Học TESOL cùng Mr. Tyler

Học TESOL cùng Mr. Tyler

Share

🌟Mình là Tyler (Trường Tây)
🌟TESOL Trainer tại ATS TESOL
🌟MA TESOL in Nottingham Trent University (Distinction)

Photos from Học TESOL cùng Mr. Tyler's post 20/05/2026

DẠY READING CHO HỌC SINH LỚP 6 GLOBAL SUCCESS: ĐỪNG CHỈ “ĐỌC VÀ TRẢ LỜI CÂU HỎI”

Khi nhìn một bài Reading trong sách giáo khoa, giáo viên đôi khi dễ triển khai theo một quy trình rất quen thuộc: cho học sinh đọc bài, làm câu hỏi, chữa đáp án, rồi chuyển sang hoạt động tiếp theo.

Cách làm này không sai, nhưng nếu tiết Reading chỉ dừng lại ở đó, chúng ta có thể đang testing students’ reading nhiều hơn là teaching students how to read.

Một lesson Reading hiệu quả, đặc biệt với học sinh lớp 6, nên giúp các em từng bước phát triển kỹ năng đọc (reading sub-skills): biết dự đoán nội dung, biết đọc lấy ý chính, biết tìm thông tin chi tiết, biết dùng hình ảnh và kiến thức nền để hiểu bài, và cuối cùng là biết dùng ngôn ngữ từ bài đọc để giao tiếp trong một nhiệm vụ có ý nghĩa.

Bài đọc về “A room at the Crazy House Hotel, Da Lat” là một ví dụ khá hay để nhìn lại điều này.

Về cơ bản, bài trong sách đã có cấu trúc khá tốt: có phần Reading Skill về predicting, có hoạt động đọc hiểu, có câu hỏi chi tiết, có task nhận diện đồ vật trong phòng, và có phần Speaking yêu cầu học sinh tạo một căn phòng mới cho khách sạn.

Tuy nhiên, hiệu quả của bài học sẽ phụ thuộc rất nhiều vào cách giáo viên scaffold các bước đọc và nói.

_________________________________________

1. Pre-reading: Predicting không chỉ là “warm-up cho vui”

Trong sách, học sinh được yêu cầu nhìn vào text và trả lời:

1- “Is it an email or a letter?”
2- “What is the text about?”

Đây là một bước rất quan trọng, vì nó dạy học sinh sub-skill predicting. Nhưng predicting không nên chỉ được làm thật nhanh rồi bỏ qua. Với học sinh lớp 6, giáo viên nên làm rõ cho các em thấy: trước khi đọc, người đọc tốt thường nhìn vào title, pictures, layout, headings và những chi tiết nổi bật để đoán nội dung bài.

Đây chính là cách kích hoạt background knowledge và hỗ trợ top-down processing.

Do đó ở ảnh số 2, Tyler đã adapt hoạt động đoán này bằng hình ảnh tóm tắt nội dung email. Thay vì cho học sinh đọc ngay, giáo viên có thể cho các em nhìn chuỗi tranh về Crazy House Hotel trước:

Tranh 1: Gia đình đến Crazy House Hotel.
Tranh 2: Khách sạn có nhiều phòng theo chủ đề.
Tranh 3: Các phòng như Kangaroo Room, Eagle Room, Ant Room, Tiger Room.
Tranh 4: Tiger Room có con hổ lớn trên tường.
Tranh 5: Túi của Nick ở dưới giường.
Tranh 6: Nick nhắn cho Phong và Mi về trải nghiệm của mình.

Từ chuỗi tranh này, giáo viên có thể hỏi:
“What can you see?”
“Where are they?”
“Is the hotel normal or strange?”
“What rooms can you see?”
“What animal is in Nick’s room?”
“What do you think the email is about?”

Những câu hỏi này không chỉ giúp học sinh hứng thú hơn. Chúng còn giúp các em chuẩn bị ý tưởng và từ vựng trước khi đọc. Với học sinh lớp 6, visual support rất quan trọng vì các em chưa có đủ ngôn ngữ để tự hình dung nội dung chỉ từ chữ viết.

Giáo viên cũng có thể ELICIT một số từ vựng / ngữ pháp về prepositions of place ngay từ tranh (CÁC EM ĐÃ HỌC Ở CÁC LESSON TRƯỚC), ví dụ:
hotel
room
Tiger Room
wall
window
bed
lamp
wardrobe
desk
under the bed
next to the window
between the bathroom door and the window

Như vậy, pre-reading không chỉ là “dẫn vào bài”, mà là một bước dạy kỹ năng đọc thật sự: học sinh học cách dùng hình ảnh, tiêu đề và kiến thức nền để dự đoán, rồi chuẩn bị đọc với một mục đích rõ ràng.

_________________________________________

2. Skimming: Cho học sinh đọc để kiểm chứng dự đoán

Sau khi học sinh dự đoán từ tranh, giáo viên không nên chuyển ngay sang câu hỏi chi tiết. Một bước rất cần thiết là cho học sinh skim để kiểm chứng dự đoán.

Ví dụ, giáo viên có thể nói:
“Now read quickly. Don’t worry about every new word. Check your predictions.”

Sau đó hỏi:
“Is the text an email or a letter?”
“Who writes it?”
“Who receives it?”
“Is the text mainly about Nick’s family, Da Lat, or a room in the hotel?”

