触発 しょくはつ
Truyền cảm hứng
Truyền lửa
= 刺激を受ける
Nesshin - Yêu Ngoại Ngữ
Đào tạo tiếng Nhật
Chia sẻ những kiến thức học được ở trường Đại học tại Nhật Bản
03/11/2021
コミュニケーション技術A
コミュニケーションの基本技術
第1節
コミュニケーション態度に関する基本技術
1傾聴
〈1〉「聞く」:相手の声を音声として聴覚でとらえる状態(あまり記憶に残らない)
「聴く」:意識して聴き取ろうすること
相手の伝えたいメッセージを注意深く受け止め、理解しよう積極的に努める態度
傾聴のための技法
・うなずく
・相づちをうつ:相手の話の流れにそってタイミングよく
・相手の言葉を繰り返す:相手の話を集中して聞く
・適切な質問をする:開かれた質問 閉じられた質問を状況に応じて使い分ける
・話を要約する:会話の内容を総合的にまとめ相手に伝える技法
・沈黙を大切にする:沈黙には意味がある 話を切り出せるような雰囲気づくりも大切
相づちのバリエーション
・同意:はい、ええ、うんうん、ふんふん
・容認:そうですか、そうだったんですね
・おどろき:へえ~、うわあ、ぶっくりですね、おどろいた
・承認:なるほど、確かに
・賞賛:すごいですね、たいしたものです、さすがです
聞かれた質問(オープン・クエスチョン)と閉じられた質問(クローズド・クエスチョン)
聞かれた質問
・感想はどうですか?
・〇〇さんはどう思いますか?
・〇〇さんの好きな歌は何ですか?
・このあと、どうしますか?
・明日の時代劇の結末、どうした?
閉じられた質問
・今日の晩御飯、豆腐がいいですか?それとも鶏肉がいいですか?
・散歩は、中庭がいいですか?それともデイルームがいいですか?
・お茶がいいですか?それとも水がいいですか?
・おもしろくないですか?
・うれしそうですよね?
傾聴を使い分ける
・介護実践時・・・テキパキと速やかに、用件だけをサッと対応すべき
・利用者が不安そう、悲しんでいる・・・立ち止まって耳とこころで傾聴する
2 受容
〈1〉受容とは:相手の言ったことを否定も肯定もせず、評価を加えずそのまま受け入れること
受容によって「わかってもらえた」「今の自分を肯定されているように思う」=≻「自己肯定感」
⁂自己肯定感が高まると自分に自信が出て、気分が安定し、生活や対人交流の意欲が向上する
〈2〉受容と援助者・・・心がけて ひとまず いったん
・ネガティブな感情を相手に話すとき、不安だったり恥ずかしかったりする
⇒いったん丸ごと包み込んでみることで、次の展開に進むきっかけをつくる
・聴き手が苦しむ場合もある
納得できない 反感を覚える 嫌悪感 という気持ちが当然起こる
わかろうとすればするほど精神的に参ってしまうこともある→バーンアウトしてしまう
3 共感
02/11/2021
💮介護過程II💮
4回目
✅介護過程とは利用者の生活課題を解決する思考過程。
Quá trình chăm sóc dài hạn là quá trình tư duy giải quyết những vấn đề cuộc sống sinh hoạt cho người sử dụng.
✅アセスメントは情報収集と情報の解釈・関連付け・統合化をさしている。
Nhận định là việc thu thập và giải thích thông tin, liên kết và tích hợp.
✅情報収集:利用者のこれまでの生活歴や現在の生活状況、心身の状態などを把握する。介護に必要な情報を意図的に収集する。
Thu thập thông tin: Hiểu lịch sử cuộc sống trong quá khứ của người dùng, điều kiện sống hiện tại, tình trạng tinh thần và thể chất, v.v. Có chủ ý thu thập thông tin cần thiết để chăm sóc lâu dài.
✅情報の解釈・関連付け・統合化:収集した情報をアセスメントの視点に照らして情報の意味を解き明かし(解釈)、利用者の生活上の課題を明確にする。
Diễn giải / liên kết / tích hợp thông tin: Ý nghĩa của thông tin được làm rõ (diễn giải) từ quan điểm đánh giá thông tin thu thập được, và làm rõ các vấn đề trong cuộc sống của người sử dụng.
