Tiếng Đức cho người lớn - Deutsch für Erwachsene

Tiếng Đức cho người lớn - Deutsch für Erwachsene

Nhóm học tiếng Đức cộng đồng cho người Việt đang sinh sống và làm việc tạ

Wie gewohnt öffnen

17/11/2023

Tiếp tục với 10 cụm Danh Động từ nào! Bạn đã ghi nhớ và sử dụng được bao nhiêu cụm rồi?

14/11/2023

😅 tiếng Đức với chả tiếng Anh

Photos from Tiếng Đức cho người lớn - Deutsch für Erwachsene's post 13/11/2023

Cụm Danh - Động từ trong tiếng Đức

Photos from Tiếng Đức cho người lớn - Deutsch für Erwachsene's post 11/11/2023

Wortschatz von heute 😉








Photos from Tiếng Đức cho người lớn - Deutsch für Erwachsene's post 08/11/2023

Konjunktionen - Liên từ trong tiếng Đức (P1)

07/11/2023

Tự nhiên bị xoá hình facebook, ai biết gì đâu 😒

02/11/2023

Deutsche Bahn - tới đúng giờ là hơi bất ngờ 😏

Photos from Tiếng Đức cho người lớn - Deutsch für Erwachsene's post 29/10/2023

Was lernen wir heute?

25/10/2023

Dấu hiệu nhận biết các thì trong tiếng Đức (tổng quan):

---🌺🌺🌺---

- Chuyện hiển nhiên, chuyện đang xảy ra, chuyện vừa mới xảy ra, chuyện xảy ra trong quá khứ và kéo dài tới hiện tại: DÙNG THÌ HIỆN TẠI (Präsens).
Ví dụ:
Ich lerne Deutsch. = tôi đang học tiếng Đức.
Ich lerne seit 2 Monaten Deutsch. = tôi học tiếng Đức được 2 tháng (2 tháng trước bắt đầu và giờ vẫn học)

- Chuyện sắp xảy ra, chuyện sẽ xảy ra trong tương lai: DÙNG THÌ HIỆN TẠI (Präsens).
Ví dụ:
Ich fahre in 2 Tagen weg. = 2 ngày nữa tôi rời đi.

- Chuyện đã xảy ra trong quá khứ: DÙNG THÌ HOÀN THÀNH (Perfekt).
Ví dụ:
Ich habe die Hausaufgaben gemacht. = tôi đã làm bài tập này rồi.

- Chuyện đã xảy ra trong quá khứ và kể lại dưới dạng văn viết: DÙNG THÌ QUÁ KHỨ (PRÄTERITUM).
Ví dụ:
Ich las das Buch. = tôi đã đọc quyển sách này rồi.

- Chuyện sẽ xả ra trong tương lai, chuyện có khả năng xảy ra trong tương lai: DÙNG THÌ TƯƠNG LAI I (Futur I).
Ví dụ:
Ich werde Deutsch lernen. = tôi sẽ học tiếng Đức.

- Chuyện sẽ hoàn thành trong tương lai, chuyện có khả năng đã xảy ra (theo suy đoán của người nói) trong quá khứ: DÙNG THÌ TƯƠNG LAI II (Futur II).
Ví dụ:
Bis morgen wirst du den Brief geschrieben haben. = dự là tới ngày mai, bạn sẽ viết xong bức thư này.

- PLUSQUAMPERFEKT: sử dụng khi nói về 1 sự vật, sự việc trong quá khứ và đã kết thúc hay sự việc xảy ra trước 1 sự vật, sự việc khác cũng trong quá khứ (sự việc khác này diễn ra ở thì Hoàn thành Perfekt hay Präteritum)
Ví dụ:
Ich hatte meine Zähne geputzt, bevor ich ins Bett gegangen bin. = tôi đã đánh răng trước khi tôi lên giường. (tôi hoàn thành việc đánh răng trước rồi mới đi lên giường)

Ai nói tiếng Đức khó hơn tiếng Anh thì suy nghĩ lại nha. Tiếng Đức chia thì vô cùng đơn giản.

Photos from Tiếng Đức cho người lớn - Deutsch für Erwachsene's post 24/10/2023

Wortschatz - Beim Arzt

20/10/2023

Từ vựng cho ngày thứ 6 bình yên!