Bước này giúp học sinh hiểu rằng đọc lần đầu không nhất thiết phải hiểu mọi từ. Mục tiêu của lần đọc đầu là nắm ý chính và kiểm tra xem mình đoán đúng hay chưa.

Đây là một điểm rất quan trọng trong skill development. Nếu lần nào đọc bài học sinh cũng phải dịch từng câu ngay lập tức, các em dễ hình thành thói quen đọc rất chậm và phụ thuộc vào giáo viên. Nhưng nếu giáo viên hướng dẫn rõ mục đích đọc, học sinh sẽ hiểu rằng mỗi lần đọc có một nhiệm vụ khác nhau. Và cuối cùng, giáo viên NHẮC LẠI TẦM QUAN TRỌNG CỦA PREDICTING SUB-SKILL trong READING COMPRESION trong khi đọc để học sinh phần nào thấy được độ hiệu quả của kỹ năng này và ứng dụng nó trong các bài đọc sau.

_________________________________________

3. While-reading: Reading for details cần đi kèm strategy instruction

Sau bước skimming, học sinh có thể làm hai phần reading for details trong sách:

Activity 2: Read the text again and answer the questions.
Activity 3: Circle the things in the Tiger Room.

Đây là các hoạt động tốt, nhưng giáo viên cần cẩn thận. Nếu chỉ cho học sinh làm bài rồi chữa đáp án, đây chủ yếu là kiểm tra comprehension. Để biến nó thành teaching reading, giáo viên nên dạy học sinh cách tìm đáp án.

Ví dụ, với câu hỏi:
“Who is Nick in Da Lat with?”

Thay vì chỉ nhận đáp án “his parents”, giáo viên có thể hỏi:
“Which word in the question should we look for?”
“Can you find ‘with’ in the email?”
“Which sentence gives us the answer?”

Với câu hỏi:
“Why is the room called the Tiger Room?”

Giáo viên có thể hướng dẫn:
“Find the words ‘called the Tiger Room’.”
“Read the sentence after it.”
“Which word gives the reason?”
“Because there’s a big tiger on the wall.”

Với câu hỏi:
“Where is Nick’s bag?”

Giáo viên có thể hỏi:
“Should we read the whole email again, or scan for the word ‘bag’?”
“What place word comes before ‘the bed’?”
“What is the answer?”

Những câu hỏi như vậy giúp học sinh phát triển reading strategies: scanning for keywords, reading around the keyword, noticing signal words, and using evidence from the text.

Đây chính là điểm khác biệt giữa:
“What is the answer?”


“How did you find the answer?”

Câu hỏi thứ nhất kiểm tra kết quả.
Câu hỏi thứ hai dạy quá trình đọc.

Với học sinh lớp 6, giáo viên cũng cần hỗ trợ bottom-up processing. Trong bài này, các em có thể gặp khó khăn với các cụm chỉ vị trí như:

between the bathroom door and the window
next to the window
under the bed
on the wall

Giáo viên có thể dùng tranh, classroom objects, hoặc chính hình minh hoạ để kiểm tra nhanh:
“Where is the tiger?”
“Where is the bed?”
“Where is the bag?”
“Is the lamp on the table or next to the bed?”

Như vậy, học sinh không chỉ hiểu bài đọc, mà còn củng cố ngôn ngữ cần thiết để dùng ở phần speaking sau đó.

_________________________________________
4. Post-reading: Speaking output cần đủ scaffold, nhất là với lớp đông và mixed-ability

Phần Speaking trong sách yêu cầu học sinh tạo một căn phòng mới cho khách sạn, vẽ plan và mô tả cho bạn. Đây là một task rất hay vì nó đi lên mức creating trong higher-order thinking skills. Học sinh không chỉ nhắc lại thông tin trong bài, mà phải tạo một sản phẩm mới dựa trên input đã đọc.

Tuy nhiên, chính vì đây là task ở mức cao hơn, học sinh yếu hơn có thể bị “đứng hình” nếu chỉ nhận yêu cầu:

“Create a new room for the hotel.”

Các em có thể không biết bắt đầu từ đâu, nên chọn room gì, dùng từ nào, nói theo thứ tự nào, hoặc làm sao để mô tả vị trí đồ vật.

Vì vậy, Tyler dự định thêm một handout có scaffolding rõ ràng cho phần speaking output.

Handout này hỗ trợ học sinh ở nhiều tầng:
1- Có guided questions để học sinh biết từng bước cần nghĩ gì.
2- Có word bank về furniture, place words, adjectives, room ideas.
3- Có chỗ vẽ room plan để học sinh hình dung trước khi nói.
4- Có speaking frame để học sinh yếu vẫn có thể tạo một bài nói hoàn chỉnh.
5- Có checklist cuối bài để học sinh nhớ các nội dung cần trình bày.

Với lớp đông và mixed-ability, scaffold như vậy rất quan trọng. Nó giúp học sinh chậm hơn vẫn tham gia được task, thay vì chỉ ngồi chờ bạn giỏi làm thay. Đồng thời, học sinh khá hơn vẫn có thể mở rộng bằng cách thêm nhiều đồ vật, thêm tính từ, hoặc mô tả sáng tạo hơn.

