25/08/2020
5 MẪU CÂU HỎI VỀ SỞ THÍCH
Sau đây là 5 mẫu câu hỏi về sở thích thông dụng trong tiếng trung:
1️⃣ Sở thích của bạn là gì?
Nǐ de àihào shì shénme?
你的爱好是什么?
Trả lời:
🗣️ Sở thích của tôi là…
wǒ de àihào shì...
我的爱好是。。。
2️⃣ Bạn thích hoạt động giải trí gì?
Nǐ xǐhuān shénme yúlè huódòng?
你喜欢什么娱乐活动?
娱乐Yúlè: giải trí, 活动huódòng: hoạt động
Trả lời:
🗣️ Tôi thích…
wǒ xǐhuān...
我喜欢。。。
3️⃣Khi rảnh rỗi bạn thường làm gì?
Nǐ yǒu kòng de shíhòu zuò shénme?
你有空的时候做什么?
Trả lời:
🗣️ Khi rảnh rỗi tôi thích…
wǒ yǒu kòng de shíhòu xǐhuān...
我有空的时候喜欢。。。
🗣️ Khi rảnh rỗi tôi thường…
wǒ yǒu kòng de shíhòu yībān...
我有空的时候一般。。。
4️⃣Bạn thích làm hoạt động gì nhất?
Nǐ zuì xǐhuān zuò shénme huódòng?
你最喜欢做什么活动?
Trả lời:
🗣️ Tôi thích nhất….
Wǒ zuì xǐhuān...
我最喜欢。。。
🗣️ Hoạt động tôi thích làm nhất là…
wǒ zuì xǐhuān de huódòng shì...
我最喜欢的活动是。。。
5️⃣Sở thích của bạn là gì?
Nǐ de xìngqù shì shénme?
你的兴趣是什么?
Trả lời:
🗣️ Sở thích của tôi là:
Wǒ de xìngqù shì...
我的兴趣是。。。
👉 Hội thoại 1: SỞ THÍCH CỦA BẠN LÀ GÌ?
A: 你好!请问,你的爱好是什么?
nǐ hǎo! Qǐng wèn, nǐ de ài hào shì shén me?
Cho bạn, cho hỏi, sở thích của bạn là gì?
B: 我的爱好是游泳、唱歌、还有跳舞!你呢?你的爱好是什么?
Wǒ de ài hào shì yóu yǒng, chàng gē, hái yǒu tiào wǔ! nǐ ne? nǐ de ài hào shì shén me?
Sở thích của tôi là bơi, hát và khiêu vũ! Còn bạn? Sở thích của bạn là gì?
A: 我想想看…我的爱好是学外语、看电影、还有逛街!
Wǒ xiǎng xiǎng kàn… wǒ de ài hào shì xué wài yǔ, kàn diàn yǐng, hái yǒu guàng jiē!
Để tôi nghĩ xem… Sở thích của tôi là học ngoại ngữ, xem phim và dạo bộ!
👉 Hội thoại 2: BẠN LÀM GÌ VÀO THỜI GIAN RẢNH RỖI?
A: 请问,你有空的时候喜欢做什么?
Qǐng wèn, nǐ yǒu kòng de shí hou xǐ huān zuò shén me?
Cho hỏi, vào lúc rảnh rỗi bạn thích làm gì?
B: 我有空的时候一般出去吃饭,和朋友一起玩,还有看书。你呢?
Wǒ yǒu kòng de shí hou yì bān chū qù chī fàn, hé péng you yì qǐ wán, hái yǒu kàn shū. nǐ ne?
Lúc rảnh rỗi tôi thường đi ăn, cùng bạn bè đi chơi, và đọc sách. Còn bạn?
A: 我有空的时候喜欢运动、游泳、跑步什么的。
Wǒ yǒu kòng de shí hou xǐ huān yùn dòng, yóu yǒng, pǎo bù shén me de
Khi tôi rảnh tôi thường thích vận động, bơi lội và chạy bộ chẳng hạn.
👉 Hội thoại 3: HOẠT ĐỘNG YÊU THÍCH CỦA BẠN LÀ GÌ?
A: 你最喜欢做什么活动?
nǐ zuì xǐ huān zuò shén me huó dòng?
Bạn thích làm hoạt động gì nhất?
B: 我最喜欢的活动是听音乐、旅游、画画。你呢?
Wǒ zuì xǐ huān de huó dòng shì tīng yīn yuè, lǚ yóu, huà huà. nǐ ne?
Hoạt động tôi thích nhất là nghe nhạc, chơi thể thao, vẽ. Còn bạn?
A: 我也喜欢这些活动!
Wǒ yě xǐ huān zhè xiē huó dòng!
Tôi cũng thích những hoạt động này!
👉 Chúc các bạn học tiếng Trung ngày một tiến bộ! Vui lòng comment nếu các bạn có bất kỳ câu hỏi nào liên quan tới bài học nhé!
Bài viết có bản quyền, vui lòng không sao chép khi chưa có sự đồng ý của tác giả.