Từ đồng nghĩa N2 các năm từ 2010-2020
Tháng 7/2010
とりあえず =一応 =ひとまず =まず : tạm thời , trước mắt
譲る(ゆずる)=あげる=売る : chuyển nhượng , nhường
雑談(ざつだん)=おしゃべり=でたらめな話 : nói chuyện phiếm
賢い(かしこい)=頭がいい=利口(りこう)=賢明(けんめい): thông minh . lanh lợi
大げさ(おげさ)=オーバー :phóng đại, nói quá
Thay đổi bản thân mỗi ngày
Thay đổi bản thân mỗi ngày, 教育キャンプ, 宮北グリーンハイツ105号室, Ashikaga-shiの連絡先情報、マップ、方向、お問い合わせフォーム、営業時間、サービス、評価、写真、動画、お知らせ。
場所
カテゴリー
その学校に問い合わせをする
電話番号
ウェブサイト
住所
宮北グリーンハイツ105号室
Ashikaga-shi, Tochigi
3260027
Ashikaga-shi, Tochigi
3260027