Ví dụ, học sinh yếu có thể nói:
“This is the Cat Room.
There is a big cat on the wall.
There is a bed, a desk and a lamp.
The bed is next to the window.
I like this room because it is funny and beautiful.”

Trong khi học sinh khá hơn có thể mở rộng:
“This is the Space Room.
It is called the Space Room because there are many stars on the ceiling.
There is a round bed in the middle of the room, and there is a small desk near the window.
I like this room because it is strange, colourful and exciting.”

Như vậy, cùng một task nhưng có thể phục vụ nhiều trình độ khác nhau. Đây là một nguyên tắc rất quan trọng khi dạy lớp đông: same task, different levels of support.

_________________________________________
5. CLT: Reading nên dẫn đến giao tiếp có mục đích

Theo định hướng CLT, học sinh không chỉ đọc để làm bài tập. Các em đọc để hiểu một thông điệp, rồi dùng thông tin và ngôn ngữ từ bài đọc để giao tiếp.

Trong bài này, chuỗi hoạt động có thể được thiết kế rất tự nhiên:

+ Pre-reading: nhìn tranh, dự đoán nội dung, học từ vựng cần thiết.
+ Skimming: đọc nhanh để kiểm chứng dự đoán.
+ Reading for details: đọc lại để trả lời câu hỏi và tìm thông tin cụ thể.
+ Language noticing: chú ý There is / There are và place words.
+ Post-reading speaking: thiết kế phòng mới và mô tả cho bạn.
+ Peer interaction: nghe bạn trình bày và hỏi thêm.

Ví dụ, sau khi học sinh trình bày room plan, giáo viên có thể thêm một bước giao tiếp nhỏ:

“Listen to your partner. Ask one follow-up question.”

Question frame:
“Where is the ______?”
“What colour is your room?”
“Why do you like it?”
“What is special about your room?”

Khi có bước này, speaking task sẽ có tính tương tác hơn. Học sinh không chỉ đọc một đoạn đã chuẩn bị sẵn, mà thật sự dùng ngôn ngữ để trao đổi thông tin.

_________________________________________

Tóm lại, một câu hỏi giáo viên có thể tự suy ngẫm sau bài này là:

Trong tiết Reading của mình, học sinh đang được dạy cách đọc, hay chỉ đang được kiểm tra xem các em có hiểu bài không?

Và có lẽ, để dạy Reading tốt hơn, chúng ta cần chuyển trọng tâm từ:
“Read and answer the questions.”

sang:
“Let me show you how to approach a text, understand it, and use it for communication.”

*** Tất nhiên, đây không phải là một “lesson plan mẫu” để mọi giáo viên áp dụng y nguyên trong mọi bối cảnh. Phần adaptation này xuất phát từ bối cảnh lớp riêng của mình và mang tính tham khảo dựa trên các principles trong dạy đọc định hướng giao tiếp và phát triển kỹ năng. Với lớp trường công 45 phút, sĩ số đông, mixed-ability hoặc nhiều ràng buộc chương trình, giáo viên nên chọn lọc, rút gọn và điều chỉnh cho phù hợp với thực tế lớp học của mình.

Thank you for reading this. Hope this helps!!

18/05/2026

MỘT VÀI PRINCIPLES QUAN TRỌNG MÀ GIÁO VIÊN DẠY ĐỌC CẦN NẮM (PHẦN CUỐI)

Ở phần trước, mình có chia sẻ rằng we learn to read by reading. Nói cách khác, học sinh không thể đọc tốt hơn nếu các em có quá ít cơ hội thật sự để đọc. Các em cần được đọc nhiều văn bản vừa sức, thú vị và dễ hiểu để dần phát triển vốn từ, tốc độ xử lý, khả năng nhận diện cấu trúc, và kiến thức nền.

Tuy nhiên, khi nói đến extensive reading, có một câu hỏi rất thực tế mà giáo viên thường gặp là: Nếu extensive reading tốt như vậy, vì sao nó vẫn chưa được triển khai rộng rãi hoặc hiệu quả trong nhiều lớp học?

Đây cũng là nội dung chính của bài viết “Extensive Reading: Top Ten Implementation Issues” của Renandya, Hidayati và Ivone. Các tác giả không phủ nhận giá trị của extensive reading. Ngược lại, họ cho rằng ER có nhiều lợi ích cho việc phát triển năng lực ngôn ngữ. Nhưng vấn đề nằm ở chỗ: trong thực tế, ER thường gặp rất nhiều rào cản khi đi vào lớp học.

Một principle quan trọng giáo viên cần nắm là: Extensive reading needs realistic and sustainable implementation.

Nói đơn giản, nếu muốn học sinh đọc nhiều hơn, giáo viên không chỉ cần nói với các em rằng “reading is important”. Chúng ta cần tạo ra điều kiện để việc đọc có thể diễn ra một cách đều đặn, vừa sức và không trở thành một gánh nặng mới cho cả giáo viên lẫn học sinh.

Trong bài viết, một trong những vấn đề đầu tiên được nhắc đến là limited time. Giáo viên thường đã có quá nhiều việc: dạy chương trình chính, chữa bài, kiểm tra, theo dõi tiến độ, chuẩn bị lesson plans, và đáp ứng các yêu cầu từ nhà trường. Vì vậy, khi nghe đến một hoạt động mới như extensive reading, phản ứng rất tự nhiên là: “Ý tưởng này hay, nhưng tôi không có thời gian.”