19/10/2023

Wortschatz - Check!

Bạn làm đúng được bao nhiêu câu? ☺️




18/10/2023

Mí bạn lo trả lời Kim Phương đi nha!

18/10/2023

Bạn thường xuyên chào tạm biệt bằng những câu như “bis dann, bis später, bis bald,…“. Vậy bạn đã biết cách dùng chúng chưa?
Hãy cùng tìm hiểu với chúng mình nhé!

"Bis dann," "bis später," và "bis gleich" và “bis bald”, “bis nachher” là những biểu thức lịch sự để nói lời tạm biệt trong tiếng Đức. Sự khác biệt nằm ở khoảng thời gian dự định cho cuộc gặp lại:

1. "Bis dann" được sử dụng khi bạn dự định gặp lại sau vào cùng ngày hoặc trong khoảng thời gian ngắn ngày.

2. "Bis später" mơ hồ hơn và có thể có nghĩa bạn sẽ gặp lại vào sau cùng ngày hoặc trong tương lai gần.

3. "Bis gleich" thường được sử dụng khi bạn sẽ gặp lại trong thời gian rất gần, thường là trong vài phút.

4. “Bis bald" được sử dụng để diễn đạt mong muốn gặp lại trong tương lai gần mà không xác định một thời điểm cụ thể. Nó phổ biến hơn và ít cụ thể hơn so với "bis dann" hoặc "bis später." "Bis bald" thể hiện mong muốn gặp lại trong tương lai gần mà không đưa ra thời gian cụ thể.

5. “Bis nachher" có nghĩa tương tự "bis später" và được sử dụng khi bạn mong đợi gặp lại vào sau cùng ngày hoặc trong tương lai gần, nhưng không đưa ra thời gian cụ thể. "Bis nachher" có thể hiểu là "đến gặp lại sau" hoặc "cho đến lúc gặp lại."

Nếu bạn có thắc mắc hoặc chưa biết phân biệt một nhóm từ nào đó, thì hãy để lại câu hỏi dưới bài viết này hoặc gửi E-Mail đến cho Team chúng mình:

👉[email protected]







17/10/2023

Những lỗi sai phổ biến khi bạn làm bài viết trình độ B1

1. Sai ngữ pháp: Thường xảy ra khi sử dụng sai thì, dạng động từ, hoặc cấu trúc câu. Hãy kiểm tra kỹ ngữ pháp trước khi nộp bài.

2. Từ vựng sai: Đôi khi viết sai hoặc sử dụng từ vựng không phù hợp với ngữ cảnh. Sử dụng từ vựng mà bạn biết chắc chắn nghĩa của chúng.

3. Câu hỏi sai: Nếu bạn phải trả lời một câu hỏi cụ thể, hãy đảm bảo bạn đã hiểu câu hỏi và trả lời theo chủ đề.

4. Sắp xếp ý: Thường xảy ra khi viết không có cấu trúc hoặc không sắp xếp ý một cách logic. Hãy sử dụng cấu trúc câu và đoạn để tổ chức ý.

5. Thiếu liên kết: Đảm bảo rằng câu và đoạn văn của bạn có liên kết logic và sử dụng các từ nối phù hợp để kết nối ý.

6. Viết quá ngắn hoặc quá dài: Đảm bảo bạn viết đủ để trả lời câu hỏi, nhưng không nên viết quá dài hoặc lặp lại ý quá nhiều.

7. Không kiểm tra chính tả và ngữ pháp: Sau khi hoàn thành bài viết, hãy kiểm tra chính tả và ngữ pháp để sửa lỗi.

8. Viết theo văn mẫu: tuyệt đối không học theo bất kì 1 bài văn mẫu nào. Cố gắng viết mọi thứ bằng tư duy mà bạn vốn có.

Dưới đây là vài ví dụ về các lỗi thường mắc phải khi viết bài tiếng Đức ở trình độ B1:

1. Sai ngữ pháp:
- Lỗi: "Ich hat gestern ins Kino gegangen."
- Sửa: "Ich bin gestern ins Kino gegangen."

2. Từ vựng sai:
- Lỗi: "Ich esse jeden Morgen eine Tasse Suppe."
- Sửa: "Ich esse jeden Morgen eine Tasse Müsli."

3. Câu hỏi sai:
- Câu hỏi: "Was machst du am Wochenende gern?"
- Lỗi: "Ich gehe ins Kino mit Freunden."
- Sửa: "Ich gehe am Wochenende gern ins Kino mit Freunden."

