Cung ứng giáo viên Philip

Cung ứng giáo viên  Philip

CUNG ỨNG GIÁO VIÊN dạy Tiếng Anh quốc tịch PHILIPPINES - BẢN NGỮ. Học tiếng Anh 1 GIÁO VIÊN - 1 HỌC VIÊN theo Yêu cầu ! Dịch vụ visa, tư vấn luật cho người nước ngoài cư trú, làm việc tại Việt Nam!

Le Lan International chuyên cung ứng giáo viên Philippine dạy Tiếng Anh chất lượng, tác phong chuyên nghiệp, kinh nghiệm và niềm đam mê giảng dạy dành cho nhà trường, trung tâm, doanh nghiệp, tại nhà,...

Trung tâm anh ngữ Philip là nơi đào tạo kỹ năng về ngoại ngữ đáng tin cậy trên địa bàn Tp.HCM, đến với Philip luôn cam kết với các bậc phụ phụ huynh về chất lượng, mỗi trẻ đều có lộ trình riêng cho bản thân mình Triết lý đào tạo tại Philip + Tự tin giao tiếp với người nước ngoài + Môi trường học năng động, với đội ngũ giảng viên đầy nhiệt huyết + Luôn cập nhật phương pháp dạy mới nhất + Việc học ngôn ngữ là gốc để phát triển bản thân

Mission: Tự tin giao tiếp tiếng anh với người bản xứ

[HỌC TIẾNG ANH THÚ VỊ]
Chào các học viên của Anh ngữ Philip, hôm nay chúng ta cùng học một số từ vựng liên quan đến các loại cửa hàng trong tiếng Anh nhé!

antique shop – /ænˈtiːk.ʃɑːp/: cửa hàng đồ cổ

bakery – /ˈbeɪ.kɚ.i/: cửa hàng bánh ngọt

barbershop – /ˈbɑːr.bɚ.ʃɑːp/: hiệu cắt tóc nam

beauty salon – /ˈbjuː.t̬i sə ˌlɑːn/: tiệm làm đẹp

big-box store – /ˌbɪɡ.bɑːks ˈstɔːr/: cửa hàng tạp hóa (general store)

book club – /ˈbʊk ˌklʌb/: câu lạc bộ sách (bán sách cho thành viên với giá rẻ qua email hoặc đặt trước)

bookshop – /ˈbʊk.ʃɑːp/: hiệu sách

bookstall – /ˈbʊk.stɑːl/: cửa hàng sách (quy mô rất nhỏ và bán nhiều loại tạp chí)

booth – /buːθ/: quán cóc, bốt điện thoại

bottle shop – /ˈbɑː.t̬əl ˌʃɑːp/: cửa hàng bán rượu bia

boutique – /buːˈtiːk/: cửa hàng nhỏ bán quần áo, giày dép, …

bucket shop – /ˈbʌk.ɪt ˌʃɑːp/: đại lý vé máy bay giá rẻ, hoặc tổ chức dịch vụ du lịch giá rẻ

builders’ merchant – /ˈbɪl.dɚ.ˈmɝː.tʃənt/: cửa hàng vật liệu xây dựng

butcher shop – /ˈbʊtʃ.ərˌʃɑːp/: cửa hàng bán thịt

café – /kæfˈeɪ/: quán cà phê

cash-and-carry – /ˌkæʃ.ənˈker.i/: cửa hàng bán buôn

chain store – /ˈtʃeɪn ˌstɔːr/: chuỗi cửa hàng

charity shop – /ˈtʃer.ɪ.t̬i ˌʃɑːp/: cửa hàng bán đô từ thiện

pharmacy – /ˈfɑːr.mə.si/: hiệu thuốc

chip shop – /ˈtʃɪp ˌʃɑːp/: cửa hàng bán đồ ăn mang đi (thường là khoai tây chiên, cá chiên…)