Điều này rất thực tế. Nếu ER được thiết kế như một chương trình quá lớn, quá phức tạp, hoặc yêu cầu giáo viên phải kiểm soát mọi thứ, nó rất dễ bị bỏ dở. Vì vậy, thay vì bắt đầu bằng một mô hình hoàn hảo, giáo viên có thể bắt đầu bằng một thói quen nhỏ nhưng đều.

Ví dụ, mỗi tuần giáo viên có thể dành 10 phút cho học sinh đọc một văn bản ngắn vừa sức. Sau đó, thay vì yêu cầu các em làm một bộ câu hỏi dài, giáo viên chỉ cần một phản hồi nhẹ:

“This text is about…”
“One thing I learned is…”
“One useful word or phrase is…”
“I want to read more about…”

Cách làm này không biến extensive reading thành một bài kiểm tra khác. Nó giữ được tinh thần đọc để hiểu, đọc để khám phá, và đọc để xây dựng thói quen.

Một rào cản khác là lack of relevant reading materials. ER cần nhiều tài liệu đọc ở các mức độ khác nhau, đặc biệt là graded readers hoặc những văn bản đủ dễ để học sinh đọc tương đối thoải mái. Nếu tài liệu quá khó, học sinh sẽ quay lại trạng thái dịch từng câu, tra từng từ, và mất động lực rất nhanh.

Với bối cảnh lớp học ở Việt Nam, giáo viên có thể không phải lúc nào cũng có một thư viện graded readers đầy đủ. Nhưng điều đó không có nghĩa là không thể bắt đầu. Giáo viên có thể dùng short articles, simplified texts, graded online materials, stories ngắn, hoặc các bài đọc được điều chỉnh theo trình độ học sinh. Quan trọng nhất là văn bản phải interesting and comprehensible – vừa có nội dung học sinh muốn đọc, vừa không quá vượt khỏi khả năng hiện tại của các em.

Một điểm mình thấy rất đáng suy ngẫm là tác động của ER thường không đến ngay lập tức. Nhiều giáo viên muốn thấy kết quả nhanh sau vài tuần hoặc vài tháng. Điều này dễ hiểu, nhất là khi lớp học chịu áp lực điểm số. Nhưng ER không phải là một “teaching trick” tạo kết quả tức thì. Nó là một quá trình tích lũy input dài hạn, nơi học sinh dần phát triển khả năng đọc qua việc tiếp xúc thường xuyên với ngôn ngữ có nghĩa.

Điều này nhắc chúng ta rằng nếu chỉ đánh giá ER bằng kết quả ngắn hạn, giáo viên có thể dễ thất vọng và bỏ cuộc quá sớm. Có những thay đổi ban đầu rất khó đo bằng bài kiểm tra thông thường: học sinh đọc bớt sợ hơn, nhận ra từ nhanh hơn, quen với cấu trúc câu hơn, hoặc bắt đầu có cảm giác mình “đọc được tiếng Anh”. Những thay đổi này nhỏ, nhưng rất quan trọng.

Một vấn đề khác là motivation. Nhiều giáo viên nghĩ rằng học sinh không thích đọc. Nhưng có thể vấn đề không phải là các em ghét đọc, mà là các em chưa tìm được thứ phù hợp để đọc. Nếu văn bản quá khó, quá xa lạ, hoặc luôn đi kèm áp lực bài tập, học sinh rất khó hình thành hứng thú đọc. Bài viết cũng nhấn mạnh vai trò của việc cho học sinh tiếp cận những cuốn sách hoặc văn bản khơi gợi sự tò mò của các em.

Trong classroom practice, giáo viên có thể cho học sinh một mức độ lựa chọn nhất định. Ví dụ, thay vì cả lớp cùng đọc một bài duy nhất, giáo viên có thể đưa ra ba bài ngắn cùng chủ đề nhưng khác góc nhìn:

Một bài về sports.
Một bài về technology.
Một bài về teenage life.

Học sinh chọn bài mình muốn đọc, sau đó chia sẻ lại với bạn:
“My text is about…”
“The most interesting point is…”
“I chose this text because…”
“One phrase I want to remember is…”

Khi học sinh có quyền chọn, cảm giác sở hữu đối với việc đọc sẽ cao hơn. Reading lúc này không còn là việc giáo viên “bắt đọc”, mà là một hoạt động các em có thể tham gia chủ động hơn.

Một điểm thực tế nữa là giáo viên không nên hiểu các nguyên tắc extensive reading như những luật cứng nhắc. Trong bối cảnh trường học, chúng ta có thể phải điều chỉnh. Có lớp không có nhiều thời gian. Có lớp thiếu tài liệu. Có lớp học sinh chưa có thói quen đọc. Có lớp cần gắn với chương trình hoặc bài thi. Vì vậy, điều quan trọng không phải là triển khai ER một cách hoàn hảo ngay từ đầu, mà là giữ được những nguyên tắc cốt lõi: tài liệu đọc thú vị và vừa sức, học sinh đọc càng nhiều càng tốt, tốc độ đọc không quá chậm, học sinh được chọn khi có thể, và mục đích đọc chủ yếu là để lấy thông tin chung hoặc đọc vì hứng thú.

