Nama Nihongo

Nama Nihongo

共有する

Hy vọng đây sẽ là nơi chia sẻ những kiến thức bổ ích nằm ngoài sách giáo kho

「しんどい」: Khi 'Mệt' và 'Khó' là chưa đủ! - NamaNihongo 03/08/2025

Là một người sống ở Nhật lâu năm, mình nhận ra có những từ mà sách vở ít khi dạy sâu, nhưng lại là chìa khóa để diễn tả cảm xúc y như người bản xứ. Và 「しんどい」 (shindoi) chính là một từ như vậy.

Chắc hẳn bạn đã quen với 「疲れた」(tsukareta - Mệt) và 「大変」(taihen - Vất vả/Khó khăn). Nhưng có những lúc, bạn cảm thấy một sự mệt mỏi nó “nặng” hơn thế, một cảm giác kiệt quệ cả về thể chất lẫn tinh thần. Đó chính là lúc người Nhật dùng 「しんどい」.

「しんどい」: Khi 'Mệt' và 'Khó' là chưa đủ! - NamaNihongo Bạn nghĩ「疲れた」là đủ để diễn tả sự kiệt sức? Khám phá「しんどい」, từ vựng diễn tả trạng thái mệt mỏi cả về thể chất lẫn tinh thần mà người Nhật dùng khi họ 'đuối' thật sự.

JLPT Choukai: Đừng để 1 câu sai hủy cả bài! - NamaNihongo 26/07/2025

Bạn có bao giờ ở trong tình huống này chưa?
Đang làm bài thi Choukai (Nghe hiểu) ngon lành, bỗng gặp một câu khó, một từ vựng lạ hoắc. Bạn hoảng lên, não bắt đầu tua lại đoạn hội thoại, cố gắng dịch từng chữ... và rồi 'bụp', bạn nhận ra mình đã lỡ mất hoàn toàn câu tiếp theo? 🤯

Đây chính là cái bẫy tâm lý phổ biến và nguy hiểm nhất trong phần thi Nghe hiểu JLPT.

JLPT Choukai: Đừng để 1 câu sai hủy cả bài! - NamaNihongo Bí kíp quan trọng nhất khi làm bài nghe JLPT không phải là nghe giỏi, mà là biết cách 'buông bỏ' câu đã bỏ lỡ để cứu vãn những câu còn lại. Đây là chiến lược tâm lý để tối đa hóa điểm số của bạn.

JLPT: Chiêu 'Loại Trừ' tăng điểm thần tốc - NamaNihongo 25/07/2025

Chào các bạn, với tư cách là một người đã chinh chiến và đạt N1, mình biết áp lực của kỳ thi JLPT lớn đến thế nào, đặc biệt là phần Đọc hiểu (読解) và Nghe hiểu (聴解) với quỹ thời gian eo hẹp.

Hôm nay, mình sẽ chia sẻ một kỹ năng không có trong sách giáo khoa nhưng lại là "phao cứu sinh" trong phòng thi: 消去法 (しょうきょほう - Phương pháp loại trừ).

JLPT: Chiêu 'Loại Trừ' tăng điểm thần tốc - NamaNihongo Thay vì tìm đáp án đúng, hãy học cách gạch bỏ những đáp án sai. Đây là kỹ năng sinh tồn trong phòng thi JLPT giúp bạn tối đa hóa điểm số, ngay cả khi không chắc chắn 100%.

Chiêu 'nhìn chân bắt thóp': 足元を見る - NamaNihongo 23/07/2025

Bạn đã bao giờ rơi vào tình huống éo le chưa? Ví dụ như bị mất chìa khóa và phải gọi thợ sửa trong đêm, hoặc cần bán gấp một món đồ...

Trong những lúc như vậy, bạn rất dễ bị đối phương 「足元を見る」(ashimoto wo miru).