4. Sắp xếp ý:
- Lỗi: "Am Morgen, ich frühstücke und dann ich zur Arbeit gehe."
- Sửa: "Am Morgen frühstücke ich, und dann gehe ich zur Arbeit."

5. Thiếu liên kết:
- Lỗi: "Ich liebe Musik. Musik ist schön."
- Sửa: "Ich liebe Musik, weil sie schön ist."

6. Viết quá ngắn hoặc quá dài:
- Lỗi ngắn: "Mein Hobby ist Musik."
- Lỗi dài: "Mein Hobby ist Musik, und ich spiele gerne Klavier, Gitarre und höre verschiedene Musikrichtungen wie Pop, Rock, Klassik und Jazz."

7. Không kiểm tra chính tả và ngữ pháp:
- Lỗi: "Gestern, ich wach auf und gehen zum Arbeit."
- Sửa: "Gestern bin ich aufgewacht und zur Arbeit gegangen."

Bạn mắc bao nhiêu lỗi trong đây?







16/10/2023

Hallo zusammen,
Wie war euer Wochenende?






15/10/2023

Chủ đề giới từ (Phần 2)

Ở phần trước, chúng ta đã học phần giới từ diễn đạt nghĩa "đi về đâu", hôm nay chúng ta sẽ học giới từ diễn đạt nghĩa "đang ở đâu".
Trong trường hợp này, chúng ta đa phần sẽ dùng nhóm Wechselpräposition, và chúng sẽ đi với Dativ.
Nhóm này gồm 9 giới từ: auf, über, unter, hinter, vor, neben, an, zwischen.

—🌺🌺🌺—

Trong bài viết này, chúng ta không bàn đến nghĩa của 9 giới từ trên, vì các bạn đã học nó quá nhiều trong các buổi học trên lớp rùi. Chúng ta chỉ xét các trường hợp đặc biệt hoặc không theo quy tắc nào cả.

1. Nếu liên quan đến nước, hãy dùng "an"
VD: am Meer, am Fluss, am Strand, an der Nordsee...
Các trường hợp này đều mang nghĩa là "đang ở (bên) bờ biển, sông, hồ..."

2. Cũng là nước nhưng không dùng "an"
- Cá bơi trong nước thì dùng "in", lưu ý là trong tiếng Việt chúng ta nói "bơi dưới nước", nhưng người Đức hiểu là "trong nước" nha.
- Tàu bè chạy trên nước thì dùng "auf"
Dẫn lại bài hôm bữa thì một người nhảy "xuống" nước sẽ dùng "ins Wasser springen", ném cục đá "xuống nước" là "den Stein ins Wasser werfen".

3. Đi vệ sinh thì nhớ là "auf"
Ich gehe auf die Toilette und bin jetzt auf der Toilette.

4. Danh từ ghép có đuôi "-hof" thì dùng "auf"
auf dem Bahnhof, auf dem Bauernhof, auf dem Friedhof

👇👇👇
5. Trường hợp thường bị nhầm lẫn nhất: ở ngoài đường
Nếu ta đang đi trên đường, xe đang chạy trên đường thì dùng "auf"
VD: Ich fahre nun auf der Straße.
Das Auto fährt auf der Starße.
Der Hund liegt auf der Straße.
Nếu là sống ở đường nào đó (địa chỉ), ta dùng "in"
VD: Ich wohne in der Düppelstraße
Meine Uni befindet sich in der Đinh Tiên Hoàng Straße 10.
Chỗ này cần nói thêm là cách ghi địa chỉ của người Đức luôn luôn tên đường trước, số nhà sau, cho nên khi muốn nói nhà mình ở chỗ nào thì cứ giới từ "in" mà dùng (ví dụ 2).