Với mình, đây là một hướng tiếp cận rất thực tế. Giáo viên không cần đợi đến khi có một chương trình ER đầy đủ mới bắt đầu. Có thể bắt đầu bằng một góc đọc nhỏ trong lớp, một danh sách bài đọc theo trình độ, một routine 10 phút mỗi tuần, hoặc một hoạt động sharing sau đọc thật nhẹ nhàng.

Ví dụ:
Tuần 1: Đọc một bài ngắn và chọn câu thú vị nhất.
Tuần 2: Đọc một bài khác và ghi lại một useful phrase.
Tuần 3: Đọc theo cặp và kể lại nội dung bằng 3 câu.
Tuần 4: Chọn bài yêu thích nhất và giới thiệu cho bạn.

Những hoạt động này không quá nặng, nhưng nếu duy trì đều, chúng tạo thêm exposure thật cho học sinh. Và exposure là thứ mà không một bài giảng ngữ pháp hay danh sách từ vựng nào có thể thay thế hoàn toàn.

Tóm lại, nếu chúng ta tin rằng học sinh học đọc bằng cách đọc, thì câu hỏi tiếp theo không chỉ là “mình có dạy reading strategies không?”, mà còn là: Trong lớp học của mình, mình đã tạo được điều kiện để học sinh đọc nhiều hơn, đọc vừa sức hơn và đọc có hứng thú hơn để thúc đẩy thói quen đọc outside the classroom hay chưa?

Extensive reading không nhất thiết phải bắt đầu bằng một chương trình lớn. Đôi khi, nó bắt đầu từ một quyết định rất nhỏ của giáo viên: dành lại một chút thời gian trong lớp để học sinh được đọc thật, đọc đều, và đọc vì ý nghĩa.

Vậy là chúng ta đã đi hết chuỗi bài viết về Teaching Reading Principles

17/05/2026

MỘT VÀI PRINCIPLES QUAN TRỌNG MÀ GIÁO VIÊN DẠY ĐỌC CẦN NẮM (P7)

Ở phần trước, mình có chia sẻ rằng Reading không chỉ là một kỹ năng ngôn ngữ, mà còn là một quá trình có tính chiến lược và metacognitive. Người đọc tốt không phải lúc nào cũng hiểu ngay từ lần đọc đầu tiên, nhưng họ biết nhận ra khi mình chưa hiểu, biết dừng lại, đọc lại, đoán nghĩa, tóm tắt, hoặc điều chỉnh cách đọc của mình.

Tuy nhiên, có một principle rất căn bản mà giáo viên dạy Reading cũng cần nhớ: We learn to read by reading.

Nói một cách đơn giản, học sinh không thể đọc tốt hơn nếu các em có quá ít cơ hội thật sự để đọc.

Điều này nghe có vẻ hiển nhiên, nhưng trong thực tế lớp học, đôi khi một tiết Reading lại có rất ít thời gian dành cho việc đọc. Giáo viên có thể dành nhiều thời gian để giới thiệu từ mới, giải thích ngữ pháp, chữa đáp án, dịch bài, hoặc phân tích câu hỏi. Những việc này đều có giá trị ở một mức độ nhất định, nhưng nếu học sinh không được tiếp xúc đủ nhiều với văn bản, năng lực đọc rất khó phát triển bền vững.

Vì Reading là một kỹ năng nhận thức phức tạp, học sinh cần một lượng thực hành rất lớn. Các em cần đọc nhiều văn bản vừa sức, thú vị và có thể hiểu được. Đây chính là tinh thần của extensive reading.

Extensive reading không có nghĩa là ép học sinh đọc những bài thật dài, thật khó, rồi kiểm tra thật nhiều câu hỏi. Ngược lại, nó nhấn mạnh việc học sinh đọc nhiều tài liệu ở mức độ phù hợp, có nội dung các em quan tâm, và có đủ độ dễ để các em đọc với cảm giác tương đối thoải mái.

Một điểm quan trọng là văn bản dùng cho extensive reading nên mang tính comprehensible. Nếu bài đọc quá khó, học sinh sẽ bị kẹt ở từ mới và cấu trúc câu. Lúc đó, đọc không còn là đọc nữa, mà trở thành một quá trình giải mã rất nặng nề. Nhưng nếu văn bản vừa sức, học sinh có thể tập trung vào meaning, theo dõi nội dung và dần xây dựng fluency.

Ví dụ, với học sinh A2-B1, thay vì LUÔN cho các em đọc các bài học thuật dài hoặc bài IELTS quá khó, giáo viên ĐÔI LÚC có thể dùng thêm graded readers, short articles, stories, blogs đơn giản, hoặc các văn bản gần với sở thích của học sinh như sports, technology, music, school life, food, travel, hoặc social media.

Khi học sinh đọc nhiều văn bản vừa sức, nhiều thứ sẽ được phát triển một cách tự nhiên và dần dần. Các em mở rộng sight vocabulary – tức là những từ có thể nhận ra nhanh mà không cần dừng lại suy nghĩ quá lâu. Các em cũng bắt đầu hấp thụ các patterns ngữ pháp, collocations, cách nối ý, cách tổ chức đoạn văn, và cả background knowledge về nhiều chủ đề khác nhau.

