điều trị bằng oxy cao áp (HbO2) sớm (ở áp suất 2.5–3 ATA), những tổn thương vi mô tại hồi hải mã vẫn có thể dẫn đến khuyết tật trí nhớ vĩnh viễn, biến một người đang ở đỉnh cao sự nghiệp thành người mất khả năng lao động.
Câu hỏi gợi ý: Phục hồi chức năng trí nhớ thuộc lĩnh vực hành nghề (scope of practice) của nhân viên y tế nào?
--
07/06/2026
Bài báo của nhà nghiên cứu tôn giáo và triết học Trung Quốc Alan Levinovitz trên Slate có tiêu đề "Chairman Mao Invented Traditional Chinese Medicine. But He Didn't Believe in It" (2013). Đây là một bài viết mang tính lịch sử và phê phán, không phải nghiên cứu y khoa. Tác giả lập luận rằng cái gọi là "Y học cổ truyền Trung Quốc" (TCM) ngày nay phần lớn là một sản phẩm được chuẩn hóa và tái tạo dưới thời Mao Trạch Đông, chứ không phải một hệ thống thống nhất tồn tại nguyên vẹn suốt hàng nghìn năm.
Tác giả không nói rằng:
-Mọi loại thảo dược đều vô tác dụng.
-Mọi phương pháp truyền thống đều sai.
Điều ông muốn bác bỏ là hai niềm tin phổ biến:
-TCM= YHCT hiện đại là một hệ thống thống nhất tồn tại nguyên vẹn từ thời cổ đại.
-TCM = YHCT được bảo tồn đơn thuần vì hiệu quả y học.
Theo ông, TCM hiện đại là kết quả của quá trình lựa chọn, chỉnh sửa, tiêu chuẩn hóa và quảng bá mạnh mẽ bởi nhà nước Trung Quốc trong thế kỷ 20.
Link bài dưới bình luận.
https://slate.com/technology/2013/10/traditional-chinese-medicine-origins-mao-invented-it-but-didnt-believe-in-it.html
07/06/2026
Điểm sách Đông Y (TMC = YHCT)
1. Neither Donkey nor Horse
Tác giả: Sean Hsiang-lin Lei
Đây là một trong những công trình học thuật được trích dẫn nhiều nhất về lịch sử hiện đại của TCM.
Nội dung chính:
• Đầu thế kỷ 20, nhiều trí thức Trung Quốc xem y học cổ truyền là trở ngại cho hiện đại hóa.
• Sau đó, y học Trung Quốc được tái cấu trúc, chuẩn hóa và thể chế hóa thành một hệ thống mới.
• TCM hiện đại không đơn thuần là "truyền thống 2000 năm liên tục" mà là sản phẩm của quá trình tái tạo trong thế kỷ 20.
2. Medicine and Empire 1600–1900
Tác giả: Chakrabarti
Cuốn này không chỉ nói về Trung Quốc nhưng có chương rất quan trọng về việc TCM được "phát minh lại" trong thời hiện đại.
Lập luận của Chakrabarti:
• Cái gọi là "Traditional Chinese Medicine" là một hệ thống được chuẩn hóa từ nhiều truyền thống y học khác nhau.
• Quá trình này gắn với việc xây dựng bản sắc dân tộc và nhà nước hiện đại.
3. Traditional Chinese Medicine: Heritage and Adaptation
Tác giả: Paul U_ Unschuld, Bridie Andrews
Tác giả là một trong những học giả phương Tây nghiên cứu TCM sâu nhất.
Ông không bài bác hoàn toàn Đông y nhưng chỉ ra:
• Học thuyết khí (Qi).
• Kinh lạc.
• Âm dương ngũ hành.
đều không có bằng chứng tương ứng trong sinh học hiện đại. Nhiều phần của TCM tồn tại như một hệ thống triết học hơn là khoa học thực nghiệm.
4. Science Brings About Health
Tác giả: Fang Zhouzi
Đây là một trong những nhà phê phán TCM nổi tiếng nhất ở Trung Quốc.
Ông lập luận:
• Các kinh điển Đông y chứa nhiều kiến thức sai theo tiêu chuẩn y học hiện đại.
• Không nên tin một phương pháp chỉ vì nó cổ xưa.
• Nếu coi y học là khoa học thì mọi tuyên bố đều phải được kiểm nghiệm bằng thử nghiệm lâm sàng.
---
06/06/2026
The Cambridge Handbook of Communication Disorders là một trong những cuốn tổng quan học thuật khá mạnh về rối loạn giao tiếp (communication disorders), đặc biệt nếu bạn muốn hiểu nền tảng khoa học, dịch tễ học, nguyên nhân, đặc điểm lâm sàng và các hướng can thiệp hiện đại.
Thông tin cơ bản
• Tác giả biên tập: Louise Cummings
• Nhà xuất bản: Cambridge University Press
• Năm xuất bản: 2014
• Dài khoảng 690 trang
• Đối tượng:
o Nhà nghiên cứu
o Học viên cao học
o Giảng viên
o Chuyên gia ngôn ngữ trị liệu (Speech-Language Pathology)
Điểm mạnh
1. Bao phủ rất rộng
Cuốn sách không chỉ nói về:
• Aphasia
• Dysarthria
• Stuttering
• Autism
mà còn mở rộng sang:
• Rối loạn giao tiếp ở trẻ có khó khăn cảm xúc-hành vi
• Sa sút trí tuệ ngoài Alzheimer
• Rối loạn nhân cách
• Chấn thương sọ não
• Rối loạn ngôn ngữ phát triển
Đây là điểm ít thấy ở nhiều textbook SLP truyền thống.
