Tiếng Trung Biyu

Tiếng Trung Biyu Đào tạo tiếng Trung từ cơ bản đến nâng cao, tiếng trung giao tiếp thương mại, luyện thi DH, thi chứng chỉ HSK1-6.

Cách hỏi đường trong tiếng trung  #问路
14/05/2026

Cách hỏi đường trong tiếng trung
#问路

Mỗi bài 1 trang HSK1, các bạn share về học nha
05/05/2026

Mỗi bài 1 trang HSK1, các bạn share về học nha

Cùng học từ vựng về 30/4 nha các bạn
30/04/2026

Cùng học từ vựng về 30/4 nha các bạn

Các ngày lễ lớn ở Việt Nam bằng tiếng trung
25/04/2026

Các ngày lễ lớn ở Việt Nam bằng tiếng trung

28/03/2026

Từ 把 (bǎ) là một cấu trúc câu, chữ 把 dùng để diễn tả việc tác động vào một vật gì đó và làm thay đổi trạng thái hoặc vị trí của nó.

​请把门关上。 Qǐng bǎ mén guān shàng.
​Làm ơn hãy đóng cửa lại.

​你能把灯打开吗? Nǐ néng bǎ dēng dǎ kāi ma?
​Bạn có thể bật đèn lên không?

​快把你的房间收拾一下。
Kuài bǎ nǐ de fángjiān shōushi yīxià.
​Mau dọn dẹp phòng của con đi.

​把这些菜吃完,别浪费。
Bǎ zhèxiē cài chī wán, bié làngfèi.
​Hãy ăn hết chỗ thức ăn này đi, đừng lãng phí.

​别把衣服弄脏了。 Bié bǎ yīfu nòng zāng le.
​Đừng làm bẩn quần áo đấy.

​请把这份文件打印出来。
Qǐng bǎ zhè fèn wénjiàn dǎyìn chūlái.
​Vui lòng in tài liệu này ra.

​把你的手机借我用一下。
Bǎ nǐ de shǒujī jiè wǒ yòng yīxià.
​Cho mình mượn điện thoại một chút.

​我已经把作业交了。
Wǒ yǐjīng bǎ zuòyè jiāo le.
​Tôi đã nộp bài tập rồi.

​你能把这个词翻译成英语吗?
Nǐ néng bǎ zhège cí fānyì chéng Yīngyǔ ma?
​Bạn có thể dịch từ này sang tiếng Anh không?

​把你的名字写在这里。
Bǎ nǐ de míngzi xiě zài zhèlǐ.
​Hãy viết tên của bạn vào đây.

​请把这把椅子搬到客厅。
Qǐng bǎ zhè bǎ yǐzi bān dào kètīng.
​Làm ơn bê cái ghế này phòng khách.

​把书放在桌子上。
Bǎ shū fàng zài zhuōzi shàng.
​Để cuốn sách lên trên bàn.

​我想把这张照片挂在墙上。
Wǒ xiǎng bǎ zhè zhāng zhàopiàn guà zài qiáng shàng.
​Tôi muốn treo bức ảnh này lên tường.

​把你的车挪一下。 Bǎ nǐ de chē nuó yīxià.
​Dịch xe của bạn đi một chút.

​请把垃圾丢掉。 Qǐng bǎ lājī diū diào.
​Làm ơn hãy vứt rác đi.

​你把钱放在哪儿了? Nǐ bǎ qián fàng zài nǎr le?
​Bạn để tiền ở đâu rồi?

​别把这件事告诉别人。
Bié bǎ zhè jiàn shì gàosù biérén.
​Đừng nói chuyện này cho người khác biết nhé.

​我把钥匙忘在家里了。
Wǒ bǎ yàoshi wàng zài jiālǐ le.
​Tôi quên chìa khóa ở nhà rồi.

​请把地址发给我。 Qǐng bǎ dìzhǐ fā gěi wǒ.
​Vui lòng gửi địa chỉ cho tôi.

​你要把身体照顾好。
Nǐ yào bǎ shēntǐ zhàogù hǎo.
​Bạn phải chăm sóc tốt cho bản thân nhé.

Chủ ngữ + 把 + Vật tác động + Động từ + Thành phần khác (了/vị trí/kết quả)

​Ví dụ: 我 (Chủ ngữ) + 把 (bǎ) + 咖啡 (Cà phê) + 喝 (Uống) + 了 (Thành phần khác) = Tôi uống hết cà phê rồi.

我把咖啡喝完了。
​Wǒ bǎ kāfēi hē wán le.
Tôi uống hết cà phê rồi

27/03/2026

Từ 着 (zhe) là trợ từ động thái, nó thường được dùng để diễn tả trạng thái của hành động hoặc sự vật đang tiếp diễn.
​1. Các cấu trúc sử dụng từ 着 (zhe)

​A. Diễn tả hành động đang tiếp diễn
​Thường đi kèm với các từ như 正在 (zhèngzài) hoặc 呢 (ne) để nhấn mạnh trạng thái đang diễn ra.
​Cấu trúc: Chủ ngữ + (正在) + Động từ + 着 + (Tân ngữ) + (呢)
​Ví dụ: 他听着音乐呢。(Tā tīngzhe yīnyuè ne) - Anh ấy đang nghe nhạc.

