Anh ngữ Alpha - Anh văn Giao tiếp
Chương trình anh văn giao tiếp dành cho mọi lứa tuổi Chú trọng đào tạo kỹ năng giao tiếp:
1. Kỹ năng phát âm.
2. Kỹ năng nghe - Listening
3. Kỹ năng phản xạ.
4.
Kỹ năng đối thoại.
Frustrating nghĩa là gì?
👉 Frustrating = gây bực bội, gây khó chịu, làm nản
💡 Cách hiểu đơn giản:
Dùng cho tình huống / việc gì đó khiến bạn cảm thấy:
bực 😤
khó chịu 😣
muốn bỏ cuộc 😩
📌 Ví dụ:
This homework is so frustrating.
→ Bài tập này thật bực mình
It’s frustrating when people don’t listen.
→ Thật khó chịu khi người khác không chịu lắng nghe
I had a frustrating day.
→ Tôi đã có một ngày rất mệt mỏi / bực bội
🔥 Phân biệt nhanh:
Frustrating → thứ gây ra cảm giác bực
Frustrated → bạn cảm thấy bực
📌 Ví dụ:
The situation is frustrating. (tình huống gây bực)
I feel frustrated. (tôi đang bực)
⚡ Tip nhớ nhanh:
👉 Frustrating = making you mad inside 😤
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Contact the school
Telephone
Website
Address
Bình Dương
Opening Hours
| Monday | 09:00 - 20:00 |
| Tuesday | 08:00 - 20:00 |
| Wednesday | 08:00 - 20:00 |
| Thursday | 08:00 - 20:00 |
| Friday | 08:00 - 20:00 |
| Saturday | 08:00 - 20:00 |
| Sunday | 08:00 - 20:00 |
18/08/2024
18/08/2024