Thảokay TOEIC

Thảokay TOEIC

Contact information, map and directions, contact form, opening hours, services, ratings, photos, videos and announcements from Thảokay TOEIC, Education, .

30/06/2020

✅ 30 CẤU TRÚC TIẾNG ANH THÔNG DỤNG VỚI 'HAVE' ✅

👉 • To have a bad liver: Bị đau gan
• To have a bare competency: Vừa đủ sống
• To have a bath: Tắm
• To have a bee in one’s bonnet: Bị ám ảnh
• To have a bias against sb: Thành kiến với ai
• To have a bit of a scrap with sb: Cuộc chạm trán với ai
• To have a bit of a snog: Hưởng một chút sự hôn hít và âu yếm
• To have a blighty wound: Bị một vết thương có thể được giải ngũ
• To have a bone in one’s last legs: Lười biếng
• To have a bone in one’s throat: Mệt nói không ra hơi
• To have a bone to pick with sb.: Có việc tranh chấp với ai; có vấn đề phải thanh toán với ai

👉 • To have a brittle temper: Dễ giận dữ, gắt gỏng
• To have a broad back: Lưng rộng
• To have a browse in a bookshop: Xem lướt qua tại cửa hàng sách
• To have a cast in one’s eyes: Hơi lé
• to have a catholic taste in literature: ham thích rộng rãi các ngành văn học

👉 • To have a chat with sb: Nói chuyện bâng quơ với người nào
• To have a chew at sth: Nhai vật gì
• To have a chin-wag with sb: Nói chuyện bá láp, nói chuyện nhảm với người nào

👉 • To have a chip on one’s shoulder: (Mỹ) Sẵn sàng gây chuyện đánh nhau
• To have a cinch on a thing: Nắm chặt cái gì
• To have a claim to sth: Có quyền yêu cầu việc gì
• To have a clear utterance: Nói rõ ràng
• To have a clear-out: Đi tiêu
• To have a close shave of it: Suýt nữa thì khốn rồi
• To have a cobweb in one’s throat: Khô cổ họng
• To have a cock-shot at sb: Ném đá
• To have a cold: Bị cảm lạnh
• To have a comical face: Có bộ mặt đáng tức cười
• To have a comprehensive mind: Có tầm hiểu biết uyên bác
• To have a concern in business: Có cổ phần trong kinh doanh

👉 • To have a connection with..: Có liên quan với
• To have a contempt for sth: Khinh thường việc gì
• To have a corner in sb’s heart: Được ai yêu mến
• To have a cough: Ho
• To have a crippled foot: Què một chân
• To have a crush on sb: Yêu, mê, phải lòng người nào
• To have a cuddle together: Ôm lấy nhau
• To have a debauch: Chơi bời rượu chè, trai gái
-----------
🎯Tham gia group: Trà Đá TOEIC https://www.facebook.com/groups/thaokaytoeic/ để cập nhật lịch học mới nhất cùng các kiến thức hữu ích
🚨Các bạn nhớ theo dõi Fanpage Thảo Kay TOEIC vào 16h30 hàng ngày để cập nhật kiến thức hữu ích nhé!
-----------
🔥 Thảo đã có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và đứng lớp.
🔥 Đã bắt đầu công việc giảng dạy từ hồi ở bên Mỹ (Trợ giảng cho các thầy cô giáo)
🔥 Đã giúp cho các học viên thi đậu vào những công ty lớn như Vietjetair, Vietnam Airline, Deloitte, Viettel, Vin Groups…
👉👉 Nếu các bạn muốn thực sự học hiệu quả, đạt kết quả rõ ràng, không ngại làm bài tập dù đang phải đi làm hay đi học thì khóa học này là dành cho bạn ❤️

29/06/2020

SỰ KHÁC BIỆT GIỮA 'NICE' VÀ 'KIND' 👍👍

⚠️ "Nice" không chỉ mang nghĩa là xinh đẹp mà còn chỉ cách cư xử lịch sự, có văn hoá; còn "kind" chỉ tâm tính bên trong nhiều hơn.

Các trung tâm thương mại của Mỹ thường có khu vực sân chơi cho trẻ con trong nhà. Ở đó có một bầy trẻ, đứa lớn đứa bé, với đủ màu da. Có những bé mới biết bò cũng vào chơi. Nhiều cha mẹ Việt chắc chắn sẽ hoảng hốt vì sợ con mình có thể bị làm cho bẹp dí trong lũ trẻ đang chơi đùa hỗn độn đó. Thế nhưng, không có em bé nào bị dẫm đạp cả.

⁉️ Tại sao vậy? Bọn trẻ Mỹ từ nhỏ đi học hay ở nhà, thường được dạy là "be nice". "Be nice" được hiểu là cư xử lịch sự, có văn hóa. Ví dụ, vào sân chơi thì không dẫm lên nhau, không đánh nhau, không chửi bậy, hay giữ cửa cho người đi sau. Như thế là "be nice".

✅ Thế nên khi ai đó nói rằng "She is nice", mọi người sẽ hiểu ngay rằng cô này cư xử rất là lịch thiệp, tốt.

Hồi bé đi học, phần đa thầy cô dạy "nice" là đẹp, là xinh, cho nên khi nghe "She is nice", nhiều người hiểu là cô ấy xinh đẹp. Thực tế, câu này được hiểu về mặt hành vi nhiều hơn.

