Bài 20 Làm quen các từ tiếng Anh về đồ uống vị ngọt: Milkshake – Soda – Sweet tea – Fruit juice – Bubble tea – Chocolate milk
Vui Học Tiếng Anh Cùng Con
Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Vui Học Tiếng Anh Cùng Con, Education Website, Los Angeles, CA.
VUI HỌC TIẾNG ANH CÙNG CON 👨👩👧
Làm quen với từ vựng thông dụng và những câu giao tiếp gần gũi mỗi ngày 🌱
Đồng hành cùng con học tiếng Anh qua những khoảnh khắc đời thường 💛
Bài 19 Làm quen các từ tiếng Anh về đồ uống vị chua: Lemon juice – Tamarind juice – Sour plum juice – Yogurt drink – Citrus soda – Vinegar drink
Bài 18 Làm quen các từ tiếng Anh về đồ uống từ chocolate: Hot chocolate – Chocolate milk – Cocoa drink – Iced chocolate – Chocolate smoothie – Chocolate shake
Bài 17 Làm quen các từ tiếng Anh về đồ uống từ hạt: Almond milk – Soy milk – Oat milk – Walnut milk – Peanut milk – Sesame milk
Bài 16 Làm quen các từ tiếng Anh về đồ uống trong siêu thị: Bottled water – Milk carton – Juice bottle – Soda bottle – Tea bottle – Coffee bottle
Bài 15 Làm quen các từ tiếng Anh về đồ uống trong nhà hàng: Water – Juice – Soda – Tea – Coffee – Wine
Bài 14 Làm quen các từ tiếng Anh về đồ uống đường phố: Bubble tea – Sugarcane juice – Lemon tea – Iced coffee – Fruit tea – Milk tea
Bài 13 Làm quen các từ tiếng Anh về đồ uống lạnh phổ biến: Cold brew – Iced latte – Iced tea – Frappuccino – Milkshake – Smoothie
Bài 12 Làm quen các từ tiếng Anh về đồ uống lên men nhẹ: Kombucha – Yogurt drink – Kefir – Fermented tea – Probiotic drink – Rice drink
Bài 11 Làm quen các từ tiếng Anh về đồ uống đóng hộp: Juice box – Milk box – Tea can – Soda can – Coffee can – Energy drink
Bài 10 Làm quen các từ tiếng Anh về đồ uống từ berry: Strawberry juice – Blueberry smoothie – Raspberry juice – Blackberry tea – Berry milkshake – Mixed berry juice
Click here to claim your Sponsored Listing.