Trường hợp từ nhà chạy ra đường, chúng ta cũng dùng "in" (+ Akk.)
VD: Als der Brand ausbroch, liefen die Leute in die Straße.
Rẽ vào đường nào đó thì cũng dùng "in"
VD: Fahren Sie bis zur 2. Kreuzung, da biegen Sie nach rechts in die Berlinerstraße ab.

6. Cũng là góc, nhưng góc nhà, góc phòng thì dùng "in", còn góc đường thì dùng "an"
VD: Die Katze sitzt in der Ecke. (con mèo ngồi trong góc phòng)
Der Briefkasten ist an der Ecke da vorne. (Thùng thư ở ngay góc đường phía trước kìa)

7. Trường hợp sách vở, trang web, hình ảnh
Người Đức sẽ nói "im Buch", "im Blog", "im Internet" nhưng lại "auf der Webseite", "auf dem Bild/Foto"

Kết thúc phần 2, các bạn théc méc gì thì cứ đặt câu hỏi. Hẹn gặp lại ở phần 3: "từ đâu đến"

- Thầy Duy -



Những bài giảng quan trọng thế này, không thể mà nào mà không lưu lại và chia sẻ cho những bạn đang học tiếng cùng biết nhỉ. 🥰🥰🥰

14/10/2023

Chủ đề khó nhằn với hầu hết ai học tiếng Đức

Người học tiếng Đức đến hết trình độ B1 thì nắm trong tay hơn 30 giới từ và tùy nghi sử dụng (dĩ nhiên phải theo quy tắc của tiếng Đức), chúng bao gồm:
- 7 giới từ đi với Akkusativ
- 10 giới từ đi với Dativ
- 9 giới từ vừa đi được với Akkusativ vừa đi được với Dativ, giang hồ phong là Wechselpräposition
- khoảng 5-6 giới từ đi với Genitiv (nhóm này khá nhiều, nhưng B1 biết mấy cái thui là đủ)

---🌺🌺🌺---

Nhớ được mấy chú đó thuộc phân đà nào đã là khổ rùi, biết được khi nào cần thằng nào đến trợ giúp còn khổ hơn nữa, và đây là trường hợp rất nhiều người học tiếng Đức dùng sai.
Cái sai thường thấy nhất là nhầm lẫn giới từ chỉ phương hướng "nach", "zu" và "in". Có lẽ trong tâm thức của các bạn, bài học đầu tiên giáo viên dạy luôn nhắc đi nhắc lại là đi tới đâu thì dùng "nach", cho nên về sau các bạn cỡ nào cũng "nach", không để ý gì đến ngữ nghĩa nữa. Giới từ "nach" chỉ dùng với nghĩa "đi đến đâu" khi đứng sau nó là một địa danh (tên quốc gia hay thành phố) KHÔNG có mạo từ.

VD: ich fahre nach Berlin / nach Italien / nach Cần Thơ.
Còn khi địa danh có mạo từ đi kèm thì bắt buộc phải dùng "in"

VD: ich fahre nach Deutschland. / Ich fahre in die Bundesrepublik Deutschland. / Ich fliege in die Schweiz.

---🌺🌺🌺---

Trường hợp không phải là địa danh, bắt buộc các bạn phải dùng "in" hoặc "zu". Giới từ "in" chỉ ra rằng bạn có thể "đi vào" nơi đó, còn "zu" thì có nghĩa là "đi tới" chỗ đó. Có nhiều trường hợp dùng được cả hai, nhưng một số trường hợp bắt buộc bạn phải dùng một trong hai cái.

VD: Ich gehe zu meiner Freundin (không thể "in meine Freundin", nghĩa rất tục)

Trường hợp nơi đến có liên quan đến nước thì dùng "an"

VD: ans Meer fahren

Những trường hợp đặc biệt khác:
- in Urlaub fahren
- auf den Berg fahren
- in die Berge fahren
- in die ...Straße fahren (rẽ vào đường nào đó)
- nach Hause gehen
- ins Mekong Delta fahren
- auf den Mond fliegen

- Thầy Duy -

11/10/2023

Häufigkeitsadverbien - Trạng từ tần suất

Nâng tầm tiếng Đức A1-2 lên B1-2 cùng với Tiếng Đức cho người lớn







Nếu bạn có thắc mắc và câu hỏi trong khi học thì đừng ngần ngại gửi E-Mail cho Admin nhé
👉 [email protected]

10/10/2023

🤔 lúc đặt tên thành phố, mấy ông bị bí từ?