⚠️ Còn nếu muốn nói cô ấy xinh mà vẫn dùng "nice", người ta nói "She looks nice". "She is nice" cũng không hoàn toàn giống như "She is kind". Nhìn chung, "nice" là cái bên ngoài bạn quan sát thấy qua hành vi của một người, còn "kind" là tâm tính bên trong nhiều hơn.

✅ Ví dụ, một người có thể cư xử rất "nice", nhưng chưa chắc là đã "kind". Có những người bề ngoài rất vui vẻ lịch thiệp với bạn, nhưng đến khi bạn gặp khó khăn chưa chắc đã giúp đỡ.

‼️ Ngược lại, một người có thể cư xử rất không "nice" với bạn, có thể mắng mỏ bạn, nhưng lại "kind". Cái này xuất hiện nhiều ở phim tình cảm lãng mạn Hàn Quốc, chàng tỏ ra lạnh lùng, thậm chí cư xử không "nice" làm cho nàng ghét, nhưng thực tâm lại âm thầm giúp đỡ và rất "kind" (tốt) với nàng..
-----------
🎯Tham gia group: Trà Đá TOEIC https://www.facebook.com/groups/thaokaytoeic/ để cập nhật lịch học mới nhất cùng các kiến thức hữu ích
🚨Các bạn nhớ theo dõi Fanpage Thảo Kay TOEIC vào 16h30 hàng ngày để cập nhật kiến thức hữu ích nhé!
-----------
🔥 Thảo đã có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và đứng lớp.
🔥 Đã bắt đầu công việc giảng dạy từ hồi ở bên Mỹ (Trợ giảng cho các thầy cô giáo)
🔥 Đã giúp cho các học viên thi đậu vào những công ty lớn như Vietjetair, Vietnam Airline, Deloitte, Viettel, Vin Groups…
👉👉 Nếu các bạn muốn thực sự học hiệu quả, đạt kết quả rõ ràng, không ngại làm bài tập dù đang phải đi làm hay đi học thì khóa học này là dành cho bạn ❤️

26/06/2020

🌞 NHỮNG CÁCH KHEN NGỢI TRẺ BẰNG TIẾNG ANH P1 🌞

🔥🔥 Lời động viên thông thường

1. I miss you when I don’t see you.

Bố/mẹ nhớ con nhiều khi không được gặp con.

2. I believe you.

Bố/mẹ tin tưởng ở con.

3. I am so proud of you.

Bố/mẹ vô cùng tự hào về con.

4. I am proud of the person you are becoming.

Bố/mẹ tự hào về người mà con đang trở thành.

5. I will love you no matter what.

Bố/mẹ sẽ mãi yêu con dù bất cứ điều gì xảy ra.

🔥🔥 Lời khích lệ khi trẻ hoàn thành nhiệm vụ được giao

1. Your ideas are so creative.

Ý tưởng của con vô cùng sáng tạo.

2. I can see that you are trying so hard.

Bố/mẹ có thể thấy con đang nỗ lực rất nhiều.

3. Your desire to learn makes me so proud of you.

Khát vọng học tập của con khiến bố/mẹ vô cùng tự hào.

4. I love your enthusiasm with this task.

Bố/mẹ yêu cách con dành niềm say mê đối với nhiệm vụ này.

5. I can see that you are working so hard on this.

Bố/mẹ có thể nhìn thấy sự nỗ lực chăm chỉ của con trong nhiệm vụ lần này.

🔥🔥 Lời động viên khi trẻ đang cố gắng giải quyết vấn đề

1. All you can do is try your best.

Tất cả những gì con cần làm là cố gắng hết sức.

2. I am so glad you asked for help when you needed it.

Bố/mẹ rất vui vì con đã nhờ giúp đỡ khi gặp khó khăn.

3. Nobody is perfect, and that is ok.

Không ai là hoàn hảo và điều đó hoàn toàn bình thường.

4. You can learn from your mistakes.

Con có thể học hỏi từ sai lầm của mình.

5. Your perseverance will help you succeed.

Sự kiên trì sẽ giúp con đạt được thành công.

6. Believe in yourself, you can do it.

Hãy tin vào bản thân mình, con có thể làm được mà.

7. Mistakes are proof that you are trying.

Sai lầm là bằng chứng cho thấy con đang cố gắng.
-----------
🎯Tham gia group: Trà Đá TOEIC https://www.facebook.com/groups/thaokaytoeic/ để cập nhật lịch học mới nhất cùng các kiến thức hữu ích
🚨Các bạn nhớ theo dõi Fanpage Thảo Kay TOEIC vào 16h30 hàng ngày để cập nhật kiến thức hữu ích nhé!
-----------
🔥 Thảo đã có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và đứng lớp.
🔥 Đã bắt đầu công việc giảng dạy từ hồi ở bên Mỹ (Trợ giảng cho các thầy cô giáo)
🔥 Đã giúp cho các học viên thi đậu vào những công ty lớn như Vietjetair, Vietnam Airline, Deloitte, Viettel, Vin Groups…
👉👉 Nếu các bạn muốn thực sự học hiệu quả, đạt kết quả rõ ràng, không ngại làm bài tập dù đang phải đi làm hay đi học thì khóa học này là dành cho bạn ❤️

25/06/2020

💯 HỌC TIẾNG ANH QUA MẠNG XÃ HỘI 💯

⚠️ Facebook

✅ 1. Thay đổi cài đặt ngôn ngữ

Khởi đầu cho việc học tiếng Anh qua mạng xã hội là chuyển ngôn ngữ hiển thị trên Facebook từ ngôn ngữ mẹ đẻ sang tiếng Anh. Bởi bạn có thể dành nhiều thời gian hơn tiếp xúc với tiếng Anh song song với việc sử dụng Facebook.