Đây là phần rất quan trọng của incidental learning. Không phải lúc nào học sinh cũng học ngôn ngữ qua việc giáo viên giải thích trực tiếp. Rất nhiều kiến thức ngôn ngữ được tích lũy ngầm qua việc tiếp xúc nhiều lần với văn bản.

Ví dụ, nếu học sinh gặp cụm play an important role in trong nhiều bài đọc khác nhau, các em dần nhận ra cách cụm này hoạt động mà không cần giáo viên phân tích quá nhiều lần. Nếu các em thường xuyên đọc về environmental issues, các em sẽ dần quen với các từ như pollution, waste, protect, reduce, harmful, environment, và những từ này sẽ xuất hiện nhanh hơn trong đầu khi các em gặp lại.

Điều này không có nghĩa là explicit instruction không quan trọng. Giáo viên vẫn cần dạy từ vựng trọng tâm, hướng dẫn chiến lược đọc, giúp học sinh xử lý câu khó, và làm mẫu cách suy nghĩ khi đọc. Nhưng explicit instruction chỉ là một phần. Nếu không có đủ exposure, học sinh rất khó chuyển kiến thức được dạy thành năng lực đọc thật sự.

Một ví dụ rất thực tế là việc học collocations. Giáo viên có thể dạy học sinh rằng chúng ta nói make a decision, không phải do a decision. Nhưng để cụm này trở nên quen thuộc và tự nhiên, học sinh cần gặp nó nhiều lần trong nhiều ngữ cảnh. Reading chính là một con đường rất tốt để tạo ra sự gặp lại đó.

Trong classroom practice, giáo viên có thể tạo một thói quen nhỏ: mỗi tuần cho học sinh đọc một văn bản ngắn ngoài sách giáo khoa, ở mức dễ hơn một chút so với bài đọc chính trên lớp. Mục tiêu không phải là kiểm tra thật nhiều, mà là tạo thêm cơ hội đọc.

Ví dụ, giáo viên có thể thiết kế một 10-minute reading routine:

- Học sinh chọn một bài ngắn phù hợp với trình độ.
- Các em đọc để hiểu ý chính, không cần tra hết từ mới.
- Sau khi đọc, các em viết hoặc nói nhanh:

“This text is about…”
“One thing I learned is…”
“One useful word or phrase is…”
“I want to know more about…”

Hoạt động này đơn giản, nhưng nếu duy trì đều, nó giúp học sinh xây dựng thói quen đọc và giảm cảm giác sợ văn bản tiếng Anh.

Một classroom application khác là reading circles. Giáo viên có thể chia học sinh thành nhóm nhỏ, mỗi nhóm đọc một bài ngắn hoặc một phần của cùng một chủ đề. Sau đó, học sinh chia sẻ nội dung với nhau bằng ngôn ngữ đơn giản. Ví dụ:

“My article is about…”
“The most interesting point is…”
“I think this is useful because…”
“One new word I learned is…”

Cách làm này giúp Reading không còn là hoạt động cá nhân và im lặng hoàn toàn. Nó có thể trở thành một hoạt động giao tiếp, nơi học sinh đọc để chia sẻ, so sánh và phản hồi.

Với học sinh yếu hơn, giáo viên có thể cho các em đọc lại một văn bản quen thuộc hoặc đọc các phiên bản đơn giản hơn của cùng một chủ đề. Điều này giúp giảm tải nhận thức và tạo cảm giác thành công. Khi học sinh thấy mình có thể đọc và hiểu một văn bản tiếng Anh mà không cần dịch từng câu, động lực đọc sẽ tăng lên đáng kể.

Một điểm giáo viên nên cân nhắc là không nên biến extensive reading thành một bài kiểm tra trá hình. Nếu sau mỗi lần đọc, học sinh phải làm quá nhiều câu hỏi chi tiết, dịch bài, học thuộc từ mới, hoặc bị chấm điểm nặng, các em có thể mất đi cảm giác đọc vì ý nghĩa và hứng thú. Với extensive reading, phản hồi sau đọc nên nhẹ nhàng hơn, tập trung vào hiểu chung, chia sẻ cá nhân và duy trì thói quen.

Ví dụ, thay vì luôn hỏi:
“What is the answer to question 1, 2, 3, 4?”

giáo viên có thể hỏi:
“What surprised you?”
“What part was easy or difficult?”
“Would you recommend this text to a friend?”
“What did this text remind you of?”
“What useful phrase can you take from this text?”

Những câu hỏi này vẫn kiểm tra việc hiểu, nhưng không làm mất đi tính tự nhiên của việc đọc.

Với các lớp IELTS hoặc Cambridge, extensive reading cũng rất quan trọng. Nhiều học sinh chỉ luyện đề, chữa đề, rồi lại luyện đề. Điều này có thể giúp các em quen format, nhưng nếu vốn đọc rộng chưa đủ, tốc độ xử lý chưa đủ, và background knowledge còn hạn chế, điểm Reading rất khó tăng bền vững. Các em cần đọc thêm ngoài đề thi: bài báo ngắn, graded articles, texts theo chủ đề thường gặp, và các văn bản vừa sức để tăng exposure.