​B. Diễn tả trạng thái của sự vật
​Dùng để mô tả một trạng thái tồn tại sau khi hành động đã kết thúc (ví dụ: cửa đang mở, anh ấy đang mặc áo khoác).
​Cấu trúc: Danh từ nơi chốn + Động từ + 着 + Danh từ
​Ví dụ: 墙上挂着一张画。(Qiáng shàng guàzhe yī zhāng huà) - Trên tường đang treo một bức tranh.

​C. Diễn tả phương thức của hành động
​Khi có hai động từ đi liền nhau, động từ đi kèm với 着 sẽ là phương thức cho động từ chính phía sau.
​Cấu trúc: Động từ 1 + 着 + Động từ 2
​Ví dụ: 她笑着说。(Tā xiàozhe shuō) - Cô ấy cười nói (nói trong trạng thái đang cười).

1 你看着我。 Nǐ kànzhe wǒ. Bạn nhìn tôi đi.
2 门开着呢。 Mén kāizhe ne. Cửa đang mở đấy.

3 他正忙着呢。 Tā zhèng mángzhe ne.
Anh ấy đang bận lắm.

4 别等着了。 Bié děngzhe le. Đừng đợi nữa.
5 我拿着包。 Wǒ názhe bāo. Tôi đang cầm túi xách.
6 老师站着讲课。 Lǎoshī zhànzhe jiǎngkè.
Thầy giáo đứng giảng bài.

7 请听着。 Qǐng tīngzhe. Xin hãy lắng nghe.
8 电脑关着吗? Diànnǎo guānzhe ma? Máy tính đang tắt à?
9 穿着这件衣服。 Chuānzhe zhè jiàn yīfú. Đang mặc bộ đồ này.
10 走着瞧吧! Zǒuzhe qiáo ba! Cứ đợi đấy mà xem! (Thách thức)

​Từ 着 còn có các cách đọc khác như zháo (trong 睡着 - ngủ thiếp đi)

Cùng xem mùa xuân ở TQ có những hoạt động văn hóa j nha các bạn
15/03/2026

Cùng xem mùa xuân ở TQ có những hoạt động văn hóa j nha các bạn

M5 cô giáo xin phép cất tết ạ🔰 KHAI XUÂN - KHAI GIẢNG LỚP TIẾNG TRUNG Khởi đầu năm mới với một ngôn ngữ mới!Bạn thuộc tu...
21/02/2026

M5 cô giáo xin phép cất tết ạ
🔰 KHAI XUÂN - KHAI GIẢNG LỚP TIẾNG TRUNG
Khởi đầu năm mới với một ngôn ngữ mới!

Bạn thuộc tuýp?
✅ Muốn học nhưng chưa biết bắt đầu.
✅ Cần tiếng Trung để đi làm, du học, lấy chứng chỉ HSK3 miễn thi đầu vào môn ngoại ngữ
✅ Muốn tự tin giao tiếp, mua hàng, đi du lịch.

📌 LỊCH KHAI GIẢNG THÁNG 3-4/2026:

📖 HSK1 (Boya 1) - 30 buổi
🕢 Tối 5+7 (19h30-21h)
🕢 Tối 4+7 (18h-19h30)

📖 HSK2 (Giáo trình cũ) - 20 buổi
🕢 Tối 3+CN (19h30-21h)

📖 HSK3 (Giáo trình cũ) - 40 buổi
🕢 Tối 2+6 (19h-20h30) - KG Tháng 4/26

🎯 ƯU ĐÃI ĐẦU XUÂN:
🌐 Học Online, giáo viên 3+ năm kinh nghiệm.
📚 Thực hành với người bản địa.
🎯 Cam kết đầu ra - Học lại FREE nếu không đạt.

📩 Ib/Zalo/FB để cô giáo tư vấn lộ trình phù hợp nha các bạn!
📌 Fanpage: Tiếng Trung Biyu

祝大家2026年心中有梦,脚下有路,眼里有光愿你在马年里,马到成功的,马年行大运,万事皆顺意,一路发发发🧨🎆🎉Chúc mọi người năm 2026 trong lòng có mơ ước, dưới chân có đường,...
17/02/2026

祝大家2026年心中有梦,脚下有路,眼里有光
愿你在马年里,马到成功的,马年行大运,万事皆顺意,一路发发发🧨🎆🎉
Chúc mọi người năm 2026 trong lòng có mơ ước, dưới chân có đường, trong mắt có ánh sáng. Chúc bạn trong năm bính ngọ này, mọi việc thuận buồm xuôi gió, đại cát đại lợi, vạn sự như ý, tiền vào như nước🧨

21/01/2026

Khi có điều gì đó không vừa ý khiến bạn cảm thấy khó chịu gọi là 不满 (Bùmǎn). Nếu cảm giác đó tăng dần lên dẫn đến bực dọc, gắt gỏng thì gọi là 生气 (Shēngqì). Khi cơn giận lên đến đỉnh điểm, bùng phát mạnh mẽ thì gọi là 愤怒 (Fènnù). Sau khi bùng phát, nếu bạn vẫn giữ sự thù hằn và trách móc trong lòng thì gọi là 怨恨 (Yuànhèn). Việc kìm nén cơn giận vào bên trong mà không nói ra gọi là 忍让 (Rěnràng). Cuối cùng, khi mọi khúc mắc được xóa bỏ và tâm hồn bình lặng trở lại gọi là 释怀 (Shìhuái).

Address

Vân Nam, Trung Quốc
Kunming

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Tiếng Trung Biyu posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Tiếng Trung Biyu:

Shortcuts

Share

Category