✅ 2. Tích cực kết nối với người bản ngữ

Nếu bạn kết bạn với người bản ngữ, hãy trò chuyện với họ. Nhiều khả năng họ sẽ đăng bài viết, chia sẻ những bài báo tiếng Anh. Bạn có thể tận dụng cơ hội này để nói chuyện với họ thông qua việc bình luận dưới mỗi bài viết. Dù mở đầu bạn chỉ có thể sử dụng vài từ tiếng Anh cơ bản nhưng đây là cơ hội vô giá để luyện tập và trau dồi vốn từ, khả năng viết của bản thân.

✅ 3. Bấm thích các trang tiếng Anh

Facebook có sự tham gia của rất nhiều công ty, thương hiệu, báo đài. Mục tiêu của họ là kết nối với người dùng, sản xuất nội dung thu hút sự chú ý của cộng đồng. Bạn hãy tìm kiếm Facebook của các trang báo hoặc chủ đề quan tâm để nhận thông tin mới mỗi ngày.

Thông qua nội dung được đăng tải, bạn sẽ tiếp cận nhiều hơn với tiếng Anh, rèn luyện khả năng đọc và viết. Với bài viết, bạn có thể thích trang Facebook của tờ báo CNN, BuzzFeed. Với video, bạn hãy theo dõi Vox, The Daily Show hoặc xem video trực tiếp của các tờ báo. Các trang English Vocabulary, The Cambridge Assessment English dành riêng cho người học tiếng Anh.

✅ 4. Tham gia các nhóm tiếng Anh

Các nhóm trên Facebook thảo luận về mọi chủ đề trên thế giới này. Bạn có thể tham gia những nhóm học tiếng Anh để làm quen, trau dồi vốn ngoại ngữ cùng những người có chung mục tiêu. Nhóm Facebook English Learners Hangout hay American English Learners là gợi ý dành cho bạn.

Ngoài ra, bạn có thể tìm kiếm nhóm thảo luận về chủ đề yêu thích bằng tiếng Anh. Tuy không phải nhóm học tập nhưng bạn có thể học hỏi kỹ năng đọc hiểu, kỹ năng viết thông qua việc kết nối với những người chung sở thích.

⚠️ YouTube

✅ Là mạng xã hội chia sẻ video phổ biến thế giới, YouTube cung cấp rất nhiều tài liệu học tiếng Anh đến từ cá nhân hoặc tổ chức giáo dục. Bạn có thể theo dõi Let's Talk - Free English Lessons, BBC Learning English, English Class 101. Đây đều là những kênh YouTube dạy ngữ pháp, phát âm, từ vựng tiếng Anh.
-----------
🎯Tham gia group: Trà Đá TOEIC https://www.facebook.com/groups/thaokaytoeic/ để cập nhật lịch học mới nhất cùng các kiến thức hữu ích
🚨Các bạn nhớ theo dõi Fanpage Thảo Kay TOEIC vào 16h30 hàng ngày để cập nhật kiến thức hữu ích nhé!
-----------
🔥 Thảo đã có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và đứng lớp.
🔥 Đã bắt đầu công việc giảng dạy từ hồi ở bên Mỹ (Trợ giảng cho các thầy cô giáo)
🔥 Đã giúp cho các học viên thi đậu vào những công ty lớn như Vietjetair, Vietnam Airline, Deloitte, Viettel, Vin Groups…
👉👉 Nếu các bạn muốn thực sự học hiệu quả, đạt kết quả rõ ràng, không ngại làm bài tập dù đang phải đi làm hay đi học thì khóa học này là dành cho bạn ❤️

24/06/2020

✍️✍️ PHÂN BIỆT CLOSE VÀ SHUT ✍️✍️

🔥 1. Về cách sử dụng
- Close /kləʊz/ và shut /ʃʌt/ đều có nghĩa là "đóng, khép".

✔️ Ví dụ:
Open your mouth and close/shut your eyes. (Hãy há miệng ra và nhắm mắt lại.)
I can't close/shut the window. Can you help me? (Tớ không thể đóng được cửa sổ. Cậu giúp tớ được không?)
The shops closes/shuts at five o'clock. (Cửa hàng đóng cửa lúc 5 giờ.)

‼️ Ta có thể dùng shut, không dùng close khi muốn diễn đạt việc cất cái gì ở bên trong cái gì hoặc ngăn không cho ai vào nơi nào.
✔️ Ví dụ:
I shut the letters in my desk drawer and locked it. (Tôi đã cất những lá thư vào ngăn kéo bàn và khóa lại.)
She shut him out of the house. (Cô ấy không cho anh ấy vào nhà.)

🔥 2. Quá khứ phân từ
‼️ Quá khứ phân từ closed và shut có thể được dùng như những tính từ.
✔️ Ví dụ:
The post office is closed/shut on Saturday afternoon. (Bưu điện đóng cửa vào chiều thứ Bảy.)

‼️ Tuy nhiên shut không được dùng trước danh từ.
✔️ Ví dụ:
a closed door (một cánh cửa đã đóng) => KHÔNG DÙNG: a shut door.
closed eyes (mắt đã nhắm) => KHÔNG DÙNG: shut eyes.

