Bugs fixes and improvements, but email verification isn’t working yet.
Thanks for understanding.
#客家人
越南客家-Vietnam Hakka-Ngái
Xin chào các bạn! Mình hy vọng sẽ gặp nhiều người biết tiếng Ngái và đóng góp phát âm cho câu, từ v.v
04/29/2026
More topics have been added. I hope more voice contributors could participate.
#客家人 #
Hakka-Recording Collaborate on audio scripts for Hakka language preservation.
Bugs fixes and improvements made. Hope everyone visited with ease.
#客家人
https://vietnam-hakka-recording.replit.app/
04/24/2026
Now everyone could post messages inside the website.
#客家人
Hakka-Recording Collaborate on audio scripts for Hakka language preservation.
04/22/2026
Did you know? You could add bookmark to Home Screen to make it looks just like an app.
04/20/2026
Trang mình đã có thêm vài công cụ mới giúp các bạn học tiếng Anh, tiếng Trung và Hakka. Mời các bạn xem thử.
#客家人
Hakka-Recording Collaborate on audio scripts for Hakka language preservation.
04/13/2026
Các bạn nghe thử thu âm tiếng Ngái (Hakka) đây. Mình hy vọng sẽ có nhiều bạn giúp thu âm vì mình mù chữ và cũng không biết nhiều phát âm.
Hakka-Recording Collaborate on audio scripts for Hakka language preservation.
Xin chào mọi người! Mình sắp mở một trang web mới giúp thực hiện mục tiêu của trang này. Logo cũng được upload và dùng ở trang này và trang mới. Logo tự làm trong 2 ngày rồi đăng ngay khi hoàn tất.
Vi du nhu nay. Doc theo so thu tu khi luu am.
1 头 tóu 頭 đầu 我的头很疼。 Wǒ de tóu hěn téng. Đầu tôi rất đau. My head hurts.
2 眼睛 yǎnjīng 眼睛 mắt 我的眼睛很漂亮。 Wǒ de yǎnjīng hěn piàoliang. Mắt của tôi rất đẹp. My eyes are beautiful.
3 鼻子 bízi 鼻子 mũi 他的鼻子很大。 Tā de bízi hěn dà. Mũi của anh ấy rất to. His nose is big.
4 嘴巴 zuǐba 嘴巴 miệng 她的嘴巴很红。 Tā de zuǐba hěn hóng. Miệng của cô ấy rất đỏ. Her mouth is red.
5 耳朵 ěrduo 耳朵 tai 我的耳朵有点痛。 Wǒ de ěrduo yǒudiǎn tòng. Tai của tôi có chút đau. My ears hurt a bit.
6 手 shǒu 手 tay 他的手很大。 Tā de shǒu hěn dà. Tay của anh ấy rất to. His hands are big.
7 脚 jiǎo 腳 chân 我的脚很累。 Wǒ de jiǎo hěn lèi. Chân của tôi rất mệt. My feet are tired.
8 心 xīn 心 tim 她的心很善良。 Tā de xīn hěn shànliáng. Trái tim của cô ấy rất tốt. Her heart is kind.
9 胃 wèi 胃 dạ dày 我的胃不舒服。 Wǒ de wèi bù shūfú. Dạ dày của tôi không thoải mái. My stomach feels unwell.
10 背 bèi 背 lưng 我的背很痛。 Wǒ de bèi hěn tòng. Lưng của tôi rất đau. My back hurts.
Click here to claim your Sponsored Listing.
Location
Category
Address
98118
Opening Hours
| Wednesday | 3pm - 10pm |
| Thursday | 3pm - 10pm |
| Friday | 3pm - 10pm |