laundry – /ˈlɑːn.dri/: cửa hàng giặt ủi

commissary – /ˈkɑː.mə.ser.i/: cửa hàng của nhà nước phục vụ cho các đối tượng đặc biệt (như quân nhân)

convenience store – /kənˈviː.ni.əns ˌstɔːr/: cửa hàng tiện ích

corner shop – /ˈkɔːr.nɚ ˌʃɑːp/: cửa hàng nhỏ bán đồ ăn và những thứ lặt vặt

deli – /ˈdel.i/ – quầy bán đồ ăn nhanh

delicatessen – /ˌdel.ə.kəˈtes.ən/: cửa hàng bán đồ ăn ngon (thường nhập khẩu từ nước ngoài)

department store – /dɪˈpɑːrt.mənt ˌstɔːr/: trung tâm thương mại cao cấp

dime store – /daɪm.stɔːr/: cửa hàng bán đồ rẻ tiền

drapery – /ˈdreɪ.pɚ.i/: cửa hàng đồ may mặc

duty-free – /ˌduː.t̬iˈfriː/: cửa hàng bán đồ miễn thuế

filling station – /ˈfɪl.ɪŋ ˌsteɪ.ʃən/: cửa hàng xăng dầu (petrol station)

flower shop – /flaʊər ˌʃɑːp/: cửa hàng hoa

garage – /ɡəˈrɑːʒ/: cửa hàng sửa chữa và bán xe ô tô

garden center – /ˈɡɑːr.dən ˌsen.t̬ɚ/: nơi bán các loại hạt giống, cây trồng

gift shop – /ˈɡɪft ˌʃɑːp/: cửa hàng bán đồ lưu niệm

haberdashery – /ˌhæb.ɚˈdæʃ.ɚ.i/: cửa hàng bán đồ kim chỉ, các dụng cụ may mặc (ở Mỹ: cửa hàng bán đồ lót nam)

hardware shop – /ˈhɑːrd.wer.ʃɑːp/: cửa hàng bán các vật dụng kim loại (ironmonger’s)

hypermarket – /ˈhaɪ.pɚˌmɑːr.kɪt/: siêu thị lớn (megastore)

junk shop – /ˈdʒʌŋk ˌʃɑːp/: cửa hàng bán đồ cũ

liquor store – /ˈlɪk.ɚ ˌstɔːr/: quán bán rượu bia mang đi không phục vụ tại quán)

newsstand – /ˈnuːz.stænd/: sạp báo (paper shop)

outfitter – /ˈaʊtˌfɪtər/: quầy bán đồ dã ngoại (quần áo, trại…)

perfumery – /pəˈfjuːm(ə)ri/: cửa hàng bán nước hoa

service center – /ˈsɝː.vɪs.ˈsen.t̬ɚ/: cửa hàng bán đồ phụ tùng

service station – /ˈsɝː.vɪs ˌsteɪ.ʃən/: cửa hàng bán xăng, dầu

stationery shop – /ˈsteɪ.ʃə.ner.i.ʃɑːp/: cửa hàng văn phòng phẩm

supermarket – /ˈsuː.pɚˌmɑːr.kɪt/: siêu thị

sweet shop – /ˈswiːt ˌʃɑːp/: cửa hàng bánh kẹo

Đồng hành cùng sự phát triển giao tiếp tự nhiên với người nước ngoài, công ty Le Lan International chuyên cung ứng giáo viên Philippines và giáo viên bản ngữ dạy tiếng Anh tại Việt Nam.

☸️LE LAN INTERNATIONAL JSC
☸️Địa chỉ: 28 Cầu Xéo, phường Tân Quý, quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh.
☸️Email: [email protected]
☸️Tel: 028 3849 8986 - Hotline: 0938 009 006
☸️Website: https://lelaninternational.com

[TIẾNG ANH THÚ VỊ]

Bạn có biết rằng từ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh là từ nào không? Chính là "the" thân thuộc ấy, vậy "the" thực ra có nghĩa là gì và ý nghĩ của nó như thế nào, các bạn cùng Anh ngữ Philip đọc về cách sử dụng của "the" nhé!