🔥 3. Các trường hợp ưu tiên dùng Close
Chúng ta thường dùng close cho các hoạt động diễn ra chậm, từ từ (chẳng hạn như flowers close at night - hoa khép lại vào ban đêm) và close thường được dùng trong văn phong trang trọng.
✔️ Ví dụ:
As we watched, he closed his eyes for the last time. (Khi chúng tôi nhìn, ông ấy đã nhắm mắt xuôi tay.)

Close your mouth, please. (Hãy ngậm miệng lại.) => cách nói lịch sự.
Shut your mouth. (Hãy câm miệng lại đi.) => cách nói thô lỗ.

‼️ Ta cũng dùng close với roads (chặn đường xá), railways (chặn đường ray), channels of communications (đóng các kênh thông tin)... và letters (kết thư) , bank accounts (đóng tài khoản ngân hàng), meetings (kết thúc cuộc họp)....
-----------
🎯Tham gia group: Trà Đá TOEIC https://www.facebook.com/groups/thaokaytoeic/ để cập nhật lịch học mới nhất cùng các kiến thức hữu ích
🚨Các bạn nhớ theo dõi Fanpage Thảo Kay TOEIC vào 16h30 hàng ngày để cập nhật kiến thức hữu ích nhé!
-----------
🔥 Thảo đã có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và đứng lớp.
🔥 Đã bắt đầu công việc giảng dạy từ hồi ở bên Mỹ (Trợ giảng cho các thầy cô giáo)
🔥 Đã giúp cho các học viên thi đậu vào những công ty lớn như Vietjetair, Vietnam Airline, Deloitte, Viettel, Vin Groups…
👉👉 Nếu các bạn muốn thực sự học hiệu quả, đạt kết quả rõ ràng, không ngại làm bài tập dù đang phải đi làm hay đi học thì khóa học này là dành cho bạn ❤️

23/06/2020

✏✏ MỘT SỐ CHỨC DANH THÔNG DỤNG BẰNG TIẾNG ANH ✏️✏️

President nghĩa là: Chủ tịch
Vice president nghĩa là Phó Chủ Tịch
Director nghĩa là Giám đốc
Deputy Director =Vice Director nghĩa là: Phó Giám Đốc.
Chief Executive Officer (CEO): Giám Đốc Điều Hành .
Chief Information Officer (CIO): Giám Đốc Thông Tin.
Chief Operating Officer (COO): Trưởng Phòng Hoạt Động.
Chief Financial Officer (CFO): Giám Đốc Tài Chính.
Board of Directors: Hội Đồng Quản Trị.
Share holder: Cổ Đông.
Executive : Thành Viên Ban Quản Trị.
Founder : Người Sáng Lập.
Manager: Quản lý.
Department manager = Head of Department: Trưởng Phòng.
Section manager = Head of Division: Trưởng Bộ phận.
Personnel manager: Trưởng Phòng Nhân Sự.
Finance manager: Trưởng Phòng Tài Chính
Accounting manager: Trưởng Phòng Kế Toán.
Production manager: Trưởng Phòng Sản Xuất
Marketing manager: Trưởng Phòng Marketing.

🔥🔥
Supervisor: Người giám sát
Team Leader: Trưởng Nhóm
Boss: Sếp
Assistant: Trợ Lí Giám Đốc
Secretary: Thư Kí
Receptionist: Nhân viên lễ tân
Employer: chủ (nói chung)
Employee: Công nhân viên (nói chung)
Officer = staff: Cán bộ, viên chức
Labour / labor: Người lao động (nói chung)
Labour/ labor union: Công Đoàn
Colleague: Đồng nghiệp
Expert: Chuyên viên
Collaborator: Cộng tác viên
Trainee Thực tập sinh
Apprentice Người học việc
Associate = colleague: Đồng Nghiệp
-----------
🎯Tham gia group: Trà Đá TOEIC https://www.facebook.com/groups/thaokaytoeic/ để cập nhật lịch học mới nhất cùng các kiến thức hữu ích
🚨Các bạn nhớ theo dõi Fanpage Thảo Kay TOEIC vào 16h30 hàng ngày để cập nhật kiến thức hữu ích nhé!
-----------
🔥 Thảo đã có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và đứng lớp.
🔥 Đã bắt đầu công việc giảng dạy từ hồi ở bên Mỹ (Trợ giảng cho các thầy cô giáo)
🔥 Đã giúp cho các học viên thi đậu vào những công ty lớn như Vietjetair, Vietnam Airline, Deloitte, Viettel, Vin Groups…
👉👉 Nếu các bạn muốn thực sự học hiệu quả, đạt kết quả rõ ràng, không ngại làm bài tập dù đang phải đi làm hay đi học thì khóa học này là dành cho bạn ❤️

22/06/2020

‼️ 5 CÁCH GHI NHỚ CỤM ĐỘNG TỪ TRONG TIẾNG ANH ‼️

💯 1. Không nhóm theo động từ

Phương pháp phổ biến nhất trong sách giáo trình, khóa học tiếng Anh là cụm động từ được chia vào các nhóm chung động từ. Ví dụ nhóm cụm động từ bắt đầu bằng "get" có: get in (đến nơi), get out (ra ngoài), get by (được chấp nhận), get up (thức dậy)...

Nếu đang học cụm động từ theo phương pháp này, bạn sẽ mau chán vì không tìm thấy điểm chung. Bạn chỉ đang cố gắng học thuộc. Những cụm động từ trông có vẻ giống nhau vì cùng bắt đầu bằng một động từ nhưng có nghĩa khác nhau.

