Daily English TV

Daily English TV ✨ Let's together unlock the world with just a click away! 🚀🔓

15/10/2025

💯 PARAPHRASE CÁC TÍNH TỪ QUAN TRỌNG THƯỜNG GẶP 🌷👏
* Important = essential = vital = crucial = critical: quan trọng
• Necessary = required = compulsory = mandatory = obligatory: cần thiết, bắt buộc
• Possible = feasible = viable = achievable = attainable: khả thi
• Impossible = impractical = unattainable = unfeasible: không khả thi
• Interesting = engaging = fascinating = captivating = absorbing: thú vị, lôi cuốn
• Boring = dull = tedious = monotonous = uninteresting: nhàm chán
• Happy = glad = cheerful = delighted = joyful = pleased: vui vẻ, hạnh phúc
• Sad = unhappy = upset = sorrowful = depressed = miserable: buồn bã
• Angry = mad = furious = irate = outraged: tức giận
• Calm = peaceful = quiet = relaxed = tranquil = serene: bình tĩnh, yên bình
• Fast = quick = rapid = speedy = swift: nhanh
• Slow = unhurried = sluggish = gradual = delayed: chậm
• Easy = simple = effortless = straightforward: dễ dàng
• Cheap = inexpensive = low-cost = economical = affordable: rẻ
• Expensive = costly = overpriced = high-priced = unaffordable: đắt đỏ
• Beautiful = pretty = attractive = lovely = gorgeous = stunning: đẹp
• Ugly = unattractive = unpleasant = hideous = plain: xấu xí
• Tired = exhausted = worn-out = weary = fatigued: mệt mỏi
• Excited = thrilled = delighted = overjoyed = ecstatic: phấn khích, vui mừng
• Nervous = anxious = uneasy = worried = apprehensive: lo lắng
• Confident = self-assured = self-reliant = optimistic = assertive: tự tin
• Important (person) = influential = prominent = distinguished = notable: có ảnh hưởng, quan trọng
• Modern = up-to-date = cutting-edge = state-of-the-art = contemporary: hiện đại
• Old-fashioned = outdated = obsolete = outmoded = antiquated: lỗi thời
• Safe = secure = protected = sheltered = harmless: an toàn
• Dangerous = risky = hazardous = unsafe = perilous = precarious: nguy hiểm
• Busy = occupied = engaged = swamped = overloaded: bận rộn
• Free (not busy) = available = unoccupied = accessible = vacant: rảnh rỗi
• Strong = powerful = robust = sturdy = tough: mạnh mẽ
• Weak = fragile = feeble = frail = powerless: yếu ớt

Send a message to learn more

    TALK vs SPEAK vs CHAT🔹TalkThân mật, thường dùng khi thảo luận, trao đổi.Có thể kéo dài, nói về một chủ đề cụ thể.👉 V...
17/08/2025

TALK vs SPEAK vs CHAT
🔹Talk
Thân mật, thường dùng khi thảo luận, trao đổi.
Có thể kéo dài, nói về một chủ đề cụ thể.
👉 Ví dụ:
We talked about the new project yesterday.
Can I talk to you after class?

🔹 Speak
Trang trọng, dùng trong tình huống chính thức, khi nhấn mạnh cách nói (rõ, to, chậm).
👉 Ví dụ:
The president spoke to the nation.
Please speak clearly into the microphone.

🔹 Chat
Thân mật hơn cả “talk”, thường chỉ tán gẫu, trò chuyện ngắn, không quá nghiêm túc.
Dùng trong đời thường, hoặc trên mạng xã hội / tin nhắn.
👉 Ví dụ:
Let’s chat over coffee.
We chatted online last night.

📌 Ghi nhớ nhanh:
Chat → tán gẫu, ngắn, thân mật nhất.
Talk → thảo luận, trao đổi, thân mật nhưng có thể nghiêm túc hơn chat.
Speak → trang trọng, chính thức, chú ý cách nói.

    SAY vs TELL🔹 Say = nói điều gì đó, nhấn mạnh nội dung lời nói.She said she was tired.(Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.)👉 Kh...
17/08/2025

SAY vs TELL

🔹 Say = nói điều gì đó, nhấn mạnh nội dung lời nói.

She said she was tired.
(Cô ấy nói rằng cô ấy mệt.)