09/10/2023

n-Deklination là gì?🧐🧐🧐

Đầu tiên, cần hiểu "Deklination" có nghĩa là sự "chia đuôi" cho một từ, chẳng hạn như danh từ, tính từ, đại từ. Khi đặt danh từ, tính từ hay đại từ của tiếng Đức vào trong câu, ta phải xem xét những nhân tố chi phối nó để "chia đuôi" cho đúng.
Ví dụ danh từ sẽ do các nhân tố sau đây chi phối:
- Genus: feminin / maskulin / neutral
- Numerus: Singular / Plural
- Kasus: Nominativ / Genitiv / Dativ / Akkusativ
Lưu ý: cùng là chia đuôi nhưng trong tiếng Đức dùng hai từ khác nhau nha: danh từ, tính từ, đại từ sẽ được "deklinieren", nhưng động từ sẽ được "konjugieren". Nomen, Pronomen, Adjektive werden dekliniert, aber Verben werden konjugiert.

—🌺🌺🌺—

Trong bài này sẽ bàn về "n-Deklination", tức là "chia đuôi -n", mà cụ thể là cho danh từ.
Người học tiếng Đức đôi khi sẽ gặp khó khăn khi đối mặt với những danh từ loại này. Chẳng hạn như họ biết rằng Name là giống đực, số nhiều là Namen. Thế nhưng khi đọc câu "ich kenne ihren Namen nicht", họ sẽ không thể nào hiểu được tại sao là "ihren Namen", nhìn thoáng qua thì nó có vẻ là Dativ của danh từ số nhiều, nhưng thực chất trong câu này, Name được chia ở Akkusativ, vì động từ "kennen" chỉ đi với Akkusativ-Ergänzung.

Nhiều bạn sinh viên đã học tiếng Đức lâu năm, nhưng vẫn rất mơ hồ về nhóm danh từ n-Deklination này, dẫn đến việc sử dụng chúng trong khi nói và viết bị sai. Trong nội dung bài viết này, tôi xin chia sẻ cho các bạn một vài kinh nghiệm cũng như quy luật chia đuôi -n cho danh từ tiếng Đức, mong là nó sẽ giúp các bạn trong những kì thi sắp tới.

👇👇👇
Trước hết chúng ta cần xác định danh từ nào sẽ thuộc vào nhóm n-Deklination:
Đa số danh từ giống đực có tận cùng là -e, mang nghĩa chỉ một sinh vật hay loài vật nào đó (Löwe, Rabe, ...) thì sẽ bị chia đuôi -n. Như vậy các bạn chỉ cần lưu ý danh từ giống đực mà thôi, giống cái và giống trung sẽ không gây khó khăn cho các bạn.

🗒🗒🗒
Công thức: danh từ sẽ dùng ở nguyên mẫu của nó khi nó được chia ở Nominativ, còn lại, khi chia ở Akkusativ, Dativ hoặc Genitiv thì sẽ xuất hiện đuôi -n, và đặc biệt là ở Genitiv không thêm đuôi -(e)s vào danh từ.
z.B.: der Kunde / den Kunden / dem Kunden / des Kunden
số nhiều của nó sẽ luôn là Kunden.
Một vài mẹo để nhận biết nhím danh từ này:
- danh từ chỉ người: der Junge, der Kollege, der Neffe, der Zeuge, ...
- danh từ chỉ quốc tịch: der Chinese, der Franzose, der Grieche, der Pole, der Russe, ...
- danh từ chỉ loài vật: der Affe, der Hase, der Löwe, der Rabe, ...

- một vài danh từ giống đực khác: der Bär, der Bauer, der Herr (lưu ý: den Herrn, dem Herrn, des Herrn, nhưng số nhiều là Herren), der Mensch, der Nachbar, ...
- Tất cả những danh từ có gốc tiếng Latinh hoặc Hy Lạp với hậu tố sau đây:
* -and / -ant: der Doktorand, der Demonstrant, der Elefant,...
* -ent: der Präsident, der Student, der Referent, ...
* -ist: der Idealist, der Journalist, der Terrorist, ...
* -oge: der Biologe, der Pädagoge, der Psychologe, ...
* -at: der Bürokrat, der Demokrat, der Soldat, der Dipplomat, ...
* một vài danh từ khác: der Architekt, der Philosoph, der Ökonom, der Fotograf, der Kamerad, ...