2. Tính học thuật cao
Mỗi chương thường gồm:
• Epidemiology (dịch tễ)
• Etiology (nguyên nhân)
• Clinical features (triệu chứng)
• Assessment (đánh giá)
• Intervention (can thiệp)
• Current research
Nó giúp bạn hiểu:
Vì sao bệnh nhân xuất hiện triệu chứng này?
thay vì chỉ học cách điều trị.
3. Tiếp cận liên ngành
Cuốn sách nằm trong bộ Cambridge Handbooks in Language and Linguistics nên góc nhìn không chỉ là lâm sàng mà còn gồm:
• Linguistics
• Psycholinguistics
• Cognitive science
• Neuroscience
Nếu bạn thích cơ chế thần kinh nhận thức của ngôn ngữ thì đây là điểm cộng lớn.
4. Chương viết bởi chuyên gia khác nhau
Khoảng 30 chương được viết bởi nhiều tác giả hàng đầu trong từng lĩnh vực.
Ưu điểm:
• Mỗi chương có độ sâu chuyên môn cao.
Nhược điểm:
• Chất lượng và phong cách trình bày không hoàn toàn đồng đều.
Điểm yếu
1. Không phải sách thực hành lâm sàng
Nếu bạn mong đợi:
• Protocol điều trị
• Bài tập cụ thể
• Hướng dẫn từng bước
thì sẽ hơi thất vọng.
Nó thiên về:
"What do we know?"
hơn là:
"What should I do tomorrow with my patient?"
Điều may mắn là nó có cuốn bài tập (workbook) đi kèm hơn 200 trang.
Bạn là ai thì tui sẽ biết qua sách mà bạn tìm đọc.
Nể mấy người kiếm sách này để đọc nha nha nha.
Phục hồi sụn khớp gối
Các nhà khoa học đang nghiên cứu một loại protein có tên 15-PGDH vì protein này hoạt động mạnh hơn khi tuổi tác tăng lên và có thể làm hạn chế khả năng tự sửa chữa sụn bị tổn thương của cơ thể. Bằng cách ức chế protein này, các nhà nghiên cứu đã giúp các khớp bị lão hóa tái tạo phần sụn đã mất, mở ra một hướng đi đầy hứa hẹn trong điều trị thoái hóa khớp và các tổn thương khớp liên quan đến tuổi tác.
05/06/2026
Nhà khoa học phát hiện ra "khí"
Một nhà nghiên cứu tổ chức họp báo công bố khám phá chấn động.
Ông kéo tấm vải phủ xuống, để lộ một mô hình cơ thể người chi chít những đường kinh lạc đủ màu sắc.
Ông nói:
Đây là hệ thống vận chuyển khí trong cơ thể.
Một phóng viên hỏi:
-Ông phát hiện các đường này bằng cách nào?
-Chúng tôi có sơ đồ.
-Ý tôi là phát hiện trong cơ thể người sống cơ.
-Chúng tôi có mô hình.
-Có ảnh chụp, xét nghiệm hay thiết bị nào quan sát được chúng không?
-Chúng tôi có bản vẽ rất chi tiết.
-Có thử nghiệm nào xác nhận sự tồn tại của chúng không?
-Mời anh xem slide tiếp theo.
Trên màn hình hiện lên một hình kinh lạc còn nhiều màu sắc hơn.
Cả hội trường im lặng.
Một người ngồi cuối phòng giơ tay:
-Xin lỗi, nhưng ông đang dùng sơ đồ để chứng minh thứ mà sơ đồ đang giả định là có thật.
Nhà nghiên cứu đáp:
-Chính xác. Anh thấy sơ đồ rõ ràng đến mức nào rồi đấy.
Hội trường vỗ tay.
Buổi họp báo kết thúc thành công.
Không ai tìm thấy khí.
Nhưng mọi người đều đồng ý rằng các mũi tên trông rất thuyết phục.
________________________________________
Bài học của câu chuyện:
Nếu một ý tưởng cần được chứng minh bằng bằng chứng, nhưng thứ duy nhất được đưa ra là mô hình, sơ đồ và thuật ngữ chuyên môn, thì có thể bạn đang xem một màn trình diễn khoa học hơn là khoa học.
Bạn đang làm việc trong một hệ thống Cargo-cult science là khi bạn có:
-Áo blouse
-Thuật ngữ chuyên môn
-Sơ đồ phức tạp
-Mũi tên đầy màu sắc
Nhưng thiếu:
-Đo lường
-Kiểm chứng
-Bằng chứng độc lập
-Khả năng bác bỏ giả thuyết
Khoa học không phải là nhìn giống khoa học. Khoa học là phải chứng minh được mình đúng — hoặc chấp nhận khi dữ liệu cho thấy mình sai. 😄
Click here to claim your Sponsored Listing.