Chiêu 'nhìn chân bắt thóp': 足元を見る - NamaNihongo Bạn có bao giờ cảm thấy mình bị ép giá vì đang ở thế yếu không? Khám phá「足元を見る」, chiêu 'nhìn chân bắt thóp' mà người Nhật dùng để nói về việc lợi dụng điểm yếu của đối phương.

NamaNihongo - Tiếng Nhật thực tế cho người Việt 20/07/2025

Bạn có bao giờ thắc mắc tại sao nhiều người lại muốn có bằng cấp từ một trường đại học danh tiếng, hay kinh nghiệm làm việc tại một tập đoàn lớn, dù công việc có thể không quá khác biệt không?

Trong tiếng Nhật, có một cụm từ cực hay để diễn tả điều này: 箔が付く (haku ga tsuku)

NamaNihongo - Tiếng Nhật thực tế cho người Việt Học tiếng Nhật thực tế, không chỉ sách vở. Khám phá những bí quyết giao tiếp tiếng Nhật mà sách giáo khoa không dạy bạn. Từ ngữ pháp cơ bản đến văn hóa ứng xử tại Nhật Bản.

NamaNihongo - Tiếng Nhật thực tế cho người Việt 18/07/2025

Cách dùng 「いただきます」này bạn đã biết chưa? 😉

NamaNihongo - Tiếng Nhật thực tế cho người Việt Học tiếng Nhật thực tế, không chỉ sách vở. Khám phá những bí quyết giao tiếp tiếng Nhật mà sách giáo khoa không dạy bạn. Từ ngữ pháp cơ bản đến văn hóa ứng xử tại Nhật Bản.

10/06/2025

Tiếng Nhật Sách giáo khoa và Thực tế

12/11/2022

週末どこか行きますか。
Bạn hiểu nghĩa câu này như thế nào?

23/06/2021

皆さん、お待たせしました。
Cảm ơn bạn Nguyễn Hải Phong và bạn Bảo Ngọc đã comment trong bài viết trước của mình.
Mình đã nhận được 2 đáp án sau.

■いつもながらお気遣いいただきありがとうございます。
「温かいお心遣い」được dùng khi thể hiện sự cảm kích với sếp, sempai, giáo viên, khách hàng khi được quan tâm tới những điều nho nhỏ như được nhường ghế, được tặng quà, được hỏi thăm.

■いつもお世話になって、ありがとうございます。
Câu này thường được dùng để chào hỏi khi gặp người lớn tuổi hơn hoặc khách hàng.
Cũng có thể dùng để bày tỏ sự biết ơn đối với sếp, sempai, người lớn tuổi hơn hoặc khách hàng. Khi đó chúng ta sẽ nói:
⭐️ この度はお世話になり、ありがとうございました。
⭐️ 先日は◯◯の件でたいへんお世話になり、ありがとうございました。

Ngoài hai cách nói trên của hai bạn thì còn một cách nói nữa để bày tỏ sự cảm ơn tới đồng nghiệp hoặc sempai luôn quan tâm, giúp đỡ, lo lắng cho mình, đó là dùng từ「気にかける」. Từ này dùng được trong cả business và hội thoại hàng ngày, dùng cả với đồng nghiệp và cấp trên, cả bạn bè cũng ok nhé.
いつも気にかけていただき、ありがとうございます。

18/06/2021

Chào các bạn, lâu lắm mình không post bài. Các bạn có khỏe không?
Hôm nay chúng mình cùng học từ mới, bắt đầu bằng một câu đố nhỏ nhé.

Khi đồng nghiệp hoặc bạn bè luôn quan tâm tới bạn, ví dụ nhắc bạn: hôm nay làm về sớm giữ sức khỏe nhé, hoặc luôn giải thích cho bạn những khái niệm khó hiểu trong công việc, bạn muốn nói: "Cảm ơn anh/chị/bạn vì luôn quan tâm tới em/mình." thì bạn sẽ nói thế nào?

Các bạn cùng comment phía dưới nhé. :)
Chúc các bạn một ngày thứ 6 tốt lành.