—🌺🌺🌺—

Một số trường hợp ngoại lệ (tiếng Đức lúc nào cũng có ngoại lệ):
- Ngoài việc thêm đuôi -n, danh từ chia ở Genitiv sẽ bị thêm đuôi -s
z.B.: der Buchstabe / des Buchstabens
der Friede / des Friedens
der Gedanke / des Gedankens
der Glaube / des Glaubens
der Name / des Namens
der Wille / des Willens
- danh từ giống trung duy nhất nằm trong nhóm này:
das Herz (Nom.) / das Herz (A) / dem Herzen (D) / des Herzens (G)
Plural: die Herzen

👋👋👋
Chúc mọi người vui và đau đầu khi học, hehe. Hẹn gặp lại ở bài Giả Định I và II trong tiếng Đức (nếu các bạn muốn học)
Bài tập nhỏ: những danh từ nào sau đây thuộc nhóm n-Deklination? Các bạn comment đáp án vào đây nhá
Assistent, Bauer, Chef, Direktor, Experte, Familie, Herz, Hund, Informatiker, Ingenieur, Katze, Löwe, Mathematiker, Nachbar, Name, Produzent, Professor, Russe, Tourist

- Thầy Duy -

07/10/2023

Thứ 7 ở nhà học tiếng Đức với Admin nha!

05/10/2023

“Wo bist du?”
-> Ich bin bei meiner Freundin.
-> Ich bin auf dem Berg.
-> Ich bin am Meer.

03/10/2023

Stimmt das???

30/09/2023

Ai biết gì đâu 🫣

29/09/2023

😂




27/09/2023

Bleib immer positiv! 🫶

26/09/2023

Rừng nhiệt đới có gì?

23/09/2023

Lụm đâu không biết 🤷‍♀️

22/09/2023

Wer will die Punkte sammeln?




22/09/2023

Có ai đã đi lễ hội bia Oktoberfest chưa nào?




21/09/2023

Bạn biết nước Đức tới đâu nào?


20/09/2023

Wortstellung A1 - Cách sắp xếp từ trong tiếng Đức (A1)

Hôm nay, chúng ta ôn lại các loại câu cơ bản trong trình độ A1 nhé

1. Hauptsatz - câu chính

Đây là loại câu cơ bản nhất khi mới bắt đầu học tiếng Đức.

Chủ thể + động từ + vị ngữ.

- Chủ thể là Nominativ, đứng vị trí đầu tiên trong câu.

Ví dụ:

Đại từ nhân xưng: ich, du, er, wir, ihr, Sie

Danh từ: der/ein Mann, die/eine Frau, das/ein Kind

- Động từ ở vị trí thứ 2 và được chia theo chủ thể đứng ngay trước nó. Phần này chúng ta học rồi

Ví dụ:

Ich gehe

Der Mann kauft

- Vị ngữ trong câu có thể là trạng từ chỉ thời gian hay nơi chốn, hoặc Tân ngữ trực tiếp (Akkusativ)

Ví dụ:

Ich gehe heute in die Schule. -> “heute” là trạng từ chỉ thời gian luôn đứng trước và “in die Schule” là trạng từ chỉ nơi chốn luôn đứng sau.

Das Kind mag kein Brot. -> “kein Brot” là Tân ngữ phủ dịch (Akkusativ)

---🌺🌺🌺---

2. Fragensatz - câu nghi vấn

2.1. Ja/Nein Frage - câu hỏi có/không

Đối với câu hỏi Có/không, động từ phải đặt đầu câu.

Động từ + chủ ngữ + vị ngữ? -> không được quên dấu ? Cuối câu

Ví dụ:

Gehst du heute in die Schule?

-> “Gehst” đứng đầu câu và được chia theo chủ thể “du” đứng sau nó. Cuối cùng là vị ngữ “heute” và “in die Schule”

Mag das Kind kein Brot?