Tóm lại, nếu muốn học sinh đọc tốt hơn, giáo viên không thể chỉ dạy strategies, chữa đáp án, hay giải thích từ khó. Học sinh cần được đọc nhiều, đọc đều, đọc vừa sức và đọc những nội dung có ý nghĩa với các em. Một câu hỏi giáo viên có thể tự suy ngẫm là: Trong lớp học của mình, học sinh có đủ cơ hội thật sự để đọc không, hay phần lớn thời gian Reading đang được dùng để giáo viên giải thích và chữa bài?

Khi học sinh đọc nhiều văn bản dễ hiểu và thú vị, các em không chỉ học thêm từ mới. Các em dần nhận ra patterns của ngôn ngữ, tăng tốc độ xử lý, tích lũy kiến thức nền, và quan trọng hơn, bắt đầu xây dựng cảm giác rằng mình có thể đọc tiếng Anh một cách độc lập.

Ở bài cuối, chúng ta sẽ cùng discuss các rào cản mà giáo viên thường gặp phải đi thực hiện extensive reading và các giải pháp khả thi để vượt quá các rào cản này nhen. Follow for more

16/05/2026

MỘT VÀI PRINCIPLES QUAN TRỌNG MÀ GIÁO VIÊN DẠY ĐỌC CẦN NẮM (P6)

Ở phần trước, mình có chia sẻ rằng người đọc tốt không đọc mọi văn bản theo cùng một cách. Các em biết điều chỉnh tốc độ, mức độ tập trung và chiến lược đọc tùy theo mục đích: đọc để tìm thông tin, đọc để lấy ý chính, đọc để hiểu sâu, hay đọc để phản hồi cá nhân với nội dung văn bản.

Tuy nhiên, để làm được điều đó, học sinh cần một năng lực rất quan trọng khác: các em cần biết theo dõi quá trình hiểu của chính mình khi đọc.

Principle tiếp theo là: Reading is a strategic and metacognitive process.

Nói một cách dễ hiểu, đọc không chỉ là việc mắt đi qua các dòng chữ. Khi đọc tốt, người đọc liên tục tự kiểm tra trong đầu: “Mình có đang hiểu không?”, “Ý này có nối với ý trước không?”, “Từ này có thật sự quan trọng không?”, “Có cần đọc lại đoạn này không?”

Đây chính là metacognition – khả năng nhận thức và điều chỉnh quá trình tư duy của chính mình. Trong Reading, metacognition giúp học sinh không đọc một cách thụ động, mà biết dừng lại, kiểm tra, điều chỉnh và chọn chiến lược phù hợp khi gặp khó khăn.

Một điểm rất quan trọng là người đọc giỏi không phải lúc nào cũng hiểu mọi thứ ngay từ lần đọc đầu tiên. Điểm khác biệt nằm ở chỗ: khi họ không hiểu, họ thường nhận ra khá nhanh và biết phải làm gì tiếp theo.

Ví dụ, một học sinh đọc câu sau:
“Despite the government’s efforts to promote public transport, many commuters remain reluctant to give up their private vehicles.”

Nếu học sinh đọc xong nhưng không hiểu rõ mối quan hệ giữa hai ý, một người đọc có chiến lược có thể tự hỏi:

“Despite nghĩa là gì?”
“Ý sau có đối lập với ý trước không?”
“Government wants people to use public transport, but do people agree?”
“Let me reread the sentence more slowly.”

Như vậy, comprehension không chỉ đến từ việc biết từ vựng hay ngữ pháp. Nó còn đến từ khả năng monitor comprehension – theo dõi xem mình có đang hiểu đúng hay không.

Trong classroom practice, giáo viên có thể giúp học sinh phát triển khả năng này bằng cách làm rõ những câu hỏi mà người đọc tốt thường tự hỏi trong đầu. Ví dụ, khi đọc một đoạn văn, giáo viên có thể hướng dẫn học sinh dừng lại sau vài câu và tự kiểm tra:

“What is this part mainly about?”
“Is this idea similar to or different from the previous one?”
“Which sentence helps me understand the main idea?”
“Is there any word I really need to understand here?”
“Can I continue reading, or do I need to reread?”

Những câu hỏi này ban đầu có thể cần giáo viên hướng dẫn trực tiếp. Nhưng nếu được luyện tập thường xuyên, học sinh dần hình thành thói quen tự kiểm tra khi đọc.

Một vấn đề phổ biến trong lớp Reading là nhiều học sinh đọc rất “trôi” về mặt hình thức, nhưng thật ra không hiểu sâu. Các em vẫn đọc hết bài, vẫn gạch chân vài từ khóa, vẫn làm bài tập, nhưng nếu hỏi “đoạn này đang nói gì?”, các em lại không trả lời được rõ ràng. Điều này cho thấy các em có thể đang đọc mà thiếu monitoring.

Vì vậy, thay vì chỉ hỏi đáp án cuối cùng, giáo viên có thể hỏi thêm:

“How do you know?”
“Which part of the text tells you that?”
“What made you choose this answer?”
“Did you understand this part immediately, or did you need to read it again?”

Những câu hỏi này giúp học sinh không chỉ tìm đáp án, mà còn ý thức được quá trình đi đến đáp án.

Khi automatic comprehension không còn hiệu quả – ví dụ bài quá khó, chủ đề quá lạ, câu quá dài, hoặc có quá nhiều từ mới – người đọc cần chuyển sang chế độ giải quyết vấn đề một cách có ý thức. Đây là lúc reading strategies trở nên cần thiết.

