09/03/2026
👥BỘ TỪ VỰNG CHỈ TÍNH CÁCH CON NGƯỜI
Bạn muốn mô tả về một ai đó thì không thể không sử dụng đến những từ vựng về tính cách con người. Trong tiếng Anh cũng như vậy, từ vựng về tính cách giúp cho việc giao tiếp hoặc viết một đoạn tả ai đó không còn là cơn ác mộng nữa. Hãy cùng SunUni Academy tìm hiểu kho từ vựng về chủ đề này trong bài viết dưới đây nhé.
________
🏫 SunUni Academy - IELTS và Giao Tiếp Trực tuyến chuẩn Quốc tế
📍 Địa chỉ: Tòa nhà SunUni, 61E La Thành, P. Láng, Hà Nội
🌐 Website: https://sununi.edu.vn/
☎️ Hotline: 1900 2929 36 (Hoạt động từ 9:30 - 18:30) / 📥 m.me/sununiacademy để được giải đáp nhanh nhất
27/02/2026
| TÌNH HUỐNG PHỎNG VẤN XIN VIỆC THỰC TẾ 💼
Nếu được hỏi câu hỏi WHY ARE YOU INTERESTED IN THIS POSITION? (Tại sao bạn quan tâm đến vị trí này?) bạn sẽ trả lời như thế nào? Hôm nay hãy để SunUni Academy hướng dẫn bạn câu trả lời và học một số từ vựng liên quan nhé ☺️
_________
🏫 SunUni Academy - IELTS và Giao Tiếp Trực tuyến chuẩn Quốc tế
📍 Địa chỉ: Tòa nhà SunUni, 61E La Thành, P.Láng , Hà Nội
🌐 Website: https://sununi.edu.vn/
☎️ Hotline: 1900 2929 36 (Hoạt động từ 9:30 - 18:30) / 📥 m.me/sununiacademy
để được giải đáp nhanh nhất
03/02/2026
😀MÁCH BẠN 20+ CÁCH TRẢ LỜI CÂU HỎI "HOW ARE YOU" TỰ NHIÊN NHẤT
Bạn có biết, cách trả lời "I'm fine, thank you and you" rất thiếu tự nhiên trong hội thoại thông thường. Để SunUni Academy mách bạn những cách trả lời câu hỏi này một cách tự nhiên nhé.
✔️Trong tình huống tích cực
• I’m fine, how about you? (Tôi khỏe, còn bạn thì sao?)
• Good, and you? (Vẫn ổn, còn bạn?)
• Not bad, how about you? (Cũng không tệ lắm, còn bạn thế nào?)
• I’m well, thanks for asking. (Tôi khỏe. Cảm ơn đã hỏi thăm nhé.)
• I’m doing great, thank you. How have you been? (Tôi khỏe, cảm ơn. Bạn thế nào rồi?)
• Very well, thank you! How are you? (Mọi chuyện ổn hết, cảm ơn! Bạn cũng ổn chứ?)
• I’m doing alright. What about you? (Tôi ổn. Còn bạn thì sao?)
• Thanks for asking, can’t complain. And you? (Cảm ơn đã hỏi thăm nhé, tôi chẳng có gì phải phàn nàn cả. Còn bạn sao rồi?)
• So far, so good! What about you? (Cho đến giờ thì mọi thứ vẫn ổn! Còn bạn thế nào?)
✔️Trong tình huống tiêu cực
• I’m not doing very well. (Tôi không ổn lắm.)
• I’m super tired. (Tôi mệt rã rời.)
• To be honest, I don’t feel very good. (Thật lòng mà nói, tôi thấy không ổn lắm.)
• I’m struggling a bit. (Tôi hơi chật vật một chút.)
• It’s been a tough week. (Tuần rồi thật khó khăn.)
• I’m not having an easy time at this moment. (Lúc này tôi hơi vất vả.)
• I’m feeling a bit under the weather. (Tôi thấy hơi không khỏe.)
• I’m snowed under. (Tôi bận việc ngập đầu ấy.)
✔️Những cách trả lời độc đáo
• Existing, thank you. And you? (Tôi còn sống, cảm ơn nhé. Bạn sao rồi?)
• Just like I won the lottery. (Cảm giác giống như tôi trúng xổ số vậy.)
• God only knows! (Có trời mới biết!)
• Good enough! (Cũng tạm!)
• Partly cloudy. (Hơi mờ mịt.)
• Better than I deserve. (Tốt hơn cả mong đợi ấy.)
• Pretty crappy, but what can you do? (Hơi bất ổn nhưng bạn có thể giúp gì nhỉ?)