2.2 W-Fragen - Câu hỏi bắt đầu với “w”

Đơn cử: was (cái gì), wer (ai), warum (tại sao), wie (như thế nào)

Quy tắc đặt câu với câu hỏi “w”

W- + động từ + chủ thể + vị ngữ?

Ví dụ:

Was lernst du?

- “Was” chia theo Akkusativ

- “Lernst” được chia theo chủ thể “du”

- Du là chủ thể (Nominativ)

Tuy nhiên, có 2 trường hợp cần lưu ý

1. Câu hỏi đi với “sein”

Đối với câu đi với “sein” thì nếu có 2 danh từ hoặc 2 đại từ nhân xưng thì cả 2 là Nominativ.

Ví dụ:

- Ich bin Lehrer. -> cả ich và Lehrer đều là Nominativ.

- Wer bist du? Hay Was ist das?-> tương tự, “wer” và “ich” hay “was” và “das” đều là Nominativ

2. Câu hỏi với “wer”

- Wer bist du? -> giải thích như trên

- Wen kennst du? (bạn biết ai) -> trong câu này, “wen” là tân ngữ bị ảnh hưởng bởi “du” thông qua động từ “kennst” và kennst được chia theo chủ thể đứng sau nó là “du”

- Wem hilfst du? (bạn giúp ai) -> ở đây “wem” là tân ngữ gián tiếp (Dativ) được tác động gián tiếp thông qua động từ “hilfst” chia theo chủ thể “du”.





18/09/2023

Một số mẫu câu giao tiếp cơ bản ngành Mi

17/12/2022

“Người chuyên bán xúc xích”?!? Cái tên khá là cồng kềnh 😅

Nguồn: 9gag

13/12/2022

Chia sẻ cho mọi người link về 1 số cụm danh động từ hay ho, cách dùng những cụm này sẽ giúp cho câu cú đỡ nhàm chám. Nhưng không nên quá lạm dụng!!!

Ví dụ:
1. ordnen = in Ordnung bringen
- Ich werde alles ordnen.
- Ich werde alles in Ordnung bringen.

2. kontrollieren = unter Kontrolle bringen
- Ich kann die Aufgabe kontrollieren.
- Ich kann die Aufgabe unter Kontrolle bringen.

👇👇👇
Link danh sách cụm Danh - Động từ:

http://file.upi.edu/Direktori/FPBS/JUR._PEND._BAHASA_JERMAN/198210042005012-IRMA_PERMATAWATI/Nomen_Verb_Verbindung_Irma_Permatawati.pdf?fbclid=IwAR0PqqbyJL2b7SQ6VAXHRvVCWX87UbRb-fXzmAWbf3ZnXS7tfCE6FOLW148

Photos from Tiếng Đức cho người lớn - Deutsch für Erwachsene's post 12/12/2022

Mệnh đề quan hệ

Wollen Sie Ihr Schule/Universität zum Top-Schule/Universität in Salzburg machen?

Klicken Sie hier, um Ihren Gesponserten Eintrag zu erhalten.

Sự ra đời của Group Tiếng Đức cho người lớn

Lý do về sự có mặt của nhóm này thì nó rất là ngẫu nhiên.

Dự định ban đầu của người thành lập nhóm là nhằm vào xây dựng 1 nhóm học nói, phát âm và nghe cho các bạn trẻ thông qua các bài hát tiếng anh và việt được dịch sang đức và ngược lại. Nhưng thấy nhu cầu ôn tập, học lại các lớp của các cô chú, anh chị khiến lý do mở Lớp cộng đồng này bị thay đổi.

Mục tiêu của nhóm nhằm vào 2 đối tượng: đó là các cô chú anh chị không có thời gian học hay ôn lại bài và do công việc khiến mọi người khó tập trung để ghi nhớ bài giảng, nên việc tổng hợp các bài giảng lên Group thế này giúp cô chú anh chị xem lại bất cứ lúc nào cũng được. Các bạn tham gia nhóm mình còn được hỗ trợ trong việc mọi người học ở trường nhưng gặp vấn đề trong việc nắm kiến thức, Team luôn ở đây để giúp đỡ mọi người, kể cả mọi người không phải học viên của chúng mình. Đối tượng thứ 2 là giáo viên, đối với các anh chị giáo viên không đủ thời gian để ôn tập lại các kiến thức cũ, thì việc chia sẻ bài giảng của Group sẽ giúp tiết kiệm thời gian. Dĩ nhiên, điều này chắc chỉ cho giáo viên chúng tớ cần, còn giáo viên khác sẽ có mục đích khác sẽ không cần đến nhóm mình. Vấn đề này ở đây, xin phép không nhắc sâu.