Một số chiến lược rất thực tế học sinh có thể dùng là:
- Đọc chậm lại khi gặp đoạn khó.
- Đọc lại một câu hoặc một đoạn ngắn.
- Chia câu dài thành các cụm nghĩa nhỏ.
- Đoán nghĩa từ ngữ cảnh.
- Bỏ qua tạm thời những từ không quan trọng.
- Tóm tắt nhanh ý chính sau mỗi đoạn.
- Tự hình dung tình huống trong đầu.
- Quay lại kiểm tra bằng chứng trong văn bản.

Tuy nhiên, điều quan trọng là giáo viên không nên dạy strategies như một danh sách kỹ thuật rời rạc. Học sinh cần hiểu khi nào dùng chiến lược nào và vì sao chiến lược đó hữu ích.

Ví dụ, nếu học sinh không hiểu một từ nhưng từ đó không ảnh hưởng đến ý chính, chiến lược phù hợp có thể là bỏ qua tạm thời. Nhưng nếu từ đó lặp lại nhiều lần và liên quan trực tiếp đến nội dung chính, học sinh cần đoán nghĩa từ ngữ cảnh hoặc hỏi thêm để hiểu kỹ hơn.

Nếu học sinh không hiểu một câu dài, việc tra từng từ có thể không giúp nhiều. Chiến lược tốt hơn có thể là chia câu thành các cụm nhỏ, tìm subject-verb chính, hoặc nhận diện linking words.

Ví dụ:
“Although many people believe that technology makes learning easier, some teachers argue that it can reduce students’ ability to concentrate.”

Giáo viên có thể hướng dẫn học sinh xử lý câu này bằng cách hỏi:
“Where is the contrast?”
“What do many people believe?”
“What do some teachers argue?”
“What does ‘it’ refer to?”

Cách làm này giúp học sinh thấy rằng khi gặp khó khăn, các em có nhiều lựa chọn hơn là chỉ “dịch từ mới”.

Một classroom application rất hữu ích là hoạt động Think Aloud. Giáo viên đọc một đoạn ngắn và nói ra quá trình suy nghĩ của mình khi đọc.

Ví dụ:
“Ở đây cô/thầy thấy từ although, vậy có thể câu này sẽ có sự tương phản. Cô/thầy đọc tiếp để xem hai ý đối lập là gì. À, một bên là public transport is cheaper, nhưng bên kia là people still prefer private cars. Vậy ý chính không phải là public transport rẻ, mà là dù rẻ hơn, nhiều người vẫn chọn xe cá nhân.”

Khi giáo viên làm mẫu như vậy, học sinh nhìn thấy rõ quá trình tư duy của một người đọc có chiến lược. Sau đó, học sinh có thể luyện theo cặp: một bạn đọc và nói ra mình đang nghĩ gì, bạn còn lại lắng nghe và đặt câu hỏi hỗ trợ.

Một hoạt động khác là Stop and Check. Sau mỗi đoạn ngắn, học sinh dừng lại và hoàn thành một câu:
“This paragraph is mainly about…”
“One thing I understand is…”
“One thing I am not sure about is…”
“I think this word means… because…”
“I need to reread the part where…”

Hoạt động này đặc biệt hữu ích vì nó giúp học sinh không đợi đến cuối bài mới phát hiện ra mình không hiểu. Các em học cách kiểm tra comprehension từng bước trong quá trình đọc.

Với học sinh B1-B2 hoặc lớp IELTS, giáo viên cũng có thể yêu cầu học sinh giải thích evidence cho câu trả lời. Thay vì chỉ chọn A, B, C, học sinh cần chỉ ra:
“Which sentence supports your answer?”
“Is the answer stated directly or implied?”
“Which option is wrong, and why?”
“What trap might confuse students here?”

Những câu hỏi này phát triển metacognitive awareness rất tốt, vì học sinh bắt đầu nhìn thấy cách mình xử lý thông tin, nhận diện bẫy, và kiểm tra mức độ chắc chắn của câu trả lời.

Tóm lại, đọc tốt không có nghĩa là lúc nào cũng đọc nhanh và hiểu ngay. Người đọc tốt là người biết nhận ra khi mình chưa hiểu, biết dừng lại đúng lúc, và biết chọn chiến lược phù hợp để sửa lại quá trình hiểu của mình. Một câu hỏi giáo viên có thể tự suy ngẫm là: Trong lớp Reading của mình, học sinh có được dạy cách tự kiểm tra và điều chỉnh quá trình đọc không, hay các em chỉ đọc xong rồi chờ giáo viên chữa đáp án?

Khi giáo viên giúp học sinh phát triển metacognition, Reading không còn là một hoạt động phụ thuộc hoàn toàn vào giáo viên. Dần dần, học sinh học được cách trở thành người đọc độc lập hơn: biết mình đang hiểu gì, chưa hiểu gì, và cần làm gì tiếp theo.

Ở phần cuối, mình sẽ chia sẻ thêm về vai trò Extensive Reading và sự thật "We learn how to read by reading."

Follow để đọc tiếp phần cuối trong series này nhé. Thank you!

Tyler

Want your school to be the top-listed School/college in Đà Nẵng?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Location

Category

Website

Address

427 Núi Thành, Hải Châu
Đà Nẵng
550000