30/01/2026
Không phải blue nào cũng là xanh
29/01/2026
🏢TỪ VỰNG VỀ CHỨC VỤ TRONG MỘT CÔNG TY
Không chỉ những nhân viên văn phòng làm trong các công ty nước ngoài mới cần biết đến các chức danh bằng tiếng anh thông dụng trong công ty vì hiện nay rất nhiều giấy tờ, văn bản có sử dụng những từ tiếng Anh cơ bản này. Hãy bỏ túi ngay những từ vựng cần thiết này nhé 😉
________________
🏫 SunUni Academy - IELTS và Giao Tiếp Trực tuyến chuẩn Quốc tế
📍 Địa chỉ: Tòa nhà SunUni, 61E La Thành, P.Láng, Hà Nội
☎️ Hotline: 1900 2929 36 (Hoạt động từ 9:30 - 18:30) / 📥 m.me/sununiacademy để được giải đáp nhanh nhất
26/01/2026
"Ra tết nhảy việc" lần thứ 5 rồi mà giờ vẫn ngồi tại công ty
23/01/2026
💼TỔNG HỢP COLLOCATIONS HAY CHỦ ĐỀ KINH TẾ
Collocation chủ đề kinh tế là một trong những chủ đề hay xuất hiện tại bài báo hay các tin thời sự hoặc bạn dùng khi nói chuyện với đối tác. Nắm bắt được những cụm từ này, bạn có thể dễ dàng đạt điểm cao, nhất là phần thi nói hoặc viết, hiểu được nội dung của một bản tin kinh tế. Chúng ta cùng tìm hiểu nhé!
_________
🏫 SunUni Academy - IELTS và Giao Tiếp Trực tuyến chuẩn Quốc tế
📍 Địa chỉ: Tòa nhà SunUni, 61E La Thành, P.Láng, Hà Nội
🌐 Website: https://sununi.edu.vn/
☎️ Hotline: 1900 2929 36 (Hoạt động từ 9:30 - 18:30) / 📥 m.me/sununiacademy
để được giải đáp nhanh nhất
18/01/2026
😎Tiếp tục với series nghĩa chưa chắc trên mặt chữ, ngày hôm nay chúng ta sẽ tiếp tục với "Tea" - trà.
🔺Not someone’s cup of tea /nɒt ˈsʌmwʌnz kʌp ɒv tiː/
Khi ai đó nói ai / cái gì / điều gì là “cup of tea” của họ, có nghĩa là họ thích chúng, hoặc chúng là gu của họ. Ngược lại, khi ai đó nói ai / cái gì / điều gì không phải là “cup of tea” của họ, có nghĩa là họ thích chúng, hoặc chúng không phải là gu của họ. Dạng phủ định của cấu trúc này được dùng phổ biến hơn.
Ví dụ: Yesterday he asked me out, but I politely turned down because he’s certainly not my cup of tea. (Hôm qua anh ta mời tôi ra ngoài, nhưng tôi lịch sự từ chối vì anh ta chắc chắn không phải gu của tôi.)
🔺Spill the tea /spɪl ðə tiː/
Phao tin đồn, bí mật hoặc chuyện phiếm.
Ví dụ: "Come on, spill the tea! What happened at the party?" (Nào, kể bí mật đi! Chuyện gì xảy ra ở bữa tiệc?)
🔺A storm in a teacup /ə stɔːm ɪn ə ˈtiːkʌp /
A storm in a teacup là idiom được sử dụng phổ biến ở nước Anh, trong khi A tempest in a teapot là phiên bản tiếng Anh-Mỹ. Nó cũng có thể được hiểu là “chuyện bé xé ra to” ở phiên bản tiếng Việt.
Ví dụ: Why do you guys have to argue fiercely about which food to order? It’s certainly a storm in a teacup. (Sao các bạn phải tranh cãi nảy lửa chỉ về vấn đề gọi món ăn nào vậy? Đúng là chuyện bé xé ra to.)
🔺Read the tea leaves /riːd ðə tiː liːvz/
“Read the tea leaves” theo nghĩa bóng, được hiểu là dựa trên những sự vật, sự việc, những dấu hiệu nhỏ ở hiện tại để tiên đoán những điều sắp xảy ra.
Ví dụ: Everybody thinks that all problems have been solved and now we can call it a day, but if you read the tea leaves, you’ll find out that some uphill tasks are still ahead. (Mọi người cho rằng tất cả vấn đề đã được giải quyết, nhưng nếu bạn chú ý vào một vài dấu hiệu, bạn sẽ nhận ra một vài công việc khó nhằn ở phía trước.)
🔺As useful as a chocolate teapot /æz ˈjuːsfʊl æz ə ˈʧɒkəlɪt ˈtiːˌpɒt/
Idiom này có dùng để chỉ một thứ gì cực kỳ vô dụng, không có tác dụng, ích lợi nào hết.
Ví dụ: This computer screen has become moldy so it’s as useful as a chocolate teapot now. You should buy a new one. (Màn hình máy tính này đã bị mốc rồi, nên giờ nó không thể dùng được. Bạn nên mua cái mới.)
Follow SunUni Academy để học về nhiều idiom hay ho nhé 😎
_________
🏫 SunUni Academy - IELTS và Giao Tiếp Online chuẩn Quốc tế
📍 Địa chỉ: Tòa nhà SunUni, 61E La Thành, P.Láng, Hà Nội
🌐 Website: https://sununi.edu.vn/
☎️ Hotline: 1900 2929 36 (Hoạt động từ 9:30 - 18:30) / 📥 m.me/sununiacademy để được giải đáp nhanh nhất