- Dùng “The” khi nói về một vật riêng hoặc một người mà cả người nghe và người nói đều biết.

Ví dụ: The dog is on the chair. (Con chó ở trên ghế ấy)

- “The” cũng được dùng để nói về một vật thể hoặc địa điểm đặc biệt, duy nhất.

Ví dụ: The Eiffel Tower is in Paris. (Tháp Eiffel ở Paris)
The Earth revolves around the Sun. (Trái đất xoay xung quanh mặt trời)

- Trong một số trường hợp, “The” có thể dùng với danh từ số ít và số nhiều.

Ví dụ: The cat (Con mèo), The cats (những con mèo)

- “The” đứng trước danh từ, xác định bằng một cụm từ hoặc một mệnh đề.

Ví dụ: The girl in uniform. (Cô gái mặc đồng phục)

- Mạo từ “The” đứng trước từ chỉ thứ tự của sự việc như "First" (thứ nhất), "Second" (thứ nhì), "only" (duy nhất)

Ví dụ: The first day (ngày đầu tiên)
The best time (thời gian thuận tiện nhất)
The only way (cách duy nhất)

- "The" + Danh từ số ít tượng trưng cho một nhóm động vật, một loài hoặc đồ vật

Ví dụ: The whale is in danger of becoming extinct (Cá voi đang trong nguy cơ tuyệt chủng)

- "The" dùng với một thành viên của một nhóm người nhất định

Ví dụ: The small shopkeeper is finding business increasingly difficult. (Giới chủ tiệm nhỏ nhận thấy việc buôn bán ngày càng khó khăn)

Mạo từ "The" đứng trước tính từ chỉ một nhóm người, một tầng lớp trong xã hội

Ví dụ: The old (người già)
The rich and the poor (người giàu và người nghèo)

- Dùng trước những danh từ riêng chỉ biển, sông, quần đảo, dãy núi, tên gọi số nhiều của các nước, sa mạc, miền

Ví dụ: The Pacific (Thái Bình Dương);The Netherlands (Hà Lan)

- "The" + tên họ (dạng số nhiều) chỉ gia tộc...

Ví dụ: The Smiths (Gia đình nhà Smiths)

Đồng hành cùng sự phát triển giao tiếp tự nhiên với người nước ngoài, công ty Le Lan International chuyên cung ứng giáo viên Philippines và giáo viên bản ngữ dạy tiếng Anh tại Việt Nam.

☸️LE LAN INTERNATIONAL JSC
☸️Địa chỉ: 28 Cầu Xéo, phường Tân Quý, quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh.
☸️Email: [email protected]
☸️Tel: 028 3849 8986 - Hotline: 0938 009 006
☸️Website: https://lelaninternational.com

[HỌC TIẾNG ANH QUA HOẠT HÌNH]

Hôm nay lại bắt đầu tuần mới rồi, cùng Anh ngữ Philip khởi động lại một số câu giao tiếp quen thuộc thường ngày nhé!

Đồng hành cùng sự phát triển giao tiếp tự nhiên với người nước ngoài, công ty Le Lan International chuyên cung ứng giáo viên Philippines và giáo viên bản ngữ dạy tiếng Anh tại Việt Nam.

☸️LE LAN INTERNATIONAL JSC
☸️Địa chỉ: 28 Cầu Xéo, phường Tân Quý, quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh.
☸️Email: [email protected]
☸️Tel: 028 3849 8986 - Hotline: 0938 009 006
☸️Website: https://lelaninternational.com

[HỌC TIẾNG ANH TỪ VỰNG]

Xin chào cả nhà, ngày hôm nay cũng đến cuối tuần rồi, chúng ta cùng đọc những điều thú vị trong từ vựng của hai vùng tiếng Anh lớn trên thế giới: Anh - Anh và Anh - Mỹ để hiểu hơn và dùng sao cho đúng nhé!