✅介護計画の立案:明確にした生活上の課題を解決するために介護目標を設定し、その介護目標を達成するための具体的支援内容と支援の方法を組み立てること。
Lập kế hoạch chăm sóc dài hạn: Đặt mục tiêu chăm sóc dài hạn để giải quyết các vấn đề đã được làm rõ trong cuộc sống, đồng thời tập hợp các nội dung hỗ trợ và phương pháp hỗ trợ cụ thể để đạt được mục tiêu chăm sóc dài hạn.
✅介護計画の実施:立案した介護計画にもとづく介護の実践をさしている。
Thực hiện kế hoạch chăm sóc dài hạn: Đề cập đến việc thực hành chăm sóc dài hạn dựa trên dự thảo kế hoạch chăm sóc dài hạn.
✅評価:介護を一定の期間行ったあと、介護目標の達成度を判定すること。判定するためには、介護の実施をする前と、実施をしたあとの生活課題の状況を把握して課題の改善がみられているかどうかを検討する。
Đánh giá: Để đánh giá mức độ đạt được mục tiêu chăm sóc dài hạn sau khi cung cấp dịch vụ chăm sóc dài hạn trong một thời gian nhất định. Để đưa ra nhận định, cần nắm bắt tình hình các vấn đề cuộc sống trước và sau khi thực hiện và xem xét các vấn đề đó có được cải thiện hay không.
✅この過程を繰り返して行うことで、利用者の生活課題を解決する。そのため、課題解決の思考過程と呼ぶ。
Bằng cách lặp lại quá trình này, các vấn đề trong cuộc sống của người dùng sẽ được giải quyết. Do đó, nó được gọi là quá trình tư duy giải quyết vấn đề.
✅ICF:2001年にWHO(世界保健機関)に採択されたICF(International Classification of Functioning, Disability and Health)は、人間が生活するために使っている機能やその背景にあるものを「健康状態」「心身機能・身体構造」「活動」「参加」「環境因子」「個人因子」の要素に分類して明らかにするためのものです。
ICF: ICF (Phân loại Quốc tế về Chức năng, Khuyết tật và Sức khỏe), được WHO (Tổ chức Y tế Thế giới) thông qua vào năm 2001, mô tả các chức năng được sử dụng cho cuộc sống con người và nền tảng đằng sau chúng là "tình trạng sức khỏe". Để phân loại và làm rõ các yếu tố "chức năng tinh thần và thể chất / cấu trúc cơ thể", "hoạt động", "sự tham gia", "yếu tố môi trường" và "yếu tố cá nhân".
✅健康状態:体の変調や病気の有無
Sức khỏe: Có hoặc không có thay đổi thể chất và bệnh tật
✅心身機能:精神を含む体の機能
Chức năng tinh thần và thể chất: Chức năng cơ thể bao gồm cả tinh thần
✅身体構造:器官、肢体など体の解剖学的部分
Cấu trúc cơ thể: Các bộ phận giải phẫu của cơ thể như các cơ quan và các chi.
✅活動:日常生活動作や家事、人との交際、趣味やスポーツなど生きていくために個人レベルで必要なこと
Hoạt động: Các hoạt động sinh hoạt hằng ngày, nội trợ, giao lưu, sở thích, thể thao, v.v...
✅参加:社会的な仕事や活動に参加するなど、社会レベルで何らかの役割を果たすこと
Tham gia: Đóng một số vai trò ở cấp độ xã hội, chẳng hạn như tham gia vào công việc hoặc hoạt động xã hội
✅環境因子:人が生活を送るにあたっての物的な条件や社会的な環境、周囲の人の態度。例:移動のための手段、スポーツの用具、気候、制度、介護サービス提供者の存在など。
Yếu tố môi trường: Điều kiện vật chất, môi trường xã hội và thái độ của những người xung quanh chúng ta để hướng tới một cuộc sống. Ví dụ: phương tiện đi lại, thiết bị thể thao, khí hậu, thể chế, sự hiện diện của các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc dài hạn, v.v.
✅個人因子:個人の人生や生活の特別な背景。例:性別や年齢、体力、教育歴、性格、生活歴や価値観など
Yếu tố cá nhân: Nền tảng đặc biệt trong cuộc đời hoặc cuộc sống của một cá nhân. Ví dụ: Giới tính, độ tuổi, thể chất, lịch sử giáo dục, tính cách, lịch sử cuộc đời, các giá trị, v.v...