💯 2. Nhóm theo từ phụ trợ

Một cụm động từ gồm động từ (verb) và từ phụ trợ (particle), có thể là giới từ (preposition), trạng từ (adverb). Thay vì nhóm cụm động từ theo động từ đứng đầu, bạn hãy nhóm chúng theo từ phụ trợ. Các từ phụ trợ thường biểu thị một số nghĩa chính, có thể suy luận khi đi kèm động từ.

👉 Chẳng hạn, giới từ "out" có nghĩa là hoàn toàn hết. Người bản ngữ dùng giới từ này khi không còn gì nữa. Ví dụ: "They’re out of bread" (Họ đã hết bánh mì).

Ngoài ra, "out" còn mang nghĩa điều gì đó dừng lại, kết thúc hoặc biến mất. Như vậy, cụm động từ đi kèm "out" có thể mang những lớp nghĩa này:

✅ If you don’t add wood, the fire will go out. (Nếu bạn không thêm gỗ, ngọn lửa sẽ tắt).

✅ There was a storm last night, and the power went out in the whole city. (Có một cơn bão tối qua và điện bị ngắt toàn thành phố).

🔥 Khi học cụm động từ theo từ phụ trợ, bạn có thể liên kết các từ cần học theo một trường từ vựng cụ thể. Từ đó bạn có thể hiểu và ghi nhớ nhanh hơn. Trong trường hợp không biết nghĩa của cụm động từ nhưng nắm rõ nghĩa của từ phụ trợ, bạn có thể đoán nghĩa của cụm động từ mà không cần dùng từ điển.

💯 3. Nhóm theo chủ đề

Một cách phân chia cụm động từ khác là nhóm theo chủ đề. Ví dụ, cụm động từ biểu đạt cảm xúc, miêu tả bạn bè, tình yêu, các mối quan hệ. Cách phân chia này giúp người học liên kết các cụm động từ với nhau, từ đó hiểu rõ và sâu về chúng. Sắp xếp theo chủ đề còn biến cụm động từ trở nên sinh động, thú vị để học chứ không chỉ dừng ở việc ghi nhớ.

✅ Ngoài ra, khi học theo chủ đề, bạn có thể đưa các cụm động từ vào giao tiếp thông thường nhanh chóng. Chẳng hạn, khi muốn kể về người bạn thân nhất, bạn đã có những cụm động từ về đề tài này để tăng khả năng dùng từ và diễn đạt tự nhiên như người bản xứ.

💯 4. Đặt trong bối cảnh

Một cụm động từ có thể mang nhiều nghĩa. Để hiểu hết nghĩa của chúng, bạn nên đặt từ cần học trong bối cảnh cụ thể bằng cách xem video trên YouTube, nghe nhạc, đọc sách.

✅ Ví dụ, khi đang xem chương trình truyền hình yêu thích bằng tiếng Anh bạn hãy cài đặt phụ đề tiếng Anh, viết các cụm động từ bạn tìm thấy trong phụ đề rồi tra cứu nghĩa trong từ điển. Cụm từ này có thể có rất nhiều nghĩa nên hãy quay lại video tiếng Anh để tìm nghĩa phù hợp nhất. Hãy chú ý đến bối cảnh sử dụng cụm động từ này để hiểu rõ nghĩa của chúng. Sau đó, đọc thêm một số câu ví dụ trong từ điển, thực hành tự đặt câu và ghi chép lại để kiểm tra thường xuyên.

💯 5. Kể chuyện

Cách học tiếng Anh hiệu quả nhất là thực hành. Điều này đúng với cả việc học cụm động từ. Dù học một hay nhiều cụm động từ, bạn nên kể một câu chuyện để hiểu rõ hơn về chúng. Với một cụm động từ, bạn chỉ đặt một câu có thể sẽ chưa hiểu hết bối cảnh sử dụng cụm động từ này và đặt câu sai.

🔥 Nếu muốn trau dồi kỹ năng viết, bạn có thể viết một câu chuyện dài ra giấy hoặc một đoạn văn ngắn nếu muốn cải thiện kỹ năng nói. Câu chuyện này có thể lấy cảm hứng từ chủ đề yêu thích, cuộc sống thường nhật của bạn.

✅ Ví dụ: "Yesterday, I ran into Mathilde, an old friend from high school. I heard from Michael she’s still single. Maybe I should try to fix her up with my brother".

(Hôm qua, tôi tình cờ gặp Mathilde, người bạn cũ từ cấp 3. Tôi nghe từ Michael cô ấy vẫn độc thân. Có lẽ tôi nên thử làm mối cô ấy cho anh trai tôi")

-----------
🎯Tham gia group: Trà Đá TOEIC https://www.facebook.com/groups/thaokaytoeic/ để cập nhật lịch học mới nhất cùng các kiến thức hữu ích
🚨Các bạn nhớ theo dõi Fanpage Thảo Kay TOEIC vào 16h30 hàng ngày để cập nhật kiến thức hữu ích nhé!
-----------
🔥 Thảo đã có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và đứng lớp.
🔥 Đã bắt đầu công việc giảng dạy từ hồi ở bên Mỹ (Trợ giảng cho các thầy cô giáo)
🔥 Đã giúp cho các học viên thi đậu vào những công ty lớn như Vietjetair, Vietnam Airline, Deloitte, Viettel, Vin Groups…
👉👉 Nếu các bạn muốn thực sự học hiệu quả, đạt kết quả rõ ràng, không ngại làm bài tập dù đang phải đi làm hay đi học thì khóa học này là dành cho bạn ❤️