👉 Khi muốn nói rõ nói với ai, ta dùng:
say + to someone

She said to me that she was busy.
(Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy bận.)

🔹 Tell = kể/ra lệnh/báo cho ai đó, nhấn mạnh người nghe.

He told me the truth.
(Anh ấy nói với tôi sự thật.)

👉 Cấu trúc thường gặp:
tell + someone + something

He told her a story.
(Anh ấy kể cho cô ấy một câu chuyện.)

👉 Mẹo ghi nhớ nhanh:

Say + (to + someone) + something

Tell + someone + something

    BESIDE vs BESIDES1. Beside (giới từ)Nghĩa: bên cạnh, cạnh.Dùng để chỉ vị trí không gian.📌 Ví dụ:She sat beside her b...
17/08/2025

BESIDE vs BESIDES

1. Beside (giới từ)

Nghĩa: bên cạnh, cạnh.

Dùng để chỉ vị trí không gian.

📌 Ví dụ:

She sat beside her best friend. (Cô ấy ngồi cạnh bạn thân.)

2. Besides (giới từ/trạng từ)

Nghĩa: ngoài ra, hơn nữa.

Dùng để thêm thông tin, thường mang sắc thái bổ sung.

📌 Ví dụ:

Besides English, he also speaks Spanish. (Ngoài tiếng Anh, anh ấy còn nói tiếng Tây Ban Nha.)

I don’t want to go; besides, it’s raining. (Tôi không muốn đi; hơn nữa, trời lại đang mưa.)

🔑 Mẹo nhớ nhanh:

Beside = bên cạnh (vị trí)

Besides = ngoài ra, hơn nữa (bổ sung ý)

    THEREFORE Vs AS A RESULT🔹 1. Điểm giống nhauNghĩa chung: Cả hai đều mang nghĩa “vì thế / vì vậy / do đó”.Chức năng: ...
17/08/2025

THEREFORE Vs AS A RESULT

🔹 1. Điểm giống nhau

Nghĩa chung: Cả hai đều mang nghĩa “vì thế / vì vậy / do đó”.

Chức năng: Đều dùng để nối ý, tạo liên kết logic giữa nguyên nhân và kết quả.

Vị trí: Thường đứng đầu câu, có thể đứng giữa sau dấu chấm phẩy.

Ví dụ:

The company lost many clients. Therefore, it had to cut costs.

The company lost many clients. As a result, it had to cut costs.

👉 Cả hai đều đúng và nghĩa gần giống nhau.

🔹 2. Điểm khác nhau
✅ Therefore

Ngữ điệu học thuật hơn, thường dùng trong văn viết chính thức, báo cáo, nghị luận.

Chức năng: diễn đạt một kết luận hợp lý (logical conclusion) rút ra từ thông tin trước đó.

Trường từ vựng: gắn với formal writing (academic, reports, essays).

Ví dụ:

The experiment shows a high level of error. Therefore, the method needs to be improved.
(Đây là kết luận logic từ dữ liệu).

✅ As a result

Thân thiện hơn, thường gặp trong văn nói, văn viết thường ngày.

Chức năng: nhấn mạnh hậu quả trực tiếp của một hành động/sự việc.

Trường từ vựng: gắn với general English, tường thuật, giải thích.

Ví dụ:

Heavy rain flooded the roads. As a result, many schools had to close.
(Đây là kết quả trực tiếp của mưa lớn).

🔹 3. Mẹo dễ nhớ

Therefore → kết luận logic (formal, academic).

As a result → kết quả thực tế trực tiếp (general, thường ngày).

👉 Cùng nghĩa “do đó”, nhưng khác sắc thái và ngữ cảnh.

    Yours sincerely VS Yours faithfully📌 Yours sincerely – Dùng khi bạn biết tên người nhậnSử dụng Yours sincerely khi b...
14/08/2025

Yours sincerely VS Yours faithfully

📌 Yours sincerely – Dùng khi bạn biết tên người nhận
Sử dụng Yours sincerely khi bạn đã biết và đã xưng hô với tên của người nhận thư hoặc email.

🌟Cách dùng: Bạn bắt đầu thư bằng Dear + tên người nhận (Dear Mr. Smith, Dear Ms. Jones., etc)

Ví dụ:
Dear Mr. Smith,

Thank you for your email. I am writing to confirm...