[HỌC TIẾNG ANH QUA HOẠT HÌNH]

Hôm nay cùng Anh ngữ xem qua một số đoạn hội thoại ngắn qua một đoạn hoạt hình dưới đây, trước khi tận hưởng những ngày cuối tuần đừng quên bài học nhé!

Đồng hành cùng sự phát triển giao tiếp tự nhiên với người nước ngoài, công ty Le Lan International chuyên cung ứng giáo viên Philippines và giáo viên bản ngữ dạy tiếng Anh tại Việt Nam.

☸️LE LAN INTERNATIONAL JSC
☸️Địa chỉ: 28 Cầu Xéo, phường Tân Quý, quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh.
☸️Email: [email protected]
☸️Tel: 028 3849 8986 - Hotline: 0938 009 006
☸️Website: https://lelaninternational.com

[ENGLISH FOR LEARN]

Hi, Anh ngữ Philip xin chào tất cả các bạn! Hôm nay chúng mình sẽ chia sẻ những từ "homophone" (đồng âm) dễ gây nhầm lẫn và các bạn hãy note kỹ để phòng tránh nhé!

1. “Bare” và “Bear” - /beə/

He walked around in bare feet because he cosplayed a bear for the Halloween Party.

(Anh ta đi chân trần vì đang đóng giả một chú gấu trong buổi tiệc Halloween.)

Bare (adjective): Từ “bare” dùng để nói về một vật nào đó trần trụi, không được che đậy hoặc trang trí
Bear (noun): Con gấu

2. “Cell” và “Sell” - /sel/

homophone cell and sell

That man, who spent 10 years in a prison cell, is currently selling vegetables in the market.

(Người đàn ông đó đã từng có 10 năm trong tù, giờ đang bán rau cải ở chợ.)

Cell (noun): “A cell” có nghĩa là “phòng giam” – một nơi chật hẹp và tù túng. Ngoài ra, “cell” còn có nghĩa là “tế bào” – đơn vị nhỏ nhất cấu tạo nên một cơ thể sống
(to) Sell (verb): Đây là động từ chỉ hành động mua bán - trao đổi dịch vụ hoặc hàng hóa để lấy tiền. “Sell” là một trong những từ đầu tiên bạn sẽ được làm quen khi bắt đầu học tiếng Anh.

3. “Fairy” và “Ferry” - /ˈfeəri/

I wish the fairy would appear and give us a ferry to escape from this island.

(Tôi ước bà tiên xuất hiện và cho tụi mình một cái phà để thoát khỏi hòn đảo này.)

fairy (noun): Bà tiên hoặc nàng tiên – Một sinh vật huyền bí có khả năng tạo ra phép thuật, thường xuất hiện trong các truyền thuyết hoặc truyện cổ tích.
ferry (noun): Chiếc phà – Một loại thuyền lớn dùng để chở hành khách và các phương tiện khác qua những vùng nước rộng như sông, hồ...

4. “See” và “Sea” - /siː/


homophone see and sea

You can see the sea when standing on the top of the hill.

(Bạn có thể nhìn thấy biển khi đứng trên đỉnh đồi.)

(to) See (verb): Hành động nhìn thấy một vật thể nào đó bằng mắt.
Sea (noun): Biển – Vùng nước mặn rộng lớn bao phủ khắp bề mặt Trái Đất

5. “Brake” và “Break” - /breɪk/

He’s the one who breaks the brakes of your bike.

(Hắn là kẻ đã làm gãy phanh xe đạp của cậu.)

Brake (noun): Là bộ phận phanh (thắng) của phương tiện giao thông vận tải, có nhiệm vụ giúp động cơ giảm tốc hoặc dừng hẳn lại. “Brake” thường được sử dụng ở dạng số nhiều là “brakes”.
(to) Break (verb): “Break” là hành động làm vỡ một vật nào đó thành nhiều mảnh.