19/06/2020

PHÂN BIỆT OUGHT TO, SHOULD VÀ HAD BETTER 💯💯

✅ OUGHT TO

👉 1. Ought được sử dụng khi nói về một việc cần phải làm nhưng lại không làm

‼ Cấu trúc: Ought to + V nguyên thể

Thể phủ định của ought to là ought not

✏️ Ví dụ:

She ought to do something for me! (Cô ấy đáng ra phải làm điều gì đó cho tôi (nhưng cô ta không làm))

I ought to pay for this lunch ( Đáng ra tôi nên thanh toán cho bữa trưa nay)

My parents ought to be proud of me (Đáng ra bố mẹ nên thấy tự hào về tôi)

My company ought to let my take a holiday (Đáng ra công ty nên cho phép tôi nghỉ)

🚨 Chú ý: những động từ đi theo sau ought đều phải giữ nguyên ở dạng nguyên thể không chia.

👉 2. Cách dùng ought to khi diễn tả một sự việc rất có thể đúng hoặc gần đúng

Trường hợp này này thường được sử dụng khi suy đoán về một việc mà bản thân người nói cho rằng chắc chắn sẽ xảy ra.

✏ Ví dụ:

If you left Hanoi at 11:00 am, you ought to be here any hour now

(Nếu như bạn rời Hà Nội vào lúc 11 giờ sáng, có lẽ bạn nên ở đây trong vài tiếng nữa)

👉 3. Sử dụng ought với thì tương lai trong trường hợp đi cùng những từ xác định thời gian của tương lai

Chẳng hạn như next day, tomorrow,…. Cách sử dụng này dễ để phân biệt ought to, had better và should nhất.

✏️ Ví dụ:

She ought to win the match next Tuesday (Cô ấy sẽ chiến thắng trận đấy vào thứ 3 tới)

He ought to be here tomorrow (Anh ấy sẽ ở đây vào ngày mai)

👉 4. Khi muốn diễn tả việc không đồng ý với hành động nào đó trong quá khứ

Cách dùng ought to trong trường hợp này: Ought not to have + P2

✏ Ví dụ:

You ought not to have spent all time on play game

(Bạn không nên dành toàn bộ thời gian vào việc chơi game)

The police ought to sort out the real troublemaker from the fans

(Cảnh sát nên tìm ra kẻ gây rối thực sự giữa những người hâm mộ)

TV shows ought not to have given so much publicity to this trademark

(Những chương trình truyền hình không nên dành quá nhiều thời lượng cho nhãn hàng đó)

🚨 Chú ý: cách dùng ought to này để nhấn mạnh việc người nsoi không hài lòng với việc đó, bày tỏ sự tức giận, tiếc nuối về một việc đáng lẽ cần phải xảy ra để ngăn chặn hay tránh sự việc xảy ra trong tương lai.

✅ SHOULD

Should trong tiếng Anh có nghĩa là “nên”. Người ta thường sử dụng những cấu trúc với should để nói về một hiện tượng hay sự việc không hợp lý hoặc đã diễn ra không theo ý muốn của người nói.

✏ Ví dụ:

– I don’t know where Jin is. He should be here by now (tôi không biết Jin đang ở đâu. Anh ấy nên ở đây vào lúc này)

(= He is not here, and it is not normal) (Anh ấy không ở đây và điều này không bình thường)

– The weight of this box is wrong. It should be 40 kg, not 30 kg (Cân nặng của cái hộp này không đúng, nó nên là 40kg chứ không phải 30 kg)

– Peter Jean should not be playing volleyball at this time. He should be at home (Peter Jean không nên chơi bóng vào lúc này. Anh ấy lẽ ra nên ở nhà chứ).

🚨 Cách dùng should thứ 2 là để nói đến một sự việc mà người nói chờ đợi hoặc tin là nó sẽ xảy ra.

✏ Ví dụ:

Jack is been practicing hard for the match, so he should win (I expect him to win)

(Jack luyện tập rất chăm chỉ cho trận đấu này, vì thế anh ấy sẽ thắng (tôi mong là Jack sẽ thắng)

There aren’t plenty of book in this store. It should be difficult to find this book we need (I expect that find this book is difficult)

( Không có nhiều sách trong cửa hàng này. Có thể sẽ khó khăn khi tìm quyển sách chúng ta cần (chúng ta lo sợ sẽ khó tìm được quyển sách đó)).

🚨 Cách dùng should để nói đến một việc mà chủ ngữ trong câu nên làm. Cấu trúc này sử dụng khi nói đến hành động mà chủ ngữ đáng lẽ nên làm nhưng lại không làm

👉 Cấu trúc: S + Should + have + done something

✏ Ví dụ:

It was a great match last week. Jean should have joined this with us. Why didn’t he?

= Jean didn’t join this match but it would have been good to join

(Trận đấu tuần trước thật tuyệt vời. Jean đáng ra nên tham gia cùng chúng ta. Tại sao anh ấy lại không tham gia thế?) = (Jean đã không tham gia trận đấu nhưng nếu anh ấy tham gia thì nó rất tốt)

Anna is fat. She should have gym everyday = Anna didn’t gym everyday

(Anna rất béo. Cô ấy nên tập gym mỗi ngày = Anna không tập gym mỗi ngày)

I don’t know why Jimmy and Tom are so late. They should have been here 30 minutes ago

(Tôi không biết tại sao Jimmy và Tom đến muốn. Lẽ ra họ nên ở đây từ 30 phút trước rồi).