Team chúng mình hiện tại có 4 thành viên bao gồm giảng viên, giáo viên và cả sinh viên ngành Đức ngữ và ai cũng đã từng học hoặc đang sinh sống ở Đức. Ngoài ra, Team còn có sự hỗ trợ không thường xuyên từ những người bạn bản xứ trong việc xây dựng bài giảng được hoàn thiện hơn. Nhưng Team rất mong muốn các bạn trẻ đang học hoặc nghiên cứu Ngôn ngữ này, có hứng thú trong việc tạo bài giảng và nhiệt huyết giúp đỡ người khác thì Team chúng mình xin hoan nghênh chào đón các bạn vào nhóm.

Lage

Kategorie

Webseite

Adresse

Salzburg
Andere Bildung in Salzburg (alles anzeigen)
The English Center (Salzburg) The English Center (Salzburg)
Haunspergstraße 37a
Salzburg, 5020

1st Austrian bookstore focused on English books for children, YA + adult literature. English + Music

HOEHENWERKSTATT GmbH HOEHENWERKSTATT GmbH
Aglassingerstraße 7
Salzburg, 5023

Höhenarbeit, Höhenrettung und Sicherungstechnik Trainingszentren, Lehrgänge, Beratung, Verkauf,

Lehre: Sehr g‘scheit Lehre: Sehr g‘scheit
Julius-Raab-Platz 2a
Salzburg, 5020

„Lehre: Sehr g’scheit!“ hat seinen Ausgangspunkt in einer gleichnamigen Imagekampagne, die im

EdTech Austria EdTech Austria
Maxglaner Hauptstraße 72
Salzburg, 5020SALZBURG

Das Lehren und das Lernen kann mit der Unterstützung digitaler Anwendungen gefördert und vereinfac

Nährstoff-Akademie Salzburg Nährstoff-Akademie Salzburg
Eugen-Müller-Straße 5
Salzburg, 5020

Die Nährstoff-Akademie ist ein Verein mit dem Ziel, die Erkennt­nisse der Ange­wand­ten Ernähr?

Yoga Tools and Practice Yoga Tools and Practice
Sigmund-Haffner-Gasse 5
Salzburg, 5020

Vertiefung. Wissen. Inspiration. Fortbildungs-Workshops und Vertiefungsangebote für Yogalehrer und Pr

Kinder-und Jugendbibliothek Taxham Kinder-und Jugendbibliothek Taxham
Klessheimerallee 87
Salzburg, 5020

Wir verstehen und als Treffpunkt für Kinder und Familien. Bei uns kann man spielen und quatschen, l

Wie geht Berufswahl Wie geht Berufswahl
Saalachstraße 86a
Salzburg, 5020

Improve || Schüler- und Lehrlingsbefragung des Forschungsinstituts für Wirtschaftspsychologie

WDA Salzburg WDA Salzburg
Julius-Raab-Platz 2
Salzburg, 5020

Die Werbedesign Akademie Salzburg des WIFI Salzburg kreiert mit einer vielseitigen Ausbildung die Ba

GO Austria - Susquehanna GO Austria - Susquehanna
Salzburg

GO Austria is one of Susquehanna University's Global Opportunities programs. CLICK ON ABOUT (BELOW

MareMundi MareMundi
Salzburg, A-5020

MareMundi - Wir schützen das Mittelmeer. Helfen Sie mit!

ZRM Praxisraum   Zürcher Ressourcen Modell ZRM Praxisraum Zürcher Ressourcen Modell
Salzburg, 5020

Die Seite vernetzt Selbstmanagement-TrainerInnen und AnwenderInnen, die mit dem Zürcher Ressourcen