6. “Meet” và “Meat” - /miːt/

John is the kind of person you will meet at a vegetarian restaurant because he doesn’t like eating meat.

(John là kiểu người bạn sẽ gặp tại một nhà hàng chay bởi anh ta không thích ăn thịt.)

(to) Meet (verb): Là hành động gặp gỡ, tiếp xúc với ai đó ở một địa điểm cụ thể
Meat (noun): Phần thịt của một loài vật nào đó được dùng để chế biến thành thức ăn.

7. “Knight” và “night” – /naɪt/

homophone night and knight

In the morning, he’s a knight who is loyal to the King. But at night, he’s a spy of the neighbouring country.

(Ban ngày, anh ta là một hiệp sĩ trung thành với nhà vua. Nhưng ban đêm, hắn ta là một điệp viên của quốc gia láng giềng.)


Knight (noun): “Knight” có nghĩa là “hiệp sĩ’. Trong quá khứ, đây là những chiến binh phục vụ cho triều đình và giới quý tộc. Ngày nay, đây là một tước vị cao quý được ngự ban bởi Vua hoặc Nữ hoàng. Những người này thường được gọi là “Sir.” (quý ngài).
Night (noun): Ban đêm

8. “Marry” và “Merry” - /ˈmæri/

When I marry John, I want to play the song “We Wish You a Merry Christmas” for my wedding day.

(Khi tôi kết hôn, tôi muốn mở bài hát “We Wish You a Merry Christmas’ trong lễ cưới của mình.)

(to) Marry (verb): Tổ chức lễ cưới
Merry (adjective): Tương tự với ‘happy”, “merry” cũng có nghĩa là “vui vẻ, hạnh phúc” nhưng nó ít phổ biến hơn. Người ta thường sử dụng từ này khi chúc mừng giáng sinh với câu “Merry Christmas”.

9. “Pair” và “Pear” - /peə/

I want to buy a pair of pears and a dozen eggs.

(Tôi muốn mua 1 cặp lê và một tá trứng gà.)

Pair (noun): Một cặp, một đôi
Pear (noun): Quả lê

Đồng hành cùng sự phát triển giao tiếp tự nhiên với người nước ngoài, công ty Le Lan International chuyên cung ứng giáo viên Philippines và giáo viên bản ngữ dạy tiếng Anh tại Việt Nam.

☸️LE LAN INTERNATIONAL JSC
☸️Địa chỉ: 28 Cầu Xéo, phường Tân Quý, quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh.
☸️Email: [email protected]
☸️Tel: 028 3849 8986 - Hotline: 0938 009 006
☸️Website: https://lelaninternational.com

Want your school to be the top-listed School/college in Ho Chi Minh City?

Click here to claim your Sponsored Listing.

Videos (show all)

Location

Telephone

Address


28 Cầu Xéo,Tân Quý, Quận Tân Phú
Ho Chi Minh City
700000

General information

HỌC VỚI GIÁO VIÊN NƯỚC NGOÀI 100%

Opening Hours

Monday 08:30 - 22:00
Tuesday 08:30 - 22:00
Wednesday 08:30 - 22:00
Thursday 08:30 - 22:00
Friday 08:30 - 22:00
Saturday 08:30 - 22:00
Other Tutors/Teachers in Ho Chi Minh City (show all)
English Learning English Learning
Le Van Luong
Ho Chi Minh City, 7000

Teaching English : For Kid English, Practice Starters,Movers, Flyers, KET, PET. Basic English, Communication English, ...

Gia sư môn Hóa TPHCM - Dạy kèm Hóa học lớp 8 9 10 11 12 Gia sư môn Hóa TPHCM - Dạy kèm Hóa học lớp 8 9 10 11 12
45 đường Số 20, Phường 11, Quận
Ho Chi Minh City, 700000

Gia sư môn Hóa TPHCM. Cung cấp dịch vụ gia sư dạy kèm tại nhà Hóa Học lớp 8,9,10,11,12. Đội ngũ gia sư giỏi. Học thử miễn phí.

