12/05/2026
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
1. Cách dùng
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn dùng để diễn tả:
a) Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại
Nhấn mạnh quá trình hoặc khoảng thời gian hành động diễn ra.
Ví dụ:
She has been studying English for 5 years.
(Cô ấy đã học tiếng Anh được 5 năm và vẫn đang học.)
They have been working since morning.
(Họ đã làm việc từ sáng đến giờ.)
b) Hành động vừa mới kết thúc nhưng còn để lại kết quả ở hiện tại
Thường thấy dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại.
Ví dụ:
He is tired because he has been running.
(Anh ấy mệt vì đã chạy liên tục.)
The ground is wet because it has been raining.
(Mặt đất ướt vì trời đã mưa.)
c) Nhấn mạnh tính liên tục của hành động
Khác với thì hiện tại hoàn thành thông thường ở chỗ nhấn mạnh “quá trình”.
Ví dụ:
I have been reading this book all day.
(Tôi đã đọc cuốn sách này cả ngày.)
2. Công thức
a) Thể khẳng định
S+have/has+been+V-ing
Ví dụ:
I have been learning Japanese.
She has been cooking since 6 p.m.
b) Thể phủ định
S+have/has+not+been+V-ing
Ví dụ:
They have not been sleeping well.
He has not been studying lately.
c) Thể nghi vấn
Have/Has+S+been+V-ing ?
Ví dụ:
Have you been waiting long?
Has she been exercising recently?
3. Dấu hiệu nhận biết
Các từ thường gặp:
for + khoảng thời gian
(for 2 hours, for a week, for many years…)
since + mốc thời gian
(since Monday, since 2020, since this morning…)
all day / all morning / all week
lately, recently
how long
Ví dụ:
I have been living here since 2021.
She has been working all day.
4. Ví dụ áp dụng
Ví dụ 1
My mother has been cooking for two hours.
(Mẹ tôi đã nấu ăn suốt 2 tiếng.)
→ Hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục.
Ví dụ 2
It has been snowing all night.
(Trời đã tuyết rơi suốt đêm.)
→ Nhấn mạnh quá trình diễn ra liên tục.
Ví dụ 3
Why are your clothes dirty?
— I have been playing football.
(Tại sao quần áo bạn bẩn vậy? — Vì tôi đã chơi bóng đá.)
→ Hành động vừa kết thúc và để lại kết quả hiện tại.
5. Phân biệt với thì hiện tại hoàn thành
Hiện tại hoàn thành Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Nhấn mạnh kết quả Nhấn mạnh quá trình
I have read 3 books. I have been reading for 3 hours.
(đọc xong 3 cuốn) (đọc liên tục 3 giờ)
6. Lưu ý
Một số động từ chỉ trạng thái thường không dùng ở dạng tiếp diễn:
know
like
love
understand
believe
❌ I have been knowing her for years.
✔ I have known her for years.