06/05/2021

「なるほど」là từ chắc hẳn không quá xa lạ với các bạn học tiếng Nhật. Từ này vừa là phó từ (副詞) được dùng khi tiếp nhận ý kiến của người khác, biểu thị sự đồng tình của bản thân, ví dụ「なるほどそれはいい。」, vừa là từ cảm thán(感嘆詞)được dùng trong hội thoại để bày tỏ cảm xúc, sự đồng tình của bản thân, giống như cách sử dụng các từ “ồ”, “à” trong tiếng Việt.
Tuy nhiên khi sử dụng từ này, chúng ta nên cẩn thận khi sử dụng với cấp trên, người lớn tuổi hơn hoặc với khách hàng, vì bản thân từ này không phải là kính ngữ, và có sắc thái nghĩa đưa ra đánh giá ý kiến của người đối diện, mà đánh giá thì chỉ được dùng khi người trên đánh giá người dưới, người chức vụ nhỏ hơn.

Một số bạn muốn dùng 「なるほど」để nói chuyện với cấp trên thì thêm「です」hoặc「ですね」, nhưng đây cũng là cách nói sai, vì sau phó từ và từ cảm thán không sử dụng「です」.
Vậy kính ngữ của 「なるほど」là gì. Câu trả lời là 「なるほど」không có kính ngữ.
Bạn nên sử dụng những cách nói khác để thay cho 「なるほど」khi muốn biểu thị sự đồng tình với cấp trên, người lớn tuổi hơn hoặc khách hàng.
Ví dụ:
「わかりました」「承知しました」khi đã hiểu, cảm thấy thuyết phục về ý kiến của đối phương.
「おっしゃる通りです」「確かに」「確かに、おっしゃる通りですね」khi đồng tình
khi thấy ý kiến của đối phương là đúng.
「左様でございますか」「そうですか」「そういうことでしたか」khi cảm thấy đồng tình, hiểu được ý kiến của đối phương

17/04/2021

※ Xin lỗi các bạn, tháng vừa rồi ad bị deadline đè. :D

Có bao giờ bạn dùng lẫn lộn hai từ này chưa?
「参考」và 「参照」thoạt nhìn có vẻ khá giống nhau nhưng nghĩa và cách dùng thì lại khác nhau đấy nhé.

⭐️「参照」(từ Hán Việt: Tham Chiếu) thường được dùng cho việc tham khảo tài liệu để tìm hiểu thông tin về việc gì đó, nhưng không dùng khi tham khảo ý kiến người khác.
Ví dụ:
・詳しくは、添付資料をご参照ください。
・昨年度のデータを参照すると、次のようなことが予想されます

⭐️「参考」(từ Hán Việt: Tham Khảo) được dùng khi tham khảo ý kiến của người khác hoặc tài liệu nào đó để đưa ra quyết định của bản thân
・先輩の意見を参考にする。
・この資料は次の企画作成に参考になりそうだ。

Hãy cùng xem xét các ngữ cảnh cụ thể sau.
・Trong cuộc họp, bạn phát thêm tài liệu để mọi người tham khảo, khi đó chúng ta có thể dùng cách nói「よろしければ、ご参考にどうぞ」
・Trong lúc thuyết trình, bạn yêu cầu mọi người xem thêm thông tin trong tài liệu đã phát, khi này sẽ dùng「お手元の資料をご参照ください。」

・Khi gửi thêm tài liệu hoặc thông tin để đối phương tham khảo qua email, bạn có thể dùng cách nói
1. Với đồng nghiệp. 「ご参考までに。」
Cách nói này gần giống với cách sử dụng của “FYI” trong tiếng Anh.
2. Với khách hàng hoặc người lớn tuổi, cấp trên「ご参考になりましたら幸いです。」

あなたの学校を学校のトップリストMinatoにしたいですか?

ここをクリックしてあなたのスポンサー付きリスティングを獲得。

場所

カテゴリー

ウェブサイト

住所

Minato, Tokyo