You shouldn’t have been seeing this message. It was private

(Bạn không nên xem đoạn tin nhắn đó. Nó là điều riêng tư).

🚨 Chú ý: Sự khác nhau giữa cách dùng should (do) và cách dùng should have (do):

✏ Ví dụ:

She look tired. She should go to bed right now (Cô ấy nom có vẻ mệt mỏi. Cô ấy nên đi ngủ ngay lập tức)

She went to bed very late last night. She should have gone to bed earlier (Tối qua cô ấy ngủ rất muộn. Lẽ ra cô ấy nên ngủ sớm hơn chứ).

✅ HAD BETTER

🚨 Ở thể khẳng định:

Người ta thường sử dụng cấu trúc had better ở thì tương lai hoặc hiện tại. Dùng khi muốn đưa ra lời khuyên hay nói đến những hành động mà người nói nghĩ là nên thực hiện hoặc muốn thực hiện nó ở một số trường hợp cụ thể. Chú ý khi phân biệt ought to, had better và should là had better có had nhưng không diễn đạt sự việc liên quan đến quá khứ.

Những lời khuyên có sử dụng cấu trúc had better sẽ mang tính nhấn mạnh hơn so với should. Người ta cũng hay sử dụng had better khi nói đến sự việc cụ thể, diễn đạt ý nói tốt nhất nên làm theo và hậu quả tiêu cực sẽ đến khi không làm theo những điều đó.

👉 Cấu trúc: S + ‘d better/ Had better + V (nguyên thể)

(S tốt hơn hết là nên làm gì)

Chú ý: cấu trúc had better luôn dở dạng had, không bao giờ dùng have. Theo sau better sẽ là một động từ nguyên thể không có To. Cách dùng had better trong ngữ cảnh không trịnh trọng hay những câu nói hàng ngày, người ta thường rút gọn thành “’d better”.

✏ Ví dụ:

My parents are complaining. We had better turn off the TV.

(Bố mẹ tôi đang phàn nàn kìa. Chúng ta nên tắt Tivi đi thì hơn)

You didn’t pass 2 exam ago. You had better study hard

(Bạn đã trượt 2 kì thi trước rồi. Bạn nên học hành chăm chỉ thì hơn)

⚠️ Đối với trường hợp không trịnh trọng hoặc trong văn nói, đôi khi cấu trúc had better sẽ được thay thế bởi had best. Cách sử dụng này sẽ giúp cho câu giảm đi sự mạnh mẽ và ít trực tiếp hơn.

✏ Ví dụ:

You had best stay here today. There is no one in your house today

(Bạn nên ở đây vào hôm nay. Hôm nay ở nhà bạn chẳng có ai cả)

⚠️ Cách dùng had better ở thể phủ định

Thêm not vào ngay sau had better

S + ‘d better/ had better + not + V (nguyên thể không to)

(S tốt hơn là không nên làm gì)

✏️ Ví dụ:

You had better not tell your mother about the broken glass. She will go crazy!

(Bạn không nên nói với mẹ về cái ly vỡ. Bà ấy sẽ điên lên đấy)

⚠️ Cấu trúc had better ở thể nghi vấn

Để sử dụng câu này ở thể nghi vấn, hãy đảo ngược vị trí của had và chủ ngữ, đồng thời thêm dấu hỏi vào cuối câu”

Had + S + Better + V (nguyên thể không to)?

✏ Ví dụ:

Had I better leave a dress for my sister?

(Tôi có nên để lại một cái đầm cho em tôi không?)

Đối với câu nghi vấn dạng này, thể phủ định thường phổ biến hơn thể khẳng định

✏ Ví dụ:

Hadn’t we better leave now?

(Chúng ta không nên rời đi vào lúc này phải không?

-----------
🎯Tham gia group: Trà Đá TOEIC https://www.facebook.com/groups/thaokaytoeic/ để cập nhật lịch học mới nhất cùng các kiến thức hữu ích
🚨Các bạn nhớ theo dõi Fanpage Thảo Kay TOEIC vào 16h30 hàng ngày để cập nhật kiến thức hữu ích nhé!
-----------
🔥 Thảo đã có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và đứng lớp.
🔥 Đã bắt đầu công việc giảng dạy từ hồi ở bên Mỹ (Trợ giảng cho các thầy cô giáo)
🔥 Đã giúp cho các học viên thi đậu vào những công ty lớn như Vietjetair, Vietnam Airline, Deloitte, Viettel, Vin Groups…
👉👉 Nếu các bạn muốn thực sự học hiệu quả, đạt kết quả rõ ràng, không ngại làm bài tập dù đang phải đi làm hay đi học thì khóa học này là dành cho bạn ❤️

18/06/2020

5 THÓI QUEN LUYỆN TIẾNG ANH VÀO BUỔI SÁNG 🌤🌤

✅ 1. Khi thức dậy

✏️ Học tiếng Anh là quá trình vất vả, thậm chí sẽ có lúc bạn cảm thấy chán nản, mệt mỏi. Với một người mới bắt đầu, có nền tảng ngoại ngữ yếu hoặc đã đi làm, bạn sẽ cần những lời khích lệ mỗi ngày để giữ động lực học.

📖 Vì vậy, khi thức dậy, bạn hãy đọc to những cụm từ, câu truyền cảm hứng bằng tiếng Anh để thúc đẩy tư duy tích cực. Nghiên cứu chỉ ra rằng khi con người suy nghĩ tích cực, bộ não làm việc siêng năng, hiệu quả hơn. Việc đọc các cụm từ này còn mang ý nghĩa rèn luyện kỹ năng nói nên bạn có thể thay đổi câu động viên mỗi ngày.