✅ICFでは上記のような観点をもって、障害や病気を診断名ではなく、その症状が生活にどんな困難を及ぼしているのかという点に注目します。生きることや人生の全体を捉え、その人が取り囲まれた環境を含めて病気や障害を考えるのがICFの特徴です。
Từ quan điểm trên, ICF không tập trung vào chẩn đoán khuyết tật hoặc bệnh tật, mà là những khó khăn mà các triệu chứng gây ra trong cuộc sống. Đặc điểm của ICF là nó nắm bắt sự sống và toàn bộ cuộc sống, đồng thời coi bệnh tật và khuyết tật bao gồm cả môi trường xung quanh người đó.
✅国際障害分類(ICIDH)
ICFの前身となったのは、1980年にWHOが提唱した「国際障害分類(ICIDH)」
Phân loại Quốc tế về Chức năng, Khuyết tật (ICIDH)
Tiền thân của ICF là "Phân loại Quốc tế về Khuyết tật Chức năng (ICIDH)" do WHO đề xướng vào năm 1980.
✅ICIDHは障害を「機能障害」「能力障害」「社会的不利」の3段階に分けて考える分類法で、障害や病気をマイナスとした上で、ハンデのある人を理解しようという視点でした。
ICIDH là một phương pháp phân loại chia khuyết tật thành ba giai đoạn: "rối loạn chức năng", "rối loạn khả năng" và "bất lợi xã hội." Quan điểm là để hiểu những người khuyết tật sau khi làm cho khuyết tật và bệnh tật giảm đi.
✅ICIDHが障害の持つ負の側面を強調するような分類法である一方、ICFでは障害を様々な要素が絡まった相互作用の結果と考え、その人の置かれた環境を整えることで活動や社会参加を可能にすることを目指す。
Trong khi ICIDH là một phương pháp phân loại nhấn mạnh các khía cạnh tiêu cực của khuyết tật, ICF coi khuyết tật là kết quả của các tương tác liên quan đến các yếu tố khác nhau và bằng cách chuẩn bị môi trường nơi người đó được đặt, các hoạt động và xã hội nhằm tạo điều kiện cho sự tham gia.
✅例:
車いすの方が何のサポートもなく駅を利用するのは難しいことですが、エレベーターの設置やバリアフリーの整備、駅員の手助けがあれば、電車に乗って出かけることができますよね。これは「環境因子」の条件が整備されたために、障害があってもスムーズに動けるようになった一例です。
Những người đi xe lăn sẽ khó sử dụng nhà ga mà không có bất kỳ sự hỗ trợ nào, nhưng với sự trợ giúp của thang máy, cơ sở vật chất không có rào chắn và nhân viên nhà ga, thì vẫn có thể lên tàu phải không? Đây là một ví dụ về thực tế là các điều kiện về "yếu tố môi trường" đã được cải thiện để mọi người có thể di chuyển thuận lợi ngay cả khi có chướng ngại vật.
自宅などでの14日間の待機を求める
Yêu cầu cách ly tại nhà 14 ngày
01/11/2021
💮こころとからだのしくみII💮
4回目
✅・思考とは過去の知識や経験などをもとに判断や推理などをしながら、解決策を考える心の動きのこと。
Tư duy là hoạt động của tâm trí để suy nghĩ về các giải pháp trong khi đưa ra các phán đoán và suy luận dựa trên kiến thức và kinh nghiệm trong quá khứ.
✅・思考の異常は、思考過程の異常、思考内容の異常、思考体験の異常がある。
Những bất thường về tư duy bao gồm những bất thường về quá trình tư duy, những bất thường về nội dung tư duy và những bất thường về kinh nghiệm tư duy.
✅・思考過程の異常は、保続、観念逸脱、連合弛緩というものがある。
Những bất thường trong quá trình tư duy bao gồm sự liên tục, sự lệch lạc suy nghĩ và sự mất liên kết.
✅・保続とは、一度何か考えると他のことを考えるのが難しい状態で、認知症で見られる状態で、名前を聞いた後で日づけを聞いても名前をこたえる等。
保続 là, trạng thái một khi đang nghĩ cái gì là khó có thể suy nghĩ đến cái khác, là trạng thái thường gặp ở chứng suy giảm nhận thức và hành vi, kiểu như sau khi hỏi tên xong mà hỏi ngày tháng là chỉ có trả lời tên thôi.