Best regards,

Yours sincerely,

John Doe

📌 Yours faithfully – Dùng khi bạn không biết tên người nhận
Sử dụng Yours faithfully khi bạn không biết tên người nhận và bắt đầu thư bằng một lời chào chung chung.

🌟Cách dùng: Bạn bắt đầu thư bằng Dear Sir/Madam hoặc To Whom It May Concern.

Ví dụ:
Dear Sir/Madam,

I am writing to apply for the position of...

Thank you for your consideration.

Yours faithfully,

Jane Doe

💡 Mẹo nhớ nhanh:

Faithfully → xa lạ (F = Far = không biết tên).

Sincerely → thân hơn (S = Someone you know = biết tên).

    MAKE VS DOĐể phân biệt Make và Do một cách đơn giản, bạn có thể nhớ theo quy tắc sau:💡 Mẹo nhớ nhanh:✅MAKE = tạo ra ...
14/08/2025

MAKE VS DO

Để phân biệt Make và Do một cách đơn giản, bạn có thể nhớ theo quy tắc sau:

💡 Mẹo nhớ nhanh:

✅MAKE = tạo ra thứ gì mới (sản phẩm, kết quả).
Make a decision (đưa ra quyết định) - tạo ra một quyết quả, nhưng không sờ được.
Make a phone call (gọi điện thoại) - tạo ra một cuộc gọi.
Make a mistake (mắc lỗi) - tạo ra một lỗi sai.

✅DO = thực hiện hành động, nhiệm vụ.
Do the dishes (rửa bát) - một công việc nhà.
Do a good job (làm tốt công việc) - nói về kết quả của một hành động.
Do a favor (giúp đỡ ai đó) - một hành động giúp ích.

🌟 Although vs Despite – Bạn đã dùng đúng chưa?Có bao giờ bạn phân vân nên dùng although hay despite chưa?Cả hai đều mang...
14/08/2025

🌟 Although vs Despite – Bạn đã dùng đúng chưa?

Có bao giờ bạn phân vân nên dùng although hay despite chưa?
Cả hai đều mang nghĩa “mặc dù”, nhưng cách dùng lại khác nhau rõ rệt.

1. Although – theo sau là mệnh đề đầy đủ

Although nối hai mệnh đề (có chủ ngữ + động từ).

Ví dụ:
Although it was raining, we still went hiking.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.

📌 Tip nhớ: Sau although → luôn có S + V.

2. Despite – theo sau là danh từ/ cụm danh từ hoặc V-ing

Despite không đi với mệnh đề, mà đi với noun, noun phrase, hoặc V-ing.

Ví dụ:
Despite the rain, we still went hiking.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.

Despite feeling tired, she finished the race.
Mặc dù mệt, cô ấy vẫn hoàn thành cuộc đua.

📌 Tip nhớ: Sau despite → không có S + V trực tiếp.

3. Despite the fact that – ngoại lệ cần nhớ

Khi muốn dùng despite nhưng phía sau là mệnh đề (S + V), bạn có thể dùng cụm "despite the fact that".

Ví dụ:
Despite the fact that it was raining, we still went hiking.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi leo núi.

📌 Lưu ý: Cấu trúc này dài và trang trọng hơn although, thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn nhấn mạnh. Trong giao tiếp, although vẫn phổ biến và tự nhiên hơn.

💡 So sánh nhanh:
Although => Mệnh đề S + V => Although it was cold, she went out.
Despite=> Danh từ / V-ing =>Despite the cold, she went out.
Despite the fact that => Mệnh đề S + V => Despite the fact that it was cold, she went out.

Chúc các bà, các mẹ, các bác các cô và chị em phụ nữ ngày 8/3 vui vẻ, ý nghĩa và thật nhiều niềm vui ạ 🥳👏🥰
08/03/2024

Chúc các bà, các mẹ, các bác các cô và chị em phụ nữ ngày 8/3 vui vẻ, ý nghĩa và thật nhiều niềm vui ạ 🥳👏🥰

Address

QLD
Qld, QLD

Website

Alerts

Be the first to know and let us send you an email when Daily English TV posts news and promotions. Your email address will not be used for any other purpose, and you can unsubscribe at any time.

Contact The School

Send a message to Daily English TV:

Shortcuts

Share