Tiếng Anh Cao Cấp Tiếng Anh Cao Cấp
220/ 66 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 21, Quận Bình Thạnh
Ho Chi Minh City

Luyện nói cùng người bản xứ để giao tiếp Tiếng Anh thành công.

Minmax Minmax
Phòng 402 - Chung Cư 208, Đường D2, P.25, Bình Thạnh
Ho Chi Minh City, 700000

Training & Visualization

Lớp Dạy Kèm Cần Gia Sư Tại Tphcm - Gia Sư Tri Thức Lớp Dạy Kèm Cần Gia Sư Tại Tphcm - Gia Sư Tri Thức
Chung Cư Tín Phong 12 View
Ho Chi Minh City

Giới thiệu gia sư dạy kèm môn toán, lý, hóa, anh, văn lớp 1-12, nhận học viên học tại trung tâm LH: 0988.490.409 (Mr Thoại)

HeyOcean HeyOcean
Lê Văn Chí, Thủ Đức
Ho Chi Minh City

Ocean sinh ra và lớn lên ở một ngôi làng nhỏ miền Trung, thích dạy tiếng Anh, thích tìm hiểu và chia sẻ về cuộc sống đó đây, đặc biệt là những điều bình dị quanh ta https://www.youtube.com/HeyOcean

Gia Sư Tiểu Học-Giáo Viên Dạy Kèm Cấp 1-Dạy Kèm Lớp 1 2 3 4 5 Gia Sư Tiểu Học-Giáo Viên Dạy Kèm Cấp 1-Dạy Kèm Lớp 1 2 3 4 5
352/31 Lê Văn Quới Binh Hung Hoa
Ho Chi Minh City, 76280

Gia sư tiểu học,giáo viên dạy kèm cấp 1,giáo viên dạy kèm lớp 1 2 3 4 5,sinh viên giỏi dạy kèm lớp 1 2 3 4 5,gia sư dạy kèm khối tiểu học Tphcm,tim gia su

YBS- Your Business Solutions YBS- Your Business Solutions
20 Nguyen Thi Minh Khai St
Ho Chi Minh City, 70000

Thích Quảng Tịnh Thích Quảng Tịnh
Chùa Giác Ngộ
Ho Chi Minh City

Đây là Trang đăng tải các hoạt động Phật sự, các bài pháp thoại của Đại đức Thích Quảng Tịnh, do các đệ tử của Thầy tạo lập và vận hành!

Vietnamese Language Studies Vietnamese Language Studies
45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Bến Nghé, Quận 1
Ho Chi Minh City, 700000

Vietnamese Language Studies (VLS) is a leading professional institution specializing in teaching Vietnamese to international expats since 1994.

Học lý lớp 6 7 8 9 10 11 12 LTĐH Học lý lớp 6 7 8 9 10 11 12 LTĐH
352/31 Lê Văn Quới Binh Hung Hoa
Ho Chi Minh City, 762800

Học vật lý lớp 6 7 8 9 10 11 12 LTĐH,giáo viên giỏi dạy kèm vật lý cấp 2 3 Tphcm.Lớp học thêm vật lý bình tân Tphcm,gia sư dạy kèm vật lý tại nhà học sinh.

AIEOffice - IELTS 8.0 AIEOffice - IELTS 8.0
135 đường Số 1 - Khu Dân Cư Bình Hưng - Bình Chánh
Ho Chi Minh City, 70000

Luyện thi IELTS từ cơ bản đến nâng cao với giảng viên-thạc sĩ vương quốc Anh (IELTS 8.0) Đăng ký: https://goo.gl/forms/8DeiGSsSxRm2EEcW2