✅・観念逸脱とは、何か考えていても次々と違うことを考えてしまう状況で、双極性障害(=躁うつ病)の躁状態の時に見られる。
観念逸脱 (lệch lạc suy nghĩ), là trạng thái cứ liên tục nghĩ sai khi đang suy nghĩ cái gì đó, thường gặp khi rơi vào trạng thái hưng cảm (hưng trầm cảm) của rối loạn cảm xúc lưỡng cực.
✅・連合弛緩とは、今考えている一つの考え方と次の考えの関係性が低く、考えがまとまらないことで、統合失調症で見られる。
連合弛緩 (sự mất liên kết) là ít có sự liên quan giữa cái đang suy nghĩ với cái suy nghĩ tiếp theo, các suy nghĩ không thống nhất, thường gặp ở chứng thần kinh phân liệt.
✅・思考内容の異常には、妄想があり、考えがまとまらない状況。アルツハイマーによく見られ、ものとられ妄想(=自分の財布を人が盗んだと考える)、嫉妬妄想(=配偶者が浮気としていると考える)などの被害妄想(=他の人が自分に悪いことをしているという考え)がある。
Những bất thường trong nội dung tư duy là trạng thái suy nghĩ không ngừng ảo tưởng. Ảo tưởng bản thân là người bị hại (người khác đang làm chuyện xấu với mình), như ảo tượng bị lấy đồ (nghĩ rằng người khác đã lấy ví của mình), ảo tưởng ghen tuông (nghĩ rằng vợ/chồng mình ngoại tình) ....
✅・統合失調症も被害妄想が見られる。
Chứng tâm thần phân liệt có thể thấy ảo tưởng mình là người bị hại.
✅・うつ病などに見られる心気妄想(=自分が重い病気にかかっているという考え)、貧困妄想(=お金に困っていないのにお金に困っていると考え)、罪業妄想(=自分が罪深いことをしているという考え)などがある。
Ảo tưởng cảm giác (suy nghĩ mình đang mắc bệnh nặng), ảo tưởng nghèo đói (nghĩ rằng mình đang khó khăn về tiền nong mặc dù không phải), ảo tưởng tội lỗi (nghĩ rằng mình đang làm những việc đầy tội lỗi)..., thường bắt gặp trong bệnh trầm cảm.
✅・思考体験の異常では、神経症の人などが何回も繰り返し手を洗うことを止めることができない(=強迫行為)や、統合失調症の人が、誰かに操られている(=作為行為)、自分の考えが他の人に奪われている(=思考奪取)、誰かの考えが自分に吹き込まれている(=思考吹入)、などがある。
Những bất thường trong trải nghiệm tư duy, thường gặp ở người bị chứng loạn thần kinh chức năng không thể ngừng lặp đi lặp lại việc liên tục rửa tay (強迫行為), người bị phân liệt thần kinh luôn bị ai đó thao túng, điều khiển (作為行為), suy nghĩ của bản thân mình bị người khác cướp mất (思考奪取), suy nghĩ của ai đó bị truyền vào bản thân mình (思考吹入).
✅・感情とは、一般的には、快(=心地よい・いい感じ)、不快(嫌な感じ)や、喜怒哀楽(=喜んだり、怒ったり、悲しんだり、楽しんだり)の気持ちの総称(=いろいろ含んだ名前)です。
Tình cảm là cách gọi thông thường của những cảm xúc hỉ nộ ái ố (vui, mừng, giận, buồn), hay cảm giác thích (thoải mái/cảm giác tốt), cảm giác khó chịu (cảm thấy ghét).
✅・心理学、精神医学では感情を、気分と情動に分けてとらえています。
Theo tâm lý học và tâm thần học, tình cảm được hiểu theo cách chia thành tâm trạng và cảm xúc.
✅・気分とは、特定な出来事のみに対するものではなく、比較的(長く続く)感情の状態です。
気分 (Tâm trạng) là một trạng thái cảm xúc tương đối (lâu dài), không chỉ đối với một sự kiện cụ thể.
✅・情動とは何かの出来事に反応して起こる一時的な感情で、心拍の上昇など自律神経系や内分泌系の変化を伴うもの。
Cảm xúc là những cảm xúc tạm thời xảy ra để phản ứng với một số sự kiện và đi kèm với những thay đổi trong hệ thống thần kinh tự chủ và hệ thống nội tiết, chẳng hạn như tăng nhịp tim.