🔥 Một số câu động viên mang nghĩa tích cực bạn có thể thử như:

👉 You improve every day. You learn every day. (Bạn cải thiện mỗi ngày. Bạn học mỗi ngày).

👉 You have good intentions and should therefore always be confident in your words and your actions. (Bạn có mục đích tốt nên hãy tự tin trong lời nói và hành động).

👉 Don’t compare yourself to anyone except the person you were yesterday. (Đừng so sánh bản thân với bất kỳ ai, ngoại trừ bạn của ngày hôm qua).

👉 Today is a great day to make mistakes! (Hôm nay là một ngày tuyệt vời để mắc sai lầm).

✅ 2. Trong nhà tắm

✏️ Trong thời gian làm vệ sinh cá nhân, bạn hãy nghe nhạc bằng tiếng Anh. Thói quen này giúp bạn thu về ba ích lợi. Thứ nhất, bạn được đắm mình trong ngoại ngữ để làm quen với âm thanh. Tiếp đó, nếu tập trung, bạn có thể cải thiện khả năng nghe và trau dồi vốn từ vựng. Đừng quên hát theo để luyện tập phát âm. Cuối cùng, bạn sẽ biết thêm nhiều bài hát hay và được thư giãn.

✅ 3. Ăn sáng

✏️ Khi chuẩn bị và ăn sáng, bạn có thể kết hợp xem, nghe và đọc các chương trình, sách báo bằng tiếng Anh.

📖 Với việc xem, nghe, bạn sẽ trau dồi kỹ năng nghe hiểu, vốn từ vựng và ngữ pháp. Hoạt động xem khác với nghe ở điểm bạn có thể theo dõi khẩu hình miệng của người nói và bắt chước theo. Khi đọc, bạn sẽ rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, học từ vựng, ngữ pháp mới.

‼️ Trên YouTube, bạn có thể tìm video học ngoại ngữ như: Advanced English speakers (BBC), Intermediate English speakers (VOA), High beginner English speakers (Breaking News English). Đừng quên kết hợp việc đọc báo tiếng Anh, ví dụ New York Times, The Guardian, BBC, CNN hoặc sách ngoại văn.

✅ 4. Đi làm

Nếu tự lái xe hoặc sử dụng phương tiện công cộng để đi làm, bạn hãy tận dụng khoảng thời gian trống này để luyện nghe tiếng Anh qua podcast trên điện thoại thông minh. Ngoài YouTube, podcast là nguồn tài liệu học tập hữu ích mà bạn không nên bỏ lỡ.

✏ Có hai loại podcast bạn nên tải về điện thoại là podcast học tiếng Anh và podcast bằng tiếng Anh. Các podcast học tiếng Anh như BBC 6 Minutes English, ESL Podcast, VOA Learning English sẽ cung cấp chiến lược học cụ thể, ngôn ngữ đơn giản, phù hợp với những người đang học ngoại ngữ.

‼️ Tuy nhiên, vì đơn giản, tốc độ nói chậm nên podcast học tiếng không mô phỏng chính xác cách giao tiếp của người bản ngữ. Vì vậy bạn nên kết hợp nghe podcast bằng tiếng Anh có tiết tấu nhanh, sử dụng từ lóng, thành ngữ, cụm động từ. Bạn có thể tìm podcast ở những lĩnh vực yêu thích. Đừng lo lắng nếu bạn không thể nghe hiểu toàn bộ, hãy cố gắng tìm ra ý chính của bài nói.

✅ 5. Lập kế hoạch bằng tiếng Anh

Trong bốn thói quen trên, bạn chưa có cơ hội để trau dồi viết nên nếu quan tâm kỹ năng này, hãy lập kế hoạch trong ngày bằng tiếng Anh. Trước khi bắt tay vào công việc, hãy liệt kê mọi nhiệm vụ phải hoàn thành trong ngày. Nếu bạn không biết từ tiếng Anh cần dùng, hãy biểu đạt bằng từ khác đơn giản hơn và ghi chú lại từ cần tìm để tra cứu.
-----------
🎯Tham gia group: Trà Đá TOEIC https://www.facebook.com/groups/thaokaytoeic/ để cập nhật lịch học mới nhất cùng các kiến thức hữu ích
🚨Các bạn nhớ theo dõi Fanpage Thảo Kay TOEIC vào 16h30 hàng ngày để cập nhật kiến thức hữu ích nhé!
-----------
🔥 Thảo đã có nhiều năm kinh nghiệm giảng dạy và đứng lớp.
🔥 Đã bắt đầu công việc giảng dạy từ hồi ở bên Mỹ (Trợ giảng cho các thầy cô giáo)
🔥 Đã giúp cho các học viên thi đậu vào những công ty lớn như Vietjetair, Vietnam Airline, Deloitte, Viettel, Vin Groups…
👉👉 Nếu các bạn muốn thực sự học hiệu quả, đạt kết quả rõ ràng, không ngại làm bài tập dù đang phải đi làm hay đi học thì khóa học này là dành cho bạn ❤️

Want your school to be the top-listed School/college?

Videos (show all)

Phân biệt 'some time', 'sometime' và 'sometimes'
🔥🔥 NGOÀI "HOT" CÓ NHỮNG CÁCH NÀO DIỄN ĐẠT THỜI TIẾT NÓNG BỨC

Website