✅・気分と情動は影響しあっている。
Tâm trạng và cảm xúc ảnh hưởng qua lại lẫn nhau.
✅・感情の異常には感情興奮性の低下(=感情鈍麻)と亢進(=感情失禁)がある。
Các bất thường về cảm xúc bao gồm giảm hưng phấn cảm xúc (= thờ ơ) và tăng hưng phấn cảm xúc (= không kiềm chế được cảm xúc).
✅・感情鈍麻は、統合失調症という病気の時に見られることがある。(感情の変化が得られない状態)・・陰性症状
Sự thờ ơ có thể được nhìn thấy trong thời gian bị bệnh tâm thần phân liệt. (Trạng thái không thể có được những thay đổi về cảm xúc) ... Các triệu chứng tiêu cực
✅・長期間気分が低下した状態を(抑うつ状態)という。(気分が落ち込んでいる状態。悪いことばかり考えるような状態)。
Trạng thái cảm xúc suy giảm trong thời gian dài được gọi là trạng thái trầm cảm. (Trạng thái trầm cảm buồn bã. Trạng thái chỉ nghĩ về những điều tồi tệ).
✅・感情失禁は、血管性認知症で見られることがある。ちょっとしたことで起こったり泣いたりする。
Không kiềm chế được cảm xúc cũng có khi gặp ở chứng suy giảm nhận thức mạch máu. Chỉ một chút cũng có thể khóc hoặc nổi giận.
✅・長期間気分が高揚した(=高まった)状態を、躁状態という。
Trạng thái tâm trạng phấn chấn (= tăng lên) trong một thời gian dài được gọi là trạng thái hưng cảm.
✅・欲求(=要望・希望・望むこと。不足を満ちたそうとする思い)があると、動機(=欲求を満たすための具体的な目標)ができ、動機が行動(=実際に行われる動作)を起こさせます。
Khi mong muốn (hy vọng/nhu cầu/suy nghĩ để lấp những cái còn thiếu) trở thành động cơ (mục tiêu cụ thể để đạt được mong muốn), thì động cơ sẽ sinh ra hành động (động tác được tiến hành trong thực tế).
✅・その過程を動機づけ(=動機を生み、一定の方向に向けて行動を起こして維持する過程)と言います。
Gọi quá trình đó là động lực (Quá trình tạo động lực và hành động và duy trì theo một hướng nhất định).
✅・生理的欲求(=食欲・睡眠欲・性欲等生きるために必要な欲求)が満たされると、安全の欲求が出て、それが満たされると、社会的欲求が出て、それが満たされると、承認の欲求が出る。それが満たされると、自己実現の欲求が出る。社会的欲求=所属と愛の欲求。
Khi nhu cầu sinh lý được thỏa mãn, thì sẽ sinh ra nhu cầu an toàn, khi thỏa mãn nhu cầu an toàn, sẽ sinh ra nhu cầu xã hội, khi nhu cầu xã hội được thỏa mãn, sẽ sinh ra nhu cầu được công nhận. Khi nhu cầu được công nhận được thỏa mãn, sẽ sinh ra nhu cầu tự chủ.
Nhu cầu xã hội là nhu cầu về chức vụ và tình yêu.
✅承認欲求=尊厳欲求✅
Nhu cầu được công nhận = nhu cầu được tôn trọng.
自分が罪深いことをしている考え
Nghĩ rằng bản thân đang làm những việc ĐẦY TỘI LỖI
罪深い つみぶかい
緊張 căng thẳng
弛緩 thả lỏng
きんちょう #しかん
30/10/2021
Đọc chữ Hán - cách dùng từ (79-91)
28/10/2021
生活支援技術C Kỹ thuật hỗ trợ sinh hoạt
持ち上げない介護 Chăm sóc không nâng đỡ
28/10/2021
人間関係とコミュニケーション
安直(あんちょく):気楽に行うこと
Không tốn kém/dễ/đơn giản
凝集性(ぎょうしゅうせい):集団のメンバーを集団にとどまらせる「求心力(きゅうしんりょく)」や「動機づけ」などの内的な力.凝集性の強い集団では,メンバーの心理的なり俗意識が高くなり,連ら機関や仲間意識が強くなる.
車に便乗する
びんじょう
quá giang xe